TCCS - Nằm trên sườn phía Nam dãy Himalaya, Bhutan là quốc gia Nam Á có quy mô lãnh thổ nhỏ, dân số ít và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Những đặc điểm này tạo ra nhiều hạn chế đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội theo các mô hình truyền thống. Tuy nhiên, Bhutan kiên định theo đuổi mô hình phát triển đặc thù, không đặt tăng trưởng kinh tế làm mục tiêu tối thượng, đề cao chỉ số Tổng hạnh phúc quốc dân (GNH), coi hạnh phúc của người dân là trung tâm và là tiêu chí định hướng cho chiến lược phát triển.

Đồng chí Lương Cường, Ủy viên Bộ Chính trị khóa XIII, Chủ tịch nước và Quốc vương Bhutan duyệt đội danh dự tại Phủ Chủ tịch ngày 19-8-2025_Ảnh: vnexpress.net

Đôi nét về đất nước Bhutan

Bhutan là quốc gia không giáp biển thuộc khu vực Nam Á, theo chế độ quân chủ lập hiến, có diện tích khoảng 38.394km2, dân số hơn 770 nghìn người (năm 2023). Lãnh thổ Bhutan chủ yếu là núi cao và thung lũng hẹp, với độ cao trung bình trên 2.000m so với mực nước biển, địa hình phân cắt mạnh, nguồn tài nguyên thiên nhiên không phong phú, quỹ đất canh tác hạn chế, khí hậu phân hóa theo độ cao và tiềm ẩn nhiều rủi ro thiên tai. Những điều kiện này làm gia tăng chi phí phát triển hạ tầng, hạn chế khả năng kết nối không gian kinh tế và thu hẹp dư địa tham gia các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Trong một thời gian dài, Bhutan gần như “đứng ngoài” làn sóng công nghiệp hóa, đô thị hóa và toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ trên thế giới. Nền kinh tế có quy mô nhỏ, thu nhập bình quân đầu người thấp, năng lực tích lũy trong nước hạn chế; xuất phát điểm phát triển thấp và đối mặt nhiều thách thức trong tiến trình hội nhập quốc tế. Nếu tiếp cận theo các tiêu chí phát triển truyền thống, Bhutan thuộc nhóm quốc gia có nhiều bất lợi về điều kiện phát triển.

Tuy nhiên, thay vì lựa chọn con đường tăng trưởng nhanh nhằm khắc phục hạn chế về quy mô và nguồn lực, Bhutan chủ động định hình một mô hình phát triển thận trọng, lấy cân bằng giữa kinh tế - xã hội và môi trường làm nguyên tắc nền tảng, đồng thời đặt chất lượng cuộc sống của người dân làm mục tiêu xuyên suốt. Cách tiếp cận này phản ánh tư duy phát triển dựa trên tự hạn chế, tôn trọng các giới hạn sinh thái và đề cao tính bền vững dài hạn.

Trong phần lớn thế kỷ XX, Bhutan thuộc nhóm quốc gia kém phát triển, với kết cấu hạ tầng yếu, sản xuất công nghiệp không đáng kể, nông nghiệp mang tính tự cung, tự cấp. Tuy nhiên, điểm đặc thù của Bhutan không nằm ở trình độ phát triển kinh tế, mà ở cách thức quốc gia này xác định lại mục tiêu phát triển.

Từ thập niên 70 của thế kỷ XX, Bhutan đưa ra quan điểm mang tính nền tảng, đó là sự thịnh vượng của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô sản lượng kinh tế, mà trước hết phải được phản ánh qua chất lượng cuộc sống, trạng thái tinh thần và mức độ hài lòng của người dân. Trên cơ sở đó, chỉ số GNH được xây dựng và thể chế hóa, trở thành công cụ định hướng và đánh giá các chính sách phát triển.

Trong bối cảnh phần lớn các quốc gia coi tổng sản phẩm nội địa (GDP) là thước đo trung tâm của tăng trưởng và phát triển, việc Bhutan kiên định theo đuổi một chuẩn mực khác cho thấy tầm nhìn chiến lược và sự nhất quán trong quản trị quốc gia. Bhutan chấp nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm hơn để bảo đảm hài hòa giữa các trụ cột kinh tế - xã hội, văn hóa và môi trường, qua đó duy trì nền tảng phát triển ổn định và bền vững.

Từ một quốc gia ít được biết đến trên bản đồ kinh tế thế giới, Bhutan dần trở thành một trường hợp điển hình về mô hình phát triển lấy con người làm trung tâm. Giá trị của mô hình này không chỉ nằm ở phương diện tư tưởng, mà còn ở tính nhất quán trong quá trình chuyển hóa thành hệ thống thể chế, chính sách và thực tiễn quản trị quốc gia.

Hệ thống GNH của Bhutan được vận hành trên bốn trụ cột cơ bản: bảo vệ môi trường, bảo đảm tự chủ kinh tế, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, cùng với xây dựng nền quản trị nhà nước hiệu quả theo nguyên tắc dân chủ. Trên nền tảng đó, Chính phủ Bhutan không đặt tăng trưởng kinh tế lên vị trí ưu tiên hàng đầu, mà coi công bằng xã hội, sự đồng thuận cộng đồng và hạnh phúc của người dân là mục tiêu cốt lõi của phát triển. Tháng 2-2016, tại Cộng đồng học thuật TED Talk, Thủ tướng Bhutan Tshering Tobgay từng nhấn mạnh, tăng trưởng kinh tế là cần thiết, song không thể đánh đổi bằng sự tổn hại, mai một bản sắc văn hóa hoặc môi trường tự nhiên nguyên sơ của đất nước. Nền văn hóa của Bhutan đang hưng thịnh và môi trường cũng vậy(1).

Thực tiễn triển khai mục tiêu “hạnh phúc” của Bhutan

Thay vì chỉ GDP làm thước đo, Bhutan lấy hạnh phúc của nhân dân làm chuẩn mực phát triển_Ảnh: dantri.com.vn

Việc đặt hạnh phúc làm mục tiêu trọng tâm được Bhutan thể chế hóa thành hệ thống chính sách bao trùm toàn bộ lĩnh vực kinh tế - xã hội. Trên nền tảng khung GNH, các chính sách được xây dựng và triển khai đồng bộ, từ bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế, giáo dục, y tế, an sinh xã hội đến quản trị quốc gia, bảo đảm sự gắn kết giữa mục tiêu phát triển và chất lượng cuộc sống của người dân.

(1) Môi trường trong sạch - nền tảng sinh thái của hạnh phúc. Bhutan gắn phát triển kinh tế - xã hội với bảo vệ môi trường và duy trì cân bằng sinh thái. Hiến pháp Bhutan quy định tối thiểu 60% lãnh thổ quốc gia phải được bao phủ bởi rừng(2), trong khi trên thực tế, tỷ lệ che phủ rừng hiện nay ở Bhutan luôn được duy trì trên 70% diện tích tự nhiên(3), thể hiện tính ràng buộc pháp lý và kỷ luật chính sách cao trong bảo vệ nguồn tài nguyên rừng của nước này.

Chính phủ Bhutan nghiêm cấm những hành động chặt phá rừng, hủy hoại môi trường. Các cánh rừng, động vật và môi trường đều nằm dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt của Nhà nước Bhutan. Chính vì vậy, bất kỳ người dân Bhutan nào nhìn thấy một cành cây bị gãy cũng tự giác trồng thêm 3 cây non khác như một cách “bù đắp” cho mẹ tự nhiên. Việc giữ gìn và bảo vệ môi trường thiên nhiên đã ăn sâu vào tiềm thức của mỗi người dân Bhutan. Đối với người dân Bhutan, môi trường sống trong lành là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp họ cảm thấy hạnh phúc. Năm 2016, hành động trồng 108.000 cây xanh - biểu tượng của sự vĩnh cửu, vẻ đẹp, sức khỏe và thiện tâm, để chào đón hoàng tử bé của đất nước chào đời, cho thấy sự gắn bó chặt chẽ giữa bảo tồn thiên nhiên và đời sống tinh thần của người dân Bhutan. Trước đó, quốc gia này cũng đã nhiều lần tổ chức trồng cây trên quy mô lớn. Năm 2005, Bhutan đã lập kỷ lục thế giới khi trồng được 500.000 cây chỉ trong 1 tiếng đồng hồ(4).

Rừng tại Bhutan không chỉ được xem là nguồn lực kinh tế, mà còn là không gian sinh tồn của cộng đồng, nền tảng của cân bằng sinh thái, là trụ cột của đời sống văn hóa và tâm linh. Nhờ chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt, Bhutan trở thành một trong số rất ít quốc gia trên thế giới duy trì được sự đa dạng sinh học cao, hấp thụ lượng lớn khí CO₂ và sản xuất điện sạch vượt nhu cầu, xuất khẩu sang các nước láng giềng, giúp giảm khoảng 6 triệu tấn CO₂ mỗi năm. Bhutan cũng là quốc gia có lượng phát thải khí nhà kính âm, khi lượng CO₂thải ra thấp hơn đáng kể lượng hấp thụ(5). Theo Ngân hàng Phát triển châu Á, thủy điện đóng góp 32,4% kim ngạch xuất khẩu và 8% tổng sản phẩm quốc nội của đất nước Bhutan(6). Đặc biệt, Bhutan kiên quyết không đánh đổi rừng và hệ sinh thái lấy tăng trưởng ngắn hạn. Đây là sự lựa chọn chiến lược, thể hiện tư duy phát triển dựa trên tôn trọng giới hạn sinh thái và ưu tiên bền vững dài hạn.

(2) Tự chủ kinh tế, phát triển có kiểm soát và giảm lệ thuộc. Khác với mô hình phát triển phổ biến ở nhiều quốc gia đang phát triển, Bhutan không theo đuổi công nghiệp hóa và đô thị hóa ồ ạt, mà lựa chọn phát triển trong giới hạn phù hợp với quy mô và năng lực của nền kinh tế. Quy hoạch đô thị được kiểm soát chặt chẽ, không hình thành siêu đô thị hay các khu công nghiệp quy mô lớn, qua đó hạn chế áp lực lên hạ tầng và môi trường.

Cơ cấu kinh tế được định hướng dựa trên các lĩnh vực có lợi thế so sánh và ít gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái, như nông nghiệp sinh thái, thủy điện và du lịch bền vững. Trong đó, thủy điện sạch giữ vai trò trụ cột, vừa bảo đảm an ninh năng lượng trong nước, vừa tạo nguồn thu từ xuất khẩu. Nông nghiệp được tổ chức theo quy mô phù hợp, gắn với sinh thái và an ninh lương thực trong nước.

Đặc biệt, Bhutan phát triển du lịch theo mô hình “du lịch giá trị cao, tác động thấp”, thông qua kiểm soát chặt chẽ số lượng khách du lịch, áp dụng mức phí cao, đồng thời yêu cầu tuân thủ nghiêm các quy định về bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa địa phương. Nhờ đó, Bhutan hạn chế được tình trạng quá tải hạ tầng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ không gian văn hóa truyền thống và duy trì nguồn thu ổn định từ hoạt động du lịch trong dài hạn.

Với định hướng phát triển có kiểm soát, nền kinh tế Bhutan tránh được tình trạng tăng trưởng nóng, ít chịu tác động từ các cú sốc bên ngoài và duy trì mức độ tự chủ tương đối. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nền kinh tế của Buhtan vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn thu thủy điện và thị trường bên ngoài, đặt ra yêu cầu phải tiếp tục đa dạng hóa cơ cấu kinh tế và cơ hội việc làm trong dài hạn.

(3) Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa - trụ cột tinh thần của hạnh phúc. Văn hóa giữ vai trò nền tảng trong mô hình phát triển của Bhutan, với Phật giáo Kim Cương thừa là hệ giá trị cốt lõi chi phối đời sống xã hội. Những chuẩn mực như lối sống giản dị, tiết chế nhu cầu vật chất, tôn trọng tự nhiên và đề cao sự hài hòa cộng đồng được duy trì bền vững, góp phần định hình nhận thức và hành vi xã hội.

Bhutan thực hiện hiện đại hóa gắn với bảo tồn bản sắc, trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng và điều tiết. Trên cơ sở đó, các chính sách được triển khai đồng bộ nhằm duy trì và củng cố nền tảng văn hóa truyền thống, thể hiện qua việc bảo vệ ngôn ngữ, lễ nghi, tập quán, duy trì trang phục truyền thống, đồng thời kiểm soát các yếu tố có nguy cơ làm mai một bản sắc văn hóa. Do vậy, Bhutan hạn chế được xu hướng thương mại hóa và đồng nhất văn hóa trong quá trình hội nhập quốc tế, duy trì được mức độ gắn kết xã hội cao, củng cố nền tảng tinh thần và hạn chế các xung đột giá trị trong bối cảnh biến đổi nhanh của đời sống hiện đại. Văn hóa không chỉ là lĩnh vực cần bảo tồn, mà trở thành trụ đỡ tinh thần, định hướng cho lựa chọn phát triển.

Tuy nhiên, dưới tác động của toàn cầu hóa và sự phát triển của truyền thông hiện đại, văn hóa truyền thống Bhutan đang đứng trước nguy cơ bị pha trộn và suy giảm sức ảnh hưởng, đặc biệt trong giới trẻ. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những chính sách thích ứng linh hoạt, vừa bảo tồn, vừa tạo không gian cho đổi mới và tiếp biến văn hóa.

(4) Quản trị nhà nước hiệu quả theo nguyên tắc dân chủ - nền tảng thể chế của hạnh phúc. Bhutan xây dựng mô hình quản trị dựa trên sự tham gia và đồng thuận xã hội, coi trọng tính minh bạch, ổn định và nhất quán trong hoạch định chính sách. Phát triển không được thực hiện theo hướng áp đặt một chiều, mà gắn với tham vấn rộng rãi và sự đồng thuận của cộng đồng, qua đó nâng cao mức độ chấp nhận và hiệu quả thực thi chính sách.

Năm 2008, việc Bhutan chuyển đổi sang mô hình quân chủ lập hiến - dân chủ nghị viện là một dấu mốc quan trọng, đặt nền tảng thể chế cho quản trị hiện đại. Trong khuôn khổ đó, chỉ số GNH được sử dụng như một công cụ đánh giá và điều chỉnh chính sách, dựa trên các tiêu chí về chất lượng môi trường sống, mức độ hài lòng của người dân và sự gắn kết xã hội.

Hằng năm, hệ thống điều tra GNH được triển khai định kỳ trên phạm vi toàn quốc với mẫu khảo sát đại diện theo vùng, nhóm tuổi, giới tính và mức sống. Kết quả khảo sát trong nhiều năm liên tiếp cho thấy, hơn 90% người dân Bhutan tự đánh giá ở trạng thái “hạnh phúc” và “rất hạnh phúc”, trong đó tỷ lệ “rất hạnh phúc” thường dao động khoảng 40 - 45%, còn tỷ lệ chưa hài lòng chỉ chiếm khoảng 3 - 4%(7). Năm 2023, 93,6% dân số Bhutan tự đánh giá là người hạnh phúc(8). Đây là chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ ổn định xã hội trong điều kiện quy mô kinh tế còn khiêm tốn.

Cùng với đó, Chính phủ Bhutan chú trọng xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện. Trẻ em Bhutan đi học được miễn học phí, hỗ trợ sách vở và lương thực; đồng thời được giáo dục kỹ năng sống như làm nông nghiệp, tái chế, tiết kiệm và phát triển đời sống tinh thần thông qua thiền, âm nhạc, thơ ca. Đặc biệt, người dân ở khu vực nông thôn được cung cấp điện miễn phí nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu truyền thống. Bên cạnh đó, dịch vụ y tế cơ bản được cung cấp miễn phí cho cả người dân và khách du lịch. Những chính sách này góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, củng cố an sinh xã hội và duy trì sự ổn định của xã hội Bhutan.

Bên cạnh những kết quả đạt được, mô hình GNH của Bhutan cũng bộc lộ những giới hạn nhất định. Trước hết, quy mô kinh tế nhỏ và sự phụ thuộc lớn vào thủy điện khiến khả năng chống chịu trước các biến động bên ngoài còn hạn chế. Bên cạnh đó, tốc độ phát triển còn tương đối chậm, trong khi các quy định bảo tồn văn hóa nghiêm ngặt, phần nào khiến một bộ phận giới trẻ cảm nhận sự hạn chế về cơ hội phát triển. Thực tế cho thấy, không ít người trẻ Bhutan lựa chọn du học và làm việc ở nước ngoài nhằm tìm kiếm môi trường phát triển rộng mở hơn, kéo theo nguy cơ chảy máu chất xám. Ngoài ra, hệ thống đo lường hạnh phúc vẫn mang tính chủ quan nhất định, chưa phản ánh đầy đủ các áp lực kinh tế - xã hội mới, nhất là nhu cầu nâng cao thu nhập, việc làm và điều kiện sống của người dân trong bối cảnh hiện đại. Những hạn chế này cho thấy, mô hình phát triển dựa trên GNH, dù mang giá trị nhân văn sâu sắc, vẫn cần tiếp tục được điều chỉnh và hoàn thiện để thích ứng với những biến đổi ngày càng phức tạp của đời sống kinh tế - xã hội.

Một số gợi mở đối với Việt Nam

Đối với Việt Nam, phát triển vì con người, hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống và hạnh phúc của nhân dân là quan điểm có tính kế thừa từ truyền thống tư tưởng dân tộc, được Chủ tịch Hồ Chí Minh phát triển trong mục tiêu “độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội” và được Đảng ta quán triệt nhất quán trong đường lối phát triển đất nước. Cùng với quá trình đổi mới, nhận thức về phát triển ngày càng được hoàn thiện theo hướng toàn diện hơn, không chỉ chú trọng tăng trưởng kinh tế mà còn gắn với phát triển hài hòa giữa kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường, nâng cao chất lượng sống và sự hài lòng của người dân.

Trong giai đoạn hiện nay, các chủ trương, nghị quyết của Đảng về phát triển văn hóa tiếp tục khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời là nguồn lực nội sinh, động lực quan trọng của phát triển bền vững, góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng sống và hạnh phúc của nhân dân. Đặc biệt, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng (tháng 1-2026) nhấn mạnh “con người là trung tâm, chủ thể, là nguồn lực chủ yếu và mục tiêu của sự phát triển. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, gắn kết chặt chẽ, hài hòa giữa giá trị truyền thống và giá trị hiện đại(9). Phát triển xã hội bền vững là phát triển cho con người, vì con người, vì hạnh phúc con người(10). Tăng trưởng kinh tế phải luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội…, vì hạnh phúc con người là động lực to lớn phát huy mọi tiềm năng sáng tạo của Nhân dân trong sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội(11).

Nhìn lại 40 năm tiến hành công cuộc đổi mới (1986 - 2026), Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu to lớn, song cũng đang đối mặt với không ít thách thức mới tác động trực tiếp đến chất lượng sống và cảm nhận hạnh phúc của người dân. Trong bối cảnh đó, từ thực tiễn của Bhutan, có thể rút ra những gợi mở có giá trị tham chiếu đối với Việt Nam trong việc cụ thể hóa mục tiêu phát triển vì con người, hướng tới nâng cao chất lượng cuộc sống và hạnh phúc của nhân dân gắn với yêu cầu phát triển bền vững.

Một là, tăng trưởng phải phục vụ hạnh phúc người dân. Giá trị cốt lõi của phát triển là đặt con người ở vị trí trung tâm. Tăng trưởng kinh tế không thể trở thành mục tiêu chi phối toàn bộ hệ thống ưu tiên chính sách, mà phải gắn với nâng cao chất lượng sống, mức độ hài lòng và đời sống tinh thần của người dân. Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi không đánh đổi môi trường sinh thái, không làm xói mòn bản sắc văn hóa và không gây sức ép lên ổn định xã hội. Vì vậy, Việt Nam cần từng bước hoàn thiện hệ tiêu chí đánh giá phát triển theo hướng kết hợp giữa các chỉ số kinh tế với các chỉ số phản ánh chất lượng sống, an sinh xã hội và sức khỏe tinh thần. Đây là nền tảng để bảo đảm phát triển thực sự hướng tới người dân và vì người dân.

Hai là, không đánh đổi hệ sinh thái lấy lợi ích ngắn hạn. Môi trường không chỉ là “tài nguyên khai thác” mà còn là “giới hạn sinh tồn” của quốc gia. Tôn trọng sức chịu tải sinh thái cần được thể hiện bằng các cơ chế kiểm soát chặt chẽ việc khai thác tài nguyên, bảo vệ rừng và phát triển năng lượng sạch. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh ô nhiễm không khí, suy thoái nguồn nước, sạt lở và biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, yêu cầu đặt ra là chuyển mạnh từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa ngay từ đầu, tránh lặp lại mô hình tăng trưởng nóng kéo theo chi phí môi trường và xã hội kéo dài.

Ba là, phát triển với quy mô hợp lý để nâng cao tự chủ và giảm lệ thuộc. Phát triển cần phù hợp với năng lực của nền kinh tế, tránh mở rộng công nghiệp hóa theo chiều rộng một cách ồ ạt hoặc phụ thuộc quá mức vào một số ngành, lĩnh vực hay thị trường nhất định. Do đó, yêu cầu đặt ra là điều chỉnh chất lượng tăng trưởng theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và xuất khẩu thô. Đồng thời, chủ động nhận diện và kiểm soát các nguy cơ lệ thuộc, bảo đảm cân bằng dài hạn và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.

Bốn là, gìn giữ bản sắc như trụ đỡ tinh thần của phát triển. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, đồng thời định hướng cho các lựa chọn phát triển. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và không gian số làm biến đổi mạnh mẽ lối sống, giá trị và thị hiếu xã hội, yêu cầu đặt ra là gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, củng cố đạo đức xã hội và hệ giá trị cộng đồng. Đây là nền tảng mềm nhưng giữ vai trò quyết định đối với sự bền vững của quá trình phát triển, như trong Nghị quyết số 80-NQ/TW, ngày 7-1-2026, của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh, “phát triển văn hóa ngang tầm với chính trị, kinh tế, xã hội, gắn với xây dựng thế trận an ninh văn hóa, an ninh con người, chủ quyền văn hóa số,…. góp phần thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững, bảo đảm quốc phòng, an ninh quốc gia; thúc đẩy tiến bộ, công bằng xã hội, nâng cao đời sống người dân; góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; hiện thực hoá tầm nhìn đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao(12).

Năm là, xây dựng đồng thuận xã hội và hệ thống phúc lợi bền vững. Đồng thuận xã hội và niềm tin của người dân là nền tảng quan trọng của ổn định và phát triển. Do đó, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng hiện đại, minh bạch, lấy người dân làm trung tâm và là chủ thể thụ hưởng của phát triển. Phúc lợi xã hội cần được nhìn nhận như một khoản đầu tư chiến lược, góp phần nâng cao chất lượng sống, củng cố công bằng xã hội và tăng cường khả năng chống chịu của xã hội trước các biến động. Đồng thời, việc phát huy các cơ chế tham vấn, đối thoại và đo lường mức độ hài lòng của người dân sẽ tạo nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả điều hành và củng cố niềm tin xã hội.

Kinh nghiệm của Bhutan cho thấy, hạnh phúc không phải là hệ quả tự nhiên của tăng trưởng, mà là kết quả của một tư duy phát triển có ý thức, trong đó con người được đặt ở vị trí trung tâm và các giới hạn sinh thái, văn hóa, xã hội được tôn trọng. Mô hình GNH không đưa ra một khuôn mẫu để sao chép, nhưng gợi mở một hệ giá trị phát triển giàu tính tham chiếu cho các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, nhất là trong bối cảnh thế giới đương đại đang phải đối mặt đồng thời với khủng hoảng môi trường, bất ổn xã hội và những thách thức ngày càng rõ nét trong đời sống tinh thần./.

-------------------------

* Bài viết là kết quả nghiên cứu của đề tài cấp bộ trọng điểm “Thực hiện mục tiêu “hạnh phúc” của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, mã số: KHTCCS (2025)-06

(1) Xem: Tshering Tobgay: “This country isn't just carbon neutral -- it's carbon negative” (Tạm dịch: Đất nước này không chỉ trung hòa carbon, mà còn âm carbon”, TED, tháng 2-2016, https://www.ted.com/talks/tshering_tobgay_this_country_isn_t_just_carbon_neutral_it_s_carbon_negative/transcript
(2) Xem: “Bhutan - quốc gia duy nhất có hiến pháp riêng bảo vệ các khu rừng”, VTV Online, ngày 28-12-2022, https://vtv.vn/the-gioi/bhutan-quoc-gia-duy-nhat-co-hien-phap-rieng-bao-ve-cac-khu-rung-20221128163358424.htm
(3) Xem: Văn Việt: “Tham vọng phát triển cùng rừng của đất nước ‘hạnh phúc nhất thế giới’”, Báo Nông nghiệp và Môi trường, ngày 22-3-2023, https://nongnghiepmoitruong.vn/tham-vong-phat-trien-cung-rung-cua-dat-nuoc-hanh-phuc-nhat-the-gioi-d346561.html
(4) Trồng 108.000 cây để chào đón tiểu hoàng tử ra đời”, VTV Online, ngày 21-2-2016, https://vtv.vn/doi-song/trong-108000-cay-de-chao-don-tieu-hoang-tu-ra-doi-2016032114371244.htm
(5) Xem: Bảo Huy: “Bhutan: Nền kinh tế carbon âm tính duy nhất trên toàn cầu”, VnEconomy, ngày 14-8-2024, https://vneconomy.vn/bhutan-nen-kinh-te-carbon-am-tinh-duy-nhat-tren-toan-cau.htm
(6) Xem: “Bhutan - quốc gia duy nhất có hiến pháp riêng bảo vệ các khu rừng”, Tlđd
(7) Xem: Julie McCarthy: “The Birthplace Of “Gross National Happiness” Is Growing A Bit Cynical” (Tạm dịch: Cái nôi của ‘Tổng hạnh phúc quốc gia’ đang trở nên có phần hoài nghi hơn), Parallels, ngày 12-2-2018, https://www.npr.org/sections/parallels/2018/02/12/584481047/the-birthplace-of-gross-national-happiness-is-growing-a-bit-cynical
(8) Xem: “Nỗi lo tụt hậu ở quốc gia “hạnh phúc nhất thế giới””, Báo điện tử Vnexpress, ngày 6-7-2024, https://vnexpress.net/noi-lo-tut-hau-o-quoc-gia-hanh-phuc-nhat-the-gioi-4766550.html
(9), (10), (11) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb, Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, t. II, tr. 56, 62, 65
(12) Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện Nghị quyết số 79-NQ/TW và Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị, Báo Điện tử Chính phủ, ngày 3-3-2026, https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/hoi-nghi-toan-quoc-quan-triet-trien-khai-thuc-hien-nghi-quyet-so-79-nq-tw-va-nghi-quyet-so-80-nq-tw-cua-bo-chinh-tri-119260224174216181.htm