Hoàn thiện khung khổ đạo đức trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động báo chí ở Việt Nam hiện nay

Trần Minh Tuấn
Viện Báo chí - Truyền thông, Học viện Báo chí và Tuyên truyền
17:03, ngày 16-06-2026

TCCS - Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay, hoạt động báo chí đang đứng trước những biến đổi sâu sắc. AI không chỉ mở ra nhiều cơ hội mà còn đặt ra hàng loạt vấn đề về đạo đức. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng và hoàn thiện khung khổ đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí ở Việt  Nam trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Hội báo toàn quốc 2025: Thảo luận chuyên đề về trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, phát thanh, truyền hình_Ảnh: TTXVN

Nền tảng giá trị đạo đức nghề nghiệp báo chí Việt Nam và những khoảng trống trong thời đại AI

Đạo đức nghề nghiệp báo chí Việt Nam được hình thành trong tiến trình phát triển của nền báo chí cách mạng và gắn chặt với vai trò xã hội đặc thù của báo chí trong đời sống chính trị - văn hóa. Trong hệ thống các phương tiện truyền thông Việt Nam hiện nay, báo chí không chỉ có chức năng thông tin, mà còn giữ vai trò định hướng dư luận xã hội, truyền bá giá trị văn hóa, xây dựng và củng cố đồng thuận xã hội và góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Chính vì vậy, đạo đức nghề nghiệp của người làm báo từ lâu đã được xem là một trong những điều kiện cốt lõi bảo đảm tính chính danh, uy tín xã hội và năng lực định hướng của báo chí trong cộng đồng.

Khác với cách tiếp cận đơn thuần xem đạo đức báo chí như tập hợp các quy tắc ứng xử nghề nghiệp, trong bối cảnh hiện nay, đạo đức báo chí còn phản ánh mối quan hệ giữa báo chí với trách nhiệm xã hội, lợi ích công chúng và lợi ích quốc gia, dân tộc. Điều này lý giải vì sao hệ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp báo chí Việt Nam luôn được xây dựng trên nền tảng kết hợp giữa yêu cầu nghề nghiệp của báo chí hiện đại với yêu cầu chính trị - xã hội của nền báo chí cách mạng. Các nguyên tắc như tôn trọng sự thật, bảo đảm tính chính xác của thông tin, khách quan trong phản ánh hiện thực, đề cao trách nhiệm xã hội, tôn trọng nhân phẩm con người và giữ gìn liêm chính nghề nghiệp không chỉ là chuẩn mực nghề nghiệp mang tính kỹ thuật, mà còn là những giá trị nền tảng định hình bản chất xã hội của hoạt động báo chí.

Những giá trị đó đang được thể hiện tương đối tập trung trong hệ thống pháp luật báo chí, trong Quy định đạo đức nghề nghiệp của người làm báo Việt Nam do Hội Nhà báo Việt Nam ban hành, cũng như trong các quy tắc biên tập và quy trình tác nghiệp nội bộ của từng cơ quan báo chí. Trên thực tế, các chuẩn mực này đã tạo nên một “hệ quy chiếu giá trị” mang tính định hướng cho toàn bộ hoạt động nghề nghiệp của nhà báo, từ khâu thu thập thông tin, kiểm chứng dữ liệu, xử lý nội dung cho đến xuất bản và phân phối sản phẩm báo chí tới công chúng. Trong nhiều thập niên, chính hệ giá trị đó đã góp phần duy trì niềm tin xã hội đối với báo chí, đồng thời tạo nên bản sắc nghề nghiệp của người làm báo Việt Nam trong môi trường truyền thông.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo trong những năm gần đây đang làm biến đổi sâu sắc môi trường hoạt động của báo chí và đặt hệ chuẩn mực đạo đức truyền thống trước những thách thức mới. Nếu trong mô hình báo chí truyền thống, quá trình sản xuất thông tin chủ yếu được vận hành dựa trên năng lực nhận thức, kỹ năng nghề nghiệp và trách nhiệm trực tiếp của con người, thì trong môi trường báo chí ứng dụng AI, quy trình đó ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, thuật toán và các hệ thống tự động hóa. AI hiện không còn chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ kỹ thuật đơn thuần, mà đang từng bước tham gia trực tiếp vào nhiều khâu của chuỗi sản xuất tin tức, như thu thập dữ liệu, phân tích xu hướng thông tin, gợi ý nội dung, tối ưu hóa phân phối tin tức và thậm chí tạo lập văn bản, hình ảnh hoặc video bằng công nghệ tạo sinh.

Sự thay đổi này tạo ra một chuyển dịch quan trọng trong hoạt động báo chí. Trước sự ảnh hưởng của AI, việc sản xuất và truyền tải thông tin không còn hoàn toàn chỉ được quyết định bởi nghiệp vụ của nhà báo, mà ngày càng chịu ảnh hưởng của công nghệ và dữ liệu. Điều đó đồng nghĩa với việc nhiều vấn đề đạo đức mới xuất hiện vượt ra ngoài phạm vi điều chỉnh của các chuẩn mực đạo đức báo chí truyền thống. Nói cách khác, hệ chuẩn mực đạo đức hiện hành của báo chí Việt Nam về cơ bản vẫn được xây dựng để điều chỉnh hành vi nghề nghiệp của con người trong mô hình truyền thông truyền thống, trong khi môi trường báo chí ứng dụng AI lại đặt ra những tình huống đạo đức mang tính công nghệ, dữ liệu và thuật toán mà các quy định hiện có chưa bao quát đầy đủ.

Một trong những khoảng trống rõ nét nhất nằm ở vấn đề kiểm chứng và xác thực thông tin. Trong mô hình báo chí truyền thống, hoạt động kiểm chứng chủ yếu xoay quanh việc xác minh nguồn tin, đối chiếu dữ liệu và đánh giá độ tin cậy của chủ thể cung cấp thông tin. Tuy nhiên, khi AI tham gia vào quá trình sáng tạo nội dung, đối tượng cần được kiểm chứng không chỉ là nguồn tin con người, mà còn bao gồm dữ liệu đầu vào, cơ chế xử lý thuật toán và khả năng sai lệch của hệ thống AI. Các công cụ AI tạo sinh có thể tạo ra những nội dung có cấu trúc logic và hình thức biểu đạt rất thuyết phục, nhưng đôi khi lại chứa thông tin sai lệch, thiếu ngữ cảnh hoặc không có cơ sở thực chứng rõ ràng. Điều đáng chú ý là các nội dung sai lệch này nhiều khi được AI hợp lý hóa tới mức rất khó nhận ra. Do đó, nó có thể làm gia tăng nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch ngay cả trong môi trường báo chí chính thống nếu thiếu cơ chế kiểm chứng phù hợp.

Bên cạnh đó, khái niệm khách quan và công bằng thông tin trong báo chí cũng đang đối diện với những thách thức mới trong môi trường truyền thông số. Đối với mô hình truyền thống, tính khách quan thường được xem xét trên phương diện hành vi nghề nghiệp của nhà báo, bao gồm lựa chọn nguồn tin, cân bằng quan điểm và hạn chế thiên kiến cá nhân. Tuy nhiên, trong môi trường AI, nguy cơ thiên lệch không chỉ đến từ chủ thể con người, mà còn nằm ngay trong cấu trúc dữ liệu và thuật toán. Các hệ thống AI được huấn luyện trên những tập dữ liệu phản ánh các điều kiện xã hội, văn hóa và lịch sử nhất định; vì vậy, chúng có khả năng tái tạo hoặc khuếch đại các định kiến vốn tồn tại trong dữ liệu. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách thức thông tin được lựa chọn, ưu tiên và phân phối tới công chúng. Khi đó, vấn đề khách quan của báo chí không chỉ là câu chuyện đạo đức nghề nghiệp của người viết, mà đã trở thành vấn đề kiểm soát dữ liệu và quản trị thuật toán trong hệ sinh thái truyền thông số.

Bên cạnh đó, có một khoảng trống đáng chú ý khác liên quan đến trách nhiệm nghề nghiệp trong môi trường báo chí ứng dụng AI. Ở mô hình truyền thống, trách nhiệm đối với sản phẩm báo chí thường được xác định tương đối rõ ràng giữa nhà báo, biên tập viên và cơ quan báo chí. Tuy nhiên, khi nội dung được tạo ra hoặc được hỗ trợ bởi AI, vấn đề trách nhiệm trở nên phức tạp hơn đáng kể. Sai sót thông tin có thể xuất phát từ dữ liệu huấn luyện, cơ chế thuật toán, nền tảng công nghệ hoặc từ chính cách thức con người vận hành hệ thống AI. Trong bối cảnh đó, câu hỏi “ai chịu trách nhiệm đối với nội dung do AI hỗ trợ tạo ra?” trở thành một vấn đề vừa mang tính pháp lý, vừa mang tính đạo đức nghề nghiệp. Điều này cho thấy khoảng trống không nhỏ của hệ chuẩn mực, bởi phần lớn các quy định đạo đức báo chí hiện nay vẫn đặt trọng tâm vào hành vi của nhà báo với tư cách cá nhân, trong khi môi trường truyền thông số lại đòi hỏi cách tiếp cận quản trị mang tính hệ thống hơn.

Ngoài ra, môi trường báo chí ứng dụng AI còn làm xuất hiện hàng loạt vấn đề đạo đức mới liên quan đến quyền riêng tư về dữ liệu, tính minh bạch công nghệ, quyền sở hữu nội dung số và nguy cơ thao túng thông tin. Các công nghệ như deepfake, tổng hợp giọng nói hay tạo sinh hình ảnh bằng AI đang làm suy giảm ranh giới giữa nội dung thật và nội dung giả trên không gian mạng. Các vấn đề này chưa từng xuất hiện trong hệ thống chuẩn mực đạo đức báo chí truyền thống, bởi chúng được xây dựng trong bối cảnh công nghệ truyền thông chưa phát triển như hiện nay.

Có thể thấy rằng, nền tảng giá trị đạo đức nghề nghiệp báo chí Việt Nam vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng hoạt động báo chí trong kỷ nguyên số. Các giá trị như sự thật, khách quan, trách nhiệm xã hội và tính nhân văn tiếp tục là những nguyên tắc cốt lõi không thể thay thế của nghề báo. Tuy nhiên, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang làm lộ rõ những khoảng trống trong việc điều chỉnh đạo đức của báo chí trước các vấn đề mới phát sinh từ môi trường truyền thông ứng dụng AI. Điều này cho thấy, yêu cầu cấp thiết hiện nay không phải là xây dựng một hệ giá trị đạo đức hoàn toàn mới tách rời khỏi truyền thống nghề nghiệp báo chí, mà là mở rộng, cụ thể hóa và tái cấu trúc các chuẩn mực hiện có theo hướng phù hợp với logic vận hành của môi trường truyền thông số. Chính trong quá trình đó, vấn đề hoàn thiện khung khổ đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí cần được tiếp cận không chỉ như một yêu cầu nghề nghiệp, mà còn như một vấn đề quản trị truyền thông trong bối cảnh chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình cấu trúc của không gian thông tin hiện đại.

Hoàn thiện hệ nguyên tắc đạo đức trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động báo chí

AI đang tạo ra những biến đổi lớn đối với truyền thông toàn cầu. Nếu trong các giai đoạn trước đây, công nghệ chủ yếu đóng vai trò hỗ trợ quá trình truyền tải thông tin, thì trong thời đại AI, công nghệ đang dần tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo, xử lý và phân phối nội dung. Trí tuệ nhân tạo hiện đã được ứng dụng trong nhiều công đoạn của hoạt động báo chí. Hơn một nửa các tòa soạn lớn trên thế giới đã thử nghiệm hoặc triển khai các công cụ AI trong quy trình sản xuất tin tức(1). Trong khi đó, các khảo sát của Reuters Institute cho thấy, AI đang trở thành một trong những công nghệ có ảnh hưởng sâu rộng nhất đối với tương lai của ngành báo chí(2).

Tuy nhiên, cùng với khả năng mở rộng năng lực sản xuất thông tin ở quy mô chưa từng có, AI cũng làm xuất hiện hàng loạt thách thức mới liên quan đến độ tin cậy của thông tin, trách nhiệm biên tập, quyền riêng tư về dữ liệu và nguy cơ thiên lệch thuật toán. Các hệ thống AI có thể tạo ra nội dung với tốc độ vượt xa khả năng xử lý của con người, nhưng đồng thời cũng có khả năng tạo ra thông tin sai lệch, thiếu bối cảnh hoặc tái tạo những định kiến xã hội vốn tồn tại trong dữ liệu. Điều đáng chú ý là các rủi ro này không chỉ xuất phát từ hành vi chủ quan của cá nhân nhà báo như trong mô hình báo chí truyền thống, mà ngày càng gắn với logic vận hành của dữ liệu, nền tảng số và hệ thống thuật toán.

Chính trong bối cảnh đó, việc xây dựng các nguyên tắc đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí trở thành một yêu cầu mang tính nền tảng. AI chỉ có thể phát triển bền vững khi được đặt trong một khung quản trị đạo đức đủ mạnh nhằm bảo đảm công nghệ phục vụ con người thay vì làm suy giảm các giá trị xã hội cơ bản. Trong lĩnh vực báo chí, các nguyên tắc đạo đức trong ứng dụng AI không thể được sao chép nguyên trạng từ các lĩnh vực công nghệ khác, mà cần được điều chỉnh phù hợp với đặc thù của hoạt động truyền thông đại chúng, nơi thông tin vừa là sản phẩm kỹ thuật, vừa là yếu tố định hình nhận thức xã hội và tác động trực tiếp đến đời sống chính trị - văn hóa. Các nguyên tắc cốt lõi có thể kể đến như sau:

Thứ nhất, nguyên tắc bảo đảm tính chân thực và độ tin cậy của thông tin.

Trong mọi giai đoạn phát triển của báo chí, sự thật luôn là giá trị nền tảng tạo nên tính chính danh của hoạt động truyền thông. Các bộ quy tắc đạo đức báo chí trên thế giới, từ bộ quy tắc của Hiệp hội Nhà báo chuyên nghiệp Hoa Kỳ (SPJ) đến các quy định đạo đức nghề nghiệp của nhiều quốc gia, đều nhấn mạnh rằng, báo chí phải cung cấp thông tin chính xác, được kiểm chứng và phục vụ lợi ích công chúng(3). Khi AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình sản xuất nội dung, nguyên tắc này càng trở nên quan trọng bởi các hệ thống AI có thể tạo ra văn bản, hình ảnh hoặc dữ liệu với tốc độ rất lớn nhưng không phải lúc nào cũng bảo đảm tính xác thực.

Một trong những rủi ro đáng chú ý là hiện tượng “ảo giác AI” (AI hallucination), khi hệ thống AI tạo ra các thông tin có vẻ hợp lý nhưng thiếu cơ sở dữ liệu xác thực. Điều này khiến cho yêu cầu về quy trình kiểm chứng thông tin trong báo chí không còn chỉ dừng lại ở việc xác minh nguồn tin con người, mà còn bao gồm việc đánh giá độ tin cậy của dữ liệu và thuật toán. Theo khuyến nghị của UNESCO (2021), các hệ thống AI cần được triển khai theo nguyên tắc “human oversight”, tức con người phải giữ vai trò giám sát và kiểm soát cuối cùng đối với các quyết định quan trọng(4). Vì vậy, trong môi trường báo chí ứng dụng AI, trách nhiệm kiểm chứng và bảo đảm độ tin cậy của thông tin vẫn phải thuộc về nhà báo và cơ quan báo chí.

Thứ hai, nguyên tắc minh bạch và giải trình.

Minh bạch được xem là một trong những nguyên tắc trung tâm của quản trị AI hiện nay. Các hệ thống AI cần được thiết kế theo hướng cho phép con người hiểu được cách thức vận hành và có khả năng giải thích các quyết định do hệ thống đưa ra(5). Trong lĩnh vực báo chí, nguyên tắc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi công chúng không chỉ quan tâm đến nội dung thông tin, mà còn quan tâm đến cách thức thông tin được tạo ra.

Khi AI tham gia vào quá trình sản xuất nội dung, minh bạch không chỉ dừng lại ở việc công khai nguồn tin hay trách nhiệm biên tập như trong báo chí truyền thống, mà còn bao gồm việc công khai mức độ tham gia của AI trong quy trình sáng tạo nội dung báo chí. Các cơ quan truyền thông cần công khai cho công chúng về việc AI được sử dụng như thế nào, ở khâu nào và dưới cơ chế kiểm soát nào. Điều này giúp duy trì niềm tin của công chúng đối với báo chí trong bối cảnh công nghệ ngày càng có ảnh hưởng lớn đến hoạt động truyền thông.

Ngày 3-2-2026, Hội Nhà báo thành phố Huế phối hợp với Sở Văn hóa và Thể thao thành phố tổ chức Hội Báo Xuân với chủ đề “Báo chí Huế đổi mới - sáng tạo cùng kỷ nguyên số”_Ảnh: TTXVN

Thứ ba, nguyên tắc trách nhiệm con người.

Một trong những vấn đề trung tâm của đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí là xác định trách nhiệm đối với các quyết định hoặc nội dung do AI hỗ trợ tạo ra. Vấn đề này ngày càng trở nên quan trọng bởi thông tin báo chí có ảnh hưởng trực tiếp đến dư luận xã hội và đời sống cộng đồng. Theo UNESCO (2021), các hệ thống AI phải được triển khai theo nguyên tắc “human accountability”, tức con người phải chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các quyết định do AI hỗ trợ(6).

AI không phải là chủ thể đạo đức vì không có ý thức, khả năng phán đoán giá trị hay trách nhiệm xã hội. Do đó, việc sử dụng AI trong báo chí không làm thay đổi trách nhiệm nghề nghiệp của nhà báo và cơ quan báo chí đối với nội dung thông tin. Trong môi trường truyền thông ứng dụng AI, vai trò của nhà báo không chỉ là người sản xuất nội dung, mà còn là người giám sát và kiểm soát công nghệ. Điều này đòi hỏi các cơ quan báo chí phải xây dựng cơ chế xác định trách nhiệm rõ ràng đối với các nội dung do AI hỗ trợ tạo ra.

Thứ tư, nguyên tắc công bằng và kiểm soát thiên kiến thuật toán.

Công bằng là một trong những nguyên tắc trung tâm của đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí, bởi các hệ thống trí tuệ nhân tạo không vận hành trong trạng thái trung tính tuyệt đối, mà luôn chịu ảnh hưởng từ dữ liệu và bối cảnh xã hội - nơi chúng được hình thành. Các hệ thống AI được huấn luyện trên dữ liệu lớn, trong khi dữ liệu lại phản ánh những đặc điểm lịch sử, văn hóa và các bất bình đẳng vốn tồn tại trong xã hội. Vì vậy, nếu dữ liệu huấn luyện chứa định kiến hoặc thiên lệch, AI có thể tái tạo và thậm chí khuếch đại những thiên lệch đó trong quá trình xử lý và phân phối thông tin. Một ví dụ điển hình cho hiện tượng này có thể thấy ở các hệ thống gợi ý và phân phối tin tức trên nền tảng số. Nếu hệ thống AI được huấn luyện dựa trên dữ liệu tương tác của người dùng (chẳng hạn như lượt xem, lượt nhấp hoặc thời gian đọc) thì thuật toán sẽ có xu hướng ưu tiên những nội dung thu hút tương tác mạnh. Trong thực tế, các nội dung gây tranh cãi, giật gân hoặc khai thác cảm xúc tiêu cực thường tạo ra mức độ tương tác cao hơn so với các nội dung mang tính phân tích chuyên sâu hoặc cân bằng thông tin. Khi đó, AI có thể liên tục ưu tiên phân phối các nội dung “gây sốc”, từ đó làm gia tăng hiện tượng “giật gân hóa” thông tin trong môi trường truyền thông số.

Đối với báo chí, nguy cơ thiên kiến thuật toán cần đặc biệt đáng chú ý bởi AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình lựa chọn, gợi ý và cá nhân hóa nội dung. Các thiên lệch thuật toán có thể ảnh hưởng đến cách thức thông tin được ưu tiên và tiếp cận công chúng, từ đó tác động đến tính đa dạng và cân bằng của không gian truyền thông. Việc cá nhân hóa tin tức bằng thuật toán có thể làm thay đổi cách công chúng tiếp cận thông tin và ảnh hưởng đến sự đa dạng của môi trường truyền thông(7).

Trong bối cảnh đó, các hệ thống AI cần được thiết kế theo hướng tôn trọng giá trị dân chủ, bảo đảm công bằng và hạn chế nguy cơ loại trừ xã hội(8). Điều này đòi hỏi các cơ quan truyền thông phải xây dựng cơ chế kiểm soát dữ liệu và thuật toán trong tòa soạn, bao gồm đánh giá chất lượng dữ liệu đầu vào, kiểm tra định kỳ hệ thống AI và duy trì vai trò giám sát của con người đối với các quyết định biên tập quan trọng. Trong môi trường truyền thông số, công bằng không chỉ là chuẩn mực nghề nghiệp của nhà báo, mà còn là vấn đề kiểm soát quyền lực thuật toán đối với quá trình kiến tạo thông tin cho đại chúng.

Thứ năm, nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư và phẩm giá con người.

Bảo vệ quyền riêng tư và phẩm giá con người là một trong những nguyên tắc cốt lõi của đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí. Theo khuyến nghị của UNESCO (2021), việc phát triển các hệ thống AI phải bảo đảm tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các quyền con người và các quyền tự do cơ bản, bao gồm quyền riêng tư, quyền bình đẳng và quyền tự do biểu đạt(9). Quan điểm này khẳng định rằng, công nghệ phải phục vụ con người và không được làm suy giảm các giá trị nhân văn của xã hội.

Trong hoạt động báo chí, quyền riêng tư vốn đã là một vấn đề đạo đức quan trọng. Tuy nhiên, khi AI được ứng dụng vào quá trình sản xuất và phân phối nội dung, thách thức này trở nên phức tạp hơn do các hệ thống AI thường hoạt động dựa trên việc thu thập, xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu rất lớn. Điều đó làm gia tăng nguy cơ khai thác dữ liệu cá nhân vượt quá giới hạn cần thiết cho mục đích truyền thông.

Bên cạnh đó, sự phát triển của các công nghệ tạo sinh, như deepfake hay tổng hợp giọng nói bằng AI, cũng đặt ra nguy cơ xâm phạm danh dự và nhân phẩm cá nhân thông qua các nội dung giả mạo có độ giống như thật cao. Điều này khiến báo chí không chỉ đối mặt với vấn đề thông tin sai lệch, mà còn phải giải quyết các thách thức đạo đức liên quan đến quyền con người trong môi trường truyền thông số.

Đối với báo chí Việt Nam, nguyên tắc này đòi hỏi các cơ quan báo chí phải xây dựng quy trình rõ ràng về thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu cá nhân trong quá trình ứng dụng AI. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng các công nghệ tạo sinh nhằm bảo đảm AI không trở thành công cụ xâm phạm quyền riêng tư hoặc làm tổn hại đến các giá trị nhân văn vốn là nền tảng của hoạt động báo chí.

Xây dựng hệ sinh thái hình thành khung khổ đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng tham gia sâu vào toàn bộ hệ thống hoạt động báo chí, việc xây dựng khung khổ đạo đức cho ứng dụng AI không nên được tiếp cận theo mô hình quản trị đơn tuyến hoặc phụ thuộc vào một chủ thể riêng lẻ. Khác với nhiều công nghệ truyền thông truyền thống, AI mang bản chất liên ngành và vận hành dựa trên sự tương tác phức hợp giữa công nghệ dữ liệu, thuật toán, hạ tầng số, thể chế, pháp lý và quá trình vận động của đời sống xã hội. Điều đó khiến các vấn đề đạo đức phát sinh từ AI không chỉ thuộc phạm vi của nghề báo hay kỹ thuật công nghệ, mà trở thành vấn đề giao thoa giữa quản trị truyền thông, quản trị công nghệ và quản trị xã hội. Chính vì vậy, việc hoàn thiện khung khổ đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí cần được tiếp cận theo hướng xây dựng hệ sinh thái, trong đó nhiều chủ thể cùng tham gia vào quá trình kiến tạo, vận hành và điều chỉnh chuẩn mực.

Theo cách tiếp cận này, hệ sinh thái đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí có thể được hiểu như một mạng lưới các chủ thể, thiết chế và cơ chế quản trị cùng tương tác nhằm hình thành các chuẩn mực đạo đức định hướng việc ứng dụng AI. Điểm cốt lõi của mô hình hệ sinh thái nằm ở chỗ các thành tố không tồn tại độc lập, mà liên kết với nhau thông qua các mối quan hệ bổ trợ và phụ thuộc. Mỗi chủ thể đảm nhận một chức năng riêng trong quá trình kiến tạo chuẩn mực, nhưng đồng thời hiệu quả của từng chủ thể cũng phụ thuộc vào khả năng phối hợp với toàn bộ hệ thống. Vì vậy, đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí không thể được hình thành chỉ bằng các quy định mang tính áp đặt từ trên xuống, mà cần được kiến tạo thông qua sự phối hợp giữa luật pháp, chuẩn mực nghề nghiệp, thực tiễn tòa soạn, tri thức học thuật và thiết kế công nghệ.

Trong cấu trúc của hệ sinh thái này, cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò định hướng chiến lược và kiến tạo môi trường thể chế cho việc ứng dụng AI vào hoạt động báo chí. Thông qua hệ thống luật pháp, chính sách công nghệ và các chương trình chuyển đổi số quốc gia, Nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm việc ứng dụng AI trong truyền thông diễn ra phù hợp với lợi ích quốc gia, lợi ích xã hội và các nguyên tắc pháp quyền. Tuy nhiên, vai trò của Nhà nước đối với hệ sinh thái đạo đức trong ứng dụng AI không chỉ dừng lại ở chức năng quản lý hành chính hay ban hành quy định pháp luật. Quan trọng hơn, Nhà nước còn đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển công nghệ, có trách nhiệm thông qua việc xây dựng chiến lược AI quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thiết lập các cơ chế giám sát. Trong bối cảnh AI phát triển nhanh chóng, vai trò điều phối và định hướng của Nhà nước trở thành yếu tố quan trọng nhằm duy trì sự cân bằng giữa đổi mới công nghệ và bảo vệ các giá trị xã hội.

Song song với hệ thống quản lý nhà nước, các tổ chức nghề nghiệp báo chí, đặc biệt là Hội Nhà báo giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp liên quan đến AI. Nếu pháp luật chủ yếu tạo ra các quy định mang tính bắt buộc, thì các tổ chức nghề nghiệp lại có khả năng xây dựng những “chuẩn mực mềm” dựa trên giá trị nghề nghiệp, kinh nghiệm thực tiễn và văn hóa báo chí. Trong môi trường AI, vai trò này càng trở nên quan trọng bởi nhiều vấn đề đạo đức mới phát sinh chưa thể được điều chỉnh đầy đủ bằng pháp luật hiện hành. Thông qua các bộ quy tắc đạo đức, hướng dẫn tác nghiệp và hoạt động đào tạo nghề nghiệp, các tổ chức nghề nghiệp góp phần định hình cách thức nhà báo sử dụng AI trong quá trình tác nghiệp, đồng thời duy trì các giá trị cốt lõi của nghề báo, như sự thật, trách nhiệm xã hội và tính nhân văn trong môi trường truyền thông số.

Mặt khác, trên phương diện thực tiễn hoạt động báo chí, các cơ quan báo chí và tòa soạn là nơi trực tiếp triển khai, thử nghiệm và kiểm chứng các ứng dụng AI trong hoạt động nghề nghiệp. Chính tại đây, các nguyên tắc đạo đức mang tính khái quát được chuyển hóa thành quy trình cụ thể liên quan đến sản xuất nội dung, kiểm chứng thông tin, quản trị dữ liệu và tương tác với công chúng. Trong nhiều trường hợp, các vấn đề đạo đức của AI không xuất hiện trên lý thuyết, mà nảy sinh từ chính thực tiễn vận hành công nghệ trong tòa soạn. Vì vậy, các cơ quan báo chí không chỉ là đối tượng hoạt động trong hệ thống chuẩn mực, mà còn là chủ thể phát hiện, phản biện và đóng góp vào quá trình hoàn thiện khung đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí. Những kinh nghiệm thực tiễn từ quá trình vận hành tòa soạn có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các nguyên tắc đạo đức sao cho phù hợp với sự thay đổi liên tục của công nghệ và môi trường truyền thông số.

Một thành tố có ý nghĩa nền tảng khác của hệ sinh thái này là các cơ sở đào tạo và nghiên cứu về báo chí, truyền thông. Trong thời đại AI, vấn đề đạo đức báo chí không còn chỉ là vấn đề nghề nghiệp, mà đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành giữa báo chí, công nghệ và khoa học xã hội. Các trường đại học, viện nghiên cứu và chương trình đào tạo chuyên ngành vừa có vai trò phát triển tri thức lý luận, vừa góp phần hình thành năng lực đạo đức công nghệ cho đội ngũ nhà báo trong tương lai. Thông qua hoạt động nghiên cứu và đào tạo, các cơ sở này giúp xây dựng các khung lý thuyết, mô hình quản trị và phương pháp tiếp cận mới đối với các vấn đề đạo đức phát sinh trong môi trường truyền thông hiện đại. Đồng thời, đây cũng là nơi cung cấp nguồn nhân lực có khả năng kết hợp giữa hiểu biết công nghệ và năng lực tự nhận thức, một yêu cầu ngày càng quan trọng đối với nghề báo trong thời đại ngày nay.

Cuối cùng, doanh nghiệp công nghệ và các nhà phát triển hệ thống AI cũng là một thành tố không thể thiếu đối với hệ sinh thái đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí. Các công ty công nghệ hiện nay không chỉ cung cấp công cụ hỗ trợ báo chí, mà đang dần tham gia trực tiếp vào định hình môi trường truyền thông thông qua thuật toán, nền tảng dữ liệu và cơ chế phân phối nội dung. Điều này đồng nghĩa với việc các quyết định kỹ thuật trong thiết kế hệ thống AI có thể tạo ra những hệ quả xã hội và đạo đức đáng kể đối với hoạt động báo chí. Vì vậy, đạo đức trong ứng dụng AI không thể chỉ được xem là trách nhiệm của nhà báo hay cơ quan báo chí, mà còn cần được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế công nghệ. Những nguyên tắc như minh bạch thuật toán, bảo vệ dữ liệu cá nhân, kiểm soát thiên kiến và khả năng giải trình cần được xem như một phần của quy trình phát triển công nghệ chứ không chỉ là yêu cầu hậu kiểm sau khi hệ thống được triển khai.

Điểm đặc biệt của mô hình hệ sinh thái đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí nằm ở tính tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành tố. Nhà nước thiết lập khuôn khổ pháp lý và định hướng chính sách; Hội Nhà báo chuyển hóa giá trị báo chí thành chuẩn mực đạo đức; các cơ quan báo chí hiện thực hóa chuẩn mực trong hoạt động tác nghiệp; các cơ sở đào tạo cung cấp tri thức và năng lực; trong khi các doanh nghiệp công nghệ phát triển các công cụ AI phù hợp với giá trị và nhu cầu của báo chí. Thông qua sự phối hợp giữa các chủ thể này, các chuẩn mực đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí được hình thành không phải như một hệ thống quy tắc cố định và khép kín, mà như một cấu trúc động có khả năng liên tục điều chỉnh để thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ.

Tiếp cận hệ sinh thái vì vậy mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với việc hoàn thiện khung khổ đạo đức ứng dụng AI vào hoạt động báo chí ở Việt Nam hiện nay. Cách tiếp cận này không chỉ giúp huy động tri thức và nguồn lực từ nhiều lĩnh vực khác nhau, mà còn tạo điều kiện để các chuẩn mực đạo đức được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa lý luận, pháp luật và thực tiễn nghề nghiệp. Quan trọng hơn, mô hình hệ sinh thái cho phép khung đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí duy trì được tính linh hoạt cần thiết trong bối cảnh công nghệ thay đổi liên tục, đồng thời vẫn bảo đảm giữ vững các giá trị nền tảng của báo chí, như sự thật, trách nhiệm xã hội và tính nhân văn.

Như vậy, việc xây dựng khung khổ đạo đức trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động báo chí cần được đặt trong cách tiếp cận hệ sinh thái, trong đó các chủ thể khác nhau cùng tham gia vào quá trình kiến tạo và thực thi chuẩn mực. Chính thông qua sự tương tác giữa các thành tố trong hệ sinh thái này, khung khổ đạo đức trong ứng dụng AI vào hoạt động báo chí mới có thể được tạo dựng và hoàn thiện theo hướng vừa linh hoạt, thích ứng với sự đổi mới công nghệ, vừa bảo đảm duy trì các giá trị cốt lõi của nghề báo./.

----------------

(1) Felix M. Simon, 2023; Artificial Intelligence in the News: Retooling, Rationalizing, and Reshaping Journalism and the Public Arena; Tow Center for Digital Journalism - Columbia University (Tạm dịch:  Trí tuệ nhân tạo trong tin tức: Tái cấu trúc, hợp lý hóa và định hình lại báo chí và không gian công cộng; Trung tâm Báo chí Kỹ thuật số Tow - Đại học Columbia); https://www.cjr.org/tow_center_reports/artificial-intelligence-in-the-news.php
(2), (7) Reuters Institute (2024), Journalism, Media, and Technology Trends and Predictions 2024 (Tạm dịch: Xu hướng và dự đoán về báo chí, truyền thông và công nghệ năm 2024), https://reutersinstitute.politics.ox.ac.uk/sites/default/files/2024-01/Newman%20-%20Trends%20and%20Predictions%202024%20FINAL.pdf?utm_source=chatgpt.com 
(3) Hiệp hội Nhà báo Chuyên nghiệp Hoa Kỳ (SPJ), Bộ quy tắc đạo đức của Hiệp hội Nhà báo Chuyên nghiệp Hoa Kỳ (SPJ), https://www.spj.org/wp-content/uploads/2024/08/spj-code-of-ethics.pdf 
(4), (6), (9) UNESCO (2021),  Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence (Tạm dịch: Khuyến nghị về đạo đức của trí tuệ nhân tạo), https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000381137
(5), (8) OECD (2024); OECD Principles on Artificial Intelligence. Organisation for Economic Co-operation and Development (Tạm dịch: Nguyên tắc của OECD về trí tuệ nhân tạo. Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế); https://oecd.ai/en/ai-principles