Chiến lược tự chủ các yếu tố đầu vào cho quá trình sản xuất của Liên minh châu Âu: Thực tiễn và gợi mở đối với Việt Nam
TCCS - Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu gia tăng bất định và cạnh tranh địa - chính trị ngày càng gay gắt, bảo đảm các yếu tố đầu vào đã trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia và khu vực. Trước bối cảnh đó, nhiều quốc gia đã chuyển từ cách tiếp cận tối ưu hóa chi phí trong chuỗi cung ứng toàn cầu sang ưu tiên nâng cao khả năng tự chủ đối với các yếu tố đầu vào chiến lược. Với mức độ phụ thuộc cao vào nguồn cung nguyên liệu chiến lược, Liên minh châu Âu (EU) đang triển khai các chính sách và sáng kiến mạnh mẽ để tăng cường tự chủ các yếu tố đầu vào, qua đó trở thành một trường hợp tiêu biểu phản ánh rõ nét xu thế toàn cầu này.
Xu hướng tự chủ các yếu tố đầu vào trên thế giới
Trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng do cạnh tranh địa - chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng, khủng hoảng năng lượng và áp lực chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, vấn đề tự chủ các yếu tố đầu vào đã trở thành một ưu tiên chính sách quan trọng của nhiều quốc gia và khu vực. Các cú sốc kinh tế sau đại dịch COVID-19 và do cuộc xung đột Nga - Ukraine cho thấy, năng lực sản xuất đầu ra không đủ bảo đảm ổn định tăng trưởng nếu các yếu tố đầu vào mang tính chiến lược, như năng lượng, khoáng sản, bán dẫn, dược phẩm… bị gián đoạn.
Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia đã thay đổi tư duy chuyển từ ưu tiên tối đa hóa hiệu quả chi phí trong chuỗi cung ứng toàn cầu sang chú trọng bảo đảm an ninh kinh tế, khả năng chống chịu và mức độ tự chủ đối với các yếu tố đầu vào chiến lược. Theo cách tiếp cận mới này, tự chủ các yếu tố đầu vào không có nghĩa là quay trở lại mô hình tự cung, tự cấp, mà là quá trình đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời tăng cường năng lực nội tại ở các khâu then chốt của chuỗi giá trị và nâng cao năng lực quản trị rủi ro của nền kinh tế. Có thể khái quát một số xu hướng chủ đạo trong chiến lược tự chủ các yếu tố đầu vào trên thế giới hiện nay:
Thứ nhất, xác định lại nội hàm tự chủ kinh tế theo hướng lấy yếu tố đầu vào làm trung tâm. Nếu trước đây năng lực tự chủ kinh tế được đánh giá thông qua năng lực sản xuất hoặc xuất khẩu đầu ra, thì hiện nay khả năng duy trì ổn định các nguồn đầu vào thiết yếu trong điều kiện bất định ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng của sức mạnh kinh tế. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy tối ưu hóa tĩnh sang cách tiếp cận chú trọng khả năng chống chịu trước các tác động từ bên ngoài.
Thứ hai, nhiều quốc gia và khu vực đã xác định và thể chế hóa danh mục các yếu tố đầu vào chiến lược nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận ổn định đối với các nguồn cung quan trọng. Tại Liên minh châu Âu (EU), Đạo luật Nguyên liệu thô quan trọng (CRMA), có hiệu lực từ tháng 5-2024, đặt mục tiêu đến năm 2030, bảo đảm ít nhất 10% nhu cầu nguyên liệu chiến lược được khai thác trong nội khối, 40% được chế biến và 25% được tái chế, đồng thời quy định mức độ phụ thuộc tối đa vào một quốc gia thứ ba không quá 65% đối với mỗi nguyên liệu chiến lược(1). Tại Mỹ, Sắc lệnh hành pháp 14017 về an ninh chuỗi cung ứng (ban hành vào tháng 2-2021) xác định bốn nhóm đầu vào chiến lược, bao gồm bán dẫn, pin dung lượng lớn, khoáng sản quan trọng và dược phẩm, qua đó làm cơ sở cho các chính sách tăng cường tự chủ chuỗi cung ứng của Mỹ(2).
Thứ ba, một trong những xu hướng nổi bật trong tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu là giảm phụ thuộc vào một trung tâm cung ứng duy nhất và chuyển sang cấu trúc đa trung tâm nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và địa - chính trị. Nhiều quốc gia đã áp dụng các chiến lược như đa dạng hóa nguồn cung từ nhiều nhà cung cấp, dịch chuyển chuỗi cung ứng sang các quốc gia đối tác đáng tin cậy và đưa hoạt động sản xuất đến các quốc gia gần thị trường tiêu thụ. Những chiến lược này được xem là công cụ quan trọng nhằm giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng trong bối cảnh phân mảnh địa kinh tế ngày càng gia tăng.
Thứ tư, chiến lược tự chủ đầu vào ngày càng được tích hợp chặt chẽ với các mục tiêu chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Nhu cầu gia tăng mạnh đối với các khoáng sản như lithium, cobalt, nickel, graphite và đất hiếm cho thấy vai trò thiết yếu của các nguyên liệu này trong phát triển công nghệ năng lượng sạch và hạ tầng số. Nhằm tăng cường năng lực sản xuất công nghệ xanh, EU đã ban hành Đạo luật Công nghiệp Không phát thải ròng (NZIA), đặt mục tiêu đến năm 2030, năng lực sản xuất trong nội khối đối với các công nghệ phát thải ròng bằng 0 phải đáp ứng tối thiểu 40% nhu cầu triển khai hằng năm của EU(3).
Thứ năm, vai trò của nhà nước trong điều phối các chuỗi cung ứng chiến lược ngày càng được tăng cường thông qua việc triển khai các chính sách công nghiệp, cơ chế trợ cấp có mục tiêu và công cụ hỗ trợ tài chính. Tại Mỹ, Đạo luật CHIPS và Khoa học năm 2022 đã phân bổ khoảng 52,7 tỷ USD nhằm thúc đẩy sản xuất và nghiên cứu phát triển chất bán dẫn trong nước(4). Trong khi đó, Nhật Bản ban hành Đạo luật Thúc đẩy an ninh kinh tế (ESPA) năm 2022, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp bảo đảm nguồn cung ổn định đối với các yếu tố đầu vào chiến lược, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng(5).
Thứ sáu, nhiều quốc gia đã thể chế hóa vấn đề tự chủ các yếu tố đầu vào như một trụ cột của chiến lược an ninh kinh tế. Nhằm bảo đảm chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược, EU, Mỹ và Nhật Bản đã tiến hành tích hợp quản trị các yếu tố đầu vào chiến lược vào các chiến lược an ninh quốc gia và an ninh kinh tế.
Chiến lược tự chủ các yếu tố đầu vào của EU
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng bất định và chuỗi cung ứng nguyên liệu chịu tác động mạnh từ cạnh tranh địa - chính trị, EU đã từng bước coi bảo đảm nguồn nguyên liệu đầu vào là một trụ cột quan trọng của an ninh kinh tế và năng lực cạnh tranh công nghiệp. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy nhiều yếu tố đã thúc đẩy EU chuyển từ cách tiếp cận phụ thuộc vào chuỗi cung ứng toàn cầu sang xây dựng chiến lược tự chủ các yếu tố đầu vào ở cấp độ Liên minh. Sự thay đổi này phản ánh một bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách của EU, từ mô hình tối ưu hóa chi phí trong chuỗi giá trị toàn cầu sang mô hình chú trọng khả năng chống chịu, an ninh chuỗi cung ứng và năng lực tự chủ chiến lược của nền kinh tế. Cụ thể là:
Thứ nhất, mức độ phụ thuộc nhập khẩu cao đối với các nguyên liệu thô quan trọng. Theo báo cáo của Ủy ban châu Âu (EC), EU phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài đối với các nguyên liệu chiến lược phục vụ các ngành công nghiệp xanh, công nghiệp số và quốc phòng. Chẳng hạn, Trung Quốc cung cấp gần 100% nguồn đất hiếm nặng cho EU, trong khi khoảng 98% boron được nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ(6). Ngoài ra, nguồn cung các khoáng sản như lithium, cobalt và nickel tập trung chủ yếu tại một số ít quốc gia ngoài EU, làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng trong bối cảnh biến động địa - chính trị và chính sách thương mại quốc tế.
Thứ hai, các cú sốc địa - chính trị và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong giai đoạn đại dịch COVID-19, việc gián đoạn vận tải quốc tế và hạn chế xuất khẩu của một số quốc gia đã khiến nhiều ngành công nghiệp châu Âu đối mặt với tình trạng thiếu nguyên liệu và linh kiện quan trọng. Cuộc xung đột Nga - Ukraine tiếp tục làm trầm trọng thêm các rủi ro chuỗi cung ứng, đặc biệt đối với năng lượng, kim loại và phân bón. Những cú sốc này đã khiến EU nhận thức rõ các nguyên liệu chiến lược không chỉ là yếu tố đầu vò của sản xuất công nghiệp, mà còn là thành phần cốt lõi của an ninh kinh tế. Do đó, bảo đảm nguồn cung ổn định cho các yếu tố đầu vào chiến lược đã được tích hợp trong các chính sách ở cấp độ Liên minh, bao gồm Chiến lược an ninh kinh tế châu Âu và các sáng kiến về chuỗi cung ứng bền vững.
Thứ ba, yêu cầu duy trì năng lực cạnh tranh công nghiệp và đổi mới công nghệ. Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt, nhiều ngành công nghiệp chiến lược của EU, như sản xuất pin, xe điện, bán dẫn, năng lượng tái tạo và công nghệ số phụ thuộc lớn vào khoáng sản thiết yếu, sản xuất pin lithium-ion cần lithium, cobalt và nickel; công nghệ nam châm vĩnh cửu cho turbine gió và xe điện phụ thuộc vào đất hiếm; trong khi nhiều linh kiện bán dẫn và công nghệ số yêu cầu các kim loại hiếm khác. Nếu chuỗi cung ứng các nguyên liệu này bị gián đoạn hoặc giá cả biến động mạnh, doanh nghiệp châu Âu sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì đầu tư, đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Do đó, tăng cường khả năng tiếp cận ổn định đối với các nguyên liệu chiến lược được EU coi là điều kiện quan trọng để bảo đảm năng lực cạnh tranh dài hạn của nền công nghiệp.
Thứ tư, mục tiêu chuyển đổi xanh và phát triển bền vững tạo ra sức ép nội tại trong kiểm soát tốt hơn chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược. Việc triển khai Thỏa thuận Xanh châu Âu (EGD) và các mục tiêu trung hòa carbon làm gia tăng đáng kể nhu cầu đối với các nguyên liệu phục vụ sản xuất công nghệ năng lượng sạch, phương tiện giao thông điện hóa và hệ thống lưu trữ năng lượng. Tuy nhiên, khả năng tự chủ nguyên liệu thông qua kinh tế tuần hoàn của EU vẫn còn hạn chế. Theo Văn phòng Thống kê châu Âu (Eurostat), tỷ lệ sử dụng vật liệu tuần hoàn trong nền kinh tế EU chỉ đạt khoảng 12,2%, cho thấy phần lớn nhu cầu nguyên liệu vẫn phụ thuộc vào khai thác nguyên sinh hoặc nhập khẩu từ bên ngoài(7). Điều này đặt ra yêu cầu EU phải phát triển mạnh hơn công nghệ tái chế và thu hồi nguyên liệu từ sản phẩm đã qua sử dụng nhằm nâng cao mức độ tự chủ về nguồn cung.
Thứ năm, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và quốc phòng. Nhiều khoáng sản thiết yếu đóng vai trò không thể thay thế trong công nghệ quốc phòng, hạ tầng chiến lược và hệ thống năng lượng mới. Các vật liệu như đất hiếm, gallium, germanium hay titanium được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thiết bị điện tử, radar, vệ tinh, máy bay và nhiều công nghệ quân sự hiện đại. Vì vậy, bảo đảm khả năng tiếp cận ổn định đối với các nguyên liệu này không chỉ phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế, mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực tự chủ chiến lược và an ninh của EU trong bối cảnh môi trường địa - chính trị ngày càng phức tạp.
Các giải pháp triển khai
Trước những thách thức đặt ra, EU triển khai một loạt biện pháp ở cấp độ toàn Liên minh nhằm tăng cường khả năng tự chủ đối với các yếu tố đầu vào chiến lược, đặc biệt là các nguyên liệu thô quan trọng. Các biện pháp này được xây dựng với cách tiếp cận đa chiều, kết hợp giữa khuôn khổ pháp lý thống nhất, phát triển năng lực sản xuất nội khối, tăng cường hợp tác quốc tế, thúc đẩy đổi mới công nghệ và huy động nguồn lực tài chính quy mô lớn. Quan điểm của EU thể hiện rõ tự chủ các yếu tố đầu vào không chỉ là vấn đề khai thác tài nguyên, mà còn là chiến lược công nghiệp và an ninh kinh tế dài hạn.
Một là, EU xây dựng khuôn khổ pháp lý thống nhất thông qua CRMA, được xem là trụ cột pháp lý của chiến lược tự chủ nguyên liệu của Liên minh. Đạo luật này không chỉ xác định danh mục các nguyên liệu chiến lược, mà còn đặt ra mục tiêu định lượng nhằm giảm mức độ phụ thuộc của EU vào nguồn cung bên ngoài. Theo đó, đến năm 2030, EU đặt mục tiêu ít nhất 10% nhu cầu nguyên liệu được khai thác trong nội khối, 40% được chế biến trong EU và 25% được cung cấp thông qua hoạt động tái chế. Đồng thời, CRMA quy định không quá 65% nhu cầu của mỗi loại nguyên liệu chiến lược phụ thuộc vào quốc gia ngoài Liên minh nhằm hạn chế rủi ro tập trung vào một nguồn cung ứng duy nhất. Bên cạnh các mục tiêu định lượng, CRMA thiết lập các cơ chế điều phối chính sách, đơn giản hóa thủ tục cấp phép đối với các dự án chiến lược và yêu cầu các quốc gia thành viên xây dựng kế hoạch quốc gia về nguyên liệu thô quan trọng.
Hai là, EU tăng cường năng lực sản xuất nội khối đối với các khâu khai thác, chế biến và tái chế nguyên liệu thông qua việc triển khai các dự án chiến lược. Các dự án này tập trung vào những mắt xích quan trọng của chuỗi giá trị nguyên liệu, từ khai thác mỏ, tinh luyện, sản xuất vật liệu trung gian cho đến tái chế. Mục tiêu của EU là phát triển các trung tâm công nghiệp vật liệu chiến lược trong nội khối nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Đến năm 2025, EC đã lựa chọn 60 dự án chiến lược, trong đó 47 dự án nằm trong EU và 13 dự án đặt tại các quốc gia đối tác, nhằm củng cố chuỗi cung ứng nguyên liệu quan trọng của Liên minh. Các dự án này được hưởng ưu đãi về tài chính, thủ tục cấp phép nhanh và hỗ trợ từ các quỹ đầu tư của EU.
Ba là, EU thúc đẩy ngoại giao nguyên liệu nhằm đa dạng hóa nguồn cung bên ngoài và giảm rủi ro phụ thuộc vào một số quốc gia cung cấp lớn. Trong khuôn khổ chiến lược này, EU thiết lập các quan hệ đối tác chiến lược về nguyên liệu thô với các quốc gia có trữ lượng khoáng sản lớn, như Canada, Chile, Namibia, Kazakhstan và một số nước châu Phi. Các thỏa thuận này không chỉ nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định cho EU, mà còn thúc đẩy các tiêu chuẩn khai thác bền vững, minh bạch và có trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Ngoại giao nguyên liệu vì vậy trở thành một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại kinh tế của EU.
Bốn là, EU tăng cường nghiên cứu, đổi mới và phát triển công nghệ nhằm giảm phụ thuộc vào các nguyên liệu khan hiếm và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các chương trình nghiên cứu lớn của EU, đặc biệt là Horizon Europe - Chương trình khung về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo giai đoạn 2021 - 2027, đã dành nguồn lực đáng kể cho các dự án phát triển vật liệu thay thế, công nghệ tái chế tiên tiến và các phương pháp khai thác bền vững. Những nghiên cứu này giúp EU giảm thiểu nhu cầu đối với một số nguyên liệu hiếm, đồng thời góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên trong dài hạn.
Năm là, EU huy động nguồn lực tài chính quy mô lớn để hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược. Các công cụ tài chính như Chương trình đầu tư chiến lược (InvestEU), Quỹ Đổi mới sáng tạo (Innovation Fund) và các chương trình tài trợ nghiên cứu của EU được sử dụng để hỗ trợ các dự án khai thác, chế biến và tái chế các nguyên liệu thô quan trọng (CRMs). Ngoài ra, Ngân hàng Đầu tư châu Âu (EIB) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho các dự án nguyên liệu chiến lược. Theo kế hoạch hoạt động của EIB, khoảng 2 tỷ euro trong năm 2025 được dành cho các dự án liên quan đến CRMs nhằm thúc đẩy đầu tư và giảm rủi ro tài chính cho khu vực tư nhân(8).
Sáu là, EU tăng cường quản trị và giám sát chuỗi cung ứng nguyên liệu nhằm nâng cao khả năng dự báo và ứng phó với các rủi ro cung ứng. EU đã thiết lập các hệ thống dữ liệu và cơ chế cảnh báo sớm để theo dõi biến động của thị trường nguyên liệu chiến lược. Đồng thời, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng được yêu cầu tăng cường minh bạch về nguồn gốc nguyên liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Những biện pháp này giúp EU xây dựng một hệ thống quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu toàn diện và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.
Thách thức trong thực thi chiến lược
Mặc dù EU đã thiết lập được khuôn khổ pháp lý thống nhất thông qua Đạo luật CRMA và từng bước triển khai các biện pháp can thiệp vào chuỗi giá trị đầu vào, quá trình hiện thực hóa mục tiêu tự chủ các yếu tố đầu vào trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc. Các thách thức này không chỉ xuất phát từ đặc thù của nhóm nguyên liệu thô quan trọng, mà còn phản ánh những hạn chế mang tính nền tảng về tài nguyên, công nghệ, tài chính và thể chế của EU đối với các yếu tố đầu vào chiến lược của nền kinh tế nói chung.
Về tài nguyên và điều kiện sản xuất nội khối ở cấp độ tổng thể, EU là khu vực có điều kiện địa chất và trữ lượng tài nguyên đầu vào tương đối bất lợi so với nhiều nền kinh tế khác. Phần lớn các yếu tố đầu vào thiết yếu cho công nghiệp hiện đại, từ kim loại, khoáng sản đến vật liệu trung gian, đều có trữ lượng hạn chế hoặc phân bố không đồng đều trong nội khối. Điều này khiến EU khó có thể xây dựng năng lực tự cung, tự cấp đầy đủ đối với các yếu tố đầu vào chiến lược, ngay cả khi có quyết tâm chính trị và khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Các trữ lượng đất hiếm, lithium, cobalt hay nickel vốn là các yếu tố đầu vào không thể thiếu cho ngành công nghiệp xanh và công nghiệp số chủ yếu tập trung ở ngoài châu Âu, như tại Trung Quốc, Chile, Congo, Indonesia và Australia. Ngay cả các mỏ khoáng sản tiềm năng trong EU, như tại Thụy Điển, Phần Lan hay Bồ Đào Nha, cũng thường nằm gần khu dân cư hoặc khu bảo tồn sinh thái, làm gia tăng chi phí xã hội và rủi ro pháp lý trong khai thác(9).
Một thách thức mang tính hệ thống khác đối với tự chủ các yếu tố đầu vào của EU là chi phí sản xuất nội khối cao hơn đáng kể so với các chuỗi cung ứng bên ngoài. Các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường, an toàn lao động, phục hồi sinh thái và quyền lợi cộng đồng dù phản ánh các giá trị cốt lõi của EU nhưng cũng làm gia tăng chi phí khai thác, chế biến và tinh luyện nguyên liệu đầu vào. Theo phân tích của Quỹ Đổi mới sáng tạo, chi phí sản xuất lithium hydroxit tại EU cao hơn khoảng 30 - 50% so với Trung Quốc(10). Trong lĩnh vực sản phẩm trung gian, chi phí sản xuất nam châm vĩnh cửu tại EU có thể cao gấp khoảng ba lần so với các khu vực khác do giá năng lượng và yêu cầu môi trường nghiêm ngặt hơn. Điều này cho thấy tự chủ các yếu tố đầu vào không chỉ là vấn đề bảo đảm nguồn cung, mà còn là bài toán cân bằng giữa an ninh kinh tế và khả năng cạnh tranh chi phí trong dài hạn.
Hạn chế về công nghệ và hạ tầng tuần hoàn làm suy yếu trụ cột tái chế của tự chủ đầu vào. Về mặt chiến lược, EU coi kinh tế tuần hoàn và tái chế là trụ cột then chốt để giảm thiểu sự phụ thuộc vào khai thác nguyên sinh và nhập khẩu đầu vào. Ở cấp độ toàn nền kinh tế vật liệu, EU đã đạt được tỷ lệ sử dụng vật liệu tuần hoàn là khoảng 12,2% (năm 2024)(11). Tuy nhiên, khi thu hẹp phạm vi sang các yếu tố đầu vào mang tính chiến lược, đặc biệt là CRMs, khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế vẫn rất lớn, tỷ lệ thu gom sản phẩm cuối vòng đời chỉ đạt khoảng 40%, trong khi tỷ lệ tái chế đất hiếm trong EU vẫn dưới 1%(12). EU hiện tái chế chưa đến 1% đất hiếm, trong khi CRMA đặt mục tiêu đến năm 2030 phải đáp ứng 25% nhu cầu CRMs từ tái chế(13). Điều này phản ánh những hạn chế sâu sắc về công nghệ tách chiết, dòng vật liệu thứ cấp và hạ tầng tái chế vốn là các điều kiện tiên quyết để tự chủ đầu vào theo nghĩa thực chất.
Hạn chế về tài chính và độ trễ đầu tư làm chậm quá trình chuyển hóa chính sách thành năng lực cung ứng thực tế. Mặc dù EU đã bắt đầu kích hoạt các công cụ tài chính nhằm hỗ trợ chuỗi cung ứng nguyên liệu chiến lược, quy mô và tốc độ huy động vốn vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. EIB đã công bố gói tài trợ khoảng 2 tỷ euro cho các dự án liên quan đến nguyên liệu thô quan trọng, đồng thời thành lập Nhóm công tác về Nguyên liệu thô thiết yếu (CRMTF) và cơ chế hỗ trợ dự án theo mô hình “one-stop shop” nhằm xây dựng danh mục dự án chiến lược trong chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, Sáng kiến RESourceEU được triển khai với mục tiêu huy động thêm khoảng 3 tỷ euro trong vòng 12 tháng để thúc đẩy đầu tư vào các dự án CRMs(14). Tuy nhiên, để đạt được các mục tiêu của CRMA, EU cần tổng mức đầu tư mới khoảng 60 - 70 tỷ euro đến năm 2030, điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa nguồn vốn hiện có và nhu cầu đầu tư thực tế.
Phụ thuộc cấu trúc vào chuỗi cung ứng toàn cầu và rủi ro địa - chính trị vẫn là thách thức dài hạn khó khắc phục. Ngay cả khi các cơ chế pháp lý, tài chính và dự án đã được thiết lập, EU vẫn phải đối mặt với thực tế là mức độ phụ thuộc nhập khẩu đối với các yếu tố đầu vào chiến lược chưa giảm đáng kể trong ngắn hạn. Khoảng 95% lượng đất hiếm nhập khẩu của EU trong năm 2024 vẫn đến từ Trung Quốc, Malaysia và Nga, đồng thời EU tiếp tục phụ thuộc lớn vào năng lực chế biến và tinh luyện do Trung Quốc chi phối(15). Điều này cho thấy tự chủ các yếu tố đầu vào, đặc biệt đối với CRMs, không thể đạt được trong một chu kỳ chính sách ngắn, mà đòi hỏi thời gian dài để các dự án khai thác, tinh luyện và tái chế đi vào vận hành thương mại. Trong bối cảnh đó, các kết quả hiện nay của EU được hiểu như năng lực tự chủ đang hình thành, chứ chưa phải là đã đạt được trạng thái tự chủ.
Gợi mở đối với Việt Nam
Kinh nghiệm triển khai chiến lược tự chủ các yếu tố đầu vào của EU, trong đó trọng tâm là tự chủ đối với CRMs mang lại hàm ý giá trị đối với Việt Nam trong bối cảnh đất nước đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, phát triển công nghiệp chế biến sâu và hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Kinh nghiệm của EU cho thấy, để tăng cường năng lực tự chủ các yếu tố đầu vào, Việt Nam cần cách tiếp cận đa chiều, trong đó kết hợp chặt chẽ giữa thể chế với các ngành công nghiệp, công nghệ, tài chính và ngoại giao.
Trước hết, cần xây dựng Chiến lược quốc gia về nguyên liệu thô quan trọng đến năm 2040 - 2050, trong đó xác định rõ danh mục các nguyên liệu chiến lược như đất hiếm, titan, bauxit, niken, graphit và đồng. Chiến lược này đặt ra các mục tiêu định lượng về tỷ lệ khai thác, chế biến nội địa, tỷ lệ tái chế và mức giảm phụ thuộc nhập khẩu. Đồng thời, thiết lập một cơ chế điều phối liên ngành tương tự mô hình Hội đồng Nguyên liệu thô quan trọng châu Âu (ECRMB) nhằm bảo đảm sự phối hợp giữa chính sách khoáng sản, công nghiệp, môi trường và khoa học - công nghệ.
Thứ hai, chuyển từ khai thác thô sang chế biến sâu và phát triển chuỗi giá trị vật liệu chiến lược. Điều này đòi hỏi hình thành các khu công nghiệp vật liệu gắn với các mỏ có trữ lượng lớn, đồng thời áp dụng các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào các khâu tinh luyện và sản xuất vật liệu trung gian.
Thứ ba, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ cần trở thành động lực cốt lõi của tự chủ các yếu tố đầu vào. Việt Nam cần xây dựng các chương trình nghiên cứu và phát triển (R&D) quốc gia về công nghệ khai khoáng, vật liệu và tái chế, đồng thời hình thành các trung tâm đổi mới công nghệ khai khoáng tại những khu vực có trữ lượng tài nguyên lớn.
Thứ tư, thiết kế các công cụ tài chính phù hợp nhằm hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp vật liệu chiến lược. Việc thành lập một quỹ đầu tư phát triển công nghiệp vật liệu chiến lược tương tự InvestEU có thể giúp cung cấp vốn ưu đãi và bảo lãnh tín dụng cho các dự án mang tính chiến lược.
Thứ năm, đẩy mạnh ngoại giao nguyên liệu và hợp tác quốc tế nhằm đa dạng hóa nguồn cung và tiếp cận công nghệ tinh luyện. Hợp tác với các quốc gia như Canada, Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng lực công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng bền vững.
Thứ sáu, quá trình tự chủ các yếu tố đầu vào cần gắn với các tiêu chuẩn ESG và phát triển bền vững. Việc xây dựng bộ tiêu chuẩn ESG quốc gia cho lĩnh vực khai khoáng sẽ giúp giảm thiểu tác động môi trường và tăng khả năng tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu đang ngày càng yêu cầu cao về minh bạch và trách nhiệm môi trường.
Tựu trung, tự chủ các yếu tố đầu vào đang trở thành một xu hướng chính sách quan trọng trên thế giới trong bối cảnh cạnh tranh địa - chính trị và chuyển đổi công nghệ ngày càng sâu sắc. Kinh nghiệm của EU cho thấy việc xây dựng chiến lược tự chủ nguyên liệu đòi hỏi cách tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa thể chế, công nghiệp, công nghệ, tài chính và hợp tác quốc tế. Đối với Việt Nam, việc phát triển các ngành công nghiệp vật liệu chiến lược, nâng cao năng lực chế biến sâu và thúc đẩy đổi mới công nghệ là những yếu tố then chốt giúp tăng cường khả năng tự chủ các yếu tố đầu vào chiến lược và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn./.
------------------
* Đây là sản phẩm của Đề tài cấp Bộ “Xây dựng nền kinh tế tự chủ của một số nước châu Âu trong bối cảnh hiện nay”, mã số KHXH/NV/2025-108
(1), (6), (12) European Commission: “Critical Raw Materials Act impact assessment” (Tạm dịch: Đánh giá tác động của Đạo luật Nguyên liệu thô quan trọng), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52023SC0161
(2) Executive Order 14017: America’s supply chains (Tạm dịch: Sắc lệnh hành pháp 14017: Chuỗi cung ứng của Mỹ), https://www.whitehouse.gov/briefing-room/presidential-actions/2021/02/24/executive-order-on-americas-supply-chains/
(3) European Commission: “Net-Zero Industry Act” (Tạm dịch: Đạo luật Công nghiệp Không phát thải ròng), https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX:52023PC0161
(4) The White House: “Fact sheet: CHIPS and Science Act” (Tạm dịch: Thông tin tóm tắt: CHIPS và Đạo luật Khoa học), https://www.whitehouse.gov/briefing-room/statements-releases/2022/08/09/fact-sheet-chips-and-science-act/
(5) Ministry of Economy, Trade and Industry: “Economic Security Promotion Act” (Tạm dịch: Đạo luật thúc đẩy an ninh kinh tế), https://www.meti.go.jp/english/policy/economic_security/index.html
(7), (8), (11) Eurostat: “Circular material use rate” (Tạm dịch: Tỷ lệ sử dụng vật liệu tuần hoàn), https://ec.europa.eu/eurostat/statistics-explained/index.php?title=Circular_material_use_rate
(9) International Energy Agency: “The role of critical minerals in clean energy transitions” (Tạm dịch: Vai trò của các nguyên liệu thô quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng sạch), https://www.iea.org/reports/the-role-of-critical-minerals-in-clean-energy-transitions
(10) Bruegel: “Europe’s strategy on critical raw materials” (Tạm dịch: Chiến lược của châu Âu về các nguyên liệu thô quan trọng), https://www.bruegel.org/analysis/europes-strategy-critical-raw-materials
(13), (15) Reuters: “Europe falling behind in critical minerals race” (Tạm dịch: Châu Âu đang tụt hậu trong cuộc đua khoáng sản quan trọng), https://www.reuters.com/business/energy/europe-falling-behind-critical-minerals-race--reeii-2026-01-12/
(14) European Commission: “Critical Raw Materials Act and strategic projects” (Tạm dịch: Đạo luật về nguyên liệu thô quan trọng và các dự án chiến lược), https://single-market-economy.ec.europa.eu/sectors/raw-materials/critical-raw-materials-act_en
An ninh kinh tế và tự chủ chiến lược mở của Liên minh châu Âu trong bối cảnh cạnh tranh địa - kinh tế, địa - chính trị và công nghệ toàn cầu  (22/07/2026)
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Đặt công nghiệp hàng hải đúng vị trí trong chiến lược xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh  (14/07/2026)
Phát huy tiềm năng, lợi thế, đưa du lịch Tuyên Quang trở thành ngành kinh tế mũi nhọn  (08/06/2026)
Tự chủ chiến lược trong lĩnh vực công nghệ - Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu và gợi mở về phương diện chính sách  (30/05/2026)
Xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới  (15/05/2026)
Xác lập mô hình tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên mới  (15/05/2026)
- Tầm vóc lịch sử, văn hóa và vị thế của đất nước: Khái niệm, nội hàm và định hướng đối ngoại
- Quan điểm Hồ Chí Minh về nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam và những chỉ dẫn quan trọng cho giai đoạn hiện nay
- Nhận diện và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung trong giai đoạn hiện nay
- Ngoại giao nguồn nước trong bối cảnh mới tại Tiểu vùng sông Mekong: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
- An ninh phi truyền thống trong bối cảnh toàn cầu: Thách thức và định hướng chính sách của Việt Nam hiện nay
-
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Văn hóa - Xã hội
Văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống trong phát triển nhân cách quân nhân -
Kinh tế
Công nghiệp hóa bền vững để tiếp tục đẩy mạnh phát triển kinh tế nhanh và bền vững ở Việt Nam -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam