Đối ngoại nhân dân Việt Nam - Ấn Độ: “Động lực mềm” cho hợp tác chiến lược trong giai đoạn tái định hình địa - chính trị toàn cầu
TCCS - Trong bối cảnh địa - chính trị toàn cầu tái định hình với cạnh tranh cường quốc gia tăng và sự nổi lên của các không gian chiến lược mới như khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, Việt Nam và Ấn Độ ngày càng chú trọng phát huy nguồn lực mềm để nâng cao vị thế và mở rộng ảnh hưởng. Theo đó, đối ngoại nhân dân trở thành “động lực mềm” quan trọng trong tổng thể chiến lược đối tác toàn diện, không chỉ bổ trợ ngoại giao nhà nước, mà còn góp phần kiến tạo lòng tin chiến lược, lan tỏa hình ảnh quốc gia và thúc đẩy hợp tác giữa hai nước bền vững, lâu dài.
Đối ngoại nhân dân: "Động lực mềm" cho hợp tác chiến lược Việt Nam - Ấn Độ
Đối ngoại nhân dân (hay còn gọi là ngoại giao kênh 2) là một kênh ngoại giao ngoài nhà nước, được triển khai thông qua các tổ chức xã hội, đoàn thể chính trị - xã hội, giới học giả, thanh niên, tôn giáo, truyền thông và cá nhân có ảnh hưởng. Khác với ngoại giao nhà nước (ngoại giao kênh 1) vốn mang tính chính thức và do Chính phủ trực tiếp thực hiện, đối ngoại nhân dân nhấn mạnh sự kết nối từ dưới lên nhằm tạo dựng lòng tin, hiểu biết và sự đồng thuận xã hội giữa các quốc gia. Đối ngoại nhân dân là một hình thức đặc sắc của nền ngoại giao Việt Nam, được Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh trực tiếp tổ chức và lãnh đạo ngay từ những ngày đầu cách mạng. Tư tưởng Hồ Chí Minh về đối ngoại nhân dân bao gồm các quan điểm lớn về lợi ích quốc gia - dân tộc, về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, về độc lập, tự chủ, tự cường gắn với đoàn kết và hợp tác quốc tế, mở rộng quan hệ đối ngoại, “thêm bạn, bớt thù”, “ngoại giao tâm công”...(1). Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “Trong bầu trời không gì quý bằng nhân dân. Trong thế giới không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của nhân dân”(2), vì vậy Người đã đặt nền móng, lãnh đạo và trực tiếp triển khai đối ngoại nhân dân.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa hiện nay, đối ngoại nhân dân không chỉ là một “phụ trợ” cho ngoại giao nhà nước, mà còn ngày càng trở thành một “trụ cột mềm” trong tổng thể chiến lược đối ngoại của nhiều quốc gia, đặc biệt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi văn hóa, tôn giáo và bản sắc dân tộc đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế. Đối ngoại nhân dân chính là một hình thức vận dụng “quyền lực mềm”, thông qua việc lan tỏa giá trị, thúc đẩy giao lưu văn hóa - học thuật, xây dựng lòng tin từ cộng đồng dân cư, góp phần tạo nên hình ảnh tích cực và tăng cường vị thế quốc tế của quốc gia. Trong bối cảnh chuyển dịch địa - chính trị, quyền lực mềm ngày càng được xem là công cụ chiến lược hỗ trợ mục tiêu lâu dài của chính sách đối ngoại.
Khái niệm “quyền lực mềm” (soft power) được Giáo sư Joseph S. Nye định nghĩa là “khả năng đạt được kết quả mong muốn thông qua sự hấp dẫn thay vì cưỡng ép hay mua chuộc”(3). Nói cách khác, đây là hình thức quyền lực mà trong đó, một quốc gia có thể gây ảnh hưởng lên hành vi và lựa chọn của quốc gia khác bằng việc tạo dựng hình ảnh tích cực, truyền cảm hứng và thiết lập lòng tin, thông qua ba nguồn lực chính: văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại có tính chính danh. Trong khi đó, thuật ngữ “động lực mềm” không phải là một khái niệm học thuật có tính cố định như “quyền lực mềm”, mà được sử dụng với các cách diễn đạt linh hoạt như “yếu tố mềm”, “công cụ mềm”. Trong phân tích chiến lược, thuật ngữ này được dùng để chỉ những yếu tố phi vật chất có khả năng thúc đẩy, khơi gợi hoặc làm gia tăng hiệu quả phát huy quyền lực mềm của một quốc gia trên trường quốc tế. Nếu quyền lực mềm là khả năng gây ảnh hưởng bằng sức hấp dẫn, thì động lực mềm được hiểu là yếu tố hay cơ chế tạo nên quyền lực mềm, đồng thời đóng vai trò tăng cường, củng cố và duy trì sức hấp dẫn đó. Nói cách khác, động lực mềm là “động cơ vận hành” phía sau quyền lực mềm. Trong bối cảnh này, đối ngoại nhân dân - với các hoạt động giao lưu văn hóa, trao đổi học thuật, kết nối xã hội dân sự, truyền thông nhân dân - chính là một động lực mềm chủ chốt, giúp hiện thực hóa quyền lực mềm trên thực tế.
Một số yếu tố cấu thành “quyền lực mềm” bao gồm: 1- Văn hóa là phương tiện thể hiện bản sắc, giá trị quốc gia. Văn hóa truyền thống, nghệ thuật, ẩm thực, điện ảnh, âm nhạc, tôn giáo… đều có thể trở thành công cụ ngoại giao mềm(4); 2- Giáo dục và học thuật, bao gồm các chương trình trao đổi học giả, học bổng, hợp tác nghiên cứu góp phần hình thành thế hệ lãnh đạo và trí thức có thiện cảm với quốc gia đối tác. Đây là một trụ cột quan trọng trong đối ngoại nhân dân; 3- Ngoại giao công chúng và truyền thông với việc tiếp cận cộng đồng quốc tế thông qua báo chí, mạng xã hội, các chiến dịch quảng bá hình ảnh quốc gia giúp nâng cao uy tín và tạo sức hút mềm; 4- Hoạt động của các tổ chức phi chính phủ, đây là kênh độc lập có khả năng xây dựng mạng lưới liên kết quốc tế linh hoạt và dễ tiếp cận hơn kênh ngoại giao chính thức.
Ở cấp độ chiến lược, “động lực mềm” giúp các quốc gia thích ứng với môi trường cạnh tranh đa cực, nhất là trong bối cảnh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi giao thoa lợi ích và ảnh hưởng giữa các cường quốc. Giai đoạn hiện nay chứng kiến những chuyển dịch sâu sắc của thế giới như sự trỗi dậy của các cường quốc, cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung Quốc, xung đột địa - chính trị tại một số khu vực, xu hướng phi toàn cầu hóa và chủ nghĩa dân tộc,… Những yếu tố này làm thay đổi môi trường chiến lược của Việt Nam và Ấn Độ, đặt ra yêu cầu tăng cường các trụ cột hợp tác theo hướng mềm, linh hoạt và bền vững hơn. Đồng thời, sự biến động này tác động trực tiếp đến các mô hình quan hệ quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực gia tăng, các quốc gia phải làm chủ chiến lược của mình để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì ảnh hưởng. Những thay đổi này có thể dẫn đến liên minh chiến lược mới hoặc làm nảy sinh mâu thuẫn mới, nhất là tại khu vực chiến lược như Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi các nước lớn như Trung Quốc, Mỹ đang có sự cạnh tranh chiến lược gay gắt.
Đối với Việt Nam và Ấn Độ, việc triển khai các yếu tố của “sức mạnh mềm” - đặc biệt là thông qua kênh đối ngoại nhân dân - là lựa chọn chiến lược nhằm tăng cường độ tin cậy, thúc đẩy đối tác toàn diện và duy trì vị thế ổn định trong trật tự khu vực đang chuyển đổi.
Đối ngoại nhân dân Việt Nam - Ấn Độ: “Động lực mềm” trong quan hệ song phương
Trong hơn nửa thế kỷ qua, quan hệ đối ngoại nhân dân giữa Việt Nam và Ấn Độ đã không ngừng được củng cố và phát triển, trở thành một trong những trụ cột quan trọng của quan hệ song phương. Việt Nam và Ấn Độ đều xác định tầm quan trọng của việc nâng cao vai trò của kênh đối ngoại nhân dân như một phần trong chiến lược mở rộng ảnh hưởng mềm, tạo dựng lòng tin chiến lược và tăng cường hiểu biết giữa các tầng lớp nhân dân. Các sáng kiến như giao lưu thanh niên, hợp tác giáo dục - đào tạo, kết nối học giả, tổ chức các ngày văn hóa Việt Nam tại Ấn Độ và ngược lại, cũng như diễn đàn nhân dân song phương được thúc đẩy, phản ánh rõ chủ trương thúc đẩy đối ngoại nhân dân như một kênh bổ trợ chiến lược trong bối cảnh khu vực đang biến động nhanh chóng. Khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương đang trở thành trung tâm chiến lược của thế giới với nhiều lợi ích đan xen giữa các cường quốc. Trong bối cảnh đó, việc phát triển đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước không chỉ mang ý nghĩa song phương, mà còn góp phần duy trì cân bằng chiến lược khu vực. Đối ngoại nhân dân đóng vai trò làm sâu sắc hơn sự gắn bó giữa hai quốc gia trên nền tảng lòng tin, hiểu biết và chia sẻ giá trị. Trên nền tảng truyền thống bền chặt, bắt nguồn từ tình hữu nghị giữa Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru, được tiếp nối bởi mối quan hệ gắn bó giữa các tổ chức nhân dân hai nước trong suốt chiều dài lịch sử, trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ (nâng cấp từ năm 2016), hoạt động đối ngoại nhân dân song phương đã có những bước tiến đáng ghi nhận.
Trên phương diện thể chế, Việt Nam và Ấn Độ đã không ngừng mở rộng các kênh hợp tác nhân dân thông qua các cơ chế chính thức và không chính thức. Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam (VUFO) và Hội hữu nghị Việt Nam - Ấn Độ giữ vai trò nòng cốt trong thúc đẩy giao lưu nhân dân giữa hai nước, thông qua các hoạt động như trao đổi đoàn, hội thảo chuyên đề, triển lãm văn hóa,... Hai tổ chức này đã thiết lập và triển khai nhiều chương trình hợp tác với các đối tác Ấn Độ như Hội đồng văn hóa quan hệ Ấn Độ (ICCR), Tổ chức hòa bình và đoàn kết toàn Ấn Độ (All India Peace and Solidarity Organization), Hội hữu nghị và hợp tác văn hóa Ấn Độ (Indian Society for Cultural Cooperation and Friendship - ISCUF), Ủy ban đoàn kết Ấn Độ - Việt Nam (IVSC) và các tổ chức xã hội - văn hóa khác của Ấn Độ. Thông qua các cơ chế hợp tác đa dạng, nhiều hoạt động giao lưu văn hóa, hội thảo học thuật, kết nối doanh nghiệp và chương trình trao đổi sinh viên giữa hai nước đã được triển khai hiệu quả, góp phần tăng cường hiểu biết lẫn nhau và củng cố nền tảng quan hệ bền vững. Không chỉ vậy, việc tăng cường kết nối nhân dân và giao lưu văn hóa là nội dung được đề cập trong các cuộc hội đàm cấp cao, thể hiện cam kết chung của lãnh đạo hai nước đối với việc phát triển quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Ấn Độ. Tháng 11-2018, trong chuyến thăm chính thức Việt Nam, Tổng thống Ấn Độ Ram Nath Kovind đã khẳng định trong bài phát biểu tại Quốc hội Việt Nam: “Mạng lưới giao lưu nhân dân giữa Việt Nam và Ấn Độ là nền tảng và là tiền đề của quan hệ đối tác của chúng ta”(5).
Hợp tác văn hóa giữa Việt Nam và Ấn Độ là một yếu tố then chốt trong đối ngoại nhân dân của hai nước. Các chương trình giao lưu văn hóa, nhất là trong lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh, không chỉ giúp thắt chặt tình hữu nghị, mà còn đóng góp vào việc lan tỏa giá trị văn hóa của mỗi quốc gia. Đặc biệt, Ấn Độ với nền văn hóa lâu đời đã trở thành đối tác quan trọng trong việc trao đổi các giá trị văn hóa truyền thống và hiện đại với Việt Nam. Năm 2022, nhân kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước, lãnh đạo hai nước có các cuộc gặp gỡ, tiếp xúc để thúc đẩy hơn nữa mối quan hệ. Hai nước xúc tiến phối hợp tổ chức “Tuần văn hóa Việt Nam tại Ấn Độ” và “Tuần văn hóa Ấn Độ tại Việt Nam”, qua đó tăng cường thúc đẩy hợp tác trên các lĩnh vực khảo cổ học, trùng tu, phục chế di sản văn hóa; hợp tác trong lĩnh vực điện ảnh.
Trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, chương trình trao đổi học giả và học bổng là kênh quan trọng để nâng cao hiểu biết giữa các tầng lớp trí thức. Các dự án hợp tác nghiên cứu giữa các trường đại học và viện nghiên cứu của hai nước mở ra cơ hội hợp tác khoa học và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, nhất là trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, nông nghiệp, y tế. Việt Nam là một trong những nước nhận được học bổng nhiều nhất của Chính phủ Ấn Độ thông qua Chương trình hợp tác kinh tế kỹ thuật (ITEC) và các chương trình học bổng dành cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh của Hội đồng quan hệ văn hóa Ấn Độ (ICCR), học bổng trong Khuôn khổ Ấn Độ - ASEAN (ASEAN - India Framework) và học bổng thuộc Kế hoạch Colombo (Colombo Plan).
Có thể nói, trong thời gian qua, đối ngoại nhân dân đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng và củng cố lòng tin giữa hai quốc gia. Thông qua giao lưu văn hóa, hợp tác học thuật, trao đổi thanh niên và hoạt động đoàn thể, nhân dân hai nước có cơ hội tìm hiểu sâu hơn về lịch sử, hệ giá trị, lợi ích và mục tiêu chiến lược của nhau. Chính nhận thức này góp phần tăng cường lòng tin và sự ủng hộ trong dư luận - yếu tố then chốt trong môi trường chính trị - ngoại giao đang ngày càng nhiều biến động.
Không giống các thỏa thuận chính trị hay thương mại vốn có thể bị điều chỉnh bởi sự thay đổi của môi trường quốc tế, đối ngoại nhân dân góp phần hình thành các kết nối “mềm”, có tính chất ổn định lâu dài nhờ được xây dựng từ sự gắn kết về tình cảm, lịch sử và giao lưu trực tiếp giữa các cộng đồng xã hội. Những điểm tương đồng về giá trị văn hóa, đặc biệt là tinh thần yêu chuộng hòa bình, nền tảng Phật giáo là điều kiện lý tưởng để đối ngoại nhân dân phát triển thành “cầu nối chiến lược”, góp phần tăng cường sự tin cậy chính trị giữa Việt Nam và Ấn Độ. Thông qua hợp tác giữa các địa phương, trường đại học, doanh nghiệp trẻ và tổ chức xã hội, đối ngoại nhân dân góp phần hình thành các mạng lưới kết nối linh hoạt, giúp bổ sung cho các trục hợp tác kinh tế, quốc phòng, chính trị vốn đang được ưu tiên.
Trong khi Ấn Độ đang nỗ lực hiện thực hóa chiến lược “Hành động hướng Đông” để gia tăng ảnh hưởng tại Đông Nam Á, thì Việt Nam cũng ngày càng tích cực tham gia các sáng kiến khu vực. Trong bối cảnh đó, đối ngoại nhân dân đóng vai trò như một kênh truyền tải thông điệp chiến lược mềm dẻo, giúp hai nước cùng lan tỏa giá trị về hòa bình, phát triển bền vững, hợp tác khu vực. Việc Việt Nam và Ấn Độ cùng đề cao chủ nghĩa đa phương, luật pháp quốc tế và tôn trọng chủ quyền là cơ sở để đối ngoại nhân dân trở thành công cụ chiến lược định hình không gian an ninh và phát triển chung, đồng thời phản ánh sự tương đồng về tầm nhìn chiến lược giữa hai quốc gia trong kỷ nguyên chuyển đổi địa - chính trị.
Tuy nhiên, mặc dù đối ngoại nhân dân giữa Việt Nam và Ấn Độ có nền tảng vững chắc và tiềm năng phát triển đáng kể, song thực tế cho thấy còn tồn tại nhiều thách thức khiến cho kênh ngoại giao này chưa thực sự trở thành một “động lực mềm” với nội hàm sâu sắc, thực chất.
Thứ nhất, hoạt động đối ngoại nhân dân hiện vẫn thiếu một chiến lược tổng thể cấp quốc gia và cơ chế phối hợp hiệu quả. Các hoạt động đối ngoại nhân dân hiện nay giữa hai nước chủ yếu do các tổ chức hữu nghị, hiệp hội văn hóa - học thuật đảm nhận, trong khi chưa có một chiến lược tổng thể cấp quốc gia về phát triển và khai thác hiệu quả kênh đối ngoại này. Sự thiếu thống nhất về mục tiêu, phân bổ nguồn lực và cơ chế phối hợp giữa các tổ chức nhà nước - phi nhà nước dẫn đến nhiều chương trình còn mang tính nhỏ lẻ, thiếu chiều sâu.
Thứ hai, nguồn lực hạn chế và thiếu tính chuyên nghiệp. Các tổ chức đảm nhận công tác đối ngoại nhân dân thường gặp khó khăn về ngân sách, nhân lực chuyên môn, cũng như năng lực ứng dụng công nghệ số. Nhiều hoạt động mang tính hình thức, chưa thực sự gắn kết với nhu cầu thực tiễn của giới trẻ, doanh nghiệp, học giả, cộng đồng người Việt Nam ở Ấn Độ và cộng đồng người Ấn Độ ở Việt Nam. Điều này làm suy giảm tính hấp dẫn và bền vững của đối ngoại nhân dân như một công cụ sức mạnh mềm.
Thứ ba, ảnh hưởng của khoảng cách văn hóa và nhận thức xã hội. Mặc dù Việt Nam và Ấn Độ đều chia sẻ giá trị lịch sử và mối quan hệ truyền thống, song nhận thức xã hội giữa hai cộng đồng dân cư vẫn còn một số hạn chế. Số lượng người dân, nhất là giới trẻ, hiểu biết sâu về văn hóa, chính trị, xã hội của nhau còn khiêm tốn.
Thứ tư, tác động của bối cảnh biến động địa - chính trị khu vực và thế giới. Trước sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đối ngoại nhân dân dễ bị “chính trị hóa” hoặc rơi vào thế bị động nếu thiếu định hướng chiến lược rõ ràng. Đồng thời, sức ép cạnh tranh từ các chương trình tương tự do các nước lớn triển khai (như học bổng, viện văn hóa, trung tâm nghiên cứu) có thể làm cho các sáng kiến của Việt Nam và Ấn Độ dễ bị “lấn át” nếu không được xây dựng theo kế hoạch một cách bài bản và đầu tư có chiều sâu.
Có thể nói, nếu khắc phục được những hạn chế trên và tận dụng được các lợi thế công nghệ, xã hội và chiến lược mà bối cảnh khu vực đang mở ra, đối ngoại nhân dân Việt Nam - Ấn Độ đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển mình từ tiềm năng sang thực chất.
Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Trong bối cảnh thế giới ngày càng phân mảnh và cạnh tranh ảnh hưởng gia tăng, các quốc gia như Việt Nam hay cường quốc mới nổi như Ấn Độ cần chủ động định hình không gian ảnh hưởng mềm nhằm bảo vệ lợi ích chiến lược. Với vai trò là một công cụ “ngoại giao từ dưới lên”, đối ngoại nhân dân có khả năng kết nối sâu rộng với các tầng lớp xã hội, xây dựng “lực đẩy xã hội” cho quan hệ đối tác chiến lược toàn diện(6). Để tối ưu hóa tiềm năng của đối ngoại nhân dân Việt Nam - Ấn Độ trong thời gian tới, một số hàm ý chính sách được đề xuất:
Một là, xây dựng chiến lược tổng thể về đối ngoại nhân dân trong quan hệ với Ấn Độ, với mục tiêu rõ ràng, phân bổ nguồn lực phù hợp và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chức nhà nước - phi nhà nước. Việt Nam cần xây dựng kế hoạch chiến lược riêng về đối ngoại nhân dân trong quan hệ với Ấn Độ, phù hợp với định hướng đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Chiến lược này cần xác định rõ các mục tiêu ưu tiên (như giáo dục, văn hóa, thanh niên, học thuật), lực lượng nòng cốt (VUFO, các hội hữu nghị, học viện, viện nghiên cứu) và cơ chế phối hợp giữa các bên (kênh 1 - kênh 2 - kênh 1,5).
Hai là, tăng cường thể chế hóa và chuyên nghiệp hóa hoạt động đối ngoại nhân dân. Theo đó, cần củng cố vai trò của các tổ chức như Hội hữu nghị Việt Nam - Ấn Độ, các trung tâm giao lưu văn hóa - giáo dục, đồng thời nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác đối ngoại nhân dân, đặc biệt là khả năng hoạch định, xây dựng chương trình, vận động tài trợ và hợp tác quốc tế. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu cơ chế liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức xã hội nhằm hình thành các mạng lưới đối ngoại nhân dân, giúp lan tỏa tri thức và thông điệp chính sách của Việt Nam ra khu vực Nam Á và ngược lại.
Ba là, tăng cường đầu tư vào hạ tầng ngoại giao số, phát triển nền tảng trực tuyến phục vụ giao lưu nhân dân, học thuật, truyền thông và giáo dục xuyên quốc gia. Thế hệ trẻ đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng nền tảng quan hệ dài hạn và cũng là thế hệ có thể thích nghi nhanh chóng với những thay đổi của thời đại số. Do đó, cần phát triển các chương trình giao lưu thanh niên, học bổng liên kết, trại hè văn hóa, diễn đàn sinh viên, chương trình trao đổi giáo dục và nghiên cứu học thuật song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ. Đồng thời, ứng dụng công nghệ số và truyền thông mới trong hoạt động đối ngoại nhân dân, như tổ chức các diễn đàn trực tuyến, sáng kiến podcast, bản tin song ngữ, triển lãm văn hóa kỹ thuật số... để tiếp cận rộng rãi và bền vững hơn đến cộng đồng hai nước. Trong kỷ nguyên công nghệ số, đối ngoại nhân dân đang chứng kiến sự thay đổi cả về phương thức lẫn không gian tác động. Việc sử dụng nền tảng trực tuyến, mạng xã hội và công nghệ truyền thông mới không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, vượt qua rào cản địa lý, mà còn cho phép kết nối nhanh chóng, đa chiều và tương tác sâu rộng hơn giữa các cộng đồng Việt Nam - Ấn Độ. Các nền tảng số như Zoom, Facebook, YouTube, X (Twitter), Instagram… đang trở thành không gian đối ngoại nhân dân hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực giao lưu văn hóa, hợp tác học thuật, diễn đàn thanh niên và khởi nghiệp.
Chuyển đổi số còn mở ra khả năng xây dựng hệ sinh thái đối ngoại nhân dân số - nơi các tổ chức hữu nghị, thanh niên, học giả, doanh nghiệp nhỏ có thể chia sẻ sáng kiến, phối hợp hoạt động, xây dựng mạng lưới hợp tác bền vững thông qua nền tảng số hóa. Đây là điều kiện thuận lợi để phát huy sức mạnh mềm trong thời đại số khi hình ảnh quốc gia, giá trị văn hóa và chính sách đối ngoại có thể được lan tỏa nhanh chóng đến công chúng quốc tế.
Bốn là, thúc đẩy vai trò của cộng đồng người Việt Nam tại Ấn Độ và cộng đồng người Ấn Độ tại Việt Nam như những sứ giả văn hóa và cầu nối giao lưu nhân dân. Việc xây dựng các “cầu nối mềm” thông qua bà con kiều bào Việt Nam tại Ấn Độ và cộng đồng học giả, nhà báo, doanh nhân Ấn Độ quan tâm đến Việt Nam là một kênh quan trọng để lan tỏa ảnh hưởng xã hội và văn hóa theo chiều sâu.
Nhìn chung, trong kỷ nguyên biến động địa - chính trị sâu rộng hiện nay, việc mở rộng và làm sâu sắc các kênh ngoại giao, đặc biệt là đối ngoại nhân dân, trở thành một yêu cầu thiết yếu đối với cả Việt Nam và Ấn Độ nhằm củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Đối ngoại nhân dân không chỉ dừng lại ở các hoạt động giao lưu văn hóa hay trao đổi học thuật, mà còn đang trở thành động lực mềm cho quá trình hội tụ chiến lược giữa Việt Nam và Ấn Độ - hai quốc gia có nhiều điểm tương đồng về lịch sử, giá trị và tầm nhìn khu vực. Với khả năng kết nối các cộng đồng xã hội, truyền bá giá trị tích cực và tạo dựng lòng tin từ dưới lên, đối ngoại nhân dân tiếp tục đóng vai trò nền tảng trong việc kiến tạo một không gian hợp tác chiến lược rộng mở, bền vững và linh hoạt giữa hai nước. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ngày càng gay gắt, Việt Nam cần nâng tầm đối ngoại nhân dân như một bộ phận cấu thành chiến lược đối ngoại tổng thể, có tầm nhìn dài hạn, gắn liền với lợi ích quốc gia - dân tộc./.
--------------------------
* Bài viết là sản phẩm của nhiệm vụ cấp Bộ “Đối ngoại nhân dân giữa Việt Nam và Ấn Độ trong bối cảnh mới”, do TS Huỳnh Thanh Loan làm chủ nhiệm đề tài, Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam là cơ quan chủ trì nhiệm vụ
(1) Nguyễn Thị Hoàng Vân: "Đối ngoại nhân dân phát huy vai trò trụ cột trong nền đối ngoại, ngoại giao Việt Nam", Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 19-5-2024, https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/quoc-phong-an-ninh-oi-ngoai1/-/2018/924502/doi-ngoai-nhan-dan-phat-huy-vai-tro-tru-cot-trong-nen-doi-ngoai%2C-ngoai-giao-viet-nam.aspx
(2) Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, t. 10, tr. 453
(3) Xem: Joseph S. Nye: Soft Power: The Means to Success in World Politics (Tạm dịch: Sức mạnh mềm: Phương tiện thành công trong chính trị thế giới), PublicAffairs, 2004, tr. 5
(4) Thussu Daya Kishan: Communicating India’s Soft Power: Buddha to Bollywood (Tạm dịch: Truyền tải sức mạnh mềm của Ấn Độ: Từ Đức Phật đến Bollywood), Palgrave Macmillan, 2013
(5) “Chủ tịch Quốc hội hội kiến Tổng thống Ấn Độ”, Báo Điện tử Chính phủ, ngày 20-11-20218, https://baochinhphu.vn/chu-tich-quoc-hoi-hoi-kien-tong-thong-an-do-102248107.htm
(6) Kadir Jun Ayhan:“A Typology of People-to-People Diplomacy, USC Center on Public Diplomacy” (Tạm dịch: Một loại hình ngoại giao nhân dân, Trung tâm ngoại giao công chúng USC), The Researchgate, 2020, https://www.researchgate.net/publication/340102803_A_Typology_of_People-to-People_Diplomacy
Bảy mươi lăm năm quan hệ ngoại giao Việt Nam - Nga: Viết tiếp những trang sử vẻ vang và tự hào  (27/03/2025)
Ngoại giao đa phương đưa đất nước hội nhập toàn diện và sâu rộng trong thời đại mới  (18/03/2025)
Lãnh đạo Đảng, Nhà nước đón và làm việc với Thủ tướng Cộng hòa Kyrgyzstan Adylbek Kasymaliev  (06/03/2025)
Quan hệ Việt Nam - các nước khu vực Trung Đông - châu Phi năm 2024: Những đột phá quan trọng mở ra giai đoạn hợp tác mới  (25/02/2025)
- Hành động đột phá, biến quyết sách thành kết quả
- Phát huy vai trò đối ngoại nghị viện trong triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng
- Quan hệ Cộng hòa Liên bang Đức - ASEAN trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
- Phát huy giá trị văn hóa, con người Việt Nam trong bảo vệ quyền con người và xây dựng quốc gia hùng cường
- Chính phủ kiến tạo và hành động, “nói đi đôi với làm”, điều hành bằng tư duy quản trị hiện đại, chủ động, linh hoạt trong mọi tình huống để hoàn thành xuất sắc trọng trách trước Đảng và nhân dân*
-
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm