Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số và những kiến nghị hoàn thiện
TCCS - Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), chuỗi khối (Blockchain) và dữ liệu lớn (Big Data) đang làm thay đổi căn bản cấu trúc kinh tế, phương thức quản trị và các quan hệ xã hội trên phạm vi toàn cầu. Không gian số mở ra cơ hội chưa từng có cho việc thụ hưởng các quyền con người, song cũng gây ra nhiều nguy cơ mới đối với quyền con người. Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 cùng các văn bản quy phạm pháp luật khác đã đặt nền tảng pháp lý quan trọng, khẳng định nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền con người. Mặc dù vậy, khung khổ pháp luật vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của việc bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số.
Cơ sở lý luận và pháp lý về quyền con người trong kỷ nguyên số
Quyền con người trong kỷ nguyên số được hiểu là tổng thể các quyền và tự do cơ bản của con người được ghi nhận trong pháp luật quốc tế, quốc gia và được tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm thực hiện trong môi trường số thông qua các phương tiện công nghệ thông tin, truyền thông và nền tảng dữ liệu, đồng thời gồm các cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ quyền con người trước những rủi ro và tác động bất lợi phát sinh từ quá trình số hóa và tự động hóa.
Sự phát triển của công nghệ số, Big Data và AI đang tạo ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền con người, khi các quyền như quyền riêng tư, quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và quyền bình đẳng được mở rộng trong không gian số. Những biến đổi này đòi hỏi Nhà nước và xã hội cần xây dựng cơ chế pháp lý thích ứng nhằm bảo đảm quyền của cá nhân trong bối cảnh chuyển đổi số(1).
Trước hết, quyền riêng tư và quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân được ghi nhận tại Điều 12 Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (năm 1948) và Điều 17 Công ước ICCPR (năm 1966)(2). Trong môi trường số, quyền này bao gồm cả quyền kiểm soát dữ liệu định danh, khi dữ liệu cá nhân trở thành trung tâm của hoạt động kinh tế - xã hội. “Dữ liệu cá nhân là phần mở rộng của nhân phẩm”, do đó xâm phạm dữ liệu đồng nghĩa xâm phạm nhân phẩm và đời sống riêng tư của cá nhân(3). Nguy cơ giám sát đại trà, thu thập dữ liệu không minh bạch, theo dõi hành vi trực tuyến và tấn công mạng khiến việc hoàn thiện khung pháp lý bảo vệ dữ liệu cá nhân trở thành yêu cầu cấp thiết đối với cả nhà nước và doanh nghiệp công nghệ(4).
Thứ hai, quyền tự do ngôn luận và quyền tiếp cận thông tin được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ internet. Điều 19 ICCPR quy định quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt thông tin, đồng thời yêu cầu mọi hạn chế phải bảo đảm tính hợp pháp, mục đích chính đáng, tính cần thiết và tính tương xứng(5). Báo cáo của Liên hợp quốc về tự do ngôn luận (UNSRFOE, 2022) cũng khẳng định các tiêu chuẩn này phải được tuân thủ nghiêm ngặt đối với mọi biện pháp can thiệp trong môi trường mạng(6). Tuy nhiên, sự lan truyền của tin giả, kích động thù hận và bạo lực mạng đặt ra bài toán cân bằng giữa bảo đảm quyền tự do biểu đạt và bảo vệ trật tự, an toàn xã hội.
Thứ ba, quyền bình đẳng trong tiếp cận công nghệ nổi lên trên nền tảng bất bình đẳng số ngày càng lớn. UNESCO (2020) nhận định, “bình đẳng số là điều kiện tiên quyết của bình đẳng cơ hội”, khi các nhóm yếu thế như người nghèo, người già, người khuyết tật hay dân tộc thiểu số thường gặp hạn chế trong tiếp cận hạ tầng số, kỹ năng số và dịch vụ công trực tuyến(7). Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ còn dẫn đến sự xuất hiện của các quyền mới trong môi trường số, như quyền được quên, quyền tự quyết dữ liệu, quyền được giải thích thuật toán và quyền không bị thao túng thuật toán. Những quyền này ngày càng được nhiều quốc gia và giới học thuật công nhận là bộ phận của nhân quyền thế hệ mới, phản ánh sự mở rộng tự nhiên của quyền con người trong kỷ nguyên số(8).
Đặc biệt, quyền của trẻ em trong môi trường số trở thành một lĩnh vực đòi hỏi sự chú trọng cao. Công ước về quyền trẻ em (CRC, 1989) khẳng định trẻ em có quyền được bảo vệ đời sống riêng tư, danh dự và uy tín tại Điều 16, cấm mọi sự can thiệp tùy tiện hoặc trái pháp luật vào đời sống riêng tư của trẻ em(9). Trong bối cảnh số, quyền này mở rộng thành quyền được bảo vệ khỏi việc thu thập dữ liệu quá mức, quyền kiểm soát dấu vết số và quyền tiếp cận internet trong môi trường an toàn.
Ủy ban Quyền trẻ em Liên hợp quốc đã ban hành Bình luận chung số 25 (năm 2021) về “Quyền của trẻ em trong môi trường số” nhấn mạnh rằng, các quốc gia phải bảo đảm trẻ em được tiếp cận môi trường trực tuyến an toàn, phù hợp với lứa tuổi và không bị phân biệt đối xử. Bình luận chung nêu rõ trẻ em phải được bảo vệ khỏi mọi hình thức xâm hại trực tuyến như, bóc lột, lạm dụng, bắt nạt, quấy rối, hay theo dõi hành vi và thu thập dữ liệu vì mục đích thương mại(10). Ủy ban yêu cầu các quốc gia áp dụng biện pháp lập pháp, hành chính và giáo dục nhằm ngăn chặn việc thu thập, phân tích và sử dụng dữ liệu trẻ em một cách tùy tiện; bảo đảm rằng mọi xử lý dữ liệu phải được thực hiện dựa trên lợi ích tốt nhất của trẻ em(11).
Ngoài ra, Bình luận chung số 25 nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số. Theo đó, các nhà cung cấp nền tảng, dịch vụ internet, các phương tiện truyền thông xã hội và công nghệ phải áp dụng nguyên tắc “thiết kế vì sự an toàn của trẻ em”, bảo đảm rằng thuật toán, giao diện và công nghệ được phát triển với mức độ an toàn cao nhất dành cho trẻ em, không khuyến khích hành vi gây nghiện, không theo dõi trẻ quá mức và không sử dụng dữ liệu trẻ em cho mục đích thương mại hóa(12). Ủy ban cũng khẳng định, trẻ em có quyền được giáo dục về kỹ năng số, bao gồm kỹ năng đánh giá thông tin, tự bảo vệ trên mạng và nhận biết rủi ro, nhằm giúp trẻ em sử dụng môi trường trực tuyến một cách an toàn và có trách nhiệm(13). Đây là những yêu cầu quan trọng tạo nên khuôn khổ pháp lý quốc tế toàn diện về bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên số.
Bên cạnh đó, báo cáo và các bình luận chung của Liên hợp quốc đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng xây dựng chính sách bảo vệ quyền con người trong môi trường số. Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (UNHRC, 2021) khẳng định, dữ liệu cá nhân là trung tâm của quyền riêng tư, đồng thời yêu cầu các quốc gia xây dựng khung pháp lý đầy đủ, bảo đảm quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân, trách nhiệm giải trình và minh bạch trong việc thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu(14).
Trong khi đó, Báo cáo viên đặc biệt về tự do ngôn luận (UN Special Rapporteur on Freedom of Expression - UNSRFOE, 2022) nhấn mạnh trách nhiệm kép của các quốc gia và doanh nghiệp trong việc bảo vệ quyền tự do biểu đạt trên các nền tảng số. Báo cáo khuyến nghị mọi hạn chế quyền tự do biểu đạt phải tuân thủ ba nguyên tắc cơ bản: Hợp pháp, nhằm mục đích chính đáng và cần thiết, tương xứng(15). Đồng thời, kêu gọi các quốc gia bảo đảm các cơ chế quản lý nội dung trực tuyến không dẫn đến kiểm duyệt tùy tiện, bảo vệ các nhóm yếu thế, trẻ em và các cá nhân dễ bị tổn thương khỏi các nguy cơ trực tuyến(16). Việc tuân thủ các khuyến nghị và bình luận chung của Liên hợp quốc giúp Việt Nam và các quốc gia khác tham chiếu để hoàn thiện khung pháp lý về quyền riêng tư, tự do biểu đạt và bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Ngoài các chuẩn mực quốc tế, các chuẩn mực khu vực và thông lệ tốt cũng cung cấp cơ sở pháp lý tham chiếu quan trọng, như: GDPR 2016 (Liên minh châu Âu) quy định toàn diện về quyền của chủ thể dữ liệu, bao gồm quyền truy cập, quyền được quên, quyền tự quyết dữ liệu và nguyên tắc minh bạch trong xử lý dữ liệu cá nhân(17); Hướng dẫn Bảo vệ Quyền riêng tư OECD 2013 (OECD Privacy Guidelines) đặt ra các nguyên tắc cơ bản, như minh bạch, giới hạn mục đích, bảo mật dữ liệu và trách nhiệm giải trình trong thu thập và xử lý dữ liệu(18); Khung Quản lý dữ liệu ASEAN 2021 (ASEAN Data Management Framework) hướng tới xây dựng khung tiêu chuẩn chung cho khu vực, hỗ trợ các quốc gia ASEAN phát triển chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản trị dữ liệu xuyên biên giới, phù hợp với thực tiễn kỹ thuật số và kinh tế số khu vực(19).
Nhìn chung, các chuẩn mực quốc tế và khu vực cung cấp hướng dẫn thực tiễn và nguyên tắc pháp lý để các quốc gia, trong đó có Việt Nam, tham khảo xây dựng cơ chế bảo vệ quyền con người trong môi trường số, thúc đẩy trách nhiệm của doanh nghiệp công nghệ và quyền lợi của cá nhân, đặc biệt là các nhóm yếu thế và trẻ em.
Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số tại Việt Nam tạo ra các cơ hội chưa từng có cho việc thực hiện quyền con người. Tuy nhiên, quá trình này cũng phát sinh nhiều thách thức pháp lý, đặc biệt liên quan đến quyền riêng tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân, tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin và bình đẳng trong môi trường số(20). Báo cáo của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc (UNHRC, 2021) nhấn mạnh, sự phát triển vượt trội của công nghệ đã làm gia tăng các hành vi xâm phạm quyền con người, trong khi hệ thống pháp luật chưa đủ năng lực điều chỉnh các hành vi xâm phạm quyền con người trong kỷ nguyên số.
Tại Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đặt nền tảng pháp lý quan trọng, với việc khẳng định nghĩa vụ “ghi nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền con người” (Điều 14). Các quyền liên quan trực tiếp đến môi trường số, như quyền bất khả xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân (Điều 21), quyền tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin (Điều 25) được hiến định đầy đủ. Các quy định này là cơ sở để xây dựng và hoàn thiện pháp luật chuyên ngành nhằm điều chỉnh hoạt động trên không gian số.
Trên cơ sở đó, nhiều đạo luật được ban hành nhằm điều chỉnh hoạt động trên không gian mạng, trong đó có Luật An toàn thông tin mạng năm 2015 thiết lập các nguyên tắc cơ bản về bảo vệ dữ liệu cá nhân, mã hóa thông tin và bảo đảm an toàn hệ thống thông tin. Tuy nhiên, luật chưa xác lập đầy đủ quyền của chủ thể dữ liệu cũng như nghĩa vụ của bên kiểm soát dữ liệu, đặc biệt đối với dữ liệu nhạy cảm và dữ liệu trẻ em; Luật An ninh mạng năm 2018 quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ phương tiện truyền thông xã hội và trách nhiệm ngăn chặn thông tin vi phạm pháp luật. Một số quy định, như lưu trữ dữ liệu nội địa, đã dẫn đến tranh luận về sự cân bằng giữa bảo đảm an ninh quốc gia và quyền riêng tư của công dân; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 bổ sung quy định bảo vệ dữ liệu của người tiêu dùng trong các giao dịch số, yêu cầu minh bạch thông tin và đồng ý của người dùng trước khi xử lý dữ liệu cá nhân cùng với Nghị định số 13/2023/NĐ-CP, ngày 17-4-2023, của Chính phủ, “Về bảo vệ dữ liệu cá nhân” - văn bản mang tính cột mốc trong việc tiệm cận chuẩn mực quốc tế như GDPR của Liên minh châu Âu. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP đánh dấu bước tiến quan trọng về bảo vệ quyền con người trong môi trường số tại Việt Nam. Nghị định quy định chi tiết 10 quyền cơ bản của chủ thể dữ liệu; trách nhiệm của bên kiểm soát và xử lý dữ liệu; quy định về đồng ý, đánh giá tác động xử lý dữ liệu (DPIA) và chuyển dữ liệu ra nước ngoài. So với GDPR, Nghị định còn thiếu cơ quan giám sát độc lập, chế tài xử phạt chưa đủ mạnh và chưa có hướng dẫn cụ thể về xử lý dữ liệu trẻ em.
Ngoài ra, pháp luật Việt Nam còn quy định về quyền tự do biểu đạt và tiếp cận thông tin là các quyền cơ bản được Hiến pháp Việt Nam năm 2013 bảo đảm, thể hiện tại Điều 25 về quyền tự do ngôn luận, báo chí và tiếp cận thông tin. Trong bối cảnh môi trường số, các quyền này có vai trò đặc biệt quan trọng, khi mạng internet, các phương tiện truyền thông xã hội và các nền tảng kỹ thuật số trở thành nguồn chính cung cấp thông tin, đồng thời là không gian thực hiện quyền biểu đạt ý kiến cá nhân.
Luật Báo chí năm 2016, Luật Báo chí năm 2025 và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định nghĩa vụ cung cấp thông tin của cơ quan nhà nước và bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý để cá nhân yêu cầu thông tin từ cơ quan công quyền và thực hiện quyền kiểm soát thông tin phục vụ lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, việc triển khai các nghĩa vụ này vẫn còn hạn chế, đặc biệt là trong môi trường số, khi mà dữ liệu và thông tin công khai chưa được chuẩn hóa, minh bạch và dễ tiếp cận(21).
Trong khi đó, các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok chi phối phần lớn thị trường thông tin trực tuyến tại Việt Nam, Việt Nam là nơi có 70,00 triệu người dùng các phương tiện truyền thông xã hội vào tháng 1-2023, tương đương với 71% tổng dân số. Các nền tảng này tạo cơ hội mở rộng quyền tự do biểu đạt, song cũng phát sinh những rủi ro, bao gồm thông tin xấu độc, bạo lực mạng và nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư của người dùng(22). Việc thực hiện nghĩa vụ gỡ bỏ nội dung vi phạm hoặc bảo vệ trẻ em trên các nền tảng này vẫn chưa đồng đều. Việt Nam hiện chưa có cơ chế kiểm toán thuật toán hoặc minh bạch nội dung đầy đủ để bảo đảm tính hợp pháp, cần thiết và tương xứng trong quản lý thông tin trực tuyến(23).
Bên cạnh đó, quyền tiếp cận thông tin và thực hiện quyền biểu đạt còn chịu ảnh hưởng bởi khoảng cách số. Mặc dù tỷ lệ sử dụng mạng internet tại Việt Nam tăng nhanh, song chất lượng hạ tầng số giữa các vùng, đặc biệt là giữa thành thị và vùng núi vẫn còn chênh lệch đáng kể. Các nhóm yếu thế, bao gồm người nghèo, người già, người khuyết tật và dân tộc thiểu số, thường gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, ngân hàng số, giáo dục trực tuyến và các công cụ thông tin số(24). Pháp luật Việt Nam chưa công nhận quyền bình đẳng số như một quyền độc lập, dẫn đến nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong thụ hưởng các quyền con người trong môi trường số.
Thực tiễn cho thấy, khung pháp luật Việt Nam vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số. Các hạn chế này phải kể đến việc pháp luật quy định liên quan tới dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và an ninh mạng phân tán, nằm rải rác trong nhiều văn bản: Bộ luật Dân sự (về bí mật cá nhân), Luật An toàn thông tin mạng (2015), Luật An ninh mạng (2018), cùng các nghị định, thông tư chuyên ngành (ví dụ về giao dịch điện tử, thương mại điện tử, bảo vệ người tiêu dùng)... Việc ban hành Nghị định số 13/2023/NĐ-CP (Bảo vệ dữ liệu cá nhân) là bước hướng tới hệ thống hóa, nhưng nhiều phân tích chỉ ra rằng Nghị định số 13/2023/NĐ-CP không thay thế toàn bộ các quy định trước đó; các nghĩa vụ về xử lý, bảo vệ dữ liệu vẫn còn phân tán giữa nhiều luật/văn bản (ví dụ: quốc phòng, an ninh, an ninh mạng, quản lý thông tin cá nhân trong nhiều lĩnh vực). Hệ quả là tổ chức, doanh nghiệp và người dân gặp khó khăn xác định trách nhiệm pháp lý, chuẩn tuân thủ, và cơ quan chủ trì thực thi cũng bị phân mảnh. Đặc biệt, khó khăn trong thực thi, chồng chéo thẩm quyền, rủi ro mâu thuẫn tiêu chí xử lý dữ liệu trong từng ngành (y tế, tài chính, giáo dục...) và bất ổn pháp lý cho quốc tế khi áp dụng chuẩn quốc tế (ví dụ GDPR).
Thiếu một đạo luật có tính hệ thống về dữ liệu cá nhân, trong khi nhiều nước (Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, EU) có luật hoặc khung luật chuyên biệt về bảo vệ dữ liệu cá nhân/quyền riêng tư, hoặc có bộ luật tích hợp với cơ chế giám sát mạnh(25). Ở Việt Nam, trước Nghị định số 13/2023/NĐ-CP quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, việc bảo vệ quyền riêng tư chủ yếu nằm rải rác trong các luật khác (dân sự, an ninh mạng, an toàn thông tin). Nghị định số 13/2023/NĐ-CP cải thiện khung pháp lý nhưng chưa phải là một luật chuyên biệt, độc lập về quyền riêng tư. Nhiều chuyên gia chỉ ra rằng, nghị định có giới hạn về độ bền pháp lý và chi tiết so với luật chuyên ngành. Điều này dẫn đến thiếu khung luật toàn diện, ít cơ hội để thiết lập các quyền mới, cơ chế xử phạt/phụ trợ độc lập và khó so sánh/tuân thủ chuẩn mực quốc tế hoàn chỉnh.
Thiếu quy định về quyền mới trong môi trường số, những quyền mà nhiều khu vực pháp lý hiện đại coi là “quyền mới” trong kỷ nguyên số như quyền được quên, quyền di chuyển dữ liệu, quyền giải trình thuật toán thường được cụ thể hoá trong các đạo luật bảo vệ dữ liệu (ví dụ GDPR). Phân tích so sánh cho thấy Nghị định số 13/2023/NĐ-CP đã xác lập một số quyền cơ bản của chủ thể dữ liệu, bao gồm quyền được biết dữ liệu cá nhân của mình đang được thu thập và sử dụng ra sao, quyền yêu cầu sửa hoặc xóa dữ liệu trong một số trường hợp nhất định. Tuy nhiên, so với tiêu chuẩn quốc tế, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP vẫn còn thiếu một số quyền kỹ thuật và cơ chế bảo vệ mới, nhất là quyền di chuyển dữ liệu, GDPR cho phép người dùng yêu cầu nhận dữ liệu cá nhân của mình ở định dạng có cấu trúc, phổ biến và có thể chuyển sang nhà cung cấp dịch vụ khác; chưa quy định bắt buộc về quyền này, khiến người dùng khó kiểm soát việc di chuyển dữ liệu giữa các nền tảng số. Quyền giải trình thuật toán/đánh giá tác động thuật toán, GDPR yêu cầu các tổ chức phải thực hiện đánh giá rủi ro và minh bạch về cách dữ liệu cá nhân được xử lý bởi các thuật toán, đặc biệt khi ra quyết định tự động ảnh hưởng quyền lợi của cá nhân. Nghị định số 13/2023/NĐ-CP chưa có quy định chi tiết về nghĩa vụ này, dẫn đến nguy cơ người dùng không biết cách dữ liệu của mình bị xử lý, đánh giá hoặc ra quyết định tự động hay người dùng gặp hạn chế trong kiểm soát dữ liệu cá nhân phức tạp (ví dụ chuyển dữ liệu giữa nền tảng), thiếu cơ chế minh bạch với quyết định tự động dẫn đến rủi ro phân biệt, định vị sai hoặc ảnh hưởng quyền lợi(26).
Cơ chế quản lý nội dung còn chưa rõ ràng (gỡ bỏ, minh bạch, quyền biểu đạt), việc quản lý nội dung trên nền tảng số ở Việt Nam được điều chỉnh bởi một số văn bản (Luật Báo chí, Luật An ninh mạng, Nghị định số 147/2024/NĐ-CP, ngày 9-11-2024, của Chính phủ, “Về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ internet và thông tin trên mạng, các quy định xử lý nội dung vi phạm”). Gần đây, Nghị định số 147/2024 và các văn bản hướng dẫn làm rõ quy trình yêu cầu gỡ nội dung, trách nhiệm nhà cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, tiêu chí minh bạch, chuẩn xử lý khi gỡ nội dung, cơ chế kháng nghị/đối thoại và bảo đảm tự do biểu đạt còn chưa đủ, ví dụ thiếu tiêu chí rõ ràng cho việc cân nhắc giữa quyền tự do biểu đạt và các mục tiêu khác (an ninh, trật tự xã hội), cũng như thiếu quy trình để rà soát các quyết định gỡ bỏ. Những quy định mới tăng cường nghĩa vụ gỡ nhưng chưa đủ bảo đảm thủ tục minh bạch, dễ tiếp cận cho người dùng bị ảnh hưởng. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ lạm dụng gỡ/bỏ nội dung, ảnh hưởng tới quyền tự do biểu đạt; thiếu cơ chế khắc phục cho người bị gỡ nội dung; áp lực cho nền tảng xuyên biên giới trong việc tự gỡ nội dung để tránh bị xử phạt mà bỏ qua bảo vệ quyền biểu đạt(27).
Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số
Những phân tích ở trên cho thấy, khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư và quản lý nội dung số tại Việt Nam còn phân tán và thiếu hệ thống, nằm rải rác trong Luật An toàn Thông tin mạng, Luật An ninh mạng, Luật Báo chí, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn chuyên ngành. Việc nâng khung pháp lý từ nghị định lên luật chuyên ngành hoặc ít nhất là chuẩn hóa và đồng bộ các văn bản hiện hành, sẽ giúp tạo tính bền vững pháp lý, giảm chồng chéo và bảo đảm các quyền số của người dân được thực thi một cách toàn diện. Đồng thời giúp cơ quan quản lý phối hợp hiệu quả hơn, tăng tính minh bạch trong thực thi, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ các chuẩn mực quốc tế.
Bên cạnh việc hệ thống hóa khung pháp lý, cần bổ sung các quyền số mới mà Nghị định số 13/2023/NĐ-CP chưa ghi nhận đầy đủ, đặc biệt là quyền được quên, quyền di chuyển dữ liệu và nghĩa vụ minh bạch/giải trình thuật toán. Việc luật hóa các quyền này sẽ nâng cao khả năng kiểm soát dữ liệu của cá nhân, bảo đảm các tổ chức phải minh bạch trong xử lý dữ liệu, hạn chế rủi ro sai lệch, phân biệt đối xử hay lạm dụng thông tin. Đồng thời, bổ sung các quyền kỹ thuật này giúp pháp luật Việt Nam tiếp cận chuẩn mực quốc tế, tăng cường hội nhập và tạo niềm tin cho công dân trong môi trường số. Ngoài ra, việc minh bạch hóa quy trình gỡ nội dung và cơ chế kháng nghị cũng là một yếu tố then chốt. Mặc dù Nghị định số 147/2024/NĐ-CP đã quy định trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan quản lý trong việc gỡ bỏ thông tin vi phạm, các tiêu chí, thủ tục, thời hạn và cơ chế kháng nghị độc lập vẫn chưa được hướng dẫn chi tiết. Hoàn thiện các quy định này giúp cân bằng giữa quyền tự do biểu đạt và quản lý nội dung, tăng tính minh bạch và khả năng giám sát.
Từ những phân tích chung ở trên, kiến nghị việc ban hành, sửa đổi khung pháp lý ở Việt Nam về bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số với nội dung cụ thể sau:
Thứ nhất, trước sự phát triển nhanh chóng của môi trường số, việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân là cần thiết để tạo khung pháp lý ổn định, bảo vệ quyền con người và hội nhập quốc tế. Mặc dù Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã ghi nhận một số quyền cơ bản, tuy nhiên vẫn chưa bao quát đầy đủ quyền kỹ thuật và cơ chế giám sát theo chuẩn quốc tế. Luật cần quy định khái niệm dữ liệu nhạy cảm và dữ liệu đặc biệt, đồng thời ghi nhận đầy đủ quyền của chủ thể dữ liệu theo chuẩn GDPR: quyền truy cập, sửa/xóa, phản đối, rút lại đồng ý, quyền được quên, quyền di chuyển dữ liệu và quyền giải trình thuật toán. Các nghĩa vụ của bên kiểm soát dữ liệu phải bao gồm bảo mật, đánh giá rủi ro, minh bạch trong thu thập và xử lý dữ liệu. Bên cạnh đó, luật cần thiết lập cơ chế khiếu nại độc lập, bảo vệ người dùng trước quyết định xử lý dữ liệu và hạn chế xử lý dữ liệu của trẻ em bằng yêu cầu đồng ý của người giám hộ và giới hạn thu thập. Quy định về chuyển dữ liệu xuyên biên giới cũng cần được làm rõ, bao gồm điều kiện bảo đảm mức độ bảo vệ tương đương, giám sát và báo cáo. Luật chuyên ngành này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho việc bảo vệ quyền con người trong môi trường số, tăng cường minh bạch, trách nhiệm và niềm tin của công chúng, đồng thời phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Thứ hai, sửa đổi Luật Tiếp cận thông tin là bước đi quan trọng để tăng cường khả năng thực thi quyền tiếp cận thông tin của công dân. Hiện nay, Luật Tiếp cận thông tin 2016 đã đặt nền tảng cho việc yêu cầu, cung cấp thông tin, nhưng thực tiễn cho thấy thủ tục còn phức tạp, dữ liệu chưa được chuẩn hóa và chưa mở rộng ở dạng dữ liệu mở. Do đó, cần bổ sung nghĩa vụ cung cấp dữ liệu mở từ các cơ quan nhà nước, đồng thời đơn giản hóa thủ tục yêu cầu thông tin, giúp công dân và doanh nghiệp dễ dàng truy cập, khai thác dữ liệu phục vụ nghiên cứu, quản lý và tham gia xã hội. Ngoài ra, việc áp dụng nguyên tắc minh bạch trong quản lý nội dung số là cần thiết để bảo đảm quyền tự do biểu đạt trong môi trường trực tuyến. Cụ thể, các nền tảng và cơ quan quản lý cần công bố lý do gỡ bỏ nội dung, cung cấp cơ chế kháng nghị cho người dùng và hạn chế sử dụng các thuật toán kiểm duyệt tự động thiếu minh bạch. Việc này vừa giúp công dân hiểu rõ lý do bị giới hạn quyền biểu đạt, vừa giảm nguy cơ lạm quyền, tạo môi trường số minh bạch và đáng tin cậy. Có thể thấy, sửa đổi Luật Tiếp cận thông tin và minh bạch hóa quản lý nội dung là những trụ cột chính để bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và tự do biểu đạt, nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu công và quyền của người dân trong kỷ nguyên số.
Thứ ba, hoàn thiện pháp luật để thu hẹp khoảng cách số và bảo vệ nhóm yếu thế. Mặc dù tỷ lệ sử dụng mạng internet tại Việt Nam tăng nhanh, tuy nhiên, khoảng cách số giữa các vùng và giữa các nhóm dân cư, giữa thành thị và vùng núi, cũng như giữa các nhóm yếu thế như người nghèo, người già, người khuyết tật và dân tộc thiểu số vẫn còn lớn. Do đó, cần có chính sách pháp luật toàn diện và cơ chế thực thi cụ thể nhằm thu hẹp khoảng cách số và bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của các nhóm này. Trước hết, đầu tư hạ tầng số tại vùng khó khăn là giải pháp nền tảng. Luật và các văn bản hướng dẫn cần khuyến khích, ưu tiên nguồn lực cho việc triển khai internet băng thông rộng, hạ tầng viễn thông và dịch vụ công trực tuyến tại các vùng núi, hải đảo và nông thôn. Đây là điều kiện tiên quyết để các nhóm yếu thế có thể tiếp cận thông tin, dịch vụ công, giáo dục trực tuyến và ngân hàng số. Bên cạnh đó, cần đào tạo kỹ năng số cho người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, cần được luật hóa như một chương trình giáo dục bắt buộc hoặc hỗ trợ tài chính. Việc này bao gồm đào tạo sử dụng thiết bị số, khai thác dịch vụ trực tuyến an toàn, nhận diện thông tin xấu độc, nhằm giảm nguy cơ bị loại trừ khỏi môi trường số và tăng cường sự tham gia xã hội. Cuối cùng, cần bảo vệ trẻ em khỏi quảng cáo độc hại và thao túng thuật toán, trong đó đề ra các quy định hạn chế thu thập dữ liệu trẻ em, kiểm soát các thuật toán đề xuất nội dung, áp dụng các tiêu chuẩn an toàn trực tuyến, bảo đảm để trẻ em không bị xâm hại, thao túng hành vi hay tiếp xúc sớm với nội dung không phù hợp.
Bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên số là nhiệm vụ trọng tâm của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tạo ra cả cơ hội và thách thức đối với việc thực thi quyền con người. Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ quan trọng thông qua Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật chuyên ngành, đặc biệt là Nghị định số 13/2023/NĐ-CP. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và bảo vệ hiệu quả quyền con người, Việt Nam cần hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện, tổ chức hóa khung pháp lý, bổ sung các quyền số mới và minh bạch quy trình gỡ nội dung, mở rộng không gian ngôn luận, thu hẹp khoảng cách số và bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương là những trụ cột cần thiết để hoàn thiện môi trường pháp lý số tại Việt Nam. Những biện pháp này không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích của công dân, mà còn nâng cao hiệu quả quản lý, tính minh bạch và khả năng hội nhập quốc tế, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của kỷ nguyên số./.
-----------------------
(1) Rhoen, M. (2021): Privacy, Datafication and Human Rights in the Digital Age (Tạm dịch: Quyền riêng tư, số hóa dư liệu và nhân quyền trong kỷ nguyên kỹ thuật số), Journal of Human Rights Law
(2) Liên hợp quốc: Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền (1948), Điều 12 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966), Điều 17
(3) Christopher Kuner: Transborder Data Flows and Data Privacy Law (Tạm dịch: Luồng dữ liệu xuyên biên giới và luật bảo vệ dữ liệu cá nhân). Oxford University Press, 2020
(4) Zuboff, Shoshana: Thời đại chủ nghĩa tư bản giám sát (tạm dịch: Kỷ nguyên chủ nghĩa tư bản giám sát), PublicAffairs, 2019
(5) Liên hợp quốc. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR, 1966), Điều 19
(6) Báo cáo viên đặc biệt của Liên hợp quốc về quyền tự do ngôn luận. Báo cáo thường niên năm 2022
(7) UNESCO: Báo cáo về Quyền con người và Bình đẳng số (2020)
(8) Liên minh châu Âu: Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR - 2016), Điều 17 và Điều 22
(9) Liên hợp quốc: Công ước về Quyền Trẻ em (CRC, 1989), Điều 16
(10) Ủy ban Quyền Trẻ em Liên hợp quốc: Bình luận chung số 25 (2021) về quyền của trẻ em trong môi trường số, các đoạn 12 - 14 (Bản dịch tiếng Việt - UNICEF Việt Nam)
(11) Ủy ban Quyền Trẻ em Liên hợp quốc. Bình luận chung số 25 (2021) về quyền của trẻ em trong môi trường số, đoạn 15 (Bản dịch tiếng Việt - UNICEF Việt Nam)
(12) Ủy ban Quyền Trẻ em Liên hợp quốc. Bình luận chung số 25 (2021) về quyền của trẻ em trong môi trường số, các đoạn 16 - 20 (Bản dịch tiếng Việt - UNICEF Việt Nam)
(13) Ủy ban Quyền Trẻ em Liên hợp quốc. Bình luận chung số 25 (2021) về quyền của trẻ em trong môi trường số, đoạn 23 - 24 (Bản dịch tiếng Việt - UNICEF Việt Nam)
(14) Liên hợp quốc: Báo cáo Hội đồng Nhân quyền về quyền riêng tư trong môi trường số (UNHRC, 2021), (Bản dịch tiếng Việt: UNICEF/UNDP Việt Nam, 2022)
(15) Liên hợp quốc: Báo cáo viên đặc biệt về quyền tự do ngôn luận, Báo cáo thường niên 2022 về tự do biểu đạt trên internet
(16) Liên hợp quốc: Báo cáo viên đặc biệt về quyền tự do ngôn luận, Báo cáo thường niên 2022 về tự do biểu đạt trên internet, các đoạn 14 - 18
(17) Liên minh châu Âu: Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR, 2016), Điều 17 & 22
(18) OECD: Hướng dẫn về bảo vệ quyền riêng tư và luồng dữ liệu xuyên biên giới (OECD Privacy Guidelines, 2013)
(19) ASEAN: Khung Quản lý dữ liệu ASEAN, ASEAN Data Management Framework, 2021
(20) UNHRC: Báo cáo Hội đồng Nhân quyền về quyền riêng tư trong môi trường số, 2021
(21) Thông cáo báo chí tháng 6-2022, https://url-shortener.me/11FL
(22) Thống kê người dùng mạng xã hội tại Việt Nam, Bộ Thông tin và Truyền thông, 2023, https://url-shortener.me/11HG
(23) Báo cáo UNSRFOE, 2022, https://surl.li/gghlni
(24) UNESCO, 2020, Báo cáo về bình đẳng số, https://byvn.net/NaOa
(25) Các quốc gia trên thế giới có cấm mua bán dữ liệu cá nhân, https://byvn.net/zd9B
(26) Nghị định mới về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam và so sánh với GDPR, https://vietnam-business-law.info/blog/2023/4/21/new-decree-on-protection-of-personal-data-in-vietnam-and-comparison-with-gdpr
(27) Quy định về ngăn chặn, gỡ bỏ thông tin vi phạm pháp luật trên mạng từ ngày 25-12-2024, https://byvn.net/zqOv
Tư tưởng Hồ Chí Minh về giải phóng con người và việc vận dụng, phát triển sáng tạo vào thực tiễn bảo đảm quyền con người ở Việt Nam thời kỳ mới  (19/05/2026)
Tư tưởng Hồ Chí Minh về giải phóng con người và việc vận dụng, phát triển sáng tạo vào thực tiễn bảo đảm quyền con người ở Việt Nam thời kỳ mới  (19/05/2026)
Nâng cao tính nhân dân của Quốc hội Việt Nam trong giai đoạn mới  (19/04/2026)
- Tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế của đất nước: Khái niệm, nội hàm và định hướng đối ngoại
- Quan điểm Hồ Chí Minh về nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và những chỉ dẫn quan trọng cho giai đoạn hiện nay
- Nhận diện và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung trong giai đoạn hiện nay
- Ngoại giao nguồn nước trong bối cảnh mới tại Tiểu vùng sông Mekong: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
- Xây dựng Lào Cai trở thành trung tâm kinh tế biên mậu hiện đại, tạo động lực tăng trưởng vùng trong bối cảnh mới
-
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Văn hóa - Xã hội
Văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống trong phát triển nhân cách quân nhân -
Kinh tế
Công nghiệp hóa bền vững để tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế nhanh và bền vững ở Việt Nam -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam