Thực hiện mục tiêu “hòa bình” góp phần bảo vệ quyền con người của Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới
TCCS - Trong bối cảnh thế giới gia tăng xung đột và bất ổn địa chính trị, quyền con người ngày càng được chú trọng trong diễn ngôn toàn cầu. Tuy nhiên, nhiều quan điểm quốc tế vẫn tiếp cận chủ yếu từ góc độ pháp lý, chưa gắn với điều kiện tiên quyết là hòa bình và ổn định xã hội. Thực tiễn cho thấy, thiếu hòa bình thì các quyền cơ bản khó được bảo đảm bền vững. Trên cơ sở đó, Việt Nam coi hòa bình vừa là mục tiêu, vừa là phương thức góp phần bảo vệ quyền con người.
Hòa bình là tiền đề nền tảng của quyền con người
Trong tư duy chính trị hiện đại, “hòa bình” được hiểu là một cấu trúc đa chiều, bao gồm ổn định chính trị, an ninh xã hội, trật tự pháp luật và phát triển bền vững. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển biến từ quan niệm coi hòa bình không chỉ là sự vắng mặt của bạo lực trực tiếp, mà còn là sự hiện diện của các điều kiện bảo đảm cho con người được sống trong an toàn, có cơ hội phát triển và được thụ hưởng các giá trị công bằng, tiến bộ. Nói cách khác, hòa bình là một trạng thái động, được kiến tạo và duy trì thông qua các thiết chế chính trị ổn định, hệ thống pháp luật hiệu lực và một nền kinh tế - xã hội phát triển hài hòa. Chính trong không gian đó, quyền con người không chỉ được công nhận về mặt hình thức mà còn có điều kiện để hiện thực hóa trên thực tế.
Từ góc độ lý luận, mối quan hệ giữa hòa bình và quyền con người mang tính chất hữu cơ và không thể tách rời. Hòa bình là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền sống - quyền cơ bản và thiêng liêng nhất của con người. Trong bối cảnh xung đột, chiến tranh hay bất ổn xã hội, quyền sống luôn bị đe dọa trực tiếp, kéo theo sự suy giảm hoặc đình trệ của toàn bộ hệ thống quyền khác. Đồng thời, hòa bình còn là nền tảng để bảo đảm quyền phát triển vốn là một quyền mang tính tổng hợp, bao hàm khả năng tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm và các nguồn lực xã hội. Khi môi trường chính trị - xã hội ổn định, các nguồn lực quốc gia mới có thể được phân bổ cho mục tiêu phát triển con người thay vì bị tiêu hao cho xung đột hay khủng hoảng. Bên cạnh đó, các quyền tự do cơ bản như tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng hay quyền tham gia quản lý xã hội cũng chỉ có thể được thực thi một cách có ý nghĩa trong khuôn khổ của một trật tự xã hội ổn định và được điều chỉnh bởi pháp luật. Như vậy, hòa bình không chỉ là điều kiện bên ngoài, mà chính là nền tảng nội tại bảo đảm cho toàn bộ hệ thống quyền con người vận hành một cách thực chất và bền vững.
Tuy nhiên, trong thực tiễn vẫn tồn tại những cách tiếp cận phiến diện khi đặt quyền con người trong thế đối lập với yêu cầu ổn định xã hội. Một số mô hình nhấn mạnh quá mức vào quyền cá nhân theo hướng tuyệt đối hóa, trong khi xem nhẹ vai trò của các thiết chế điều tiết xã hội và yêu cầu duy trì trật tự chung. Cách tiếp cận này, trong nhiều trường hợp, dẫn đến những hệ quả tiêu cực như xung đột lợi ích, phân hóa xã hội, thậm chí là khủng hoảng thể chế. Khi các quyền tự do không được đặt trong khuôn khổ pháp luật và trách nhiệm xã hội, chúng có thể bị lạm dụng, gây tổn hại đến lợi ích cộng đồng và làm suy yếu nền tảng ổn định cần thiết cho sự phát triển lâu dài. Thực tiễn ở một số quốc gia cho thấy, sự mất cân bằng giữa tự do cá nhân và ổn định xã hội không những không nâng cao chất lượng quyền con người, mà ngược lại còn làm suy giảm khả năng bảo đảm các quyền cơ bản. Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (năm 1948) khẳng định: “Trong việc thực hiện các quyền và tự do của mình, mỗi người chỉ phải tuân theo những giới hạn do luật định nhằm mục đích duy nhất là bảo đảm sự công nhận và tôn trọng đúng mức các quyền và tự do của người khác, cũng như đáp ứng các yêu cầu chính đáng về đạo đức, trật tự công cộng và phúc lợi chung trong một xã hội dân chủ”(1). Do đó, việc nhận thức và xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa quyền và trật tự, giữa tự do và ổn định là yêu cầu mang tính nguyên tắc trong xây dựng mô hình phát triển bền vững, hòa bình.
Trên nền tảng đó, quan điểm của Việt Nam về quyền con người được hình thành và phát triển nhất quán, gắn chặt với các giá trị cốt lõi là độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia, ổn định chính trị và phát triển bền vững. Hiến pháp năm 2013 quy định: “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”(2). Trong cách tiếp cận này, quyền con người là một khái niệm cụ thể, được đặt trong bối cảnh lịch sử - cụ thể, trong tổng thể các điều kiện bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển của quốc gia - dân tộc. Độc lập và chủ quyền là tiền đề để một quốc gia có thể tự quyết định con đường phát triển, từ đó tạo lập các điều kiện phù hợp nhằm bảo đảm tốt nhất các quyền của người dân. Đồng thời, ổn định chính trị và trật tự xã hội được xem là điều kiện thiết yếu để duy trì môi trường hòa bình, qua đó tạo nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng sống của con người. Quan điểm này thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa tính phổ quát của quyền con người với tính đặc thù của điều kiện quốc gia, nhấn mạnh rằng việc bảo đảm quyền con người không thể tách rời khỏi nhiệm vụ giữ vững hòa bình, ổn định và phát triển.
Như vậy, về mặt lý luận, có thể khẳng định, hòa bình không chỉ là một giá trị tự thân, mà còn là tiền đề nền tảng để bảo đảm và thúc đẩy quyền con người trong thực tiễn. Việc nhận thức đúng đắn và toàn diện về mối quan hệ này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc định hình các mô hình phát triển quốc gia, nhất là trong bối cảnh thế giới đang biến động nhanh chóng và phức tạp hiện nay. Đối với Việt Nam, cách tiếp cận coi hòa bình là phương thức bảo vệ quyền con người không chỉ có cơ sở lý luận vững chắc, mà còn được kiểm chứng qua thực tiễn phát triển, tạo nên một định hướng có tính chiến lược trong kỷ nguyên phát triển mới.
Thực tiễn Việt Nam: hòa bình là một thành tựu và lựa chọn chiến lược
Hội nghị Thượng đỉnh thế giới năm 2005 nhấn mạnh giá trị và nguyên tắc: “Hòa bình, phát triển và quyền con người có mối liên hệ mật thiết và cùng củng cố lẫn nhau”(3). Trong tiến trình phát triển hiện đại, Việt Nam nổi lên như một trường hợp điển hình về việc duy trì hòa bình bền vững không chỉ với tư cách là một trạng thái, mà còn là một thành tựu có tính lịch sử và một lựa chọn chiến lược. “Việt Nam là quốc gia năng động đang trong quá trình chuyển đổi. Các chỉ số cho thấy quốc gia đang đi đúng hướng, với nhiều chuyển biến tích cực về kinh tế, xã hội. Việt Nam đã đạt được những tiến triển chưa từng có trong vòng chưa đầy nửa thế kỷ qua kể từ sau khi kết thúc chiến tranh”(4). Xét trên bình diện an ninh, chính trị, Việt Nam đã thành công trong việc giữ vững môi trường không có xung đột vũ trang kéo dài, điều vốn là thách thức đối với nhiều quốc gia đang phát triển trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị gia tăng. Sự ổn định này không phải là yếu tố ngẫu nhiên, mà là kết quả của một hệ thống chính trị được tổ chức chặt chẽ, khoa học, một chiến lược quốc phòng mang tính phòng ngừa và một phương thức quản trị xã hội chú trọng đến tiến bộ, công bằng và bình đẳng. Trên nền tảng đó, môi trường chính trị - xã hội ổn định được duy trì, tạo điều kiện để bảo đảm an ninh con người trên diện rộng, từ an ninh kinh tế, an ninh lương thực đến an ninh cá nhân và cộng đồng.
Chính trong không gian hòa bình và ổn định đó, các quyền con người có điều kiện được bảo đảm và phát triển một cách thực chất. Một trong những minh chứng rõ nét là những thành tựu trong giảm nghèo và nâng cao chất lượng sống của người dân. Từ một quốc gia có thu nhập thấp, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện mức sống, mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ cơ bản và thu hẹp khoảng cách phát triển. Hòa bình đã cho phép nguồn lực quốc gia được ưu tiên phân bổ cho các mục tiêu phát triển con người thay vì bị phân tán bởi xung đột hay bất ổn. “Kể từ sau chiến tranh, Việt Nam đã sử dụng thành công các chiến lược thúc đẩy thông qua tạo việc làm để cải thiện mức sống và giảm nghèo”(5). Đồng thời, hệ thống giáo dục và y tế không ngừng được mở rộng cả về quy mô và chất lượng, góp phần bảo đảm quyền tiếp cận tri thức và chăm sóc sức khỏe cho đông đảo người dân. Đây là những quyền kinh tế - xã hội có ý nghĩa nền tảng, tạo điều kiện để mỗi cá nhân phát triển toàn diện và tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Như vậy, hòa bình không chỉ “bảo vệ” quyền con người theo nghĩa phòng ngừa, mà còn “nuôi dưỡng” và “mở rộng” các quyền đó trong thực tiễn.
Để đạt được và duy trì trạng thái hòa bình này, Việt Nam đã kiên định một đường lối nhất quán, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng khẳng định: “Thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, tự cường, hoà bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa phương hoá, đa dạng hoá quan hệ đối ngoại, là thành viên có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế; phát triển đối ngoại trong kỷ nguyên mới, tương xứng với tầm vóc lịch sử, văn hoá và vị thế của đất nước”(6). Nguyên tắc độc lập, tự chủ, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế đã giúp Việt Nam tránh rơi vào vòng xoáy đối đầu và lệ thuộc, đồng thời tạo dựng được vị thế cân bằng trong quan hệ với các đối tác. Cách tiếp cận “không can thiệp, không gây xung đột” không chỉ là một lựa chọn mang tính chiến lược, mà còn phản ánh quan điểm nhất quán về việc giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình, trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tham gia tích cực vào các cơ chế quốc tế về quyền con người, thể hiện trách nhiệm của một quốc gia thành viên trong cộng đồng quốc tế, đồng thời khẳng định cách tiếp cận riêng dựa trên điều kiện lịch sử - cụ thể của mình. Sự kết hợp giữa đối nội ổn định và đối ngoại linh hoạt đã tạo nên một “vành đai hòa bình” vững chắc, bảo đảm môi trường thuận lợi cho phát triển và bảo vệ quyền con người.
Thực tiễn Việt Nam còn được củng cố bằng những minh chứng cụ thể về kết quả phát triển con người và năng lực ứng phó với các thách thức phi truyền thống. Các chỉ số phát triển con người (HDI) liên tục được cải thiện, phản ánh sự tiến bộ trong giáo dục, y tế và thu nhập - những yếu tố cốt lõi của quyền con người. Đồng thời, khả năng kiểm soát và ứng phó với các cuộc khủng hoảng, từ dịch bệnh đến thiên tai, cho thấy hiệu quả của hệ thống quản trị trong việc bảo vệ an toàn và phúc lợi của người dân. Trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế sâu rộng, Việt Nam vẫn duy trì tốt trật tự xã hội, hạn chế những cú sốc tiêu cực đối với các nhóm dễ bị tổn thương, qua đó bảo đảm tính liên tục và ổn định của quá trình phát triển. “Chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam năm 2023 là 0,766 đưa quốc gia này vào nhóm phát triển con người cao - xếp hạng 93 trên 193 quốc gia và vùng lãnh thổ”(7). Đây là những yếu tố không thể tách rời khỏi việc bảo đảm quyền con người trong thực tiễn, bởi lẽ quyền không chỉ tồn tại trên văn bản, mà phải được kiểm chứng qua khả năng ứng phó của nhà nước trước những biến động.
Thực tiễn Việt Nam cho thấy một sự phát triển sống động và logic, đó là hòa bình vừa là kết quả của phương thức phát triển, vừa là điều kiện để bảo đảm và mở rộng quyền con người. Việc duy trì môi trường ổn định, thúc đẩy phát triển bao trùm và chủ động hội nhập quốc tế đã tạo nên một mô hình trong đó quyền con người được hiện thực hóa thông qua chính quá trình phát triển. Điều này không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam, mà còn gợi mở một cách tiếp cận mang tính tham khảo đối với các quốc gia đang tìm kiếm sự cân bằng giữa ổn định, phát triển và bảo đảm quyền con người trong bối cảnh thế giới đầy biến động hiện nay.
Hòa bình là phương thức bảo vệ quyền con người trong kỷ nguyên phát triển mới
Bước vào kỷ nguyên phát triển mới, cách tiếp cận đối với quyền con người ở Việt Nam đang có sự chuyển dịch quan trọng từ tư duy “bảo vệ” sang tư duy “kiến tạo”. Nếu như trước đây, bảo vệ quyền con người thường được hiểu theo nghĩa thụ động, tập trung vào việc ngăn chặn các hành vi xâm phạm, thì trong bối cảnh mới, Nhà nước không chỉ dừng lại ở vai trò “người bảo vệ”, mà còn trở thành “chủ thể kiến tạo”, chủ động thiết lập các điều kiện kinh tế, chính trị, pháp lý và xã hội để các quyền của con người được hiện thực hóa một cách đầy đủ và bền vững. Cách tiếp cận này phản ánh sự phát triển về nhận thức, khi quyền con người không chỉ là những chuẩn mực cần được tuân thủ, mà còn là mục tiêu cần được thúc đẩy thông qua chính quá trình phát triển. Trong logic đó, hòa bình là phương thức chủ động để kiến tạo và mở rộng không gian thực thi các quyền con người, việc hiện thực hóa cách tiếp cận này có thể được nhận diện qua ba trụ cột cơ bản, tạo thành nền tảng cho sự kết hợp hài hòa giữa hòa bình, phát triển và quyền con người.
Trụ cột thứ nhất là thể chế ổn định gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trong khuôn khổ này, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý xã hội, mà còn là phương tiện quan trọng để ghi nhận, bảo đảm và bảo vệ quyền con người. Một hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch và khả thi tạo ra khuôn khổ ổn định, trong đó các quyền và nghĩa vụ của công dân được xác định rõ ràng, đồng thời thiết lập các cơ chế kiểm soát quyền lực nhằm hạn chế lạm quyền và bảo vệ lợi ích chính đáng của người dân. Nhà nước, với vai trò điều tiết và định hướng, không chỉ duy trì trật tự xã hội, mà còn chủ động dẫn dắt quá trình phát triển theo hướng bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, tiến bộ và công bằng xã hội. Chính sự ổn định này là nền tảng để hòa bình được duy trì, từ đó tạo điều kiện cho các quyền con người được thực thi một cách có hệ thống và lâu dài.
Trụ cột thứ hai là phát triển kinh tế bao trùm, trong đó tăng trưởng được gắn chặt với mục tiêu tiến bộ, công bằng xã hội và “không để ai bị bỏ lại phía sau”. Trong cách tiếp cận này, các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa - yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng sống của người dân được nhấn mạnh. Một nền kinh tế phát triển nhưng thiếu tính bao trùm có thể làm gia tăng bất bình đẳng và dẫn đến những bất ổn xã hội, từ đó làm suy giảm nền tảng hòa bình. Ngược lại, khi tăng trưởng đi đôi với phân phối hợp lý, mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn lực và dịch vụ cơ bản, thì không chỉ đời sống vật chất của người dân được cải thiện, mà niềm tin xã hội cũng được củng cố, góp phần duy trì sự ổn định và đồng thuận. Như vậy, phát triển kinh tế bao trùm vừa là mục tiêu, vừa là phương thức để bảo đảm quyền con người, đồng thời là yếu tố then chốt để duy trì hòa bình bền vững trong dài hạn.
Trụ cột thứ ba là xây dựng văn hóa hòa bình và củng cố đồng thuận xã hội. Đây là yếu tố mang tính “mềm”, nhưng có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc duy trì ổn định và bảo đảm quyền con người. Văn hóa hòa bình được hình thành từ các giá trị truyền thống như tinh thần cộng đồng, lòng nhân ái, sự khoan dung và ý thức trách nhiệm đối với xã hội. Những giá trị này không chỉ định hướng hành vi cá nhân, mà còn góp phần tạo dựng một môi trường xã hội trong đó xung đột được giải quyết bằng đối thoại và hợp tác, thay vì đối đầu và bạo lực. Đồng thời, sự đồng thuận xã hội được xây dựng thông qua vai trò của hệ thống chính trị, các tổ chức xã hội và cơ chế tham gia của người dân là yếu tố bảo đảm cho các chính sách phát triển được triển khai hiệu quả và nhận được sự ủng hộ rộng rãi. Khi xã hội đạt được mức độ đồng thuận cao, các quyền con người không chỉ được bảo vệ bởi pháp luật, mà còn được củng cố bởi chính các chuẩn mực văn hóa và sự tự giác của cộng đồng.
Trong bối cảnh kỷ nguyên số, chuyển đổi số và quản trị hiện đại đang trở thành những công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền con người thông qua việc củng cố nền tảng hòa bình. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhà nước góp phần tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu các rào cản hành chính và hạn chế các hành vi tiêu cực, qua đó nâng cao niềm tin của người dân vào hệ thống công quyền. Đồng thời, chuyển đổi số giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ công, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế hoặc ở vùng sâu, vùng xa, từ đó góp phần thu hẹp khoảng cách phát triển và bảo đảm tính công bằng trong thụ hưởng quyền. Bên cạnh đó, không gian số còn tạo điều kiện để người dân tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và đa chiều, qua đó nâng cao khả năng tham gia vào đời sống chính trị - xã hội. Tuy nhiên, quá trình này cũng đòi hỏi một khuôn khổ quản trị phù hợp để bảo đảm an ninh thông tin, bảo vệ quyền riêng tư và ngăn ngừa các tác động tiêu cực của môi trường mạng.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, hòa bình ở Việt Nam không chỉ được duy trì như một trạng thái ổn định, mà còn được vận dụng như một phương thức chủ động để bảo vệ và thúc đẩy quyền con người. Thông qua việc kết hợp giữa thể chế ổn định, phát triển kinh tế bao trùm, văn hóa hòa bình và ứng dụng công nghệ hiện đại, Việt Nam đang từng bước xây dựng một mô hình trong đó quyền con người được bảo đảm không chỉ bằng các quy định pháp lý, mà còn bằng chính năng lực kiến tạo của Nhà nước và sự đồng thuận của xã hội. Đây chính là nền tảng để hướng tới một xã hội phát triển bền vững, nơi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của quá trình phát triển.
Giải pháp bảo đảm việc thực hiện mục tiêu hòa bình như một phương thức bảo vệ quyền con người
Trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu hòa bình như một phương thức bảo vệ quyền con người, Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức đan xen, cả bên trong lẫn bên ngoài:
Thứ nhất, từ môi trường quốc tế, vấn đề quyền con người ngày càng chịu tác động của các yếu tố chính trị và cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia. Tình trạng áp dụng “chuẩn mực kép” trong đánh giá và thực thi quyền con người vẫn tồn tại, khi cùng một vấn đề nhưng được nhìn nhận khác nhau tùy theo lợi ích và quan điểm chính trị. Điều này không chỉ tạo ra áp lực đối với các quốc gia đang phát triển, mà còn làm phức tạp hóa nỗ lực xây dựng một cách tiếp cận khách quan, toàn diện về quyền con người. Bên cạnh đó, xu hướng chính trị hóa vấn đề quyền con người có thể dẫn đến việc sử dụng quyền con người như một công cụ gây sức ép, ảnh hưởng đến môi trường hòa bình và ổn định vốn là nền tảng để bảo đảm các quyền một cách thực chất.
Thứ hai, những thách thức nội tại cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện mô hình phát triển. Chênh lệch về trình độ phát triển giữa các vùng, miền, đặc biệt giữa đô thị và nông thôn, giữa khu vực đồng bằng và vùng sâu, vùng xa, vẫn là một vấn đề cần được giải quyết để bảo đảm tính bao trùm của quyền con người. Đồng thời, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng… đang ngày càng tác động trực tiếp đến đời sống người dân, đòi hỏi năng lực quản trị linh hoạt và hiệu quả hơn. Sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội cũng mang lại cả cơ hội và thách thức, khi bên cạnh việc mở rộng không gian thông tin, nó cũng tạo điều kiện cho sự lan truyền của thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng đến nhận thức xã hội và tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm sự đồng thuận của nhân dân.
Thứ ba, nguy cơ mất cân bằng trong quá trình phát triển. Nếu quá nhấn mạnh vào ổn định mà thiếu đổi mới, hệ thống có thể trở nên trì trệ, không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của xã hội, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng bảo đảm quyền con người. Ngược lại, nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, có thể dẫn đến rối loạn xã hội, làm suy yếu nền tảng hòa bình. Do đó, bài toán đặt ra là cần thiết lập một trạng thái cân bằng động, trong đó hai yếu tố này được điều chỉnh hài hòa nhằm phục vụ mục tiêu phát triển bền vững và bảo đảm quyền con người.
Trong bối cảnh kỷ nguyên phát triển mới với nhiều biến động khó lường, việc hiện thực hóa mục tiêu hòa bình như một phương thức bảo vệ quyền con người đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, vừa mang tính chiến lược, vừa có khả năng thích ứng linh hoạt trước các thách thức mới.
Một là, cần tiếp tục củng cố vững chắc nền tảng hòa bình như điều kiện tiên quyết cho mọi nỗ lực bảo đảm quyền con người. Đây là quá trình đòi hỏi sự giữ vững ổn định chính trị, tăng cường năng lực dự báo và chủ động phòng ngừa các nguy cơ xung đột từ sớm, từ xa. Hòa bình không thể được duy trì một cách thụ động, mà phải được kiến tạo thông qua việc củng cố niềm tin xã hội, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước và xây dựng một môi trường chính trị - xã hội ổn định, minh bạch, có khả năng hấp thụ và xử lý các mâu thuẫn phát sinh trong quá trình phát triển.
Hai là, việc hoàn thiện thể chế bảo đảm quyền con người cần được đặt ở vị trí trung tâm của tiến trình cải cách. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh: “Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân do Đảng lãnh đạo; bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Nâng cao năng lực quản lý, quản trị quốc gia và kiến tạo phát triển của Nhà nước; bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng trong công tác xây dựng pháp luật; đưa thể chế, pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh; tập trung xây dựng văn hoá tuân thủ pháp luật”(8). Trọng tâm là xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, vừa phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước, vừa tiệm cận với các chuẩn mực tiến bộ của quốc tế. Tuy nhiên, pháp luật chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được thực thi nghiêm túc và nhất quán. Do đó, cần chú trọng nâng cao hiệu lực và hiệu quả thực thi pháp luật, tăng cường các cơ chế giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Một nền pháp quyền vững mạnh không chỉ bảo vệ quyền con người khỏi các hành vi xâm phạm, mà còn tạo dựng niềm tin xã hội - yếu tố cốt lõi để duy trì ổn định và hòa bình lâu dài.
Ba là, phát triển kinh tế gắn với tiến bộ và công bằng xã hội tiếp tục là một trụ cột quan trọng trong chiến lược bảo đảm quyền con người. Trong điều kiện hội nhập sâu rộng và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì tốc độ tăng trưởng là cần thiết, nhưng chưa đủ. Quan trọng hơn, là sự bảo đảm tính bao trùm của quá trình phát triển, thông qua việc thu hẹp khoảng cách giàu - nghèo, giảm chênh lệch vùng miền và mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế, an sinh xã hội…, qua đó không chỉ góp phần nâng cao chất lượng sống của người dân, mà còn củng cố sự gắn kết xã hội và bảo đảm sự ổn định, phát triển. Một nền kinh tế phát triển hài hòa, trong đó lợi ích được phân bổ hợp lý, sẽ tạo nền tảng vững chắc để các quyền con người được thực thi một cách thực chất và bền vững.
Bốn là, việc nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường thuận lợi cho việc thực thi các quyền. Truyền thông chính sách cần được đẩy mạnh theo hướng khoa học, minh bạch và dễ tiếp cận, giúp người dân hiểu đúng, đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của mình, cũng như về các nỗ lực của Nhà nước trong bảo đảm quyền con người. Đồng thời, cần chủ động đấu tranh với các thông tin sai lệch, xuyên tạc, nhất là trên không gian mạng. Việc xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh không chỉ góp phần củng cố niềm tin, mà còn tạo điều kiện để xã hội đạt được sự đồng thuận cao hơn trong các vấn đề liên quan đến quyền con người và phát triển.
Năm là, trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc tăng cường đối thoại và hợp tác quốc tế về quyền con người là một yêu cầu tất yếu. Việt Nam cần tiếp tục chủ động tham gia các cơ chế toàn cầu và khu vực, không chỉ với tư cách là một thành viên có trách nhiệm, mà còn là một chủ thể tích cực đóng góp vào việc định hình các chuẩn mực và thực tiễn quốc tế. Thông qua đối thoại cởi mở, xây dựng và tôn trọng lẫn nhau để vừa học hỏi kinh nghiệm quốc tế, vừa khẳng định cách tiếp cận chủ động của Việt Nam trong việc nhấn mạnh mối quan hệ hữu cơ giữa hòa bình, ổn định và quyền con người nhằm nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế và tạo thêm nguồn lực, động lực để tiếp tục hoàn thiện mô hình phát triển trong nước trong kỷ nguyên mới.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, Việt Nam xác định hòa bình không chỉ là mục tiêu mà còn là phương thức căn bản để bảo vệ và hiện thực hóa quyền con người. Việc thực hiện mục tiêu này đòi hỏi triển khai đồng bộ các giải pháp với sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và toàn xã hội, trên nền tảng thể chế vững mạnh, kinh tế phát triển bao trùm, nhận thức xã hội nâng cao và hợp tác quốc tế mở rộng. Thực tiễn Việt Nam cho thấy một mô hình phát triển cân bằng, trong đó ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế và bảo đảm quyền con người gắn kết chặt chẽ, tạo điều kiện để các quyền không chỉ được ghi nhận mà còn được bảo đảm thực chất. Trong bối cảnh thế giới nhiều bất định, giữ vững hòa bình bền vững chính là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền con người lâu dài./.
-------------------------
(1) Liên hợp quốc: Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, Điều 29
(2) Điều 14 Hiến pháp năm 2013
(3) Đại hội đồng Liên hợp quốc, A/60/L.1, 2005: World Summit Outcome, nguyên văn: “development, peace and security and human rights are interlinked and mutually reinforcing”
(4) Ngân hàng Thế giới: Từ chặng đường cuối đến chặng đường kế tiếp - Đánh giá thực trạng nghèo và bình đẳng của Việt Nam năm 2022 (Tổng quan), World Bank Group - Australian Aid, tr. 1
(5) Ngân hàng Thế giới: Đánh giá thực trạng nghèo và bình đẳng của Việt Nam năm 2022, tr. 140
(6) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội, 2026, t. II, tr. 381
(7) Báo cáo của Chương trình phát triển Liên hợp quốc năm 2025, https://www.undp.org/vietnam/press-releases/viet-nam-maintains-high-human-development-index-score-undp-report
(8) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Sđd, t. II, tr. 285
Một số giải pháp nâng cao quyền tham gia của công dân trong phòng, chống tham nhũng  (20/02/2026)
Chuyển đổi mô hình phúc lợi xã hội theo hướng đổi mới, nâng cao chất lượng chính sách xã hội ở Việt Nam  (07/11/2025)
Bảo đảm quyền hưởng an sinh xã hội của người lao động khuyết tật thông qua các quy định về bảo hiểm xã hội ở Việt Nam hiện nay  (10/09/2025)
Tuyên ngôn Độc lập - bản hùng ca khẳng định quyền độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam  (30/08/2025)
- Tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế của đất nước: Khái niệm, nội hàm và định hướng đối ngoại
- Quan điểm Hồ Chí Minh về nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và những chỉ dẫn quan trọng cho giai đoạn hiện nay
- Nhận diện và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung trong giai đoạn hiện nay
- Ngoại giao nguồn nước trong bối cảnh mới tại Tiểu vùng sông Mekong: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
- An ninh phi truyền thống trong bối cảnh toàn cầu: Thách thức và định hướng chính sách của Việt Nam hiện nay
-
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Văn hóa - Xã hội
Văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống trong phát triển nhân cách quân nhân -
Kinh tế
Công nghiệp hóa bền vững để tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế nhanh và bền vững ở Việt Nam -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam