Năm mươi năm quan hệ kinh tế Việt Nam - New Zealand: Thực trạng và triển vọng
TCCS - Năm 1975, Việt Nam và New Zealand thiết lập quan hệ ngoại giao. Trải qua 50 năm, từ mức độ cơ bản đến đối tác chiến lược toàn diện, quan hệ giữa hai nước đã có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt là trên lĩnh vực kinh tế, thương mại và đầu tư. Mối quan hệ sâu sắc, gắn bó giữa Việt Nam và New Zealand - hai nền kinh tế năng động ở khu vực Thái Bình Dương - đã và đang góp phần quan trọng thúc đẩy hợp tác và phát triển trong khu vực.
Là một quốc gia nằm ở Tây Nam Thái Bình Dương, nền kinh tế New Zealand có độ mở cao, hoạt động theo nguyên tắc thị trường tự do. Năm 2023, New Zealand là quốc gia có mức sống cao trên thế giới, với 41.725 USD/người(1). Năm 2024, tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của nước này đạt 425 tỷ USD(2).
Bước vào thế kỷ XXI, New Zealand thực hiện cải cách mạnh mẽ, từ một nền kinh tế được bảo hộ cao trong Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), trở thành một trong những nền kinh tế tự do nhất thế giới. Nhờ cải cách và đa dạng hóa thị trường, nền kinh tế New Zealand phát triển theo hướng cạnh tranh, linh hoạt và có tính minh bạch cao, lạm phát thấp.
Cơ cấu kinh tế New Zealand được chia theo ngành cơ bản, ngành sản xuất và ngành dịch vụ. Ngành cơ bản bao gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, khai thác và đánh bắt cá, chiếm khoảng 7% GDP, song đóng góp gần 1/2 kim ngạch xuất khẩu. Ngành sản xuất đóng góp khoảng 19% GDP, gồm chế biến thực phẩm, kim loại, máy móc, hóa chất. Ngành dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất với 65% GDP(3).
Về thương mại, năm 2024, kim ngạch xuất khẩu của New Zealand đạt 42,5 tỷ USD (tăng 6,8% so với năm 2023)(4). Các sản phẩm xuất khẩu chủ lực của New Zealand là sữa, thịt, gỗ, rượu vang và hải sản. Các đối tác thương mại chính là Trung Quốc, Australia, Mỹ. Bên cạnh đó, New Zealand có quan hệ thương mại với nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Về đối ngoại, New Zealand theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, chú trọng thúc đẩy hợp tác quốc tế, đa phương hóa và duy trì quan hệ tốt đẹp với các nước láng giềng, cũng như các đối tác lớn trên thế giới. New Zealand xác định tham gia có chọn lọc các vấn đề toàn cầu, ưu tiên các lĩnh vực phù hợp với lợi ích quốc gia; hướng đến sự phát triển ổn định và công bằng. New Zealand là thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế, như Liên hợp quốc, Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), OECD, Khối Thịnh vượng chung Anh (Commonwealth) và Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Ngoài ra, New Zealand duy trì quan hệ đối tác với Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và là thành viên của Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC).
Thực trạng quan hệ kinh tế Việt Nam - New Zealand
Quan hệ kinh tế Việt Nam - New Zealand đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong bối cảnh của tình hình thế giới nhiều biến động. Đáng chú ý, trước năm 1975, quan hệ Việt Nam - New Zealand chủ yếu là hợp tác trong lĩnh vực chính trị và quân sự với việc New Zealand tham gia hỗ trợ quân sự, viện trợ nhân đạo và các hoạt động y tế cho Việt Nam. Hợp tác kinh tế chưa có sự kết nối. Sau khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức, trong giai đoạn 1975 - 1995, hợp tác kinh tế giữa hai bên vẫn còn rất khiêm tốn, chủ yếu giới hạn ở viện trợ phát triển và một số dự án giáo dục.
Giai đoạn 1995 - 2010, quan hệ kinh tế giữa hai nước đã có những bước phát triển mới. New Zealand coi Việt Nam là một đối tác quan trọng trong ASEAN, mở rộng hoạt động thương mại, đầu tư và hỗ trợ phát triển. Năm 2009, hai nước tham gia Hiệp định Thương mại tự do (FTA) ASEAN - Australia và New Zealand (AANZFTA). Tháng 9-2009, hai nước thiết lập quan hệ đối tác toàn diện, tạo cơ sở thúc đẩy thương mại và hợp tác trong các lĩnh vực nông nghiệp, giáo dục, du lịch và công nghệ. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng dần qua các năm, với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là thủy sản, nông sản (cà phê, hạt điều) và dệt may, trong khi New Zealand xuất khẩu các sản phẩm như sữa, thịt, gỗ, công nghệ thực phẩm và thiết bị giáo dục.
Quan hệ kinh tế Việt Nam - New Zealand bước vào thời kỳ phát triển mạnh mẽ hơn trong giai đoạn 2010 - 2020, khi hai nước nâng cấp lên quan hệ đối tác chiến lược vào năm 2020. Việt Nam trở thành một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng của New Zealand, trong khi New Zealand ngày càng đóng vai trò là nhà cung cấp thực phẩm và giáo dục chất lượng cao cho Việt Nam. Một trong những dấu mốc quan trọng trong giai đoạn này là việc hai nước tham gia CPTPP (năm 2018). Theo đó, New Zealand cam kết xóa bỏ 94,6% số dòng thuế ngay khi CPTPP có hiệu lực, tương đương 69% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này (khoảng 101 triệu USD)(5). Về đầu tư, New Zealand chú trọng các lĩnh vực giáo dục, nông nghiệp, công nghệ cao và năng lượng tái tạo. Chương trình hỗ trợ phát triển của New Zealand dành cho Việt Nam được mở rộng, tập trung vào các dự án hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo nguồn nhân lực. Nhìn chung, trong giai đoạn này, quan hệ kinh tế giữa hai nước đạt được nhiều thành tựu quan trọng, tạo tiền đề vững chắc để tiếp tục phát triển trong thập niên tiếp theo.
Trong các năm 2020 - 2025, sau đại dịch COVID-19, quan hệ kinh tế giữa hai nước tiếp tục phát triển theo hướng bền vững, tập trung vào đổi mới sáng tạo và tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực chiến lược, như kinh tế xanh, chuyển đổi số và an ninh lương thực; đồng thời, tiếp tục tìm kiếm cơ hội mở rộng hợp tác trong các ngành công nghiệp mũi nhọn(6).
Bên cạnh đó, hợp tác về phát triển bền vững, chống biến đổi khí hậu và ứng dụng công nghệ cao vào nông nghiệp cũng được đẩy mạnh. Các dự án chuyển giao công nghệ nông nghiệp của New Zealand giúp Việt Nam nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm xuất khẩu, nhất là các sản phẩm nông nghiệp hữu cơ và thủy sản. Tháng 2-2025, nhân Kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - New Zealand, hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, mở ra nhiều cơ hội hợp tác sâu rộng hơn nữa về kinh tế, biến đổi khí hậu, khoa học - công nghệ. Có thể khẳng định, trải qua 50 năm, quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và New Zealand đã có những bước phát triển đáng kể, đặc biệt trong thương mại và đầu tư.
Về thương mại, Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn thứ 14 của New Zealand, với kim ngạch thương mại hai chiều đạt 1,3 tỷ USD (năm 2023). New Zealand là đối tác thương mại lớn thứ 41 của Việt Nam (xếp thứ 41 về xuất khẩu và xếp thứ 37 về nhập khẩu). Kim ngạch thương mại song phương giữa hai nước có sự tăng trưởng ổn định từ năm 2010 đến năm 2023. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang New Zealand đã tăng từ 316,1 triệu USD (năm 2014) lên 648,9 triệu USD (năm 2023), đạt tốc độ tăng trưởng trung bình 9,9% mỗi năm (7). Năm 2024, tổng kim ngạch thương mại song phương đạt 1,8 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại quan trọng của New Zealand. Hai nước đặt mục tiêu nâng tỷ trọng kim ngạch thương mại lên 3 tỷ USD vào năm 2026(8).
Về cơ cấu xuất - nhập khẩu, Việt Nam xuất khẩu chủ yếu các mặt hàng như điện thoại, linh kiện, máy vi tính, sản phẩm điện tử, dệt may, giày dép, cà phê, hạt điều, trái cây. Nhờ sự cải thiện về chất lượng và thương hiệu, những mặt hàng này ngày càng có thế mạnh tại New Zealand. New Zealand là nguồn cung cấp sữa, thịt, hoa quả, rượu vang, gỗ và nguyên liệu nông nghiệp chất lượng cao cho Việt Nam. Có thể nói, cơ cấu xuất nhập khẩu giữa hai nước có sự bổ trợ lẫn nhau. Tuy nhiên, cơ cấu hàng hóa giữa hai nước đang dần có sự thay đổi rõ rệt. Việt Nam chuyển từ xuất khẩu thô sang các sản phẩm chế biến sâu và công nghệ cao, trong khi New Zealand mở rộng thị phần các sản phẩm hữu cơ và thực phẩm chức năng, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao tại Việt Nam. Những điều chỉnh này không chỉ giúp hai nước tận dụng tối đa lợi thế thương mại, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thúc đẩy hợp tác chiến lược trong tương lai.
Đối với cán cân thương mại, hai nước có sự chênh lệch nhẹ, trong đó Việt Nam nhập siêu từ New Zealand do nhu cầu lớn đối với các sản phẩm sữa, nguyên liệu đầu vào cho sản xuất. Tuy nhiên, xuất khẩu của Việt Nam sang New Zealand đã được cải thiện đáng kể, nhờ các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định AANZFTA, CPTPP và RCEP. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy Việt Nam đang nỗ lực cải thiện cán cân thương mại với New Zealand.
Như vậy, trong thời gian qua, hai nước đã tận dụng tốt các FTA để mở rộng thị trường, đa dạng hóa các mặt hàng xuất nhập khẩu. Thị trường tiêu thụ hàng hóa của hai nước không ngừng được mở rộng, đặc biệt đối với các sản phẩm chủ lực, như nông sản, sữa, thực phẩm chế biến và sản phẩm điện tử.
Về đầu tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa hai nước có nhiều bước tiến tích cực. New Zealand ngày càng quan tâm đến Việt Nam, với nhiều dự án đầu tư trong các lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, chế biến thực phẩm, giáo dục và công nghệ thông tin. Các doanh nghiệp New Zealand đánh giá Việt Nam là điểm đến hấp dẫn nhờ môi trường đầu tư được cải thiện, lực lượng lao động trẻ và có nền kinh tế phát triển nhanh.
Tính đến tháng 2-2025, New Zealand có 55 dự án đầu tư vào Việt Nam, với tổng số vốn đạt 208 triệu USD, đứng thứ 39/149 quốc gia và vùng lãnh thổ có FDI tại Việt Nam. Đầu tư của New Zealand tập trung nhiều nhất vào bất động sản, giáo dục - đào tạo, công nghiệp chế biến, chế tạo, nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản, dịch vụ hỗ trợ và xây dựng. Một số dự án tiêu biểu như Aqua Riverside City tại tỉnh Đồng Nai (hoạt động về bất động sản, vốn đầu tư đăng ký 115 triệu USD), Công ty TNHH Vàng Bình Định - New Zealand (vốn đăng ký 15 triệu USD). Ở chiều ngược lại, Việt Nam có 12 dự án đầu tư tại New Zealand, với tổng số vốn đăng ký đạt 43,9 triệu USD, đứng thứ 30/80 quốc gia và vùng lãnh thổ mà Việt Nam đầu tư ra nước ngoài, tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ lưu trú và ăn uống, bán buôn, bán lẻ, phân phối, xuất nhập khẩu, nông nghiệp.
Nguồn FDI mà New Zealand đầu từ vào Việt Nam không chỉ góp phần bổ sung nguồn vốn quan trọng cho nền kinh tế Việt Nam, mà còn tác động tích cực, thúc đẩy sự phát triển bền vững và nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế Việt Nam. Bởi: Một là, nguồn vốn đầu tư từ New Zealand đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ và tri thức quản trị hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp thông minh, công nghệ thực phẩm, giáo dục và công nghệ thông tin. Sự tham gia của các nhà đầu tư New Zealand không chỉ đem đến các thiết bị, công nghệ tiên tiến, mà còn tạo điều kiện cho lao động Việt Nam tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý, an toàn và phát triển bền vững.
Hai là, các dự án FDI từ New Zealand góp phần tạo công ăn, việc làm chất lượng cao tại các địa phương, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu tay nghề cao và trình độ chuyên môn sâu như chế biến thực phẩm, giáo dục quốc tế và dịch vụ kỹ thuật. Qua đó, nguồn nhân lực Việt Nam được nâng cấp về kỹ năng, gia tăng khả năng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ba là, đầu tư từ New Zealand giúp đa dạng hóa thị trường và cải thiện chuỗi cung ứng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu chủ lực như nông sản, thủy sản và hàng chế biến. Với mạng lưới kết nối toàn cầu, các doanh nghiệp New Zealand đóng vai trò là cầu nối đưa sản phẩm Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào thị trường quốc tế và các nước phát triển.
Bốn là, FDI từ New Zealand là yếu tố thúc đẩy phát triển kinh tế vùng thông qua các dự án nằm ngoài các đô thị lớn, đặc biệt ở các tỉnh Đồng Nai, Bình Định, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng bao trùm và phát triển đồng đều giữa các vùng, miền của Việt Nam.
Về viện trợ phát triển chính thức (ODA), New Zealand đóng góp quan trọng vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Từ cuối những năm 90 của thế kỷ XX, khi Việt Nam chuyển sang nền kinh tế thị trường, nguồn vốn ODA của New Zealand tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như giáo dục, nông nghiệp và phát triển bền vững. Chương trình Học bổng Chính phủ New Zealand được triển khai từ những năm 1990 dành cho bậc sau đại học đã giúp hàng trăm sinh viên Việt Nam theo học các ngành khoa học - công nghệ và quản lý. Ngoài ra, New Zealand hỗ trợ các dự án phát triển chăn nuôi, đặc biệt là bò sữa, góp phần nâng cao chất lượng và năng suất của nền nông nghiệp Việt Nam. Kể từ năm 2010, nguồn vốn ODA của New Zealand dành cho Việt Nam tăng dần. Trong giai đoạn 2021 - 2024, New Zealand viện trợ không hoàn lại cho Việt Nam là 16,2 triệu USD(9). Tháng 9-2024, New Zealand viện trợ gần 1 triệu USD để hỗ trợ Việt Nam khắc phục hậu quả của cơn bão số 3.
Những khoản viện trợ không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho các dự án tại Việt Nam, mà còn góp phần tăng cường quan hệ giữa hai nước. Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt mục tiêu net-zero vào năm 2050, việc hợp tác với New Zealand trong phát triển xanh và công nghệ sạch hứa hẹn sẽ tiếp tục được mở rộng. Đẩy mạnh duy trì các chương trình viện trợ giúp Việt Nam có nhiều cơ hội tiếp cận với các mô hình phát triển bền vững, đồng thời tạo điều kiện để hai nước hợp tác sâu rộng hơn trong tương lai.
Hợp tác phát triển một số ngành nghề tiềm năng
Bên cạnh đó, để thúc đẩy phát triển kinh tế, Việt Nam và New Zealand chú trọng hợp tác ở những ngành có tiềm năng tăng trưởng cao và phù hợp với thế mạnh của mỗi bên.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, hai nước thúc đẩy hợp tác thông qua tổ chức các sự kiện, dự án. Một trong những dự án hợp tác nổi bật là nâng cao giá trị của quả thanh long, giúp sản phẩm này đạt chuẩn quốc tế và có thể xuất khẩu ra thị trường thế giới. Dự án này được Tập đoàn Plant and Food Research (New Zealand) hợp tác với các viện nghiên cứu nông nghiệp của Việt Nam thực hiện, với tổng kinh phí là 7,8 triệu USD và kéo dài trong 8 năm. Một dự án khác của New Zealand tại Việt Nam là “Chuỗi giá trị trái cây thông minh với khí hậu tại Việt Nam”, với khoản đầu tư là 3,85 triệu USD nhằm nâng cao năng suất và khả năng chống chịu trong sản xuất chanh dây, cải thiện công nghệ sau thu hoạch và chế biến. Dự án tiến hành đào tạo toàn ngành để hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp nhỏ, giúp gia tăng thu nhập cho nông dân và nâng cao chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Tháng 3-2024, New Zealand tiếp tục viện trợ 4,3 triệu USD cho ngành nông nghiệp Việt Nam trong “Dự án phát triển giống cây ăn quả chất lượng cao” giai đoạn 3. Đây là dự án hợp tác của Viện Nghiên cứu cây trồng và thực phẩm New Zealand với Việt Nam nhằm thúc đẩy sản xuất chanh leo của Việt Nam.
Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, năm 2023, Việt Nam đưa ra Kế hoạch Phát triển Điện lực quốc gia giai đoạn 2021 - 2030, với mục tiêu đến năm 2050 sẽ đạt mức phát thải ròng bằng 0. Để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần huy động nguồn tài chính lớn. Chính vì vậy, hợp tác với New Zealand - quốc gia có thế mạnh trong sản xuất năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng gió, năng lượng mặt trời và các giải pháp công nghệ xanh - sẽ giúp Việt Nam phát triển năng lượng sạch, đạt được mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu như đã đề ra.
Hợp tác du lịch là lĩnh vực quan trọng giữa hai nước. Trong giai đoạn 2018 - 2024, số lượng khách du lịch New Zealand đến Việt Nam tăng mạnh, nhờ các chương trình quảng bá và chính sách visa thuận lợi. Năm 2024, Việt Nam đã đón hơn 27.000 lượt khách du lịch New Zealand (tăng 155% so với năm 2023). Dấu mốc quan trọng trong thúc đẩy hợp tác du lịch giữa hai nước là việc khai trương đường bay trực tiếp đầu tiên giữa Việt Nam và New Zealand. Ngày 26-2-2025, Hãng Hàng không Vietjet đã công bố đường bay đầu tiên giữa Việt Nam và New Zealand từ thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Auckland - trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch của New Zealand. Dự kiến, đường bay này sẽ khai trương vào tháng 9-2025, góp phần thúc đẩy giao thương, du lịch và giao lưu văn hóa giữa hai nước.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, hợp tác kinh tế giữa hai nước vẫn còn tồn tại một số khó khăn. Trước hết là những tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định chất lượng sản phẩm của mỗi nước. Nông sản Việt Nam xuất khẩu sang New Zealand vẫn gặp khó khăn trước các yêu cầu nghiêm ngặt, liên quan đến kiểm dịch thực vật, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, hạn chế về kết cấu hạ tầng, dịch vụ logistics và trình độ công nghệ của Việt Nam là yếu tố tác động đến việc tiếp nhận, sử dụng dòng vốn FDI và các vấn đề chuyển giao công nghệ từ New Zealand. Khoảng cách địa lý và một số khác biệt trong văn hóa kinh doanh giữa hai quốc gia tạo ra rào cản nhất định trong hợp tác.
Triển vọng quan hệ kinh tế song phương
Quan hệ kinh tế Việt Nam - New Zealand đang đứng trước nhiều cơ hội phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau khi hai nước nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện - một bước tiến quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho việc mở rộng và làm sâu sắc hơn nữa hợp tác trên lĩnh vực kinh tế giữa hai nước. Là một trong những quốc gia đầu tiên thiết lập quan hệ ngoại giao với Việt Nam sau ngày Việt Nam hoàn toàn thống nhất đất nước, New Zealand là một trong những đối tác quan trọng hàng đầu của Việt Nam ở khu vực.
Mức độ tin cậy chính trị cao cùng sự hiểu biết sâu sắc giữa người dân hai nước là nền tảng đưa hợp tác Việt Nam - New Zealand phát triển ngày càng tốt đẹp trên nhiều lĩnh vực. Với nền kinh tế bổ sung cho nhau, đồng thời là thành viên của các thỏa thuận quan trọng như AANZFTA, CPTPP, RCEP, Việt Nam và New Zealand có nền tảng vững chắc để mở rộng hơn nữa trong hợp tác kinh tế.
Việt Nam là một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh và môi trường đầu tư ngày càng cải thiện, trong khi New Zealand có thế mạnh về công nghệ cao, quản lý nông nghiệp hiện đại và năng lượng sạch. Với mức thu nhập cá nhân tăng lên nhanh chóng và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, Việt Nam sẽ ngày càng trở thành thị trường hấp dẫn đối với các sản phẩm chất lượng cao, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống. Bên cạnh các ngành, nghề truyền thống, các lĩnh vực mới như thời trang, công nghệ và nghệ thuật của New Zealand được đánh giá phù hợp với xu hướng tiêu dùng đang thay đổi ở Việt Nam. Đồng thời, thúc đẩy hợp tác mặt kinh tế mở rộng gia tăng kết nối trong các lĩnh vực khác như y tế, giáo dục, quốc phòng - an ninh. Tăng cường giao lưu nhân dân giữa hai nước cũng là nhân tố quan trọng, là cơ sở thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau và tạo nền tảng xã hội vững chắc cho việc thúc đẩy hợp tác kinh tế phát triển bền vững.
Đối với thương mại, để phát huy tối đa tiềm năng hợp tác, hai nước cần nỗ lực khai thác hiệu quả ưu đãi từ các FTA, như CPTPP, AANZFTA... Hai nước cần phối hợp chặt chẽ để đơn giản hóa các thủ tục thương mại, giảm thiểu rào cản phi thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho lưu chuyển hàng hóa song phương. Bên cạnh đó, chú trọng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và quy tắc xuất xứ, thông qua các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu. Mở rộng danh mục các sản phẩm xuất khẩu chủ lực, đặc biệt, nông sản cũng là một hướng đi tiềm năng nhằm đa dạng hóa thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Về hợp tác đầu tư, hai nước cần thúc đẩy các hoạt động xúc tiến đầu tư có trọng tâm, tập trung vào các lĩnh vực thế mạnh của New Zealand và nhu cầu của Việt Nam, như nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và dịch vụ giáo dục. Việc thiết lập các cơ chế hợp tác giữa các quỹ đầu tư, hiệp hội doanh nghiệp, cũng như các trung tâm xúc tiến thương mại - đầu tư sẽ đóng vai trò quan trọng để kết nối, thúc đẩy dòng vốn song phương. Ngoài ra, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao tính minh bạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính và bảo đảm an toàn pháp lý cho nhà đầu tư nước ngoài.
Về viện trợ phát triển, để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, hai bên cần tái định hướng hợp tác theo hướng nâng cao hiệu quả và tính bền vững. Cụ thể, cần chuyển từ hỗ trợ tài chính trực tiếp sang hỗ trợ kỹ thuật, tăng cường chuyển giao tri thức, đào tạo nguồn nhân lực và cải thiện năng lực thể chế. Đồng thời, việc thúc đẩy các mô hình hợp tác ba bên giữa Việt Nam, New Zealand và các tổ chức quốc tế cũng là một hướng đi tiềm năng nhằm gia tăng nguồn lực, mở rộng quy mô hoạt động của các chương trình viện trợ.
Về khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc đẩy mạnh hợp tác nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, thông qua các chương trình phối hợp giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp hai nước sẽ giúp Việt Nam nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và thích ứng tốt hơn với thị trường quốc tế. Đồng thời, có thể xem xét xây dựng các quỹ hợp tác khoa học - công nghệ song phương để tài trợ cho các dự án đổi mới sáng tạo, có tính ứng dụng cao. Hai bên có thể thiết lập các quỹ nghiên cứu chung, chương trình trao đổi chuyên gia, diễn đàn khoa học - công nghệ nhằm thúc đẩy ứng dụng thực tiễn của các kết quả nghiên cứu vào sản xuất và đời sống.
Bên cạnh đó, hai nước cũng cần tăng cường hợp tác về giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân, tạo nền tảng xã hội vững chắc cho quan hệ kinh tế song phương phát triển. Các chương trình trao đổi sinh viên, học bổng, thực tập sinh và hợp tác giữa các trường đại học hai nước cần được mở rộng. Hai bên cần phối hợp triển khai các chiến dịch quảng bá du lịch, xây dựng các sản phẩm du lịch chung, qua đó thúc đẩy sự gắn kết giữa nhân dân hai nước.
Ngoài những lĩnh vực trên, năng lượng tái tạo cũng có nhiều tiềm năng góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương. Việt Nam có nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo dồi dào, song hạn chế về công nghệ, vốn; trong khi đó, New Zealand có thế mạnh về kinh nghiệm và công nghệ. Việc khuyến khích các doanh nghiệp New Zealand đầu tư vào năng lượng tái tạo tại Việt Nam, đặc biệt tại các khu vực ven biển và nông thôn, góp phần đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch năng lượng, nâng cao năng lực sản xuất và tiêu thụ năng lượng bền vững. Hai nước cần chú trọng hợp tác đào tạo nguồn nhân lực, tổ chức các hội thảo chuyên đề và chương trình trao đổi chuyên gia, nhằm tăng cường năng lực quản lý và vận hành các dự án năng lượng tái tạo. Thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực này không chỉ hỗ trợ Việt Nam thực hiện cam kết đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, mà còn đóng góp tích cực vào việc xây dựng mối quan hệ đối tác phát triển xanh và bền vững giữa hai quốc gia.
Tiềm năng thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và New Zealand rộng mở. Trong bối cảnh tình hình thế giới có nhiều biến động, phức tạp hiện nay, việc nhận định đúng về nhu cầu và thế mạnh của mỗi bên sẽ góp phần tăng cường hơn nữa quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Dấu mốc Kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao không chỉ là dịp để hai nước ôn lại chặng đường hợp tác rực rỡ đã qua, mà còn là cơ hội để hai bên xác định tầm nhìn mới cho mối quan hệ tốt đẹp, với nhiều kết quả thiết thực hơn nữa./.
---------------------------------
(1) Quy mô thị trường New Zealand, Trang điện tử Trung tâm WTO và Hội nhập, https://trungtamwto.vn/thi-truong-rcep/27183-quy-mo-thi-truong-new-zealand
(2) Gross domestic product (Tạm dịch: Tổng sản phẩm quốc nội), https://www.stats.govt.nz/indicators/gross-domestic-product-gdp/
(3) Tổng quan thị trường New Zealand, https://moit.gov.vn/upload/2005517/fck/files/T_ng_quan_Th_tr-ng_New_Zealand_63cf4.pdf
(4) Daniel Workman: “New Zealand’s Top 10 Exports,” World’s Top Exports, https://www.worldstopexports.com/new-zealands-top-10-exports/
(5) Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Cổng thông tin về các FTA Việt Nam, https://vntr.moit.gov.vn/vi/fta/29/2
(6) Cơ hội tạo đột phá trong hợp tác kinh tế, đầu tư Việt Nam - New Zealand, Trang điện tử Trung tâm WTO và Hội nhập, ngày 26-2-2025, https://trungtamwto.vn/tin-tuc/28993-co-hoi-tao-dot-pha-trong-hop-tac-kinh-te-dau-tu-viet-nam--new-zealand
(7) Đức Duy: “Việt Nam - New Zealand phấn đấu đạt kim ngạch 2 tỷ USD vào năm 2024, VietnamPlus, ngày 24-5-2023, https://www.vietnamplus.vn/viet-nam-new-zealand-phan-dau-dat-kim-ngach-2-ty-usd-vao-nam-2024-post864142.vnp
(8) Quan hệ thương mại Việt Nam - New Zealand, Thông tấn xã Việt Nam, ngày 26-2-2025, https://baotintuc.vn/infographics/quan-he-thuong-mai-viet-nam-new-zealand-20250226094731783.htm
(9) Phát triển quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Zealand thực chất và hiệu quả, Báo Nhân dân,ngày 26-2-2025, https://nhandan.vn/phat-trien-quan-he-doi-tac-chien-luoc-viet-nam-new-zealand-thuc-chat-va-hieu-qua-post861724.html
Sáu mươi lăm năm hình thành và phát triển: Bước ngoặt mới trong quan hệ Việt Nam - Cuba  (22/09/2025)
Đưa quan hệ của Việt Nam với các đối tác chủ chốt ở khu vực Đông Bắc Á đi vào chiều sâu  (02/09/2025)
Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn đón và hội đàm với Chủ tịch Quốc hội New Zealand thăm chính thức Việt Nam  (28/08/2025)
Vấn đề chống phổ biến vũ khí hạt nhân: Thực trạng và một số khuyến nghị  (22/03/2025)
- Hành động đột phá, biến quyết sách thành kết quả
- Phát huy vai trò đối ngoại nghị viện trong triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng
- Quan hệ Cộng hòa Liên bang Đức - ASEAN trong cấu trúc khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương
- Phát huy giá trị văn hóa, con người Việt Nam trong bảo vệ quyền con người và xây dựng quốc gia hùng cường
- Chính phủ kiến tạo và hành động, “nói đi đôi với làm”, điều hành bằng tư duy quản trị hiện đại, chủ động, linh hoạt trong mọi tình huống để hoàn thành xuất sắc trọng trách trước Đảng và nhân dân*
-
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm