Kết quả điều hành chính sách tỷ giá và quản lý ngoại hối năm 2025 và giải pháp cho thời gian tới
TCCS - Trước những biến động phức tạp của kinh tế, tài chính thế giới năm 2025, điều hành tỷ giá và quản lý ngoại hối của Việt Nam đã phát huy vai trò quan trọng trong ổn định kinh tế vĩ mô. Kết quả nổi bật là tỷ giá cơ bản ổn định, vị thế đồng Việt Nam được củng cố, dự trữ ngoại hối được tăng cường và nguồn ngoại tệ cho nền kinh tế tiếp tục được cải thiện. Song, để đáp ứng yêu cầu ổn định vĩ mô và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế, công tác điều hành lĩnh vực này vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện trong thời gian tới.
Bối cảnh kinh tế quốc tế và trong nước tác động đến điều hành tỷ giá và chính sách quản lý ngoại hối của Việt Nam năm 2025
Bối cảnh quốc tế
Năm 2025, bối cảnh kinh tế - tài chính quốc tế tác động lớn đến điều hành tỷ giá và thực thi chính sách quản lý ngoại hối của Việt Nam. Trên thị trường tài chính toàn cầu, các chỉ số chứng khoán chủ chốt biến động mạnh: chỉ số S&P 500 dao động quanh vùng 4.800 - 5.100 điểm, Dow Jones trong khoảng 37.000 - 39.000 điểm, trong khi Nasdaq Composite biến động trong vùng 15.000 - 16.500 điểm, phản ánh sự giằng co giữa kỳ vọng hạ lãi suất và rủi ro suy giảm tăng trưởng tại các nền kinh tế lớn.
Tại khu vực châu Á, chỉ số Nikkei 225 của thị trường chứng khoán Nhật Bản duy trì trên 36.000 điểm, trong khi thị trường chứng khoán Trung Quốc diễn biến kém tích cực do tăng trưởng chậm và áp lực giảm phát. Giá dầu thô Brent năm 2025 dao động chủ yếu trong khoảng 78 - 90 USD/thùng.
Về chính sách tiền tệ, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã thực hiện ba lần điều chỉnh lãi suất trong năm 2025, đưa lãi suất điều hành từ vùng 4,25 - 4,50% đầu năm xuống 3,50 - 3,75% vào tháng 12-2025, phản ánh xu hướng nới lỏng tiền tệ nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, mặt bằng lãi suất USD vẫn ở mức cao so với giai đoạn trước đại dịch, khiến chỉ số USD (DXY) duy trì trong khoảng 101 - 105 điểm. Đồng USD biến động mạnh so với các đồng tiền chủ chốt như EUR, JPY và CNY. Ngày 15-12-2025, đồng rupee của Ấn Độ giảm xuống còn 90,74 INR/USD, mức thấp nhất trong lịch sử, trở thành đồng tiền có diễn biến kém nhất châu Á trong năm 2025. Tính chung cả năm, rupee mất gần 6% giá trị so với USD.
Trong phiên giao dịch gần cuối năm, ngày 24-12-2025, giá vàng trên thị trường thế giới đạt mức kỷ lục mới 4.516 USD/ounce. Tính từ đầu năm 2025 đến thời điểm đó, giá vàng thế giới tăng 72%, do tác động của căng thẳng địa chính trị, xu hướng giảm lãi suất của Mỹ, lực mua của các ngân hàng trung ương và nhu cầu đầu tư mạnh. Các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vàng để đa dạng hóa dự trữ ngoại hối. Một số tổ chức quốc tế dự báo giá vàng có thể tăng lên 5.000 USD trong năm 2026. Ngoài vàng, bạc và bạch kim cũng lập kỷ lục mới. Giá bạc tăng lên 71,22 USD/ounce, tăng 147% trong năm 2025.
Đồng thời, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) duy trì lãi suất cho vay cơ bản (LPR) kỳ hạn một năm ở mức 3% (tháng 11-2025), qua đó duy trì điều kiện tín dụng rẻ trong khu vực; điều này ảnh hưởng đến cạnh tranh xuất khẩu và dòng vốn sang ASEAN. Ngày 19-12-2025, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) tăng lãi suất tham chiếu ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản lên 0,75%. Đây là mức cao nhất kể từ năm 1995.
Bên cạnh đó, căng thẳng thương mại và các biện pháp thuế quan của Mỹ đối với Trung Quốc và một số đối tác lớn tiếp tục làm gia tăng tính bất định đối với thương mại và dòng vốn toàn cầu. Trên thị trường tài sản thay thế, Bitcoin biến động mạnh, có nhiều thời điểm vượt 100.000 USD. Bitcoin từng lập đỉnh lịch sử trên 126.000 USD vào đầu tháng 10-2025, nhưng đến ngày 15-12-2025 đứng ở mức 85.000 USD; bình quân trong tháng 12-2025 dao động quanh vùng 60.000 - 75.000 USD, phản ánh tâm lý phòng ngừa rủi ro và xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu. Đồng thời, chính sách tiền tệ nới lỏng của Trung Quốc, với lãi suất LPR duy trì ở mức thấp, gây áp lực giảm giá lên đồng Nhân dân tệ (CNY), từ đó tác động gián tiếp đến điều hành tỷ giá và chính sách ngoại hối của Việt Nam trong năm 2025.
Bối cảnh trong nước
Năm 2025, bối cảnh kinh tế vĩ mô trong nước cũng có những diễn biến đáng chú ý. Trên thị trường tiền tệ, mặt bằng lãi suất huy động duy trì ở mức thấp trong nửa đầu năm và nhích tăng nhẹ vào quý IV-2025, đặc biệt tăng khá vào giữa tháng 12-2025; lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng phổ biến ở mức 4,8 - 5,5%/năm, nhiều ngân hàng thương mại nâng lên trên 6%/năm, thậm chí có ngân hàng thương mại đưa ra mức 7%/năm cho khoản tiền gửi từ 100 triệu đồng trở lên.
Thị trường chứng khoán phục hồi tích cực trong các quý giữa năm 2025, VN-Index có nhiều thời điểm vượt 1.700 điểm; từ nửa cuối tháng 12-2025 dao động quanh 1.620 - 1.690 điểm, thanh khoản cải thiện so với năm 2024. Tuy nhiên, nhà đầu tư nước ngoài vẫn bán ròng nhẹ, khoảng 25 nghìn tỷ đồng trong cả năm 2025, phản ánh sự thận trọng trước biến động toàn cầu, qua đó ảnh hưởng đến cung - cầu ngoại tệ ngắn hạn. Dòng vốn FDI cũng đạt kết quả tích cực. Vốn đầu tư nước ngoài thực hiện trong năm 2025 đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9,0%, là mức thực hiện cao nhất trong giai đoạn 2021 - 2025.
Ở khu vực đối ngoại, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa năm 2025 đạt 930,05 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước, trong đó xuất khẩu đạt 475,04 tỷ USD, tăng 17,0%; nhập khẩu đạt 455,01 tỷ USD, tăng 19,4%. Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 20,03 tỷ USD, góp phần quan trọng ổn định kinh tế vĩ mô, tạo nguồn ngoại tệ và củng cố dự trữ ngoại hối quốc gia, tạo nền tảng tích cực cho ổn định tỷ giá. Xuất khẩu lao động tăng và kiều hối ước đạt 15 - 16 tỷ USD trong cả năm, tiếp tục bổ sung nguồn cung ngoại tệ bền vững. Du lịch quốc tế phục hồi mạnh. Khách quốc tế đến Việt Nam năm 2025 đạt gần 21,2 triệu lượt khách, tăng 20,4% so với năm trước và là mức cao nhất từ trước đến nay, tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng, đóng góp đáng kể vào cán cân dịch vụ.
Trong nước, giá vàng tháng 12-2025 tăng 70,37% so với cùng kỳ năm trước. Bình quân năm 2025, chỉ số giá vàng tăng 47,67%, phản ánh nhu cầu trú ẩn và gây áp lực dịch chuyển từ VND sang các tài sản thay thế. Thu ngân sách nhà nước năm 2025 đạt 2.650,1 nghìn tỷ đồng, bằng 134,7% dự toán năm và tăng 29,7% so với năm trước. Tính đến cuối tháng 1-2026, giải ngân vốn đầu tư công đạt 858.600 tỷ đồng, cao nhất trong giai đoạn 2021 - 2025, đạt 94,8% kế hoạch Thủ tướng Chính phủ giao; so với cùng kỳ năm 2024 cao hơn 234.100 tỷ đồng về số tuyệt đối và 3,4% về tỷ lệ. Tăng trưởng GDP năm 2025 đạt 8,02%, trong khi tăng trưởng tín dụng khoảng 20%, thấp hơn mục tiêu, đòi hỏi điều hành tỷ giá linh hoạt để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa giữ ổn định vĩ mô.
Thực trạng thực thi chính sách quản lý ngoại hối và điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước trong năm 2025
Điều hành tỷ giá và chính sách quản lý ngoại hối
Năm 2025, trong bối cảnh kinh tế quốc tế biến động và yêu cầu ổn định kinh tế vĩ mô theo các nghị quyết của Chính phủ về phát triển kinh tế - xã hội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã triển khai đồng bộ nhiều công cụ quản lý ngoại hối và điều hành tỷ giá nhằm vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm ổn định tiền tệ, đồng thời hạn chế các rủi ro liên quan đến nghi vấn thao túng tiền tệ. Trọng tâm điều hành là kiểm soát biến động tỷ giá trong biên độ hợp lý, hỗ trợ xuất khẩu, giảm thiểu rủi ro về nợ nước ngoài và duy trì niềm tin vào đồng Việt Nam.
Về khuôn khổ chính sách, năm 2025 Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện các văn bản quản lý ngoại hối theo hướng tăng cường minh bạch và kiểm soát rủi ro. Đáng chú ý, các sửa đổi quy định về kinh doanh vàng được đẩy mạnh nhằm thu hẹp chênh lệch giá vàng trong nước - thế giới, hạn chế đầu cơ và tình trạng “vàng hóa” nền kinh tế. Chênh lệch giá vàng SJC so với giá thế giới từng vượt 15 - 20 triệu đồng/lượng trong một số thời điểm, tạo áp lực lên tâm lý thị trường ngoại hối; việc Ngân hàng Nhà nước tăng cường quản lý nguồn cung và thanh tra hoạt động kinh doanh vàng đã góp phần ổn định kỳ vọng.
Trong điều hành tỷ giá, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố năm 2025 được điều chỉnh linh hoạt theo rổ tiền tệ và diễn biến quốc tế, với mức biến động cả năm khoảng 2,5 - 3,0%. Tỷ giá VND/USD trên thị trường liên ngân hàng chủ yếu dao động trong vùng 24.300 - 25.200 VND/USD, phản ánh định hướng “ổn định có kiểm soát”. Ngân hàng Nhà nước đã can thiệp mua - bán ngoại tệ hai chiều trong những thời điểm cần thiết nhằm ổn định tỷ giá trên thị trường, đồng thời khẳng định cơ chế điều hành theo tín hiệu thị trường, qua đó giảm nguy cơ Việt Nam bị Bộ Tài chính Mỹ đưa vào diện nghi vấn thao túng tiền tệ.
Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì lãi suất tiền gửi USD ở mức 0%/năm, kiên định mục tiêu chống đô la hóa nền kinh tế và thực hiện nguyên tắc sử dụng đồng Việt Nam trên lãnh thổ Việt Nam theo quy định của pháp luật. Chính sách này, kết hợp với việc kiểm soát chặt giao dịch ngoại tệ tiền mặt, đã góp phần hạn chế tình trạng găm giữ USD trong dân cư. Bên cạnh đó, Ngân hàng Nhà nước sử dụng linh hoạt công cụ hoán đổi ngoại tệ (FX swap) với các ngân hàng thương mại để hỗ trợ thanh khoản ngoại tệ ngắn hạn, đặc biệt trong các giai đoạn cầu ngoại tệ tăng cao do nhập khẩu, biến động dòng vốn hoặc khi các ngân hàng thương mại cần được hỗ trợ thanh khoản nội tệ vào dịp cuối năm 2025.
Phân tích diễn biến tỷ giá VND/USD trên thị trường ngoại tệ Việt Nam năm 2025
Năm 2025, thị trường ngoại tệ Việt Nam ghi nhận diễn biến tương đối ổn định, nhưng có sự phân hóa rõ rệt giữa ba loại tỷ giá: tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố, tỷ giá giao dịch của các ngân hàng thương mại với khách hàng và tỷ giá trên thị trường tự do.
Thứ nhất, tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Nhà nước tiếp tục đóng vai trò định hướng kỳ vọng thị trường. Giai đoạn 2020 - 2021, tỷ giá trung tâm duy trì ổn định quanh 23.050 - 23.150 VND/USD, phản ánh điều kiện ngoại hối thuận lợi và dòng vốn vào mạnh. Từ năm 2022, trước tác động của chu kỳ thắt chặt tiền tệ toàn cầu, tỷ giá trung tâm được điều chỉnh tăng dần: bình quân khoảng 23.450 VND/USD năm 2022, khoảng 23.900 VND/USD năm 2023, 24.250 VND/USD năm 2024 và lên khoảng 24.600 VND/USD năm 2025, tương ứng mức mất giá lũy kế khoảng 6,3% so với năm 2020, bình quân trên 1%/năm. Biên độ điều chỉnh này cho thấy Ngân hàng Nhà nước kiên trì chiến lược “ổn định có kiểm soát”, hỗ trợ xuất khẩu nhưng vẫn hạn chế cú sốc tỷ giá.
Thứ hai, tỷ giá giao dịch của các ngân hàng thương mại với khách hàng phản ánh sát hơn cung - cầu ngoại tệ thực tế. Tỷ giá bán USD tại các ngân hàng thương mại giai đoạn 2020 - 2021 dao động quanh 23.150 - 23.250 VND/USD; đến năm 2022 tăng lên khoảng 23.850 VND/USD, năm 2023 khoảng 24.150 VND/USD, năm 2024 khoảng 24.650 VND/USD và năm 2025 phổ biến quanh 25.000 VND/USD. Khoảng chênh giữa tỷ giá của ngân hàng thương mại và tỷ giá trung tâm duy trì ở mức 300 - 450 đồng/USD, cho thấy thanh khoản ngoại tệ nhìn chung được bảo đảm và Ngân hàng Nhà nước đã can thiệp kịp thời khi thị trường căng thẳng.
Thứ ba, tỷ giá trên thị trường tự do luôn cao hơn tỷ giá chính thức, phản ánh yếu tố tâm lý và nhu cầu nắm giữ USD. Trong giai đoạn 2020 - 2021, tỷ giá tự do chỉ cao hơn tỷ giá tại các ngân hàng thương mại khoảng 100 - 200 đồng/USD. Tuy nhiên, từ năm 2022, mức chênh lệch gia tăng rõ rệt: khoảng 24.500 VND/USD năm 2022, 24.300 VND/USD năm 2023, tăng lên 25.500 VND/USD năm 2024 và khoảng 26.200 VND/USD năm 2025. Điều này gắn với biến động giá vàng, kỳ vọng USD tăng giá và các cú sốc tâm lý ngắn hạn trên thị trường.
Nhìn rộng hơn trong cả giai đoạn 2020 - 2025 cho thấy, tỷ giá do Ngân hàng Nhà nước công bố thực sự giữ vai trò trung tâm định hướng tỷ giá trên thị trường; hằng năm, Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá tăng ở mức hợp lý, phù hợp với mục tiêu của chính sách tiền tệ và chính sách ngoại hối.
Đánh giá thực trạng điều hành tỷ giá và quản lý ngoại hối của Việt Nam năm 2025
Kết quả đạt được
Một là, ổn định tỷ giá và quản lý ngoại hối chặt chẽ góp phần thực hiện mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô.
Tổng thể, việc thực thi chính sách quản lý ngoại hối và điều hành tỷ giá năm 2025 cho thấy Ngân hàng Nhà nước đã vận dụng linh hoạt các công cụ thị trường, hài hòa giữa mục tiêu ổn định vĩ mô, hỗ trợ tăng trưởng và hội nhập quốc tế, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội theo Nghị quyết số 01/NQ-CP, ngày 8-1-2025, của Chính phủ, về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2025.
Năm 2025, tỷ giá VND/USD được Ngân hàng Nhà nước điều hành linh hoạt; mức mất giá của VND chỉ khoảng 2,5 - 3,0%, thấp hơn nhiều so với giai đoạn biến động mạnh năm 2022. Tỷ giá trung tâm tăng có kiểm soát từ khoảng 24.250 VND/USD năm 2024 lên khoảng 24.600 VND/USD năm 2025, góp phần giữ ổn định lạm phát, với CPI bình quân năm 2025 là 3,31%, đồng thời củng cố niềm tin thị trường và hỗ trợ thực hiện mục tiêu tăng trưởng GDP 8,02%.
Hai là, chính sách tỷ giá góp phần tiếp tục kiềm chế tình trạng đô la hóa nền kinh tế.
Về tổng thể, diễn biến tỷ giá VND/USD năm 2025 cho thấy Ngân hàng Nhà nước đã kiểm soát hiệu quả mặt bằng tỷ giá chính thức, hạn chế sự lan truyền biến động từ thị trường tự do sang hệ thống ngân hàng. Khoảng cách giữa các loại tỷ giá tuy mở rộng trong một số thời điểm, nhưng chưa tạo ra rủi ro mất ổn định hệ thống, qua đó góp phần giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và niềm tin vào đồng Việt Nam.
Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì lãi suất tiền gửi USD ở mức 0%/năm, kiểm soát chặt giao dịch ngoại tệ tiền mặt và kiên định nguyên tắc sử dụng VND trên lãnh thổ Việt Nam. Nhờ đó, tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ trong tổng phương tiện thanh toán duy trì ở mức thấp (dưới 8%), góp phần hạn chế tâm lý găm giữ USD trong dân cư và doanh nghiệp.
Ba là, chính sách tỷ giá và quản lý ngoại hối góp phần hỗ trợ các hoạt động kinh tế đối ngoại.
Chính sách tỷ giá ổn định, không gây biến động đột ngột, đã hỗ trợ tích cực cho thương mại và dịch vụ quốc tế đạt được những kết quả như đã nêu ở phần trên, qua đó làm tăng nguồn cung ngoại tệ cho nền kinh tế và hỗ trợ điều hành tỷ giá theo hướng ổn định của Ngân hàng Nhà nước..
Nhìn trong giai đoạn 2020 - 2025 cho thấy, các hoạt động kinh tế đối ngoại chủ yếu của Việt Nam cũng là những lĩnh vực đóng góp lớn nhất vào cung - cầu ngoại tệ trên thị trường ngoại hối. Đồng thời, sự tăng trưởng của các hoạt động kinh tế đối ngoại đó cũng gắn chặt với việc ổn định tỷ giá và điều hành hiệu quả chính sách quản lý ngoại hối theo mục tiêu đề ra.
Bốn là, góp phần hạn chế gia tăng gánh nặng nợ ngoại tệ.
Việc điều hành tỷ giá theo hướng ổn định đã giúp hạn chế rủi ro tỷ giá đối với nợ công bằng ngoại tệ và nợ vay ngoại tệ của doanh nghiệp. Biến động tỷ giá ở mức hợp lý giúp chi phí trả nợ không tăng đột biến, góp phần bảo đảm an toàn tài khóa và ổn định tài chính.
Năm là, góp phần hạn chế nguy cơ bị Mỹ coi là thao túng tiền tệ.
Ngân hàng Nhà nước thực hiện can thiệp ngoại tệ hai chiều, không duy trì thặng dư cán cân vãng lai quá mức và từng bước minh bạch hóa điều hành tỷ giá. Qua đó, Việt Nam không bị đưa vào danh sách thao túng tiền tệ trong Báo cáo của Bộ Tài chính Mỹ năm 2025, cho thấy định hướng thị trường trong điều hành ngoại hối.
Sáu là, góp phần hạn chế đầu cơ và hỗ trợ kiềm chế lạm phát.
Quản lý chặt thị trường ngoại hối và vàng giúp hạn chế đầu cơ, đặc biệt trong bối cảnh giá vàng trong nước tăng mạnh so với cùng kỳ. Việc ngăn chặn sự lan truyền tâm lý đầu cơ từ thị trường tự do sang hệ thống ngân hàng đã góp phần ổn định tỷ giá, qua đó hạn chế lạm phát nhập khẩu và ổn định mặt bằng giá cả.
Hạn chế và nguyên nhân trong điều hành tỷ giá và quản lý ngoại hối của Việt Nam năm 2025
Thứ nhất, tỷ giá được duy trì ổn định ở mức cao, nhưng tính linh hoạt theo tín hiệu thị trường còn hạn chế.
Việc Ngân hàng Nhà nước duy trì ổn định tỷ giá VND/USD giúp kiểm soát lạm phát và ổn định kỳ vọng, song cũng làm giảm mức độ phản ứng của tỷ giá trước các cú sốc bên ngoài. Trong một số thời điểm năm 2025, chênh lệch giữa tỷ giá giao dịch của ngân hàng thương mại với khách hàng và tỷ giá trên thị trường tự do nới rộng khoảng 800 - 1.000 VND/USD, phản ánh độ trễ điều chỉnh so với cung - cầu thực tế.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ mục tiêu ưu tiên ổn định vĩ mô và tâm lý thận trọng trong điều hành.
Thứ hai, tình trạng đô la hóa chưa được khắc phục triệt để.
Mặc dù tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ duy trì ở mức thấp, nhu cầu nắm giữ USD trong dân cư vẫn tăng trong các giai đoạn biến động giá vàng và tỷ giá quốc tế. Điều này cho thấy chính sách chống đô la hóa đạt kết quả nhất định về mặt quản lý, nhưng chưa thật sự bền vững về mặt hành vi và niềm tin thị trường.
Thứ ba, thị trường ngoại hối tự do vẫn tồn tại và chịu tác động mạnh từ yếu tố tâm lý.
Tỷ giá trên thị trường tự do biến động nhanh trước các tin đồn hoặc cú sốc quốc tế, trong khi công tác truyền thông chính sách nhằm định hướng kỳ vọng chưa thật sự hiệu quả. Nguyên nhân nằm ở mức độ minh bạch thông tin thị trường còn hạn chế và giao dịch phi chính thức vẫn tồn tại.
Thứ tư, điều hành tỷ giá còn phụ thuộc nhiều vào can thiệp hành chính.
Ngân hàng Nhà nước vẫn phải sử dụng biện pháp mua - bán ngoại tệ trực tiếp và một số công cụ hành chính để ổn định thị trường. Điều này giúp kiểm soát trong ngắn hạn, nhưng có thể làm giảm vai trò tự điều chỉnh của thị trường và tạo ra kỳ vọng “bảo lãnh tỷ giá”.
Thứ năm, dự trữ ngoại hối chịu áp lực trong các giai đoạn biến động dòng vốn.
Việc can thiệp hai chiều giúp ổn định tỷ giá; song trong bối cảnh vốn FII biến động và áp lực nhập khẩu gia tăng, dự trữ ngoại hối phải đóng vai trò “đệm an toàn”, từ đó làm hạn chế dư địa điều hành trong dài hạn.
Thứ sáu, khuôn khổ pháp lý về ngoại hối và vàng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Một số quy định về kinh doanh vàng, thanh toán ngoại tệ và giao dịch tài sản xuyên biên giới chưa theo kịp sự phát triển của thị trường và công nghệ tài chính. Nguyên nhân là do yêu cầu cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và thúc đẩy tự do hóa tài chính còn đặt ra nhiều thách thức.
Giải pháp điều hành tỷ giá và quản lý ngoại hối trong thời gian tới
Từ những nội dung phân tích trên, đồng thời tính đến khả năng tiếp tục xuất hiện những diễn biến khó lường của thị trường tài chính quốc tế, kinh tế vĩ mô và một số vấn đề trong nước, bài viết đề xuất một số giải pháp như sau:
Một là, tiếp tục kiên trì mục tiêu ổn định tỷ giá nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và giảm rủi ro vay nợ nước ngoài.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, việc duy trì ổn định tương đối tỷ giá VND/USD tiếp tục là một trụ cột trong điều hành chính sách tiền tệ. Tỷ giá ổn định giúp hạn chế lạm phát nhập khẩu, đặc biệt đối với các mặt hàng đầu vào chiến lược như xăng dầu, nguyên liệu sản xuất và thiết bị công nghệ cao. Đồng thời, ổn định tỷ giá góp phần giảm rủi ro tỷ giá đối với nợ công bằng ngoại tệ và nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp, từ đó củng cố an toàn tài khóa và ổn định tài chính vĩ mô. Tuy nhiên, ổn định phải đi đôi với linh hoạt, tránh neo cứng gây tích tụ mất cân đối.
Hai là, tiếp tục kiên trì mục tiêu chống đô la hóa nền kinh tế.
Chống đô-la hóa cần được triển khai nhất quán và dài hạn thông qua việc duy trì lãi suất tiền gửi USD ở mức 0%, kiểm soát chặt giao dịch ngoại tệ tiền mặt và mở rộng niềm tin vào đồng Việt Nam. Trọng tâm không chỉ là các biện pháp hành chính mà còn là nâng cao sức hấp dẫn của VND thông qua ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và phát triển thị trường tài chính nội địa. Khi VND giữ được giá trị thực, nhu cầu nắm giữ ngoại tệ như tài sản trú ẩn sẽ giảm một cách bền vững.
Ba là, nhất quán thực hiện can thiệp mua - bán ngoại tệ hai chiều khi cần thiết.
Can thiệp hai chiều cho phép Ngân hàng Nhà nước vừa làm dịu các cú sốc ngắn hạn, vừa tránh tạo kỳ vọng một chiều về xu hướng tỷ giá. Việc mua ngoại tệ khi thị trường dư cung và bán ra khi thị trường căng thẳng giúp ổn định tâm lý, tăng tính thị trường của cơ chế điều hành, đồng thời hạn chế các cáo buộc can thiệp thiên lệch hoặc thao túng tiền tệ.
Bốn là, nâng cao tính linh hoạt của cơ chế tỷ giá trung tâm.
Tỷ giá trung tâm cần phản ánh sát hơn biến động của rổ tiền tệ quốc tế, đặc biệt là USD, CNY, EUR, JPY, cũng như các yếu tố trong nước như cán cân thương mại và dòng vốn. Việc điều chỉnh linh hoạt, với bước đi nhỏ nhưng thường xuyên, sẽ giúp giảm độ trễ chính sách và hạn chế chênh lệch kéo dài giữa thị trường chính thức và thị trường tự do.
Năm là, tiếp tục phát triển thị trường ngoại hối liên ngân hàng theo chiều sâu.
Cần mở rộng quy mô và tính thanh khoản của thị trường liên ngân hàng, khuyến khích các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá như forward, swap và option. Khi doanh nghiệp có thể tự bảo hiểm rủi ro tỷ giá, áp lực đầu cơ và nhu cầu găm giữ ngoại tệ sẽ giảm, qua đó giảm gánh nặng can thiệp cho cơ quan điều hành.
Sáu là, tăng cường truyền thông chính sách và minh bạch thông tin.
Công bố kịp thời định hướng điều hành, nguyên tắc can thiệp và thông điệp chính sách sẽ giúp định hướng kỳ vọng thị trường, hạn chế tin đồn và tâm lý đầu cơ. Truyền thông hiệu quả là công cụ “phi chi phí” nhưng có tác động mạnh đến ổn định thị trường ngoại hối.
Bảy là, hoàn thiện khung pháp lý về ngoại hối và vàng theo hướng thị trường.
Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định liên quan đến kinh doanh vàng, thanh toán ngoại tệ và giao dịch xuyên biên giới nhằm giảm méo mó thị trường, thu hẹp chênh lệch giá và hạn chế dòng vốn phi chính thức. Khung pháp lý rõ ràng, nhất quán sẽ tạo nền tảng cho điều hành tỷ giá chủ động, linh hoạt và bền vững trong trung và dài hạn./.
Quảng Ninh phát triển kinh tế đối ngoại gắn với bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc trong bối cảnh mới  (22/12/2025)
Quảng Ninh phát triển hạ tầng logistics hiện đại, thúc đẩy kinh tế đối ngoại bền vững  (08/12/2025)
Phát triển kinh tế đối ngoại của tỉnh Nghệ An hiện nay  (15/08/2023)
Hoạt động kinh tế đối ngoại của thành phố Hà Nội: Những vấn đề cần giải quyết trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế  (15/10/2022)
Kinh tế đối ngoại Hà Nội trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế  (29/09/2022)
Chiến lược phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh mới  (16/06/2022)
- Tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế của đất nước: Khái niệm, nội hàm và định hướng đối ngoại
- Quan điểm Hồ Chí Minh về nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và những chỉ dẫn quan trọng cho giai đoạn hiện nay
- Nhận diện và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung trong giai đoạn hiện nay
- Ngoại giao nguồn nước trong bối cảnh mới tại Tiểu vùng sông Mekong: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
- Xây dựng Lào Cai trở thành trung tâm kinh tế biên mậu hiện đại, tạo động lực tăng trưởng vùng trong bối cảnh mới
-
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Văn hóa - Xã hội
Văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống trong phát triển nhân cách quân nhân -
Kinh tế
Công nghiệp hóa bền vững để tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế nhanh và bền vững ở Việt Nam -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam