TCCS - Lực lượng sản xuất mới đang tác động mạnh mẽ đến cách thức sản xuất, tổ chức lao động, sở hữu tư liệu sản xuất và cấu trúc quản lý trong toàn bộ nền kinh tế. Những thay đổi mang tính nền tảng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đổi mới chiến lược phát triển quốc gia. Vì vậy, phát triển lực lượng sản xuất mới, hiện đại được xác định là trụ cột quan trọng để Việt Nam bứt phá trong giai đoạn mới.

Nhận diện lực lượng sản xuất trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế

Năm 2025 đánh dấu chặng đường 80 năm kể từ ngày nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời - sự kiện mở đầu cho hành trình lịch sử vĩ đại của dân tộc ta trong sự nghiệp đấu tranh giành độc lập, xây dựng và phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa. Trong tám thập niên ấy, từ một nền kinh tế lạc hậu, chịu nhiều hệ lụy của chiến tranh và nghèo đói, Việt Nam từng bước vươn lên trở thành một quốc gia đang phát triển năng động, hội nhập sâu rộng và có hướng tới phát triển bền vững.

Trong bối cảnh hiện nay, khi thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế không chỉ là xu thế khách quan mà còn là cơ hội chiến lược để Việt Nam bứt phá, rút ngắn khoảng cách phát triển, hiện thực hóa mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”. Một trong những điều kiện tiên quyết để thực hiện khát vọng đó chính là phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, sáng tạo, số hóa và gắn chặt với yêu cầu của nền kinh tế tri thức.

Đổi mới sáng tạo lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng doanh nghiệp_ Ảnh: baochinhphu.vn

Trong lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất là yếu tố đầu tiên và giữ vai trò quyết định trong sự vận động và phát triển của xã hội. C. Mác và Ph. Ăng-ghen khẳng định, lịch sử toàn bộ xã hội từ trước đến nay là lịch sử của những cuộc đấu tranh giai cấp, mà nguồn gốc sâu xa của những cuộc đấu tranh ấy bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Lực lượng sản xuất, hiểu theo nghĩa truyền thống, bao gồm con người lao động, tư liệu sản xuất và tri thức kinh nghiệm sản xuất được tích lũy, trong đó, nhân tố con người giữ vai trò trung tâm.

Tuy nhiên, trong thời đại ngày nay, đặc biệt là dưới tác động sâu rộng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, lực lượng sản xuất đang chuyển hóa mạnh mẽ về cấu trúc, trình độ và phương thức vận hành. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), chuỗi khối (Blockchain)... đã làm thay đổi căn bản các yếu tố cấu thành nên lực lượng sản xuất, tạo nên một hình thái lực lượng sản xuất mang đặc trưng của thời đại số và toàn cầu hóa.

Về các yếu tố cấu thành, lực lượng sản xuất trong bối cảnh hiện nay ngoài những thành tố cơ bản như tư liệu sản xuất và người lao động thì dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số, các yếu tố này đang có sự thay đổi và phát triển mạnh mẽ về chất, làm xuất hiện những biểu hiện mới. Cụ thể:

Tư liệu sản xuất hiện đại không chỉ còn là máy móc, công cụ vật chất như truyền thống, mà đang mở rộng sang các thiết bị số thông minh, hệ thống phần mềm, dữ liệu lớn (big data), hạ tầng số, mạng viễn thông tốc độ cao, trung tâm dữ liệu và siêu máy tính… Những biểu hiện này cho thấy sự số hóa và kết nối toàn cầu của tư liệu sản xuất trong thời đại mới. Đồng thời, thông qua hội nhập quốc tế, Việt Nam có điều kiện tiếp cận nhanh hơn với các công nghệ tiên tiến, kỹ thuật sản xuất mới và mô hình quản trị hiện đại của thế giới.

Người lao động hiện đại vẫn là chủ thể trung tâm của lực lượng sản xuất, nhưng đã phát triển vượt ra khỏi hình ảnh người lao động cơ bắp. Họ là những người sở hữu kỹ năng số, tư duy sáng tạo, năng lực thích ứng linh hoạt và đổi mới không ngừng. Trong quá trình hội nhập, lực lượng lao động Việt Nam không chỉ phải thích ứng với yêu cầu chuyển đổi số trong nước mà còn phải đáp ứng chuẩn mực nghề nghiệp và cạnh tranh trên thị trường lao động khu vực và toàn cầu.

Tri thức và công nghệ trở thành yếu tố nền tảng của quá trình sản xuất hiện đại. Lực lượng sản xuất phát triển dựa trên thành tựu của khoa học – công nghệ tiên tiến, dữ liệu số và các mô hình đổi mới sáng tạo. Hội nhập quốc tế thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, tiếp nhận tri thức, cũng như mở rộng khả năng hợp tác nghiên cứu và phát triển xuyên quốc gia.

Nền sản xuất linh hoạt, phi tập trung là xu hướng tất yếu dưới tác động của công nghệ số. Nhờ vào các công cụ kết nối và tự động hóa, sản xuất, kinh doanh không còn phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý hay dây chuyền cố định. Các mô hình như sản xuất số (digital manufacturing), sản xuất theo yêu cầu (on-demand), và kinh tế nền tảng (platform economy) đang định hình lại cấu trúc lực lượng sản xuất theo hướng mở, linh hoạt, có khả năng thích ứng cao. Hội nhập kinh tế tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, trở thành một phần trong mạng lưới sản xuất toàn cầu với các tiêu chuẩn ngày càng cao.

Về đặc trưng, lực lượng sản xuất trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế hiện nay xuất hiện những sự khác biệt đáng kể so với lực lượng sản xuất truyền thống, thể hiện ở các khía cạnh:

Một là, tính số hóa và kết nối cao: Tất cả các yếu tố trong chuỗi sản xuất, kinh doanh được số hóa và tích hợp trên các nền tảng công nghệ thông minh, cho phép tương tác thời gian thực giữa máy móc, con người và dữ liệu. Việc ra quyết định được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, thay thế cho các mô hình quản lý truyền thống. Năng suất và hiệu quả nhờ đó được tối ưu hóa liên tục.

Hai là, tính phi vật chất ngày càng tăng: Trong nền sản xuất hiện đại, giá trị sản phẩm không còn phụ thuộc chủ yếu vào nguyên liệu vật chất mà đến từ hàm lượng tri thức, nội dung số, thiết kế sáng tạo và trải nghiệm người dùng. Các ngành như công nghiệp sáng tạo, dịch vụ số, thương mại điện tử... đang trở thành biểu tượng tiêu biểu cho lực lượng sản xuất, nơi dữ liệu và ý tưởng trở thành tư liệu sản xuất then chốt.

Ba là, tốc độ đổi mới nhanh và tính thích ứng cao: Chu kỳ đổi mới công nghệ ngày càng rút ngắn, buộc lực lượng sản xuất phải không ngừng cập nhật và tái cấu trúc. Doanh nghiệp phải duy trì khả năng học hỏi liên tục, thử nghiệm mô hình mới, và triển khai nhanh giải pháp sáng tạo để giữ vững vị thế cạnh tranh trong môi trường toàn cầu nhiều biến động.

Bốn là, sự gia tăng vai trò của tri thức, dữ liệu và sáng tạo: Tri thức, dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo không chỉ là nguồn lực sản xuất, mà còn là yếu tố quyết định trong việc tạo ra giá trị gia tăng, thúc đẩy tăng trưởng xanh, phát triển bền vững. Người lao động không còn là công cụ của dây chuyền, mà trở thành chủ thể sáng tạo, đồng kiến tạo sản phẩm và dịch vụ mới.

Nhận diện được vị trí, vai trò quan trọng của lực lượng sản xuất trong tiến trình phát triển đất nước, Đảng Cộng sản Việt Nam đã có những chủ trương, chính sách đúng đắn, kịp thời. Trong văn kiện Đại hội XIII của Đảng, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực then chốt để thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27-9-2019, của Bộ Chính trị, “Về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư” nhấn mạnh yêu cầu: “Phát triển nhanh và bền vững dựa chủ yếu vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”(1)Từ đó có thể thấy, sự phát triển của lực lượng sản xuất hiện nay không chỉ là hiện tượng kinh tế - công nghệ đơn thuần, mà còn là vấn đề lý luận - chính trị cần được nhận diện và luận giải trên nền tảng tư duy mác-xít hiện đại, phục vụ cho quá trình hoạch định chiến lược phát triển kinh tế - xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Cơ hội và thách thức đối với sự phát triển của lực lượng sản xuất ở Việt Nam hiện nay

Bối cảnh phát triển lực lượng sản xuất ở Việt Nam hiện nay được quy định bởi hai xu thế lớn mang tính thời đại: chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng. Đây là hai quá trình vừa song hành, vừa tương tác lẫn nhau, tạo nên những cơ hội to lớn đồng thời đặt ra những thách thức phức tạp trong việc hình thành và phát triển lực lượng sản xuất phù hợp với yêu cầu phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Chuyển đổi số quốc gia - động lực phát triển lực lượng sản xuất

Chuyển đổi số không đơn thuần là ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động sản xuất, quản lý và đời sống xã hội, quá trình này chuyển biến có tính hệ thống trong toàn bộ mô hình phát triển, từ phương thức sản xuất đến phương thức quản trị và tiêu dùng. Trong đó, dữ liệu và công nghệ số trở thành nguồn lực sản xuất mới ngang hàng với lao động, vốn và tài nguyên.

Tại Việt Nam, nhận thức về chuyển đổi số có những bước phát triển mạnh mẽ, thể hiện trong nhiều chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước: Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là yêu cầu chiến lược; Theo đó, ngày 3-6-2020, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg về “Phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Quyết định nêu rõ mục tiêu phát triển chính phủ số, kinh tế số, xã hội số và công dân số. Đặc biệt, sự ra đời của Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22-12-2024, của Bộ Chính trị, “Về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia” được xem là một trong những “bộ tứ chiến lược”, xác lập rõ quan điểm, coi chuyển đổi số là một trong ba đột phá quan trọng hàng đầu, động lực chính để đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Theo đó, chuyển đổi số hướng tới nền công vụ chuyên nghiệp, hiện đại là một thành tố quan trọng, yêu cầu cấp thiết và là động lực chiến lược cho sự phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số.

Từ các định hướng nêu trên, hệ sinh thái chuyển đổi số đang dần hình thành, tạo điều kiện cho sự phát triển của lực lượng sản xuất:

Thứ nhất, doanh nghiệp chuyển đổi mô hình kinh doanh trên nền tảng số: Chuyển đổi số trong doanh nghiệp không chỉ là số hóa quy trình nội bộ mà còn là sự thay đổi về tư duy quản trị, mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị. Ví như, “Tiki”, “Shopee”, “Lazada” không đơn thuần là sàn thương mại điện tử mà còn là nền tảng phân tích hành vi người dùng, ứng dụng AI để cá nhân hóa sản phẩm và tối ưu logistics. Hay “MISA” từ công ty phần mềm kế toán truyền thống đã phát triển hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp toàn diện dựa trên điện toán đám mây (cloud ERP), hỗ trợ cả các doanh nghiệp siêu nhỏ.

Thứ hai, lao động số và kỹ năng số trở thành nhu cầu phổ biến. Trong hệ sinh thái chuyển đổi số, nguồn nhân lực có kỹ năng số trở thành yếu tố then chốt quyết định khả năng hấp thụ công nghệ và tạo ra giá trị mới. Các kỹ năng như sử dụng dữ liệu, tư duy thuật toán, vận hành nền tảng số, phát triển phần mềm... dần trở thành “kỹ năng nền tảng” cho mọi ngành nghề. Ví dụ, Đề án số 06 của Chính phủ (Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030) thúc đẩy việc phổ cập kỹ năng số cho cán bộ, công chức và người dân. Cùng với đó, các trung tâm đào tạo kỹ năng số như FUNiX, MindX, CodeGym phát triển mạnh, đáp ứng nhu cầu chuyển đổi nghề nghiệp cho hàng trăm nghìn lao động, hay Tập đoàn FPT không ngừng tuyển dụng và đào tạo kỹ sư AI, Big Data, Cloud, với mục tiêu trở thành trung tâm xuất khẩu dịch vụ số quy mô lớn…

Trong công cuộc phát triển đất nước, lực lượng sản xuất là yếu tố hạt nhân, động lực, nền tảng, then chốt_Nguồn: Shutterstock.com

Thứ ba, các ngành công nghiệp mới phát triển nhanh chóng. Sự kết hợp giữa công nghệ số và nhu cầu mới trong xã hội tạo ra những ngành công nghiệp hoàn toàn mới - nơi mà “tri thức - dữ liệu - sáng tạo” là tư liệu sản xuất chính. Đây là biểu hiện điển hình của sự phát triển lực lượng sản xuất trong thực tiễn. Điển hình như Fintech (công nghệ tài chính): MoMo, ZaloPay, VNPay đã thay đổi hành vi tiêu dùng và hệ sinh thái thanh toán ở Việt Nam. Theo báo cáo của Google, thị trường fintech Việt Nam dự kiến đạt 18 tỷ USD vào năm 2025; Edtech (công nghệ giáo dục): Nền tảng như Topica, Vuihoc.vn, OLM đã tiếp cận hàng triệu người học, cung cấp nội dung linh hoạt, cá nhân hóa và có khả năng học suốt đời; AI và logistics thông minh: Giao hàng nhanh (GHN) hay Ninja Van sử dụng hệ thống định tuyến tự động, quản lý kho thông minh bằng rô-bốt, góp phần làm thay đổi toàn bộ chuỗi cung ứng.

Những xu hướng trên cho thấy, hệ sinh thái chuyển đổi số ở Việt Nam không còn là ý tưởng chiến lược mà đang định hình rõ trong thực tiễn. Đây chính là môi trường nuôi dưỡng và thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất, với sự thay đổi đồng bộ từ tư liệu sản xuất, lực lượng lao động đến mô hình sản xuất - tiêu dùng.

Hội nhập quốc tế - yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của lực lượng sản xuất Việt Nam

Việc tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP (Hiệp định Đối tác toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương), EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU), RCEP (Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực)... không đơn thuần là mở rộng thị trường xuất khẩu, mà còn đặt nền kinh tế Việt Nam trong một môi trường thể chế cạnh tranh toàn cầu, với các chuẩn mực cao về kỹ thuật, công nghệ, lao động và phát triển bền vững.

Mở cửa thị trường mang đến áp lực chuẩn hóa toàn diện: Các FTA thế hệ mới không chỉ cắt giảm thuế quan mà còn áp đặt các ràng buộc sâu về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo vệ môi trường, sở hữu trí tuệ, quyền lao động, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Vì vậy, để tận dụng được ưu đãi thuế quan và duy trì khả năng tiếp cận thị trường, lực lượng sản xuất của nước ta buộc phải nâng cấp toàn diện từ công nghệ, thiết bị, quy trình đến chất lượng nguồn nhân lực. Ví dụ, trong EVFTA, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam buộc phải chứng minh nguồn gốc sợi từ các nước trong hiệp định để được hưởng thuế suất ưu đãi. Điều này đòi hỏi phải phát triển ngành công nghiệp phụ trợ nội địa, đầu tư vào máy móc hiện đại và hệ thống truy xuất nguồn gốc. Đây là thách thức lớn với các doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng thiết bị lạc hậu.

Sự phát triển của lực lượng sản xuất là điều kiện tiên quyết để hội nhập có chất lượng. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, lực lượng sản xuất với đặc trưng mới là sử dụng công nghệ số, dữ liệu lớn, kỹ năng cao và năng lực sáng tạo trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc gia nhập các chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt là chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao, không thể thực hiện nếu doanh nghiệp không đáp ứng được chuẩn mực toàn cầu về năng lực công nghệ, tốc độ đổi mới và độ tin cậy trong vận hành. Ví dụ, trong lĩnh vực điện tử, các doanh nghiệp cung ứng cho Samsung, LG, Intel... tại Việt Nam buộc phải đạt chuẩn ISO quốc tế, tích hợp hệ thống quản lý sản xuất thông minh, bảo mật dữ liệu và truy xuất toàn bộ chuỗi cung ứng.

Như vậy, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, phát triển lực lượng sản xuất không chỉ là yêu cầu phát triển nội sinh, mà còn là điều kiện sống còn để Việt Nam tránh bị tụt lại trong nền kinh tế toàn cầu đang vận động nhanh, phức tạp và gắn kết chặt chẽ theo chuẩn mực quốc tế.

Những cơ hội nổi bật

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra sâu rộng, Việt Nam có nhiều cơ hội chiến lược để thúc đẩy sự hình thành và phát triển của lực lượng sản xuất. Những cơ hội này, nếu được nắm bắt đúng lúc, sẽ giúp Việt Nam vượt qua mô hình tăng trưởng truyền thống và chuyển sang mô hình dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ cao.

Công nghệ 4.0 (như AI, IoT, dữ liệu lớn, tự động hóa, blockchain...) cho phép các quốc gia đang phát triển rút ngắn thời gian phát triển công nghiệp nhờ vào việc áp dụng công nghệ mới mà không phải tuần tự trải qua các giai đoạn cơ giới hóa - điện khí hóa - tự động hóa truyền thống. Đây là điều kiện để Việt Nam chuyển thẳng từ mô hình sản xuất thủ công sang mô hình sản xuất thông minh trong nhiều ngành nghề. Ví như, trong nông nghiệp, các mô hình nông nghiệp công nghệ cao ở Lâm Đồng, Sơn La, Cần Thơ ứng dụng cảm biến, tự động tưới tiêu, kiểm soát dinh dưỡng bằng phần mềm, giúp gia tăng năng suất mà không cần qua giai đoạn cơ giới hóa đại trà như các nước đi trước. Việc tiếp cận sớm và chủ động với công nghệ 4.0 không chỉ nâng cao năng suất mà còn giúp Việt Nam tái cấu trúc lực lượng sản xuất theo hướng hiện đại, linh hoạt và hội nhập nhanh vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng sau đại dịch COVID-19, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến tiềm năng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao nhờ ổn định chính trị, chi phí cạnh tranh và cam kết mạnh mẽ với chuyển đổi số. Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm sản xuất mới trong khu vực, tạo động lực phát triển cho lực lượng sản xuất chất lượng cao.

Cùng với quá trình số hóa, những ngành nghề mới chưa từng tồn tại trước đây đã và đang xuất hiện với tốc độ nhanh chóng, mở ra không gian phát triển mới, đặc biệt cho thế hệ trẻ có kỹ năng số, tinh thần khởi nghiệp và khả năng thích nghi cao. Trong đó, các lĩnh vực tiêu biểu như thương mại điện tử (Tiki, MoMo…), kinh tế nền tảng (platform economy: Grab, Bee, ShopeeFood, Gojek…), dịch vụ số và công nghệ sáng tạo. Thị trường việc làm, sản xuất và dịch vụ đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng số hóa và sáng tạo, mở ra cánh cửa để phát triển lực lượng sản xuất.

Như vậy, Việt Nam đang đứng trước cơ hội vàng để nâng cấp lực lượng sản xuất, tận dụng làn sóng công nghệ mới và hội nhập quốc tế. Nếu biết cách phát huy nội lực và thiết kế chính sách phù hợp, những cơ hội hiện tại có thể chuyển hóa thành lợi thế chiến lược, đưa lực lượng sản xuất Việt Nam vượt lên theo hướng hiện đại, sáng tạo và bền vững.

Một số thách thức cần nhận diện

Bên cạnh các cơ hội chiến lược, quá trình phát triển lực lượng sản xuất ở Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức lớn, mang tính cấu trúc và đòi hỏi giải pháp tổng thể từ nhiều phía. Việc nhận diện rõ các rào cản này là điều kiện tiên quyết để xây dựng chính sách khả thi, tạo môi trường thuận lợi cho quá trình đổi mới lực lượng sản xuất diễn ra một cách bền vững và bao trùm.

Một là, sự chênh lệch về tiếp cận hạ tầng số giữa các vùng, miền là rất đáng lo ngại. Ở nhiều địa phương nông thôn, miền núi, vùng sâu vùng xa, người dân và doanh nghiệp chưa có điều kiện tiếp cận internet tốc độ cao, công nghệ thông minh hay dịch vụ số cơ bản, khiến họ dễ bị tụt lại trong dòng chảy chuyển đổi số. Theo số liệu của Bộ Thông tin và Truyền thông (năm 2024), khoảng 35% số hộ dân nông thôn chưa tiếp cận được internet cáp quang, trong khi tỷ lệ này tại các đô thị khoảng 5%. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu kỹ năng sử dụng thiết bị số, ngân hàng điện tử, dịch vụ công trực tuyến vẫn phổ biến tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số, gây khó khăn trong việc phát triển sản xuất thông minh hoặc thương mại điện tử. Vì vậy, nếu không có chính sách hỗ trợ và đầu tư có trọng tâm, khoảng cách số sẽ trở thành rào cản làm gia tăng bất bình đẳng, kìm hãm sự lan tỏa và đồng bộ của lực lượng sản xuất trên phạm vi quốc gia.

Hai là, chất lượng nguồn nhân lực ở nhiều nơi chưa đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Mặc dù lực lượng lao động Việt Nam dồi dào về số lượng, nhưng chất lượng, đặc biệt là kỹ năng số, tư duy công nghệ, sáng tạo và khả năng thích ứng vẫn là điểm nghẽn lớn. Tỷ lệ lao động có kỹ năng số và kỹ thuật công nghệ cao còn thấp, làm hạn chế năng lực ứng dụng công nghệ mới và đổi mới quy trình sản xuất. Theo Báo cáo chuyển đổi số quốc gia (NIC, 2023) (2), khoảng 25% lực lượng lao động Việt Nam có kỹ năng cơ bản về công nghệ thông tin, trong khi nhiều nước ASEAN đạt mức trên 40%. Nhiều doanh nghiệp phản ánh thiếu hụt nhân lực trong các lĩnh vực như dữ liệu lớn, AI, an ninh mạng, phân tích kinh doanh, khiến họ phải tuyển dụng chuyên gia nước ngoài hoặc đào tạo lại từ đầu.

Ba là, thiếu liên kết giữa Nhà nước với doanh nghiệp và cơ sở đào tạo. Một thách thức căn bản khác là sự đứt gãy trong mối liên hệ giữa đào tạo với sản xuất và quản lý. Chương trình đào tạo của nhiều trường đại học, cao đẳng, thậm chí cả trung tâm dạy nghề vẫn nặng lý thuyết, chậm cập nhật xu thế công nghệ, trong khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm lao động phù hợp với nhu cầu thực tiễn. Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đại học làm đúng ngành đào tạo không nhiều, trong đó, phần lớn phải học thêm kỹ năng mới tại nơi làm việc. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ số như FPT, VNPT, VNG thường xuyên phải thiết lập chương trình đào tạo nội bộ hoặc hợp tác riêng với các viện, trường để “đào tạo lại”.

Bốn là, thể chế, chính sách chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghệ. Mặc dù có nhiều nỗ lực cải cách, nhưng hệ thống pháp luật, cơ chế quản lý nhà nước ở Việt Nam ban hành chậm hơn so với tốc độ phát triển của công nghệ và mô hình sản xuất mới. Nhiều lĩnh vực như AI, Blockchain, kinh tế chia sẻ, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản lý thương mại điện tử, dịch vụ xuyên biên giới... chưa có khung pháp lý rõ ràng, gây lúng túng cho cả doanh nghiệp lẫn cơ quan quản lý. Ví dụ, mô hình xe công nghệ, logistics nền tảng (như Grab, GHTK, ShopeeExpress) bị “vướng” giữa các quy định truyền thống về vận tải và kinh doanh thương mại.

Các thách thức nêu trên không chỉ là trở ngại kỹ thuật, mà còn là vấn đề cấu trúc cần được xử lý đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, từ thể chế đến con người. Nếu không có chiến lược dài hạn và hành động quyết liệt, những rào cản này có thể làm chậm quá trình chuyển đổi lực lượng sản xuất, đẩy Việt Nam vào thế bị động trong cạnh tranh toàn cầu.

Định hướng và giải pháp phát triển, quản lý hiệu quả lực lượng sản xuất ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay

Trước những cơ hội và thách thức đặt ra bởi chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, việc phát triển và quản lý hiệu quả lực lượng sản xuất là yêu cầu khách quan của quá trình hiện đại hóa, công nghiệp hóa đất nước. Đồng thời, đây là nội dung hiện thực hóa tư tưởng phát triển lấy con người làm trung tâm, chủ thể, mục tiêu và động lực phát triển đã được nhấn mạnh trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng.

Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế và chính sách phát triển lực lượng sản xuất trong bối cảnh hiện nay. Theo đó, cần đổi mới tư duy quản lý nhà nước theo hướng kiến tạo phát triển, trọng dụng sáng tạo và thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng gắn với kinh tế tri thức; ban hành khung pháp lý phù hợp với các mô hình sản xuất, kinh doanh mới như kinh tế nền tảng, sản xuất theo yêu cầu, kinh tế chia sẻ, bảo vệ sở hữu trí tuệ trong môi trường số; thúc đẩy cải cách hành chính, xây dựng chính phủ số làm nòng cốt cho quản trị phát triển trên nền tảng dữ liệu lớn, đồng thời tăng cường sự tham gia của người dân và doanh nghiệp vào hoạch định chính sách.

Thứ hai, cần chú trọng phát triển mạnh mẽ nguồn nhân lực chất lượng cao: Đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số, kỹ năng mềm và tư duy đổi mới sáng tạo trong nhà trường cho tất cả các cấp học; xây dựng chương trình đào tạo linh hoạt, gắn với nhu cầu thực tiễn; đào tạo lại và đào tạo nâng cao năng lực cho lực lượng lao động hiện tại, đặc biệt trong các ngành nghề chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tự động hóa và số hóa; thúc đẩy hợp tác giữa Nhà nước với doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để xây dựng mô hình “tam giác đổi mới sáng tạo” theo hướng thực học - thực nghiệp - thực sáng tạo.

Thứ ba, tăng cường đầu tư phát triển hạ tầng số và khoa học, công nghệ: Xây dựng và phổ cập hạ tầng số đồng bộ, bảo đảm khả năng tiếp cận công nghệ mới ở cả thành thị và nông thôn; ưu tiên đầu tư mạng 5G, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, nền tảng số quốc gia; khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, thúc đẩy sáng chế công nghệ nội sinh, giảm lệ thuộc vào công nghệ nước ngoài; hình thành các khu công nghệ cao, trung tâm đổi mới sáng tạo vùng và quốc gia, tạo hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo gắn kết với hệ thống doanh nghiệp và viện nghiên cứu.

Thứ tư, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp số: Hỗ trợ phát triển các doanh nghiệp công nghệ số “Make in Vietnam” có khả năng làm chủ công nghệ cốt lõi, cung ứng giải pháp trong nước và vươn ra quốc tế; thúc đẩy phát triển các ngành nghề mới, tận dụng lợi thế công nghệ số như trí tuệ nhân tạo, tài chính số, năng lượng tái tạo, công nghiệp nội dung số...; hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo thông qua quỹ đầu tư, chính sách thuế ưu đãi, giảm rào cản gia nhập thị trường cho các doanh nghiệp trẻ.

Thứ năm, bảo đảm tính toàn diện, bền vững và định hướng xã hội chủ nghĩa: Giảm khoảng cách số giữa các vùng, các nhóm dân cư, thông qua chính sách hỗ trợ hạ tầng, giáo dục số, phổ cập kỹ năng cơ bản về công nghệ cho người dân vùng sâu, vùng xa; tăng cường giám sát và định hướng phát triển lực lượng sản xuất gắn với mục tiêu công bằng xã hội, bảo vệ quyền lợi của người lao động trong bối cảnh tự động hóa gia tăng; gắn kết lực lượng sản xuất với chiến lược phát triển con người, xây dựng nền kinh tế vì con người - vì cộng đồng, không chạy theo tốc độ mà bỏ quên chiều sâu giá trị nhân văn.

Trải qua hơn 80 năm xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, hành trình phát triển của Việt Nam luôn gắn liền với mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Trong thời kỳ mới, lực lượng sản xuất hiện đại, đổi mới sáng tạo và số hóa chính là nền tảng vật chất - kỹ thuật để tiếp tục thực hiện mục tiêu ấy trong điều kiện toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Việc xây dựng và phát triển lực lượng sản xuất không chỉ nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế, mà còn thể hiện bản lĩnh và khát vọng phát triển của một dân tộc đã giành được độc lập và đang chủ động hội nhập quốc tế. Đó là lực lượng sản xuất có hàm lượng trí tuệ cao, phát huy sáng tạo, coi con người là trung tâm và không ngừng đổi mới để thích ứng với thế giới đang vận động nhanh chóng. Như vậy, chúng ta mới khơi thông mọi nguồn lực, nuôi dưỡng tinh thần đổi mới và cụ thể hóa khát vọng phát triển đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa./.

------------------------

(1) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội 2021, t. I, tr. 214
(2) Xem: Báo cáo đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ Việt Nam 2023, https://nic.gov.vn/img/wpuploads/2023/03/VIE_Vietnam-Innovation-Tech-Investment-Report-2023-1.pdf