Cục diện thế giới năm 2022: Định hình trong bất định

TRẦN CHÍ TRUNG
Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu chiến lược ngoại giao, Học viện Ngoại giao
00:49, ngày 03-04-2023

TCCS - Trong khoảng ba năm trở lại đây, nhất là năm 2022, thế giới trải qua một giai đoạn biến động chưa từng có, ảnh hưởng không nhỏ đến dòng chảy phát triển chung của toàn cầu. Xâu chuỗi những sự kiện và dấu ấn của mỗi năm cho thấy sự tiếp nối của những xu thế chuyển dịch trước đó, đồng thời mang hàm ý chỉ dấu về một cục diện thế giới mới đang manh nha định hình.

Bức tranh chính trị thế giới đa sắc màu, phức tạp và biến động

Năm 2022 đã khởi đầu với những tín hiệu có phần tích cực khi đại dịch COVID-19 cơ bản được kiểm soát ở đa số quốc gia; nền kinh tế thế giới bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch, mặc dù tiềm ẩn nhiều rủi ro; nhân loại chia sẻ những nhận thức chung về tầm quan trọng của một “mái nhà chung” ổn định và bền vững. Song, bên cạnh các tín hiệu tích cực, những diễn biến sau đó trong năm 2022 cũng phản ánh một bức tranh chính trị thế giới đa sắc màu, phức tạp và nhiều biến động.

Cuộc xung đột Nga - U-crai-na nổ ra vào cuối tháng 2-2022 là sự kiện bất ngờ, ảnh hưởng sâu sắc đến an ninh - chính trị toàn cầu cũng như hòa bình, ổn định của nhân loại.

Giống như đại dịch COVID-19 bùng phát vào đầu năm 2020 đã làm xáo trộn thế giới, cuộc xung đột Nga - U-crai-na xảy ra khiến cục diện chính trị - an ninh ở khu vực châu Âu thay đổi sâu sắc nhất kể từ sau Chiến tranh lạnh, một mặt, tạo ra những rạn nứt khó có thể hàn gắn giữa châu Âu và Nga; mặt khác, “vô tình” thúc đẩy sự gắn kết hơn của châu Âu với nhu cầu mở rộng hơn nữa Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Trong khi đó, ở tầm quốc tế, cuộc xung đột Nga - U-crai-na thúc đẩy hơn nữa xu hướng phân tuyến trong quan hệ quốc tế, làm dấy lên mối lo ngại lớn về giá trị, hiệu quả của luật pháp quốc tế và chuẩn mực quốc tế, cũng như các cơ chế kiểm soát, ngăn ngừa xung đột. Cuộc xung đột Nga - U-crai-na được dự báo sẽ còn tiếp tục phức tạp, ngay cả khi các bên bước vào bàn đàm phán.

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky có cuộc gặp với Tổng thống Mỹ Joe Biden tại Nhà Trắng, ngày 21-12-2022_Nguồn: Getty

Nền kinh tế thế giới năm 2022 trải qua 12 tháng biến động mạnh mẽ khi không thể tiếp bước được đà phục hồi như kỳ vọng sau đại dịch COVID-19. Tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2022 ước tính đạt khoảng 3,2%, giảm nhiều so với mức tăng trưởng của năm 2021 là khoảng 5,9%(1). Nguyên nhân chủ yếu là do cuộc xung đột Nga - U-crai-na đã làm cho chuỗi cung ứng ở châu Âu và toàn cầu đứt gãy nặng nề hơn, gây ra cuộc khủng hoảng năng lượng và lương thực, đẩy lạm phát ở nhiều thị trường lên mức cao nhất trong nhiều thập niên qua. Kinh tế khó khăn đã làm phát sinh các áp lực và bất ổn chính trị - xã hội tại nhiều quốc gia.

Tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2023 được dự báo sẽ tiếp tục suy giảm (còn khoảng 2,7%)(2). Một trong những khía cạnh đáng quan ngại hơn là nguy cơ suy thoái kinh tế, thậm chí khủng hoảng kinh tế ở cấp độ toàn cầu. Những yếu tố bất định của nền kinh tế thế giới vẫn tồn tại với nhiều xu thế đang diễn ra, như vấn đề chuyển dịch chuỗi cung ứng, sự phân tách giữa kinh tế và công nghệ hay các rủi ro đến từ cạnh tranh nước lớn cũng như xung đột tại các “điểm nóng” trên toàn cầu. Mặc dù không phải là những yếu tố mới, song sự cộng hưởng cùng lúc của nhiều sức ép đa chiều sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới nỗ lực chung của nhân loại để thúc đẩy phục hồi bền vững, tăng trưởng xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu trong năm 2023.

Nước lớn và mối quan hệ giữa các nước lớn tiếp tục là động lực mạnh mẽ và quyết định đến tình hình chính trị quốc tế năm 2022. Tại Mỹ, việc Đảng Dân chủ giữ được quyền kiểm soát Thượng viện sẽ tiếp tục là một trong những nhân tố thuận lợi để chính quyền Tổng thống Mỹ G. Bai-đơn triển khai chính sách đối nội và đối ngoại trong thời gian tới, trong đó có việc giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao nội lực kinh tế Mỹ và triển khai chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở (IPS). Bầu cử giữa kỳ và khủng hoảng chính trị trong nội bộ Đảng Cộng hòa trong quá trình bỏ phiếu bầu Chủ tịch Hạ viện Mỹ cuối năm 2022 là chỉ dấu công khai mới về những mâu thuẫn sâu sắc trong lòng nước Mỹ, ngầm báo hiệu một cuộc chạy đua vào Nhà Trắng với nhiều biến số trong năm 2023 và năm 2024.

Tại Trung Quốc, Đại hội XX Đảng Cộng sản Trung Quốc đã đánh dấu giai đoạn phát triển mới, hướng đến việc hoàn thành mục tiêu “100 năm lần thứ hai”. Việc định hình và làm rõ tư duy, đường hướng chính sách, nhất là mối quan hệ giữa an ninh và phát triển, nhận định về thế giới và tự định vị bản thân, hay việc xác lập rõ hơn mối quan hệ giữa tự chủ, nội lực và mối quan hệ, tương tác với bên ngoài - là những bước chuyển quan trọng. Đại hội XX Đảng Cộng sản Trung Quốc đã tiếp tục bổ sung những sáng kiến, tầm nhìn chiến lược được đưa ra trước đó, như Chiến lược “vòng tuần hoàn kép”, Sáng kiến Phát triển toàn cầu (GDI), Sáng kiến An ninh toàn cầu (GSI) và Cộng đồng chung vận mệnh nhân loại. Những sáng kiến chiến lược này là cơ sở để Trung Quốc tiếp tục hiện thực hóa “giấc mộng Trung Hoa” và theo đuổi tầm nhìn về một trật tự thế giới mới khác với trật tự vốn được thống trị và theo quy chuẩn của phương Tây.

Quan hệ Mỹ - Trung Quốc trải qua nhiều thăng trầm trong năm 2022, được cho là rơi xuống mức thấp nhất kể từ nhiều thập niên qua sau chuyến thăm Đài Loan (Trung Quốc) của Chủ tịch Hạ viện Mỹ Nan-cy Pe-lô-xi vào tháng 8-2022. Bên cạnh đó, Mỹ lần lượt triển khai các sáng kiến tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, thông qua đạo luật CHIPS... Những “hàng rào an toàn” (guard rails) được ngầm hiểu từ trước nhằm kiểm soát quan hệ hai nước đã không được sử dụng hiệu quả.

Năm 2022 cũng chứng kiến việc Mỹ và Trung Quốc triển khai các bước đi chiến lược theo các xu hướng đối lập nhau. Mỹ chuyển trọng tâm từ lĩnh vực an ninh sang kinh tế, từ Nhóm “Bộ Tứ kim cương” (QUAD), Hợp tác an ninh ba bên giữa Mỹ, Anh và Ô-xtrây-li-a (AUKUS) sang Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPEF), trong khuôn khổ khu vực như IPS. Trong khi đó, Trung Quốc chuyển trọng tâm từ lĩnh vực kinh tế sang an ninh, từ Sáng kiến “Vành đai, Con đường” (BRI), GDI sang GSI trên cấp độ toàn cầu (GSI, GDI và cộng đồng chung vận mệnh). Đây vừa là nỗ lực của hai cường quốc trong cung cấp “sản phẩm công” cho thế giới, vừa là công cụ phục vụ cạnh tranh vị trí siêu cường.

Những động thái song phương của Mỹ và Trung Quốc vào cuối năm 2022, nhất là sau Hội nghị thượng đỉnh Nhóm các nền kinh tế phát triển và mới nổi hàng đầu thế giới (G-20, tháng 11-2022) cho thấy, hai nước đang tìm kiếm những giới hạn mới nhằm kiểm soát quan hệ, với biên độ dao động cao hơn trước. Hai nước sẽ cạnh tranh và gia tăng khả năng tự chủ, tuy không loại bỏ hoàn toàn hợp tác trong một số lĩnh vực, thậm chí hòa hoãn trong ngắn hạn. Nhưng cả hai siêu cường đều được cho là đang ở trong “thế kẹt” của chủ nghĩa dân tộc nước lớn, khiến việc hợp tác ngày càng khó khăn. Vì thế, cạnh tranh Mỹ - Trung Quốc sẽ tiếp tục là xu hướng lâu dài, với tâm điểm là sự phân tách công nghệ và “bàn cờ” chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Tập hợp lực lượng trên thế giới năm 2022 vẫn tiếp tục linh hoạt theo vấn đề, lĩnh vực, thời điểm, chọn lợi ích hơn chọn phe, đồng thời cũng xuất hiện xu hướng phân tuyến ngày một rõ nét hơn. Sự phân tuyến này nhanh chóng lan rộng với việc các quốc gia “chính trị hóa”, “vũ khí hóa” các lĩnh vực hợp tác, từ kinh tế, công nghệ, đến văn hóa  - xã hội... Song song với những diễn biến quân sự tại U-crai-na là những rạn nứt chính trị - ngoại giao tại các cơ chế Liên hợp quốc và các diễn đàn đa phương khu vực và quốc tế, như Nhóm các nền công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới (G-7), G-20, Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM), Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc (COP)... Tác động của nhân tố hệ giá trị và cạnh tranh mô hình hệ thống chính trị bộc lộ ngày càng rõ. Điều này không chỉ làm giảm thiểu cơ hội cho hòa giải, hợp tác, gia tăng thêm rủi ro về xung đột leo thang, mà còn dấy lên mối quan ngại về một cuộc Chiến tranh lạnh kiểu mới.

Định hình chiến lược và tự chủ chiến lược của các quốc gia được thể hiện rõ nét trong năm 2022, là hệ quả và cũng là phản ứng của các nước trước những chuyển dịch bất định đang diễn ra trên thế giới. Các nước lần lượt công bố chiến lược mới, như Mỹ với Chiến lược An ninh quốc gia, Chiến lược Quốc phòng và khởi động đàm phán khuôn khổ IPEF; Trung Quốc với các sáng kiến an ninh toàn cầu; Nga với học thuyết “thế giới Nga”; Liên minh châu Âu (EU) đưa ra khái niệm “Chiến lược mới”. Các quốc gia tầm trung, như Ca-na-đa, Pháp và Hàn Quốc, cũng lần lượt công bố chiến lược hoặc tầm nhìn chiến lược về Ấn Độ Dương  - Thái Bình Dương. Những chiến lược mới trên cho thấy các nước đều nhìn nhận một thế giới đang biến động, quan hệ quốc tế và tập hợp lực lượng chuyển dịch nhanh chóng, trật tự và hệ thống quốc tế đang thay đổi,... buộc các nước phải định vị lại mình, tư duy lại về lợi ích quốc gia  - dân tộc, về “đối tác” để hợp tác và liên kết, về “đối tượng” để phòng ngừa và ứng phó, về chiến lược và sách lược trong bối cảnh mới, nhấn mạnh gia tăng sức mạnh quân sự và giảm thiểu sự phụ thuộc về kinh tế.

Tự chủ chiến lược(3) vì thế trở thành “từ khóa” nổi lên của năm 2022. Điển hình của xu hướng này không chỉ có Mỹ, Trung Quốc, Nga, mà còn cả EU, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, In-đô-nê-xi-a..., thậm chí ở cả các nước nhỏ. Đây vốn không phải là tư duy mới, khi nhiều thập niên trước đã có những tranh luận về hội nhập và phụ thuộc, về mặt trái của đan xen lợi ích và tùy thuộc lẫn nhau, về tính bền vững, hiệu quả của các cam kết quốc tế... Vấn đề này đang được quan tâm hơn bao giờ hết khi các quốc gia nhận thấy cần phải tăng cường khả năng tự quyết định vận mệnh của mình trong một thế giới bất ổn về an ninh và rủi ro hơn về phát triển. Nếu như trước đây, tự chủ chiến lược chủ yếu đề cập đến kinh tế, thì hiện nay tự chủ chiến lược được hiểu theo nghĩa rộng hơn, cả về quân sự, chính trị và ngoại giao... Tự chủ chiến lược không có nghĩa là thu hẹp liên kết, mà là sự tinh chỉnh liên kết, giảm thiểu mặt trái của liên kết nhằm gia tăng nội lực hơn. Thực tiễn cho thấy, các quốc gia đều ưu tiên tự chủ chiến lược, đồng thời nỗ lực thúc đẩy tìm kiếm các liên kết quốc tế mới và nội hàm mới trong những năm vừa qua.

Bộ trưởng Ngoại giao Trung Quốc Vương Nghị và Ngoại trưởng Mỹ Antony Blinken tại cuộc gặp ở Bali (Indonesia), ngày 9-7-2022_Nguồn: AP

Những chỉ dấu của một cục diện thế giới mới

Theo quan niệm của chủ nghĩa hiện thực, chủ thể chính của đời sống chính trị quốc tế là các quốc gia. Quan hệ hợp tác và đấu tranh, tương quan so sánh lực lượng giữa các quốc gia, những “luật chơi” và chuẩn mực trong hệ thống quốc tế mà các quốc gia xây dựng,... là những thành tố chủ quan góp phần định hình nên cục diện thế giới, hay dài hạn hơn là trật tự thế giới. Thế nhưng, giống như thế giới tự nhiên, sự vận hành của chính trị quốc tế cũng có những đặc điểm riêng - ít phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người, tiêu biểu như những thường biến và đột biến của tình hình, những xu thế và phản xu thế, những dòng chảy và mâu thuẫn của thời đại... Trong khi đó, nhận thức của con người vốn chủ quan và hữu hạn. Dù là quốc gia, tổ chức quốc tế, tập đoàn xuyên quốc gia hay những nhà tư tưởng hàng đầu cũng rất khó có thể nắm bắt, dự báo hay kiểm soát hết những biến chuyển phức tạp của thế giới. Vì vậy, dự báo về cục diện thế giới không thể có câu trả lời đơn nhất, cũng không thể tranh cãi đúng - sai, mà quan trọng hơn là để có sự dự liệu và chuẩn bị từ trước.

Bức tranh bất định của đời sống chính trị quốc tế năm 2022 cho thấy những chỉ dấu của một cục diện thế giới dường như đang dần định hình. Những chỉ dấu này có thể chỉ là biểu hiện, nhưng cũng phần nào phản ánh bản chất của cục diện thế giới mới trong tương lai.

Một là, trật tự thế giới đa cực, đa trung tâm(4): Sự “trỗi dậy” của Trung Quốc và sự suy giảm tương đối sức mạnh tổng hợp quốc gia của Mỹ trong những thập niên qua đã từng dấy lên kịch bản về một cục diện lưỡng cực Mỹ - Trung Quốc. Tuy nhiên, với những biến chuyển mới hiện nay, nhất là kể từ khi xảy ra đại dịch COVID-19, cuộc xung đột Nga - U-crai-na và tình trạng phân tách Mỹ  - Trung Quốc ngày càng rõ nét, kịch bản “lưỡng cực Mỹ - Trung Quốc” dường như không phản ánh được hết bức tranh cục diện thế giới trong tương lai.

Đáng lưu ý, khác với thời kỳ Chiến tranh lạnh, trong thế giới ngày nay, cả Mỹ và Trung Quốc, phần nào là Nga, không thể tự giải quyết được các vấn đề toàn cầu, thậm chí là các mâu thuẫn giữa Mỹ - Trung Quốc  - Nga với nhau, cũng không thể áp đặt hoàn toàn đối với đời sống quan hệ quốc tế nói chung. Thay vào đó, dưới tác động của xu hướng dân chủ hóa đời sống quốc tế và chuyển dịch trọng tâm quyền lực từ Bắc xuống Nam, từ Tây sang Đông, các quốc gia tầm trung và các nước còn lại đều gia tăng sức mạnh, vai trò và tiếng nói trong hệ thống chính trị quốc tế.

Cùng với đó, đặc điểm mới của thế giới hiện nay là áp lực phân tuyến giữa một bên là Mỹ, phương Tây và bên kia là Trung Quốc, Nga. Điều đáng quan ngại là sự phân tuyến này không chỉ nhất thời và ngắn hạn. Những rạn nứt về chính trị - ngoại giao, phân tách về kinh tế - công nghệ, cọ xát về chiến lược  - quân sự và vấn đề không hòa hợp về hệ giá trị,... hiện nay là những nhân tố cho thấy phân tuyến sẽ là xu hướng dài hạn. Do đó, phải chăng cục diện thế giới trong thời gian tới sẽ là “đa cực, song tuyến” với những sắc màu của Chiến tranh lạnh kiểu mới?(5).

Hai là, thế giới hậu đại dịch COVID-19: Việc Trung Quốc “mở cửa” trở lại vào đầu năm 2023 góp thêm những tín hiệu tích cực vào việc khép lại một giai đoạn đặc biệt của lịch sử loài người khi cả thế giới dường như buộc phải “đóng băng” mọi hoạt động trong suốt hai năm. Thế nhưng, những rủi ro của dịch bệnh COVID-19 còn rất lớn, bởi thực tế trong thời gian qua đã xuất hiện không ít biến chủng mới. Câu hỏi đặt ra hiện nay không phải là liệu có thể xuất hiện một đại dịch mới nữa hay không, mà đó là việc các quốc gia cần phối hợp như thế nào để ứng phó hiệu quả hơn với những đại dịch mới.

Phát triển công nghiệp thâm dụng tài nguyên hóa thạch, thiếu thân thiện môi trường và gia tăng dân số toàn cầu là những nguyên nhân chính dẫn tới hiện tượng Trái đất nóng lên và các thảm họa thiên nhiên xảy ra với tần suất và mức độ cao hơn. Trong khi đó, những nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu ở cấp độ toàn cầu, mặc dù đã được cải thiện, nhưng vẫn chưa đủ và bị cản trở bởi cuộc khủng hoảng kinh tế và năng lượng, cạnh tranh nước lớn, sự thiếu hiệu quả của các cơ chế hợp tác đa phương khu vực và quốc tế. Những vấn đề này vốn tồn tại từ trước, nhưng đại dịch COVID-19 chính là bước ngoặt cho thấy, tương lai của nhân loại sẽ là một thế giới mà trong đó các quốc gia, dân tộc phải đối mặt với những thách thức thường trực, bất ngờ và mạnh mẽ của thiên nhiên. Phát triển bền vững sẽ không còn là mục tiêu gìn giữ cho tương lai, mà mang tính sống còn của hiện tại.

Ba là, thế giới “hậu xung đột Nga - U-crai-na”: Ẩn số lớn nhất của cục diện thế giới trong thời gian tới được cho là vấn đề xung đột giữa Nga và U-crai-na. Những hệ lụy của cuộc xung đột này sẽ còn kéo dài trong nhiều thập niên, ngay cả khi triển vọng kết thúc cuộc xung đột hiện nay còn mờ mịt. Giới chuyên gia cho rằng, dù bên nào giành chiến thắng hay cuộc xung đột này có được giải quyết qua đàm phán, thì cục diện khu vực châu Âu cũng không còn được như trước, với sự phân tách và rạn nứt EU - Nga ở mức độ sâu kể từ khi Chiến tranh lạnh kết thúc. Môi trường an ninh của cả hai bên sẽ tồn tại những bất ổn thường trực. Răn đe hạt nhân sẽ không còn là sự bảo đảm an ninh, thậm chí đang trở thành nguyên nhân gây lo ngại mất an ninh tại khu vực này.

“Bàn cờ” chính trị quốc tế cũng đang chứng kiến hai trận địa xung khắc, đối đầu giữa Mỹ, phương Tây với Nga ở châu Âu và Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Trong thời gian tới, cuộc xung đột Nga - U-crai-na diễn biến như thế nào sẽ mang lại hàm ý soi chiếu quan trọng đối với khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, với sự bảo tồn giá trị và hiệu quả của luật pháp quốc tế, cũng như hệ thống chính trị quốc tế. Đồng thời, điều này đặt ra câu hỏi lớn về vấn đề chiến tranh và hòa bình, hợp tác và phát triển của thế giới trong tương lai.

Bốn là, vai trò của chủ nghĩa đa phương và luật pháp quốc tế: Một trong những đặc điểm quan trọng của hệ thống chính trị quốc tế hiện đại là vai trò nền tảng của chủ nghĩa đa phương và luật pháp quốc tế, với Liên hợp quốc là trung tâm, cơ sở tương tác giữa các quốc gia trong một chuẩn mực chung, gia tăng hợp tác và hạn chế xung đột, góp phần gìn giữ hòa bình kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, giảm thiểu các hành vi bá quyền nước lớn, cho phép các nước vừa và nhỏ có tiếng nói, công cụ để bảo vệ lợi ích của mình.

Tuy nhiên, trong những năm qua, vai trò của chủ nghĩa đa phương và luật pháp quốc tế đang đứng trước nhiều thách thức. Các chính sách của Mỹ dưới thời kỳ chính quyền Tổng thống Mỹ Đô-nan Trăm từng cho thấy nước Mỹ có thể rút khỏi các cơ chế đa phương bất cứ lúc nào, tùy thuộc vào chính trị nội bộ và lợi ích của họ. Các nước lớn thể hiện những hành vi vị kỷ, cường quyền thay vì tôn trọng luật pháp quốc tế. Bên cạnh đó, xuất hiện những vấn đề mới nổi, như an ninh mạng, tạo ra “vùng xám” pháp lý cho các quốc gia can thiệp vào quá trình hoàn thiện luật pháp quốc tế. Đáng lưu ý, mâu thuẫn và cạnh tranh nước lớn đang đặt ra viễn cảnh về “một thế giới đa tầm nhìn” tạo ra sự phân rẽ, phân mảnh trong quan hệ quốc tế. Đơn cử như, các nước lớn đang đưa ra cách lý giải khác nhau về khái niệm “trật tự quốc tế dựa trên luật lệ” và những phiên bản của riêng họ đối với hệ thống chính trị quốc tế.

Năm là, các xu thế và phản xu thế đan xen: Trong thời gian tới, thế giới sẽ tiếp tục chứng kiến xu hướng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và liên kết kinh tế sau đại dịch COVID-19 tiếp tục được thúc đẩy. Ở cấp độ toàn cầu, các cam kết và thỏa thuận về toàn cầu hóa tuy chững lại, nhưng các dòng chảy của toàn cầu hóa vẫn tiếp tục diễn ra. Các vấn đề an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống vẫn là những thách thức lớn. Các “điểm nóng” trên thế giới đều cho thấy những diễn biến phức tạp trong những năm qua, khi vừa là địa bàn, công cụ của cạnh tranh nước lớn, vừa là những nhân tố có khả năng gây đột biến tác động trở lại với quan hệ nước lớn.

Tuy nhiên, song song với các thách thức là những nỗ lực hợp tác và kiểm soát xung đột, rủi ro ở cấp độ toàn cầu, khu vực, đa phương và song phương trong bối cảnh chính trị quốc tế có sự chia rẽ và nghi kỵ. Ngày càng xuất hiện nhiều hơn những thảo luận và kêu gọi về bảo vệ chuẩn mực và luật pháp quốc tế. Điều này cho thấy, hòa bình, hợp tác và phát triển vẫn là khát vọng chung của nhân loại.

Nhìn chung, cục diện thế giới sẽ được định hình trong những bất định vào thời gian tới. Đó cũng sẽ là giai đoạn đòi hỏi thế giới cần có tư duy linh hoạt hơn trước, với những đột biến xảy ra ở tần suất cao hơn. Trong thời gian tới, những đột biến “thiên nga đen” hay “tê giác xám”, như khủng hoảng kinh tế toàn cầu; xung đột tại các “điểm nóng”; tính toán trên thực địa dẫn tới đụng độ trực tiếp giữa các nước lớn; khủng hoảng hạt nhân ở cấp độ khu vực; thiết lập liên minh và đứt gãy liên minh giữa các nước; một số nước rút khỏi hệ thống đa phương toàn cầu; xuất hiện các nhà lãnh đạo dân túy mới ở các nước phương Tây; các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, vấn đề toàn cầu khác và vô vàn những biến số phức tạp nữa, có thể làm thay đổi mạnh mẽ toàn cảnh cục diện thế giới, đặt ra bài toán hết sức khó khăn cho các quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải định vị mình trong một thế giới đầy biến động đó.

Việt Nam trong một thế giới mới

Năm 2022, đối ngoại Việt Nam đã đạt được những kết quả toàn diện và quan trọng(6), nổi bật là việc củng cố vững chắc cục diện đối ngoại và kinh tế đối ngoại thuận lợi, giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao hơn nữa vị thế, uy tín quốc tế của đất nước. Điều này đặc biệt quan trọng bởi thế giới năm 2022 biến động vô cùng phức tạp, đặt ra những bài toán không đơn giản đối với công tác đối ngoại của đất nước nói chung và ngành ngoại giao nói riêng(7).

Các nữ quân nhân của Bệnh viện dã chiến cấp 2 số 3 lên đường làm nhiệm vụ gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc tại Nam Sudan_Ảnh: Cục GGHBVN 

Nhìn rộng hơn, trước những chuyển dịch phức tạp và biến động nhanh chóng của thế giới trong thời gian qua, Việt Nam đã khẳng định sự vững vàng trước những sóng to, gió lớn của thời cuộc. Việt Nam đã vượt qua hai năm đại dịch COVID-19 và chuyển trạng thái sang phục hồi và phát triển kinh tế tương đối thành công, với mức tăng trưởng GDP cao nhất trong 10 năm vừa qua(8). Thế giới biến động, nhưng Việt Nam là một trong số những quốc gia giữ được ổn định chính trị  - xã hội, từ đó tạo tiền đề cho phát triển đất nước. Cuộc chiến chống tham nhũng trong những năm qua cũng góp phần gia tăng mạnh mẽ uy tín của Đảng, tạo nên sự đồng thuận “ý Đảng, lòng dân” để đưa đất nước vượt qua khó khăn, thách thức.

Đạt được điều đó là nhờ vào nền tảng của thế và lực đất nước tích lũy qua nhiều thế hệ, cùng đường lối đối nội, đối ngoại đúng đắn của Đảng, luôn không ngừng đổi mới tư duy trên nền tảng tư tưởng của Đảng, nhằm thích ứng phù hợp với thực tiễn đang biến đổi không ngừng. Nguyên Phó Thủ tướng Chính phủ Vũ Khoan đã nhận định: “Thành quả trên mặt trận ngoại giao của nước ta trong 77 năm qua là rất lớn, góp phần hết sức quan trọng vào sự nghiệp bảo vệ và phát triển đất nước, nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Có được những thành tựu đó là nhờ đường lối, chính sách đối ngoại đúng đắn của Đảng và Nhà nước ta vận dụng nhuần nhuyễn những tư tưởng lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh”(9).

Thời gian tới, tình hình khu vực và quốc tế dự báo sẽ còn khó khăn, khắc nghiệt hơn trước. Khó khăn lớn nhất đến từ việc Việt Nam cần tập trung phát triển nhanh và bền vững để hiện thực hóa mục tiêu phát triển đến năm 2025 và năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, trong khi môi trường quốc tế tương đối không thuận lợi: tăng trưởng kinh tế toàn cầu giảm sút nghiêm trọng và rủi ro hơn là mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nước lớn, từ đó tạo ra nhiều thách thức tới luật pháp quốc tế và đối ngoại đa phương - một bộ phận quan trọng của chính sách đối ngoại Việt Nam.

Xu hướng “đa cực, song tuyến” của cục diện thế giới trong thời gian tới sẽ đặt ra sức ép không nhỏ đối với việc kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và hội nhập quốc tế của Việt Nam. Nhưng, chính sự kiên định đó đã khiến Việt Nam trở thành một hằng số có giá trị trong tính toán chiến lược của các nước lớn và cơ sở vững chắc để triển khai trường phái “ngoại giao cây tre: gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển” trong một thế giới đầy biến động. Gốc vững chính là truyền thống tự lực, tự cường, là lợi ích quốc gia - dân tộc, được dẫn dắt bởi nền tảng tư tưởng của Đảng. Thân chắc chính là bản lĩnh kiên cường trước mọi thử thách, khó khăn; là cốt lõi của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy, có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế trong thời kỳ đổi mới đã được thực tiễn kiểm chứng và vun đắp trong hơn 35 năm qua. Cành uyển chuyển là cách ứng xử “dĩ bất biến ứng vạn biến” - tình hình càng phức tạp càng kiên trì về nguyên tắc, sách lược càng linh hoạt. Đối ngoại Việt Nam dựa vào cái bất biến là bản sắc đối ngoại, đường lối đối ngoại để ứng phó với cái vạn biến của thế giới, để góp phần bảo vệ Tổ quốc “từ sớm, từ xa”, vì lợi ích quốc gia - dân tộc, “ngoại giao tâm công” vì lẽ phải, chính nghĩa, phù hợp với những giá trị chung của nhân loại, đóng góp vì một thế giới hòa bình, hợp tác, ổn định và phát triển.

Xét đến cùng, điều kiện tiên quyết, quan trọng nhất là Việt Nam cần dành mọi ưu tiên, nguồn lực, tận dụng mọi điều kiện cả bên trong và bên ngoài để phục vụ phát triển đất nước. Chỉ khi có “quốc phú binh cường”, “nội yên, ngoại tĩnh”, chỉ một đất nước Việt Nam vững mạnh, ổn định, độc lập, tự chủ với quan hệ đối ngoại rộng mở, được sự ghi nhận của cộng đồng quốc tế thì mới có thể tận dụng được cơ hội, định vị vững chắc giá trị bản thân trong chính sách của các nước lớn, hay rộng hơn là trong một cục diện thế giới mới đang định hình. Đó cũng chính là một Việt Nam trên con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh; với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng, cùng có lợi(10)./.

--------------------

(1) Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB)
(2) Xem: “Tổng quan dự báo tình hình kinh tế thế giới quý IV, năm 2022 và năm 2023”, Trang thông tin điện tử Tổng cục Thống kê, ngày 29-12-2022, https://www.gso.gov.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-ke/2022/12/tong-quan-du-bao-tinh-hinh-kinh-te-the-gioi-quy-iv-nam-2022-va-nam-2023/
(3) Có thể thấy, hai thành tố quan trọng của “tự chủ chiến lược” là: 1- Gia tăng nội lực bên trong, bảo đảm  độc lập, tự cường; 2- Tạo dựng môi trường đối ngoại - kinh tế - an ninh thuận lợi và ổn định nhất cho lợi ích quốc gia - dân tộc. Mục đích của tự chủ chiến lược là cho phép không gian hành xử chính sách phù hợp, hạn chế tối đa sự phụ thuộc và tác động từ bên ngoài, để bảo vệ và thúc đẩy lợi ích
(4) Ở đây, có thể hiểu “cực” là sức mạnh tổng hợp quốc gia, tương quan so sánh lực lượng giữa các khu vực, trung tâm với nhau (Mỹ, Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Ấn Độ, EU...). “Tuyến” là tập hợp lực lượng, liên minh, liên kết, hợp tác và đấu tranh giữa các quốc gia
(5) Đó có thể là một trật tự thế giới trong tương lai không có tính lưỡng cực cứng nhắc, nơi các nước lớn cạnh tranh nóng; mà là một phiên bản lưỡng cực được cho là “lành tính” hơn, nơi Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh trên một số mặt trận, trong đó nhấn mạnh làm giảm thiểu sức mạnh tổng hợp quốc gia của nhau. Xem: Dani Rodrik - Stephen Walt: “How to Construct A New Global Order” (Tạm dịch: Làm thế nào xây dựng một trật tự thế giới mới), Harvard Kennedy School, tháng 5-2021,  https://www.hks.harvard.edu/publications/how-construct-new-global-order
(6) Xem: Bùi Thanh Sơn: “Ngoại giao Việt Nam năm 2022: Phát huy mạnh mẽ bản sắc “cây tre Việt Nam””, Báo điện tử Đảng Cộng sản Việt Nam, ngày 1-1-2023, https://dangcongsan.vn/thoi-su/ngoai-giao-viet-nam-nam-2022-phat-huy-manh-me-ban-sac-cay-tre-viet-nam-629082.html
(7) Xem: Nguyễn Hùng Sơn: “Đối ngoại Việt Nam năm 2022 và triển vọng 2023”, Báo điện tử Thế giới và Việt Nam, ngày 31-12-2022, https://baoquocte.vn/doi-ngoai-viet-nam-nam-2022-va-trien-vong-2023-211512.html
(8) Xem: Mai Hà: “Năm 2022 Việt Nam tăng trưởng GDP cao nhất trong 10 năm qua”, Báo Thanh niên điện tử, ngày 3-1-2023, https://thanhnien.vn/nam-2022-viet-nam-tang-truong-gdp-cao-nhat-trong-10-nam-qua-post1538379.html
(9) Vũ Khoan: “Một thời đại mới đang dần hình thành?”, Tạp chí Cộng sản, số 1.001, tháng 11-2022, tr. 95 - 103
(10) Xem: Nguyễn Phú Trọng: “Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam”, Tạp chí Cộng sản điện tử, ngày 16-5-2021, https://www.tapchicongsan.org.vn/media-story/-/asset_publisher/V8hhp4dK31Gf/content/mot-so-van-de-ly-luan-va-thuc-tien-ve-chu-nghia-xa-hoi-va-con-duong-di-len-chu-nghia-xa-hoi-o-viet-nam