TCCS - Với sự trỗi dậy, tăng cường ảnh hưởng của nhiều quốc gia, thế giới đang chứng kiến quá trình chuyển dịch quyền lực địa - chính trị từ Tây sang Đông, từ Bắc xuống Nam. Trong tiến trình đó, khu vực châu Á - Thái Bình Dương nổi lên như trung tâm của thế giới và là không gian cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Đến năm 2030, khu vực châu Á - Thái Bình Dương được dự báo sẽ trải qua chuyển biến sâu sắc về cán cân ảnh hưởng và cấu trúc địa - chính trị, tác động trực tiếp đến hòa bình, ổn định và phát triển của các quốc gia trong khu vực.

Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae Myung tại cuộc hội đàm ở Bắc Kinh, ngày 5-1-2026 _Ảnh: THX/TTXVN

Khái niệm và nội hàm chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị

Chuyển dịch ảnh hưởng nhìn chung được tiếp cận dưới góc độ là sự thay đổi đáng kể về tương quan sức mạnh giữa các nước, nhất là các nước lớn, bắt nguồn từ biến động về kinh tế, quân sự, khoa học - công nghệ cùng các yếu tố bên trong khác. Quá trình này dẫn tới sự phân bổ lại ảnh hưởng trong hệ thống quốc tế. Chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị thường gắn liền với sự thay đổi trong cấu trúc và động lực ảnh hưởng toàn cầu, thể hiện qua sự trỗi dậy hoặc suy giảm ảnh hưởng của các cường quốc, cũng như sự xuất hiện của các quốc gia hoặc nhóm quốc gia có vai trò lãnh đạo ở phạm vi toàn cầu hoặc khu vực.

Theo thuyết chuyển giao ảnh hưởng, trong hệ thống quốc gia độc lập, có chủ quyền, ảnh hưởng luôn được phân bổ không đồng đều, với một số quốc gia vượt trội hơn phần còn lại về quy mô, tiềm lực và trình độ phát triển. Theo thời gian, một số cường quốc tăng ảnh hưởng trong hệ thống quốc tế, dẫn tới thay đổi trong cán cân ảnh hưởng và tương quan lực lượng. Quá trình này làm xuất hiện hai nhóm chính: cường quốc nguyên trạng (mong muốn duy trì trật tự hiện tại) và cường quốc mong muốn tìm kiếm sự  thay đổi trật tự hiện có)(1). Hệ quả thường thấy của quá trình này được gọi là “bẫy Thucydides”, khi các nước lớn gia tăng cạnh tranh ảnh hưởng địa - chính trị và thậm chí xảy ra xung đột nhằm xác lập vị thế lãnh đạo trong một trật tự thế giới mới. Nghiên cứu của Giáo sư người Mỹ Grê-ham A-li-xơn (Graham Allison) thuộc Đại học Ha-vớt (Mỹ) cho thấy, trong 16 trường hợp lịch sử có đặc điểm tương tự, đã có tới 12 trường hợp chuyển dịch ảnh hưởng dẫn tới xung đột quân sự giữa các cường quốc(2).

Xu hướng chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương đến năm 2030

Từ những năm đầu thế kỷ XXI, châu Á - Thái Bình Dương đã nổi lên như một tâm điểm của quá trình chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị toàn cầu. Nhiều dự báo cho rằng, thế kỷ XXI sẽ là “thế kỷ châu Á”, với sự trỗi dậy ấn tượng của Trung Quốc và Ấn Độ, sự nổi lên của văn minh phương Đông, cũng như vai trò ngày càng gia tăng của những “con hổ” kinh tế châu Á. Không chỉ giữ vị trí là động lực tăng trưởng của kinh tế thế giới trong suốt ba thập niên qua, khu vực châu Á - Thái Bình Dương còn là không gian diễn ra cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đồng thời trở thành một trung tâm mới nổi về khoa học - công nghệ toàn cầu. Trong khoảng hai thập niên gần đây, các cường quốc, cả ở tầm toàn cầu và khu vực, đều điều chỉnh chính sách theo hướng tăng cường hiện diện và mở rộng ảnh hưởng tại khu vực này. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, biểu hiện qua việc thúc đẩy nhiều sáng kiến liên kết và định hình lại trật tự khu vực.

Một là, thay đổi tương quan sức mạnh giữa các cường quốc, trong đó, Mỹ và Trung Quốc sở hữu sức mạnh tổng hợp vượt trội so với các cường quốc khác.

Về kinh tế, theo dự báo của Tập đoàn Statista (Đức), đến năm 2030, Mỹ vẫn duy trì vị thế nền kinh tế lớn nhất thế giới với tổng sản phẩm nội địa (GDP) ước tính đạt khoảng 35 - 37 nghìn tỷ USD(3). Mặc dù tốc độ tăng trưởng trung bình chỉ ở mức 2 - 2,5%/năm, thấp hơn Trung Quốc và Ấn Độ, nhưng Mỹ vẫn duy trì nhiều lợi thế cạnh tranh, như khả năng phục hồi sau khủng hoảng, hệ thống đổi mới sáng tạo và vị thế đồng USD trong hệ thống tài chính quốc tế. Bên cạnh đó, Mỹ đang thúc đẩy phục hồi và phát triển công nghiệp thông qua Đạo luật Chip và Khoa học, Đạo luật giảm lạm phát(4).

Một trong những chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị toàn cầu đáng chú ý là việc Trung Quốc vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế thứ hai thế giới từ năm 2010.  Với sức mạnh của nền kinh tế , Trung Quốc tích cực triển khai các sáng kiến hợp tác và kết nối, như Sáng kiến “Vành đai, Con đường” (BRI) và Ngân hàng Đầu tư cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB).

Theo dự báo của Tập đoàn Morgan Stanley (Mỹ), Ấn Độ có tiềm năng trở thành nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất trong số các cường quốc khu vực, với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6 - 7%/năm đến năm 2030. Quy mô GDP của Ấn Độ được dự báo đạt khoảng 8 - 10 nghìn tỷ USD (theo PPP) vào năm 2030, qua đó vươn lên vị trí nền kinh tế lớn thứ ba thế giới, vượt Đức và Nhật Bản(5)

 Mặc dù chịu tác động từ các lệnh trừng phạt của phương Tây, Nga vẫn thể hiện khả năng chống chịu kinh tế thông qua đa dạng hóa thị trường, thay thế nhập khẩu và chú trọng hơn thúc đẩy trao đổi thương mại với châu Á. Theo dự báo của Tập đoàn Statista (Đức), GDP của Nga năm 2030 vào khoảng gần 2400 tỷ USD(6).

Về quân sự, với ngân sách quốc phòng tương đương tổng ngân sách quốc phòng của 12 quốc gia tiếp theo cộng lại, Mỹ vẫn là quốc gia sở hữu sức mạnh quân sự vượt trội. Đến năm 2030, ngân sách quốc phòng của Mỹ dự kiến đạt khoảng 900 - 1.000 tỷ USD/năm, bảo đảm duy trì ưu thế về công nghệ quân sự tiên tiến, hiện diện toàn cầu và khả năng triển khai lực lượng trên không, trên biển, cũng như năng lực tác chiến mạng. Mỹ đồng thời thúc đẩy phát triển quân chủng không gian, củng cố các liên minh truyền thống(7) ở khu vực và mở rộng hợp tác thông qua các liên minh mới(8).

Tuy nhiên, ưu thế của Mỹ đang chịu sức ép từ quá trình hiện đại hóa quân sự nhanh chóng của Trung Quốc và việc Nga phát triển các loại vũ khí bất đối xứng. Trung Quốc từng bước thu hẹp khoảng cách, khẳng định vị thế là lực lượng quân sự hàng đầu tại châu Á(9).

Về khoa học - công nghệ, Mỹ tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu trong nhiều lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, nhất là trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, khoa học lượng tử và không gian vũ trụ; đồng thời, giữ ưu thế vượt trội về đầu tư nghiên cứu - phát triển (R&D), với mục tiêu đạt khoảng 3,5% GDP vào năm 2030, cũng như về số lượng bằng sáng chế có giá trị ứng dụng và tác động lớn(10). Tuy nhiên, khoảng cách công nghệ giữa Mỹ và Trung Quốc đang dần thu hẹp. Với chiến lược phát triển dài hạn, Trung Quốc tập trung nguồn lực để tạo đột phá trong một số lĩnh vực then chốt, như AI, 5G. Cùng với mục tiêu nâng tỷ lệ đầu tư R&D lên khoảng 3% GDP vào năm 2030, Trung Quốc đã vươn lên vượt Mỹ về số lượng bằng sáng chế đăng ký hằng năm(11).

Về “sức mạnh mềm” và uy tín quốc tế, Mỹ duy trì vị trí đứng đầu thế giới về tầm ảnh hưởng chính trị và văn hóa. Trong khi đó, Trung Quốc đang từng bước gia tăng ảnh hưởng trong đời sống kinh tế - chính trị quốc tế. Hiện nay, Trung Quốc đã trở thành quốc gia thương mại lớn nhất và là đối tác hàng đầu của nhiều nước; đồng thời, nổi lên như một nguồn viện trợ phát triển quan trọng,  thể hiện một mô hình tăng trưởng kinh tế được nhiều quốc gia quan tâm. Trên cơ sở đó, Trung Quốc nỗ lực củng cố sức mạnh mềm, đặc biệt tại các nước đang phát triển; đẩy mạnh triển khai các sáng kiến, như BRI, hệ thống Học viện Khổng Tử và mở rộng đầu tư vào truyền thông nhằm tăng cường khả năng định hình dư luận toàn cầu. Dự báo đến năm 2030, vị thế “sức mạnh mềm” của Trung Quốc có thể tiếp tục được cải thiện (12).

Nhìn chung, tương quan so sánh lực lượng quốc tế hiện nay phản ánh xu hướng chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị với biến động đáng chú ý trong cán cân ảnh hưởng giữa các trung tâm lớn. Có quan điểm cho rằng, sự dịch chuyển này diễn ra rõ nét và nhanh chóng, song cũng có ý kiến nhận định mức độ biến đổi đang bị phóng đại, bởi cấu trúc ảnh hưởng địa - chính trị toàn cầu vốn chịu sự chi phối đa tầng, đa chiều và chưa thể định hình trong ngắn hạn(13). Thực tế cho thấy, mỗi trung tâm lớn đều đồng thời sở hữu lợi thế nổi trội, song cũng phải đối diện với thách thức mang tính cấu trúc sâu xa về kinh tế, xã hội, nhân khẩu học và địa - chính trị. Do đó, triển vọng chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị trong thời gian tới khó có thể diễn ra theo xu hướng tuyến tính, nhiều khả năng sẽ hiện hữu trong trạng thái vừa cạnh tranh, vừa hợp tác, đan xen cơ hội và thách thức, góp phần định hình trật tự quốc tế trong những thập niên tới.

Hai là, chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị trong quan hệ quốc tế và cấu trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

1- Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng. Những thay đổi trong tương quan sức mạnh đang làm gia tăng tính quyết liệt của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn. Hiện nay, Trung Quốc và Nga là hai quốc gia có ảnh hưởng mạnh mẽ, thách thức trực tiếp trật tự thế giới do Mỹ và phương Tây giữ vai trò chi phối. Điều này khiến mặt cạnh tranh chiến lược trong quan hệ Mỹ - Trung Quốc và Mỹ - Nga ngày càng thể hiện rõ nét. Bản chất quan hệ giữa các cặp nước lớn vẫn nằm trong khuôn khổ “vừa hợp tác, vừa đấu tranh”. Tuy nhiên, ranh giới của hợp tác và đấu tranh được duy trì ở mức độ nhất định. Về hợp tác, chưa có sự liên kết hay thỏa hiệp mang tính chiến lược lâu dài; về đấu tranh, các bên vẫn tránh xảy ra đối đầu trực diện, nhằm bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc và duy trì môi trường quốc tế ổn định, thuận lợi cho phát triển.

Đặc biệt, xu hướng chính trị - quyền lực trong quan hệ giữa các nước lớn ngày càng rõ nét. Các nước lớn sẵn sàng sử dụng sức mạnh quân sự như một công cụ răn đe, nhằm “thử” giới hạn chiến lược của nhau, đặc biệt là trong quan hệ Mỹ - Nga và Mỹ - Trung Quốc. Đối với quan hệ Mỹ - Trung Quốc, theo giới chuyên gia, thay vì đối đầu toàn diện, hai bên chủ động điều chỉnh theo hướng kiểm soát bất đồng, hạn chế xung đột, đồng thời duy trì kênh hợp tác chọn lọc trong những lĩnh vực then chốt.

Đến năm 2030, quan hệ Mỹ - Trung Quốc được dự báo sẽ bước sang một giai đoạn mới, trong đó cạnh tranh chiến lược và xu hướng kiềm chế lẫn nhau ngày càng gia tăng, trong khi mức độ can dự và hợp tác có chiều hướng suy giảm. Mặc dù sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa hai nước khá lớn, song chưa đủ để trở thành yếu tố mang tính quyết định trong việc chi phối các quyết sách chiến lược của mỗi bên.

Biểu hiện cụ thể là quan hệ Mỹ - Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp tục diễn biến căng thẳng và phức tạp trong thời gian tới. Trung Quốc thúc đẩy mở rộng ảnh hưởng, đặc biệt trong kinh tế và quân sự, song cũng gặp thách thức từ Mỹ và đồng minh, trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, thương mại và an ninh ngày càng gay gắt. Một xu hướng nổi bật là việc cấu trúc lại chuỗi cung ứng theo hướng quay về trong nước (on-shoring) hoặc chuyển sang các quốc gia đồng minh (friend-shoring).

Song song với đó, Mỹ tiếp tục triển khai chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP) như một trụ cột quan trọng để duy trì và củng cố vị thế lãnh đạo tại khu vực. Tuy nhiên, việc thực thi chiến lược này vẫn đối mặt với không ít thách thức, nhất là về nguồn lực và sự phân tán ưu tiên chiến lược trong chính sách toàn cầu của Mỹ(14).

2- Sự gia tăng ảnh hưởng địa - chính trị của một số quốc gia và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Một đặc điểm nổi bật của chuyển dịch quyền lực trong thế kỷ XXI là trật tự quốc tế không còn do một số siêu cường “độc quyền” chi phối, mà đang vận động theo hướng đa cực, đa tầng. Sự tham gia ngày càng sâu rộng và gia tăng ảnh hưởng địa - chính trị của một số quốc gia, như Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc và Ô-xtrây-li-a tạo nên động lực mới trong cấu trúc khu vực, góp phần duy trì thế cân bằng giữa các nước lớn, trực tiếp tham gia định hình “luật chơi” thông qua việc thúc đẩy các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, bảo đảm an ninh hàng hải, cũng như tăng cường kết nối kinh tế - hạ tầng trong khu vực.

Trong tiến trình đó, ASEAN ngày càng khẳng định vị thế là một cực độc lập và trung tâm của hợp tác khu vực. Thông qua các cơ chế đối thoại và hợp tác mở rộng, như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị cấp cao Đông Á (EAS), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+), ASEAN tạo ra nền tảng thúc đẩy đối thoại, xây dựng lòng tin và quản lý khác biệt chiến lược giữa các nước lớn. Lợi thế quan trọng của ASEAN là khả năng duy trì tính trung lập và dung hòa lợi ích, không bị chi phối hay ràng buộc bởi bất kỳ cường quốc nào. Với hơn 650 triệu dân và GDP gần 3 nghìn tỷ USD, hiện nay ASEAN nằm trong nhóm năm nền kinh tế lớn nhất thế giới. Đến năm 2030, ASEAN được kỳ vọng tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong hợp tác khu vực. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng quyết liệt giữa các nước lớn sẽ tạo ra sức ép đáng kể, buộc quốc gia thành viên phải điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng linh hoạt và cân bằng, nhằm bảo đảm lợi ích phát triển, duy trì thế tự chủ chiến lược.

3- Tác động của khoa học - công nghệ và yếu tố an ninh phi truyền thống. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ đang tạo ra những tác động sâu sắc đối với quá trình chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Thứ nhất, tương quan sức mạnh kinh tế giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển ngày càng phụ thuộc vào khoảng cách công nghệ. Việc một quốc gia bắt kịp hay tụt hậu về công nghệ sẽ quyết định trực tiếp đến vị thế và khả năng cạnh tranh trong hệ thống kinh tế - chính trị quốc tế. Thứ hai, quá trình cấu trúc lại chuỗi sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu dưới tác động của công nghệ số, tự động hóa và AI đang kéo theo thay đổi lớn trong dòng đầu tư và thương mại quốc tế, từ đó ảnh hưởng sâu rộng đến các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực. Thứ ba, an ninh quốc gia của các nước ngày càng chịu sức ép từ thách thức an ninh phi truyền thống, bao gồm an ninh mạng, quản trị AI, chủ quyền dữ liệu, an ninh năng lượng và biến đổi khí hậu. Đây là những vấn đề xuyên biên giới, tác động đa chiều, đòi hỏi sự phối hợp và hợp tác quốc tế rộng rãi.

Đến năm 2030, khoa học - công nghệ, nhất là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sẽ tiếp tục là động lực chủ yếu thúc đẩy thay đổi trong khu vực. Tính phụ thuộc lẫn nhau về chuỗi cung ứng, thương mại và công nghệ vừa tạo thế cân bằng, vừa định hình đối trọng giữa các quốc gia. Cùng với đó, thách thức an ninh, nhất là an ninh phi truyền thống, sẽ gia tăng. Trong bối cảnh này, các yếu tố như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển bền vững trở thành thước đo mới để đánh giá sức mạnh tổng hợp quốc gia.

4- Xu hướng hình thành cấu trúc khu vực “đa cực mềm, đa phức hợp”. Đến năm 2030, cấu trúc khu vực châu Á - Thái Bình Dương nhiều khả năng sẽ vận động theo mô hình “đa cực mềm, đa phức hợp”. Mỹ và Trung Quốc tiếp tục giữ vai trò trung tâm, cạnh tranh ảnh hưởng, nhưng khó đạt ưu thế tuyệt đối.

Trong bối cảnh đó, sự cạnh tranh giữa các nước lớn, vai trò ngày càng lớn của ASEAN và các quốc gia tầm trung đang thúc đẩy hình thành xu hướng đa trung tâm(15), khiến khu vực châu Á - Thái Bình Dương chuyển dịch từ lưỡng cực sang cấu trúc linh hoạt và phức hợp hơn. Điều này phù hợp với khái niệm “trật tự đa phức hợp” (multiplex order) của học giả người Ấn Độ A-mi-táp A-cha-ri-a (Amitav Acharya), nhấn mạnh sự đan xen giữa nhiều thể chế, liên minh và thỏa thuận (16). Do đó, cạnh tranh giữa các nước lớn được kiềm chế trong khuôn khổ quản lý rủi ro, tạo thêm dư địa cho các quốc gia tầm trung nâng cao tự chủ chiến lược. Tuy nhiên, tính đa tầng và sự đan xen trong hợp tác cũng đặt ra thách thức về hiệu quả điều phối và năng lực quản trị chung.

Thay vì những liên minh mang tính ràng buộc dựa trên ý thức hệ, khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang chứng kiến sự nổi lên của các hình thức hợp tác linh hoạt, các đối tác theo lĩnh vực và liên kết tạm thời dựa trên lợi ích thực tiễn. Sự mở rộng của các cơ chế quốc tế, như Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì thịnh vượng (IPEF), cùng nhiều sáng kiến khác, đang góp phần định hình một hệ thống mở, đa tầng và đan xen. Trong bối cảnh đó, quốc gia vừa và nhỏ có xu hướng ưu tiên việc tham gia đồng thời vào nhiều cơ chế hợp tác nhằm gia tăng lợi ích và duy trì dư địa chiến lược. Đặc biệt, tính trung tâm của ASEAN vì thế vẫn được duy trì, song đang đứng trước thách thức lớn khi cạnh tranh giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, khiến vai trò và ảnh hưởng của các thể chế đa phương có nguy cơ suy giảm. Điều quan trọng là ASEAN cần củng cố năng lực tự cường và năng lực thể chế để tiếp tục giữ vững vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực.

Tổng thống Mỹ Donald Trump và Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi tại lễ ký các văn kiện hợp tác song phương ở Tokyo, ngày 28-10-2025 _Ảnh: Kyodo/TTXVN

Một số tác động và hàm ý về phương diện chính sách

Xu hướng liên kết và hội nhập kinh tế của các quốc gia khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang làm gia tăng vị thế địa - chính trị của khu vực trong bối cảnh chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị toàn cầu. Đến năm 2030, trọng tâm kinh tế thế giới được dự báo tiếp tục dịch chuyển sang khu vực châu Á - Thái Bình Dương, vốn duy trì tốc độ tăng trưởng năng động, tạo môi trường thuận lợi cho quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư. Quá trình định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, nhất là xu hướng đa dạng hóa điểm đến sản xuất, đang mở ra cơ hội cho nhiều nền kinh tế mới nổi trong khu vực tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và thương mại quốc tế. Trong bối cảnh hòa bình, hợp tác và phát triển vẫn là xu thế chủ đạo, các quốc gia trong khu vực có điều kiện thuận lợi để mở rộng quan hệ đối ngoại, đồng thời phát huy vai trò chủ động, tích cực trong các vấn đề khu vực và quốc tế. Vị thế của ASEAN trong cấu trúc khu vực được nhiều đối tác coi trọng, qua đó tạo thêm dư địa để các nước trong khu vực tăng cường khả năng thích ứng, nâng cao hiệu quả phối hợp chính sách và đóng góp thiết thực vào việc duy trì ổn định, thịnh vượng chung.

Từ góc độ hoạch định chính sách, Nghị quyết số 59-NQ/TW, ngày 25-1-2025, của Bộ Chính trị, “Về hội nhập quốc tế trong tình hình mới” nhấn mạnh yêu cầu nâng tầm hội nhập theo hướng chủ động định vị lợi ích và tăng cường năng lực thích ứng trước biến động địa - chính trị. Nghị quyết 59-NQ/TW xác định hội nhập quốc tế là mở rộng hợp tác kinh tế, là quá trình gắn kết đa chiều giữa chính trị, an ninh, khoa học - công nghệ và phát triển bền vững; qua đó, tạo nền tảng để Việt Nam chủ động tham gia các cấu trúc đa tầng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, xử lý hài hòa lợi ích với các trung tâm quyền lực và duy trì biên độ tự chủ trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc.

Tuy nhiên, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn đang mở rộng sang nhiều lĩnh vực đa phương phức tạp, qua đó chi phối đáng kể cục diện khu vực và quốc tế. Diễn biến này có nguy cơ dẫn tới phân cực gia tăng, chạy đua vũ trang leo thang, trong khi “điểm nóng” tiềm ẩn rủi ro xung đột và vai trò thể chế đa phương chịu nhiều sức ép. Đồng thời, sự suy giảm ảnh hưởng toàn cầu của một số cường quốc, tính phân mảnh của trật tự quốc tế và sự nổi lên của thách thức an ninh phi truyền thống càng khiến cạnh tranh giữa các nước lớn trở nên khó dự báo. Tình hình đó đặt ra yêu cầu đối với các quốc gia trong khu vực cần duy trì chính sách đối ngoại cân bằng, linh hoạt và chủ động thích ứng để góp phần gìn giữ ổn định chung.

Trong tiến trình chuyển dịch ảnh hưởng ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, các quốc gia ASEAN ngày càng gắn kết chặt chẽ và khẳng định vai trò trong cấu trúc khu vực. Theo báo cáo của Viện Lowy Institute, kể từ năm 2019, nhiều nền kinh tế đã được dự báo sẽ tiếp tục cải thiện vị thế vào năm 2035(17).

Bối cảnh chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương đặt ra hàm ý quan trọng đối với quốc gia trong khu vực. Trên phương diện chính trị - an ninh, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn có nguy cơ gia tăng sức ép lôi kéo, đồng thời làm sâu sắc thêm khác biệt trong nội bộ ASEAN. Trước tình hình đó, các nước cần chủ động hoạch định đối sách phù hợp, kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đồng thời tăng cường phối hợp nhằm duy trì đoàn kết, củng cố vai trò trung tâm của ASEAN và đóng góp thiết thực vào việc xử lý các vấn đề khu vực, qua đó góp phần giữ vững hòa bình, ổn định và an ninh chung. Về phương diện phát triển, xu thế cấu trúc lại chuỗi cung ứng toàn cầu mở ra cơ hội quan trọng cho những nền kinh tế có vị trí chiến lược. Việc khai thác hiệu quả các dòng đầu tư mới, kết hợp lợi thế lao động với việc đẩy mạnh khoa học - công nghệ, phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn, như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, sản xuất chế biến… giúp các nước từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu và nâng cao năng lực cạnh tranh. Về phương diện vị thế, các quốc gia trong khu vực vừa đối diện nhiều thách thức, vừa có cơ hội gia tăng vị thế trong cấu trúc khu vực mới. Việc tham gia chủ động, tích cực vào các cơ chế quốc tế, như ASEAN, CPTPP, RCEP, đồng thời đóng góp ý tưởng và thúc đẩy các sáng kiến hợp tác sẽ góp phần khẳng định vai trò kiến tạo và đồng hành vì hòa bình, ổn định và phát triển chung.

Nhìn chung, khu vực châu Á - Thái Bình Dương ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tiến trình chuyển dịch ảnh hưởng địa - chính trị toàn cầu, vừa là động lực tăng trưởng chủ yếu của kinh tế thế giới, vừa là tâm điểm cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Xu thế này đến năm 2030 được dự báo tiếp tục rõ nét, với đặc trưng dài hạn, phức tạp và nhiều biến số. Trong bối cảnh đó, quốc gia trong khu vực cần hoạch định chiến lược đối ngoại linh hoạt, sáng suốt và bản lĩnh, phát huy sức mạnh tự cường, chủ động thích ứng với thay đổi và tận dụng hiệu quả cơ hội phát triển, qua đó xây dựng đất nước vững mạnh, bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc và nâng cao vị thế trên trường quốc tế./.

------------

* Bài viết là kết quả nghiên cứu của đề tài mã số 506.01-2024.05, được tài trợ bởi Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED)

(1) A. F. Organski: World Politics (Tạm dịch: Chính trị thế giới), Alfred K. Knopf, Niu Oóc (Mỹ), 1958
(2) Graham Allison: Destined for War: Can America and China Escape Thucydides’s Trap? (Tạm dịch: Định mệnh chiến tranh: Liệu Mỹ và Trung Quốc có thể thoát khỏi “bẫy Thucydides”?), Scribe, Luân Đôn (Anh), 2017
(3) Xem: “Gross domestic product (GDP) of the United States at current prices from 1987 to 2030” (Tạm dịch: Tổng sản phẩm nội địa (GDP) của Mỹ theo giá hiện hành giai đoạn 1987- 2030), Statista, 2025, https://www.statista.com/statistics/263591/gross-domestic-product-gdp-of-the-united-states/
(4) Xem: “World Economic Outlook: Navigating Global Divergenc” (Tạm dịch: Triển vọng kinh tế thế giới: Định hướng trong bối cảnh biến động toàn cầu), International Monetary Fund (IMF), tháng 10-2023, file:///C:/Users/ADMIN/Downloads/text.pdf
(5) Angus Lam - Deepa Kumar - Hanna Luchnikava-Schorsch: “Outlook for India’s economic growth and policy platforms” (Tạm dịch: Triển vọng tăng trưởng kinh tế và định hướng chính sách của Ấn Độ), S&P Global, ngày 21-11-2022, https://www.spglobal.com/market-intelligence/en/news-insights/research/outlook-for-indias-economic-growth-and-policy-platforms
(6) Xem: Russia: Gross domestic product (GDP) in current prices from 1992 to 2030, https://www.statista.com/statistics/263772/gross-domestic-product-gdp-in-russia/
(7) Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), liên minh Mỹ - Nhật Bản, liên minh Mỹ - Hàn Quốc
(8) Thỏa thuận quốc phòng ba bên giữa Anh - Ô-xtrây-lia-a - Mỹ, Nhóm “Bộ Tứ kim cương” (QUAD)
(9) Trong gần 3 thập niên qua, chi tiêu quân sự của Trung Quốc đã tăng hơn 25 lần, từ 9,87 tỷ USD năm 1994 lên 249 tỷ USD năm 2025. Xem: Hoàng Hà: “Trung Quốc tăng ngân sách quốc phòng suốt gần 3 thập kỷ liên tiếp”, An ninh thủ đô, ngày 6-3-2025, https://www.anninhthudo.vn/trung-quoc-tang-ngan-sach-quoc-phong-suot-gan-3-thap-ky-lien-tiep-post605325.antd
(10) Darío Gil: “Connected Horizons: New opportunities in a changed landscape” (Tạm dịch: Kết nối chân trời: Cơ hội mới trong cục diện đang biến đổi”), National Science Foundation, tháng 9-2024, https://nsf-gov-resources.nsf.gov/files/nsb-connected-horizons-2024.pdf
(11) Xem: “China leads the world with 4.2 million valid registered patents in 2022” (Tạm dịch: Năm 2022, Trung Quốc dẫn đầu thế giới với 4,2 triệu bằng sáng chế hợp lệ được đăng ký), Global Times, ngày 16-1-2023, https://www.globaltimes.cn/page/202301/1283887.shtml
(12) Xem: “Asia Power Index 2023” (Tạm dịch: Chỉ số quyền lực châu Á năm 2023), Lowy Institute, 2023, https://power.lowyinstitute.org/downloads/lowy-institute-2023-asia-power-index-key-findings-report.pdf
(13) Xem: Nguyễn Xuân Thắng: “Chuyển dịch cấu trúc quyền lực toàn cầu và khu vực: Nhận diện và dự báo”, Tạp chí Cộng sản, số 985, 2023, tr. 23 - 31

(14) Rory Medcalf: Indo-Pacific Empire: China, America and the Contest for the World’s Pivotal Region (Tạm dịch: Đế chế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: Trung Quốc, Mỹ và cuộc cạnh tranh định hình khu vực quan trọng của thế giới), Manchester University Press, 2020

(15) Lưu Trung Hải - Lý Viết Nam: “Định hình trật tự khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Thách thức và cơ hội đối với Việt Nam”, Nghiên cứu quốc tế, 37(1), 2023, tr. 18 - 40

(16) Amitav Acharya: “Can ASEAN cope with the changing world order?” (Tạm dịch: ASEAN liệu có thích ứng với trật tự thế giới đang thay đổi?), East Asia Forum, ngày 1-8-2017, https://eastasiaforum.org/2017/08/01/can-asean-cope-with-the-changing-world-order/

(17) “Asia Power Index 2024” (Tạm dịch: Chỉ số quyền lực châu Á năm 2024), Lowy Institute, 2024, https://power.lowyinstitute.org/downloads/lowy-institute-2024-asia-power-index-key-findings-report.pdf