TCCS - Trong nhiều năm qua, khoa học - công nghệ luôn được các chính quyền Tổng thống Mỹ đặc biệt chú trọng thúc đẩy thông qua nhiều chính sách, công cụ đa dạng trên cả phương diện đối nội và đối ngoại nhằm củng cố vai trò lãnh đạo toàn cầu và kiềm chế sự vươn lên của các đối thủ cạnh tranh. Việc triển khai chính sách khoa học - công nghệ từ nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Mỹ Donald Trump (năm 2017) đến nay đặt ra nhiều vấn đề đáng quan tâm đối với các quốc gia, trong việc lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, tranh thủ hợp tác và bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh mới.

Tổng thống Donald J. Trump và Đệ nhất phu nhân đã tổ chức một cuộc gặp gỡ đặc biệt với các nhà lãnh đạo ngành công nghệ tại Nhà Trắng để thảo luận về việc khai thác trí tuệ nhân tạo nhằm đưa Hoa Kỳ lên vị trí dẫn đầu về đổi mới toàn cầu, ngày 4-9-2025_Ảnh: whitehouse.gov

Thực tiễn triển khai chính sách khoa học - công nghệ của Mỹ từ nhiệm kỳ đầu của Tổng thống Donald Trump đến nay

Mỹ là cường quốc hàng đầu thế giới về khoa học - công nghệ, với lịch sử gắn liền những phát minh, sáng chế có ảnh hưởng sâu rộng đến cách thức con người tư duy và vận hành thế giới qua nhiều thời kỳ. Hơn 250 năm trước, nhà khoa học người Mỹ Benjamin Franklin đã phát minh ra điện, mở ra một kỷ nguyên phát triển mới cho nhân loại. Ngày 1-1-1983, internet ra đời tại Mỹ, đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong kết nối và chia sẻ thông tin toàn cầu. Đầu những năm 2000, điện thoại thông minh và các ứng dụng trực tuyến được phổ biến từ Mỹ, đến nay đã trở thành công cụ thiết yếu với khoảng 5 tỷ người sử dụng hằng ngày. Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhiều công nghệ then chốt, như dữ liệu lớn (Big data), Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI), tiếp tục được phát triển mạnh mẽ từ nền tảng khoa học - công nghệ Mỹ.

Từ sau cuộc Chiến tranh thế giới lần thứ hai, chính sách khoa học - công nghệ của Mỹ chia thành hai giai đoạn: Giai đoạn thứ nhất kéo dài từ sau năm 1945 đến thập niên 80 của thế kỷ XX; giai đoạn thứ hai bắt đầu từ thập niên 80 của thế kỷ XX đến nay. Năm 1957, Liên Xô phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên mang tên Sputnik 1, tạo ra “cú sốc Sputnik”. Trước bối cảnh đó, Mỹ thành lập các cơ quan mới, như Cơ quan Hàng không và Vũ trụ quốc gia (NASA), Cơ quan Dự án nghiên cứu quốc phòng tiên tiến (DARPA), đồng thời tăng mạnh ngân sách cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Trong thập niên 60 của thế kỷ XX, gần 70% kinh phí R&D ở Mỹ do chính phủ liên bang tài trợ. Nguồn đầu tư công quy mô lớn này đã tạo nền tảng để Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu về khoa học - công nghệ, đồng thời là cơ sở cho việc điều chỉnh theo hướng phát triển khoa học - công nghệ mang tính tự do hơn trong những năm tiếp theo.

Sau thập niên 80 của thế kỷ XX, R&D theo cơ chế thị trường tự do trở thành xu hướng chủ đạo trong lĩnh vực công nghệ của Mỹ. Một loạt đạo luật, như Đạo luật Bayh-Dole, Đạo luật Đổi mới công nghệ Stevenson-Wydler, Đạo luật Nghiên cứu đổi mới doanh nghiệp nhỏ,... được ban hành, hình thành hệ sinh thái công nghệ khuyến khích mô hình đối tác công - tư. Cũng từ thời điểm này, khu vực tư nhân, nhất là các doanh nghiệp công nghệ, dần trở thành lực lượng trung tâm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, thay thế vai trò dẫn dắt trước đây của khu vực công.

 Từ thời kỳ chính quyền Tổng thống D. Trump đến nay, khoa học - công nghệ tiếp tục được Mỹ xác định là lĩnh vực ưu tiên chiến lược nhằm nâng cao tiềm lực kinh tế, quốc phòng - an ninh, đồng thời củng cố vị thế cường quốc kinh tế hàng đầu và vai trò lãnh đạo toàn cầu. Điều này được thể hiện qua một số kết quả nổi bật sau:

Một là, Mỹ liên tục ban hành nhiều chính sách và đạo luật nhằm khẳng định và thúc đẩy tiềm lực khoa học - công nghệ quốc gia. Đây là một trong những vấn đề nhận được sự đồng thuận rộng rãi giữa hai đảng chính trị lớn tại Mỹ. Trong nhiệm kỳ đầu, chính quyền Tổng thống D. Trump đã ban hành một loạt văn bản quan trọng, như Luật Sáng kiến lượng tử quốc gia (tháng 12-2018), Sắc lệnh hành pháp về bảo đảm vị thế lãnh đạo của Mỹ trong lĩnh vực AI (tháng 2-2019), Chiến lược quốc gia về an ninh mạng 5G (tháng 3-2020), Chiến lược quốc gia về công nghệ then chốt và mới nổi (tháng 10-2020), nhằm thúc đẩy phát triển công nghệ mới, khuyến khích đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo vệ lợi ích công nghệ của Mỹ trên phạm vi toàn cầu. Chính sách này xuất phát từ quan ngại về nguy cơ rò rỉ công nghệ và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, nhất là trong bối cảnh các doanh nghiệp Mỹ đầu tư hoặc hoạt động tại nước ngoài. Theo báo cáo của Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ năm 2017, hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế Mỹ, ước tính từ 225 đến 600 tỷ USD/năm, cùng hàng nghìn việc làm bị ảnh hưởng (1).

Chính sách thúc đẩy khoa học - công nghệ tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh dưới thời kỳ chính quyền Tổng thống Mỹ Joe Biden, thể hiện qua việc ban hành ba đạo luật quan trọng: Đạo luật kết cấu hạ tầng lưỡng đảng, Đạo luật CHIPS và khoa học, Đạo luật giảm lạm phát. Các đạo luật này hướng đến mục tiêu hiện đại hóa kết cấu hạ tầng, phát triển nền kinh tế năng lượng sạch và đưa hoạt động sản xuất trở lại Mỹ sau nhiều thập niên chuyển dịch ra nước ngoài. Đáng chú ý, Đạo luật CHIPS và khoa học ban đầu dự kiến phân bổ 52 tỷ USD, nhưng khi được thông qua, tổng số mức đầu tư ước tính lên tới gần 250 tỷ USD trong vòng 5 năm, tập trung vào R&D, sản xuất bán dẫn và một số lĩnh vực khoa học then chốt khác. Đây được xem là chương trình R&D lớn nhất trong lịch sử nước Mỹ, thể hiện quyết tâm của chính quyền Tổng thống J. Biden trong việc củng cố và nâng cao năng lực khoa học - công nghệ quốc gia.

Sau khi nhậm chức nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống D. Trump tiếp tục duy trì cách tiếp cận tương đối nhất quán với nhiệm kỳ đầu trong chính sách khoa học - công nghệ, đồng thời thực hiện một số điều chỉnh đáng chú ý: 1- Thành lập Hội đồng Cố vấn khoa học và công nghệ của Tổng thống Mỹ (PCAST) với nhiệm vụ tư vấn chính sách liên quan đến khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, bảo đảm Mỹ duy trì vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực này; 2- Cơ cấu lại hệ thống nghiên cứu bằng cách cắt giảm nguồn nhân lực và tài trợ tại một số cơ quan nghiên cứu, thay đổi tiêu chuẩn cấp tài trợ, giảm mức độ can thiệp của chính phủ trong các chương trình khoa học; 3- Tăng cường hỗ trợ hạ tầng AI và thúc đẩy phát triển AI với mức độ điều tiết thấp hơn; 4- Ưu tiên thúc đẩy công nghệ tài chính kỹ thuật số, trong đó ban hành sắc lệnh hành pháp về việc “tăng cường vai trò lãnh đạo của Mỹ trong công nghệ tài chính kỹ thuật số”; 5- Triển khai Dự án Stargate, với tổng số mức đầu tư 500 tỷ USD nhằm mở rộng hạ tầng AI và năng lực điện toán; 6- Tập trung bảo vệ hạ tầng mạng, nâng cao năng lực phòng thủ mạng, giảm quy định và thúc đẩy ứng dụng AI trong lĩnh vực an ninh mạng.

Hai là, tăng cường đầu tư ngân sách cho R&D, coi đây là công cụ quan trọng nhằm nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia về khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong hơn một thập niên qua, nguồn ngân sách đầu tư cho R&D của Mỹ liên tục duy trì ở mức hàng đầu thế giới, với thị phần ổn định xung quanh mức 40%. Ước tính chung cả nguồn tài trợ từ chính phủ và khu vực tư nhân, Mỹ đã chi 923 tỷ USD cho hoạt động R&D trong năm 2022, chiếm khoảng 30% tổng số vốn đầu tư R&D toàn cầu; con số này tiếp tục tăng lên hơn 1.000 tỷ USD trong năm 2023. Đáng chú ý, khu vực tư nhân và doanh nghiệp đã trở thành “bệ đỡ” quan trọng cho khoa học - công nghệ của Mỹ, với 11 trong tổng số 20 tập đoàn công nghệ lớn nhất thế giới có trụ sở tại nước này. Xét về quy mô vốn hóa thị trường, 5 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, bao gồm Apple, Amazon, Microsoft, Alphabet và Facebook đều là của Mỹ. Báo cáo của Ủy ban châu Âu công bố cuối năm 2023 cho thấy, tổng số chi phí R&D của 2.500 doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong năm 2022 đạt 1.360 tỷ USD, trong đó các doanh nghiệp Mỹ chiếm 42,1% (2).

Ba là, chú trọng phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp và xây dựng chính sách đặc biệt về đổi mới sáng tạo. Trong thập niên qua, Mỹ liên tục giữ vị trí hàng đầu thế giới về năng lực đổi mới. Theo bảng xếp hạng Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) do Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) công bố, năm 2024, Mỹ xếp thứ ba toàn cầu, sau Thụy Sĩ và Thụy Điển (3).

Chính sách đổi mới sáng tạo của Mỹ là một mô hình toàn diện, kết hợp giữa phát triển hạ tầng, thúc đẩy tính đa dạng, tăng cường hợp tác liên ngành và đầu tư đào tạo nguồn nhân lực. Cách tiếp cận đặc thù của Mỹ thể hiện ở một số điểm chính: 1- Phát triển hệ sinh thái đa dạng. Theo đó, Mỹ không chỉ tập trung vào các trung tâm như Thung lũng Silicon, mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo tại nhiều thành phố, tiểu bang, như New York, Detroit, Seattle, Denver, Houston, Arizona...; 2- Tăng cường hợp tác liên ngành; thiết lập mối liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học, tập đoàn công nghệ và trung tâm nghiên cứu giúp chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu; 3- Đầu tư đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Hệ thống giáo dục Mỹ luôn gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, bảo đảm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, thích ứng với yêu cầu công nghệ mới; 4- Đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư. Thông qua Quỹ Khoa học quốc gia, Viện Quốc gia về tiêu chuẩn và công nghệ (NIST), các quỹ đầu tư mạo hiểm…, Mỹ hỗ trợ tài chính cho các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và các nhà khoa học trẻ triển vọng. Đồng thời, áp dụng chính sách ưu đãi về thuế đối với doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm khuyến khích đầu tư cho R&D; 5- Áp dụng chính sách ưu đãi đặc thù, giúp các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo phát triển mạnh. Đơn cử như, Tesla được hưởng lợi đáng kể từ khoản tín dụng thuế liên bang dành cho người tiêu dùng mua ô-tô điện, với tổng giá trị hỗ trợ ước tính khoảng 3 tỷ USD từ các cấp chính quyền kể từ khi thành lập.

Trong nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống D. Trump đặc biệt chú trọng thúc đẩy quan hệ với các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ và những tỷ phú đứng đầu các tập đoàn này. Mối liên kết giữa giới công nghệ và chính trị gia đã trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách khoa học - công nghệ của Mỹ. Đáng chú ý, lĩnh vực quốc phòng đang trở thành hướng đầu tư hấp dẫn đối với các tỷ phú công nghệ và quỹ đầu tư mạo hiểm. Gần đây, Thung lũng Silicon đẩy mạnh đầu tư vào các doanh nghiệp công nghệ quốc phòng, như Anduril và Palantir - những doanh nghiệp ứng dụng AI, phân tích dữ liệu và tự động hóa để phát triển giải pháp quân sự hiện đại. Các tập đoàn công nghệ, như Google, Microsoft và Amazon, cũng đang cạnh tranh để giành hợp đồng điện toán đám mây chiến lược của Bộ Quốc phòng Mỹ, cho thấy xu hướng ngày càng sâu sắc giữa công nghệ dân sự và công nghệ quốc phòng.

Bốn là, tập trung phát triển các ngành công nghệ mũi nhọn, tạo đòn bẩy nâng cao sức cạnh tranh và sức mạnh tổng hợp quốc gia. Năm 2023, Mỹ ban hành Chiến lược quốc gia về sản xuất tiên tiến, xác định 5 mục tiêu trọng tâm đến năm 2027, bao gồm (4): phát triển sản xuất sạch, bền vững nhằm hỗ trợ quá trình khử carbon; đẩy mạnh đổi mới trong sản xuất vi điện tử và chất bán dẫn; ứng dụng công nghệ tiên tiến phục vụ kinh tế sinh học; phát triển vật liệu mới và công nghệ chế biến hiện đại; thúc đẩy sản xuất thông minh.

Từ các mục tiêu trên, Mỹ xác định 18 lĩnh vực công nghệ quan trọng và mới nổi có ý nghĩa đặc biệt đối với an ninh quốc gia, bao gồm: AI; công nghệ sinh học; năng lượng sạch và lưu trữ năng lượng; bảo mật dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư và an ninh mạng; công nghệ động cơ tua-bin khí tiên tiến; máy tính hiệu năng cao; công nghệ siêu âm; các hệ thống tự động hóa cao, không người lái và robot; vật liệu kỹ thuật tiên tiến; cảm biến, quản lý dấu vết và kết nối mạng; năng lượng định hướng; công nghệ và hệ thống truyền thông, mạng tích hợp; công nghệ định vị và điều hướng; bán dẫn và vi mạch điện tử; công nghệ thông tin lượng tử và công nghệ hỗ trợ; không gian và hệ thống vũ trụ; giao diện người - máy; sản xuất tiên tiến.

Năm là, đẩy mạnh cạnh tranh, phân tuyến, phân tách về khoa học - công nghệ với Trung Quốc. Trong thời gian qua, Mỹ luôn xác định Trung Quốc là đối thủ mang tính cơ cấu. Do vậy, chính quyền Tổng thống Mỹ J. Biden ưu tiên triển khai các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, hạn chế Trung Quốc tiếp cận công nghệ cao, công nghệ nguồn và lĩnh vực hạ tầng chiến lược; đồng thời, tìm cách làm chậm quá trình phát triển các ngành công nghiệp, công nghệ mũi nhọn, giảm khả năng tự chủ khoa học - công nghệ của Trung Quốc (5).

Ngay từ nhiệm kỳ đầu của Tổng thống D. Trump, Bộ Thương mại Mỹ đã thiết lập “danh sách thực thể” nhằm ngăn chặn dòng chảy công nghệ sang Trung Quốc, đồng thời nhiều cơ quan, doanh nghiệp của Trung Quốc bị liệt kê vào “danh sách đen”. Chính quyền Tổng thống J. Biden tiếp tục kế thừa biện pháp này, thiết lập danh sách kiểm soát xuất khẩu công nghệ (D1-D3) nhằm hạn chế xuất khẩu chip AI, bán dẫn của Mỹ sang Trung Quốc và một số quốc gia khác.

Bước vào nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống  D. Trump, một trong những trụ cột quan trọng trong Chiến lược An ninh quốc gia của Mỹ là tăng cường các biện pháp nhằm kiềm chế ảnh hưởng ngày càng gia tăng của Trung Quốc trong các lĩnh vực kinh tế và công nghệ. Mỹ đã triển khai một loạt chính sách toàn diện nhằm hạn chế vai trò công nghệ của Trung Quốc trên phạm vi toàn cầu, với các biện pháp cụ thể, như: áp thuế cao đối với nhiều mặt hàng nhập khẩu từ Trung Quốc; siết chặt kiểm soát xuất khẩu đối với các công nghệ nhạy cảm, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất chất bán dẫn; đồng thời, gia tăng áp lực tài chính đối với các tập đoàn công nghệ lớn của Trung Quốc, như Huawei, TikTok. Bên cạnh đó, Mỹ chủ động thúc đẩy quá trình tái cơ cấu chuỗi cung ứng toàn cầu, hướng tới mục tiêu giảm thiểu sự phụ thuộc vào Trung Quốc trong các lĩnh vực chiến lược, như dược phẩm, thiết bị y tế và khoáng sản đất hiếm (6). Quá trình này được thực hiện thông qua việc tăng cường hợp tác với các đối tác chiến lược trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, bao gồm Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia, góp phần củng cố vị thế và sức mạnh kinh tế - công nghệ của Mỹ trong bối cảnh cạnh tranh địa - chiến lược ngày càng phức tạp.

Những vấn đề đặt ra đối với thế giới và Việt Nam

Thứ nhất, xét trên tổng thể, mặc dù chính sách khoa học - công nghệ của Mỹ dưới thời kỳ Tổng thống D. Trump nhiệm kỳ đầu tiên có những điều chỉnh nhất định nhằm thích ứng với bối cảnh quốc tế và bảo đảm lợi ích cốt lõi của quốc gia, song có thể nhận thấy xu hướng nổi bật là chính quyền Mỹ đang từng bước xây dựng và triển khai một “đại chiến lược” khoa học - công nghệ toàn diện. Chiến lược này bao gồm một loạt biện pháp cụ thể, từ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư xây dựng hạ tầng khoa học - công nghệ, điều chỉnh chính sách thuế, tài trợ R&D, cho đến hoàn thiện các cơ chế quản lý và giám sát phù hợp với yêu cầu cạnh tranh trong kỷ nguyên đổi mới sáng tạo.

Sự chuyển hướng này đánh dấu bước ngoặt đáng chú ý so với chính sách đổi mới khoa học - công nghệ mang tính tự do tương đối mà Mỹ theo đuổi từ thập niên 80 của thế kỷ XX. Theo đó, vai trò của chính phủ ngày càng được tăng cường, thể hiện rõ trong việc hoạch định chiến lược, điều phối nguồn lực và thúc đẩy phát triển các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, như AI, lượng tử, bán dẫn và năng lượng mới. Mục tiêu xuyên suốt của chiến lược này là duy trì và củng cố vai trò dẫn dắt toàn cầu của Mỹ trong lĩnh vực khoa học - công nghệ chiến lược, đồng thời thiết lập lợi thế cạnh tranh bền vững trước sự vươn lên mạnh mẽ của các quốc gia khác, nhất là Trung Quốc.

Thứ hai, trong nhiệm kỳ thứ hai, Tổng thống D. Trump tiếp tục kiên định theo đuổi mục tiêu “đưa nước Mỹ vĩ đại trở lại”, với trọng tâm triển khai các chính sách ngắn hạn và dài hạn nhằm cấu trúc lại nền tảng sức mạnh tổng hợp quốc gia của Mỹ. Các ưu tiên chính của chính quyền Tổng thống D. Trump bao gồm phục hồi và phát triển các ngành sản xuất có giá trị chiến lược trong nước; thúc đẩy tạo việc làm cho người dân Mỹ; điều chỉnh chính sách thương mại nhằm giảm thâm hụt và nâng cao năng lực cạnh tranh; đồng thời, củng cố vai trò dẫn dắt toàn cầu của Mỹ trong các chuỗi giá trị chiến lược. Trên cơ sở đó, chính quyền Mỹ đánh giá rằng nhiều thách thức đang nổi lên ngày càng nghiêm trọng, đòi hỏi phải có những hành động quyết liệt và kịp thời. Đáng chú ý là tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài (kể cả với các nước đồng minh của Mỹ), sự phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài trong các ngành thiết yếu, cùng với việc Trung Quốc khai thác hiệu quả hệ thống thương mại và công nghệ quốc tế để gia tăng ảnh hưởng. Các yếu tố này được đánh giá đang gây sức ép trực tiếp lên an ninh kinh tế và vị thế địa - chiến lược của Mỹ, qua đó thúc đẩy chính quyền đương nhiệm ưu tiên biện pháp nâng cao tính tự chủ về kinh tế và giảm thiểu rủi ro từ bên ngoài.

Dưới thời chính quyền Tổng thống D. Trump đến nay, khoa học - công nghệ tiếp tục được Mỹ xác định là lĩnh vực ưu tiên chiến lược nhằm nâng cao tiềm lực kinh tế, quốc phòng - an ninh, đồng thời củng cố vị thế cường quốc kinh tế hàng đầu và vai trò lãnh đạo toàn cầu_Ảnh: vneconomy.vn

Trong bối cảnh đó, khoa học - công nghệ được xem là một trụ cột trọng yếu, vừa là động lực thúc đẩy tăng trưởng, vừa là lĩnh vực cần được bảo vệ và đầu tư có chọn lọc. Các chính sách được triển khai tập trung vào lĩnh vực công nghệ mới, như an ninh mạng, tiền điện tử, tài sản số, cùng với các công nghệ tiên tiến, bao gồm AI, chuỗi khối, điện toán đám mây, máy tính lượng tử và công nghệ sinh học. Tuy nhiên, việc cắt giảm ngân sách nghiên cứu, tinh giản đội ngũ khoa học và điều chỉnh một số chuẩn mực kỹ thuật đã tạo ra những ý kiến trái chiều trong giới học thuật, làm dấy lên quan ngại về khả năng duy trì vị thế cạnh tranh của Mỹ trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo mang tính đột phá.

Thứ ba, mặc dù tiếp tục theo đuổi mục tiêu đầy tham vọng là duy trì vai trò dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, song trên thực tế, Mỹ đang đối mặt với thách thức ngày càng lớn từ Trung Quốc - đối thủ được xác định là “cạnh tranh mang tính hệ thống”. Khoảng cách về sức mạnh công nghệ giữa hai bên đang dần bị thu hẹp; thậm chí, trong một số lĩnh vực, Trung Quốc đã vươn lên dẫn trước. Đơn cử như:

Về số lượng bằng sáng chế (7): Theo số liệu thống kê của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) năm 2024, trong giai đoạn 2014 - 2023, trên toàn cầu có hơn 50.000 hồ sơ xin cấp bằng sáng chế liên quan đến công nghệ AI tạo sinh. Tính riêng năm 2023, số lượng hồ sơ đăng ký chiếm tới 1/4 tổng số lượng hồ sơ của cả giai đoạn 2014 - 2023. Trung Quốc dẫn đầu với hơn 38.000 hồ sơ đăng ký. Trước đó, Mỹ từng giữ vị trí số một thế giới về số lượng bằng sáng chế cấp hằng năm, cho đến khi Trung Quốc lần đầu tiên vượt qua Mỹ năm 2019. Trong vòng 20 năm (2000 - 2020), tốc độ tăng trưởng đơn đăng ký cấp bằng sáng chế của Trung Quốc đã tăng gấp 200 lần.

Về năng lực dẫn dắt trong nhiều ngành công nghệ chiến lược (8): Năm 2023, Viện Chính sách chiến lược Australia (ASPI) công bố danh sách quốc gia dẫn đầu lĩnh vực công nghệ, đồng thời cảnh báo về mức độ rủi ro có thể dẫn đến độc quyền công nghệ. Trong 43 lĩnh vực được khảo sát, Trung Quốc giữ vị trí dẫn đầu trong toàn bộ 12 ngành thuộc lĩnh vực chế tạo và vật liệu tiên tiến (vật liệu nano, vật liệu thông minh...); 7/10 ngành trong nhóm AI, điện toán và truyền thông; toàn bộ 8 ngành liên quan đến năng lượng và môi trường; 3/4 ngành thuộc công nghệ lượng tử; 2/3 ngành thuộc công nghệ sinh học, công nghệ gene và vaccine; đồng thời, giữ vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực cảm biến và điều hướng.

Về mức độ gia tăng chi tiêu cho R&D (9): Với đà tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ, trong những năm gần đây, đầu tư của Trung Quốc cho R&D không ngừng gia tăng. Năm 2024, Trung Quốc dành khoảng 52 tỷ USD cho R&D, tăng 10% so với năm 2023 - mức tăng theo tỷ lệ % cao nhất trong tất cả lĩnh vực, kể cả so với chi tiêu quốc phòng. Ngược lại, Mỹ đã cắt giảm 2,7% tổng số vốn đầu tư cho R&D trong năm 2024. Đáng chú ý, chi tiêu cho nghiên cứu ngoài lĩnh vực quốc phòng giảm sâu tới 11,3%; ngân sách cấp cho Quỹ Khoa học quốc gia (NSF) cũng bị điều chỉnh giảm 8%. Trong khi vào năm 1964 - thời kỳ đỉnh cao của cuộc chạy đua vào không gian - chi tiêu R&D của Mỹ đạt 1,9% tổng sản phẩm nội địa (GDP), thì hiện nay con số này đã giảm xuống dưới 0,7%.

Xét trên bình diện toàn cầu, trong giai đoạn 2010 - 2019, tỷ trọng chi tiêu R&D của Mỹ trong tổng số chi tiêu nghiên cứu toàn cầu đã giảm từ 29% xuống còn 27%, trong khi tỷ trọng của Trung Quốc tăng từ 15% lên 22%, cho thấy xu hướng chuyển dịch rõ rệt về năng lực đầu tư và phát triển khoa học - công nghệ.

Thứ tư, trong thời gian tới, Mỹ sẽ tiếp tục triển khai chính sách cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc trong lĩnh vực khoa học - công nghệ, tập trung vào ba nội dung chính: giảm thiểu nguy cơ doanh nghiệp Mỹ gặp phải rào cản mang tính phân biệt trong lĩnh vực này; duy trì chính sách kiểm soát xuất khẩu đối với một số doanh nghiệp Trung Quốc; củng cố vị thế dẫn đầu của Mỹ trong các ngành công nghệ then chốt.

Trong bối cảnh đó, công nghệ tiếp tục được dự báo là một trong những mặt trận cạnh tranh chủ yếu giữa hai nền kinh tế hàng đầu thế giới, ít nhất là trong ngắn hạn. Hình thức cạnh tranh đang có xu hướng dịch chuyển từ đối đầu trực tiếp sang các biện pháp gián tiếp thông qua việc mở rộng liên kết, thiết lập chuẩn mực quốc tế và nâng cao năng lực nội tại. Tuy nhiên, một thách thức lớn mà Mỹ đang phải đối mặt là sự giằng co giữa xu hướng phân tách, định tuyến lại chuỗi cung ứng công nghệ với Trung Quốc và các đối thủ chiến lược, với thực tế khó có thể tách rời trong một hệ sinh thái kinh tế toàn cầu đang ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. Chẳng hạn, khu vực Đài Loan (Trung Quốc) hiện nay chiếm tỷ trọng khá lớn trong nguồn cung chất bán dẫn cao cấp toàn cầu. Bất kỳ bất ổn nào xảy ra tại khu vực này đều có thể tác động trực tiếp đến các ngành công nghiệp mũi nhọn không chỉ của Mỹ, mà còn của nhiều quốc gia khác.

Thứ năm, chính sách và xu hướng tập hợp lực lượng của Mỹ trong lĩnh vực khoa học - công nghệ đang đặt ra những cơ hội và thách thức đan xen đối với Việt Nam. Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, đã xác định rõ định hướng: “Tập trung đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ với các quốc gia có trình độ khoa học và công nghệ, chuyển đổi số phát triển, nhất là các lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử, bán dẫn, năng lượng nguyên tử và các công nghệ chiến lược khác. Có chính sách mua, chuyển giao công nghệ tiên tiến phù hợp với điều kiện Việt Nam” (10). Tháng 9-2023, Tuyên bố chung nâng cấp quan hệ hai nước lên đối tác chiến lược toàn diện, xác định: “Việt Nam và Hoa Kỳ quyết định đẩy mạnh hợp tác về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực số, coi đây là đột phá mới của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện” (11). Trên tinh thần đó, Việt Nam cần tích cực, chủ động phát triển quan hệ hợp tác về khoa học - công nghệ với Mỹ để đẩy mạnh tiềm lực khoa học - công nghệ, sức mạnh đổi mới sáng tạo quốc gia, trên tinh thần bình đẳng, cùng có lợi, phù hợp với lợi ích đất nước và luật pháp quốc tế. Đồng thời, có chủ trương, đối sách phù hợp để vận động Mỹ đưa Việt Nam ra khỏi Danh sách kiểm soát xuất khẩu chiến lược (D1-D3); có chính sách tổng thể về tiếp cận, tranh thủ thu hút, chuyển giao công nghệ lõi, công nghệ nguồn, công nghệ lưỡng dụng từ Mỹ và các nước có trình độ tiên tiến trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ, an ninh kinh tế, an ninh công nghệ, không bị cuốn vào các tập hợp lực lượng mang tính đối kháng, loại trừ lẫn nhau về khoa học - công nghệ./.

--------------------------

(1) Xem: “Four-year review of actions taken in the section 301 investigation: China’s acts, policies, and practices related to technology transfer, intellectual property, and innovation” (Tạm dịch: Rà soát 4 năm thực hiện Điều tra 301: Các hành vi, chính sách và biện pháp của Trung Quốc liên quan đến chuyến giao công nghệ, sở hữu trí tuệ và đổi mớí sáng tạo), Office of the United States trade representative Executive office of the president, ngày 14-5-2024, https://ustr.gov/sites/default/files/USTR%20Report%20Four%20Year%20Review%20of%20China%20Tech%20Transfer%20Section%20301.pdf
(2) Xem: “Trung Quốc đẩy mạnh chiến lược đầu tư cho R&D”, Tạp chí Kinh tế Sài Gòn điện tử, ngày 6-2-2024, https://thesaigontimes.vn/trung-quoc-day-manh-chien-luoc-dau-tu-cho-rd/
(3) “Global Innovation Index 2024 (GII)” (Tạm dịch: Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2024), Wipo, 2024, https://www.wipo.int/web-publications/global-innovation-index-2024/en/gii-2024-results.html
(4) Xem: “National Strategy for Advanced Manufacturing” (Tạm dịch: (Chiến lược quốc gia về sản xuất tiên tiến), National Science and Technology Council, tháng 10-2022, https://www.energy.gov/sites/default/files/2024-03/National-Strategy-for-Advanced-Manufacturing-10072022.pdf; “Advanced Manufacturing: A New Narrative” (Tạm dịch: Lực lượng sản xuất mới: Một câu chuyện mới, World Economic Forum, tháng 10-2023, https://www3.weforum.org/docs/WEF_Advanced_Manufacturing_A_New_Narrative_2023.pdf
(5) Trung Quốc được đánh giá là quốc gia có năng lượng vượt trội ở khâu công nghệ thấp trong chuỗi cung ứng; là nhà xuất bản ròng các thiết bị cơ bản. Tuy nhiên, Trung Quốc đang phải chịu thâm hụt thương mại lớn do là nước nhập khẩu ròng các loại chip tiên tiến, được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng và thiết bị vốn. Theo tổ chức nghiên cứu Henry Jackson Society (Anh), Mỹ, Anh, Canada, Australia và New Zealand phụ thuộc chiến lược vào Trung Quốc trong 17 ngành, 184 lĩnh vực và 831 danh mục hàng hóa, trong đó Mỹ là 6 ngành, 102 lĩnh vực và 414 danh mục. Xem: James Rpgers - DR  Andrew Foxall - Matthew Hendersen - Sam Armstrong: “Breaking the China supply Chain: How the ‘five eyes’ can decouple from strategic dependency” (Tạm dịch: Phá vỡ chuỗi cung ứng từ Trung Quốc: Cách thức mà liên minh “Ngũ Nhãn” có thể tách khỏi sự phụ thuộc chiến lược”, HJS, tháng 5-2020, https://henryjacksonsociety.org/wp-content/uploads/2020/05/Breaking-the-China-Chain.pdf
(6) Mỹ khởi xướng Sáng kiến “Đối tác an ninh khoáng sản”, cơ chế đối thoại khoáng sản thiết yếu trong Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì thịnh vượng (IPEF); ký kết 3 thỏa thuận khoáng sản thiết yếu với Nhật Bản, Anh và Liên minh châu Âu (EU)
(7), (8), (9) Gia Ngọc: “Cảnh báo với Mỹ: Khoa học công nghệ Trung Quốc đang tiến nhanh hơn bao giờ hết”, Hồ sơ Sự kiện điện tử, 2025, https://hssk.tapchicongsan.org.vn/bai-viet/chuyen-sau/canh-bao-voi-my-khoa-hoc-cong-nghe-trung-quoc-dang-tien-nhanh-hon-bao-gio-het-post1462.html
(10) Xem: “Toàn văn Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, Báo Điện tử Chính phủ, ngày 12-6-2025, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm
(11) Xem: “Toàn văn Tuyên bố chung về nâng cấp quan hệ Việt Nam - Hoa Kỳ lên Đối tác chiến lược toàn diện”, Báo Điện tử Chính phủ, ngày 11-9-2023, https://baochinhphu.vn/toan-van-tuyen-bo-chung-ve-nang-cap-quan-he-viet-nam-hoa-ky-len-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-102230911170243626.htm