Phát huy giá trị chữ viết các dân tộc thiểu số trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay - nhìn từ thực tiễn Đắk Lắk
TCCS - Trải qua hàng trăm năm lịch sử, chữ viết Ê-đê đã trở thành tài sản văn hóa quốc gia. Thực tiễn sinh động trong bảo tồn, phát huy chữ viết Ê-đê tại tỉnh Đắk Lắk hiện nay cho thấy, cần có những giải pháp mạnh mẽ hơn nhằm phát huy giá trị ngôn ngữ các dân tộc thiểu số, gắn với chiến lược chuyển đổi số và ngoại giao văn hóa, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự đa dạng văn hóa đang đứng trước những thách thức chưa từng có. Theo Tổ chức Giáo dục, khoa học và văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO), trung bình, cứ hai tuần lại có một ngôn ngữ biến mất. Nhận thức rõ nguy cơ này, Liên hợp quốc đã tuyên bố giai đoạn 2022 - 2032 là Thập kỷ Quốc tế về Ngôn ngữ Bản địa (IDIL), kêu gọi các quốc gia hành động cấp bách để bảo tồn, hồi sinh và phát huy tiếng nói của các tộc người thiểu số, coi đây là vấn đề cốt lõi của quyền con người và sự phát triển bền vững. Ở Việt Nam, Đảng ta cũng luôn nhất quán quan điểm này, được cụ thể hóa trong các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.
Đại hội XIII của Đảng khẳng định: “Phát triển con người toàn diện và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc để văn hóa thực sự trở thành sức mạnh nội sinh, động lực phát triển đất nước và bảo vệ Tổ quốc”(1). Trong đó, quyền bình đẳng về ngôn ngữ và chữ viết của đồng bào các dân tộc thiểu số được hiến định trong Hiến pháp, đồng thời được cụ thể hóa bằng những chính sách của Nhà nước, thể hiện bản chất nhân văn của chế độ xã hội chủ nghĩa.
Trong hệ thống quan điểm, chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước ta, quyền bình đẳng về ngôn ngữ luôn giữ vị trí trung tâm. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi năm 2025) hiến định rõ: “Các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết, giữ gìn bản sắc dân tộc, phát huy phong tục, tập quán, truyền thống và văn hóa tốt đẹp của mình”. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch cho rằng, Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách "đồng hóa" hay "xóa bỏ văn hóa" các dân tộc thiểu số (?!). Thực tiễn lịch sử hình thành và phát triển của chữ viết Ê-đê là minh chứng sống động nhất cho thấy, dưới sự lãnh đạo của Đảng, văn hóa và chữ viết của các dân tộc không những không bị mai một, mà còn được bảo tồn, phát huy để trở thành một nguồn lực nội sinh mạnh mẽ.
Hành trình của chữ viết Ê-đê, từ di sản thuộc địa đến tài sản của cách mạng
Chữ viết Ê-đê đã có lịch sử hơn 100 năm, sự ra đời gắn liền với bối cảnh thuộc địa vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Ban đầu, bộ chữ cái La-tinh ghi âm tiếng Ê-đê được hình thành bởi các nhà cai trị thực dân và truyền giáo, với mục đích dùng chữ viết để tạo ra một tầng lớp nhằm quản lý “người Thượng” trong khuôn khổ "khu vực bảo tồn" dành riêng cho các tộc người ở vùng đất này, hạn chế người Việt và người Pháp lên lập đồn điền, khai khẩn đất đai.
Tuy nhiên, quy luật vận động của văn hóa luôn vượt qua những toan tính chính trị áp đặt của các nhà cai trị thực dân. Cộng đồng người Ê-đê với sức sống văn hóa mãnh liệt, đã nhanh chóng "chiếm lĩnh" công cụ này. Thay vì chỉ dùng để phục vụ bộ máy cai trị, họ đã biến chữ viết thành tài sản riêng để ghi chép lại kho tàng luật tục, sử thi (Khan) đồ sộ và quan trọng hơn, để kết nối cộng đồng. Chữ viết từ chỗ là “công cụ cai trị”, đã chuyển hóa thành “công cụ tự vệ” văn hóa, giúp người Ê-đê lưu giữ bản sắc trước những biến động của thời cuộc.
Bước ngoặt lớn nhất trong lịch sử chữ viết Ê-đê chính là sự gặp gỡ với lý tưởng cách mạng. Nếu như chế độ thực dân dùng chữ viết để chia rẽ các dân tộc, thì cách mạng Việt Nam dùng chữ viết để đoàn kết các dân tộc. Thế hệ trí thức người Ê-đê yêu nước đầu tiên, những người trưởng thành từ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc, đã thực hiện một sứ mệnh lịch sử: dùng chính chữ viết của dân tộc mình để truyền bá tư tưởng độc lập, tự do.
Lịch sử Đảng bộ tỉnh Đắk Lắk đã ghi nhận những đóng góp của các nhân sĩ trí thức, như đồng chí Y Ngông Niê Kđăm (từng là Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cách mạng tỉnh Đắk Lắk, sau này trở thành Bí thư Tỉnh ủy Đắk Lắk), đồng chí Y Wang Mlô Duôn Du (từng là Chủ tịch Ủy ban hành chính huyện M'đak, Đắk Lắk). Tháng 3-1945, trong những ngày sục sôi tiền khởi nghĩa, đồng chí Y Ngông Niê Kđăm và Y Wang Mlô Duôn Du đã dịch Điều lệ Mặt trận Việt Minh sang tiếng Ê-đê. Đặc biệt, đồng chí Y Ngông Niê Kđăm đã dịch bản Tuyên ngôn Độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh ra tiếng Ê-đê. Đây là việc làm hết sức ý nghĩa, bởi lần đầu tiên trong lịch sử, những khái niệm chính trị hiện đại, như "độc lập", "tự do", "nhân quyền"… được gọi tên bằng ngôn ngữ của người Ê-đê.
Chữ viết Ê-đê không còn giới hạn trong các bài giảng Kinh thánh hay trong văn bản hành chính của chế độ thực dân, mà đã trở thành ngôn ngữ của cách mạng. Những biểu ngữ, truyền đơn viết tay bằng tiếng Ê-đê xuất hiện khắp các buôn làng trong những ngày Tổng khởi nghĩa đã chứng minh rằng, cách mạng đã tôn trọng và nâng tầm chữ viết dân tộc, biến chữ viết Ê-đê thành vũ khí tư tưởng sắc bén của đồng bào.
Trong hồi ký của mình, đồng chí Y Ngông Niê Kđăm đã viết: “Hầu hết các biểu ngữ viết bằng tiếng Ê-đê, viết bằng tay lên cót, lên liếp. Phụ nữ tham gia rất đông và tích cực. Ở quê tôi, phụ nữ có vai trò rất lớn, mẹ nói con nghe, vợ nói chồng nghe. Phụ nữ đi tuyên truyền rất lợi thế, dân nghe ngay và tin ngay. Họ còn tự đi viết khẩu hiệu, đi vận động bà con và đi căng biểu ngữ”(2).
Lịch sử đã chứng minh, các luận điệu xuyên tạc rằng chính quyền "kìm hãm" hay "xóa bỏ" tiếng nói dân tộc là hoàn toàn bịa đặt. Ngược lại, chính nhờ cách mạng, sự trân trọng của Đảng và Bác Hồ đối với văn hóa các dân tộc, chữ Ê-đê đã trở thành một phần của di sản văn hóa quốc gia. Trong lịch sử hình thành và phát triển hơn một thế kỷ, chữ viết Ê-đê đã trải qua một cuộc chuyển hóa sâu sắc về mặt chức năng xã hội. Từ chỗ là một công cụ ghi âm được khởi tạo trong bối cảnh thuộc địa, được cộng đồng tiếp nhận, bản địa hóa và trở thành "tài sản văn hóa" vô giá, là "cái vỏ vật chất" lưu giữ hồn cốt của tộc người.
Trong giai đoạn hiện nay, giá trị của chữ viết Ê-đê không chỉ dừng lại ở chức năng giao tiếp hay ghi chép văn học dân gian, mà được nâng tầm thành một biểu tượng của sự công nhận và bình đẳng trong chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước. Điều này được thể hiện rõ nét qua quyết sách đưa tiếng Ê-đê vào không gian trưng bày chính quy tại Bảo tàng Đắk Lắk.
Bảo tàng Đắk Lắk khánh thành hệ thống trưng bày mới vào năm 2011, là bảo tàng đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam hiện nay sử dụng tiếng Ê-đê làm ngôn ngữ thuyết minh chính thức, đặt trang trọng bên cạnh tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp. Đây không đơn thuần là một giải pháp kỹ thuật về bảo tàng học, mà là một quyết định mang tính chính trị - văn hóa sâu sắc, thể hiện tư duy đổi mới mạnh mẽ của Đảng bộ và chính quyền tỉnh Đắk Lắk.
Quyết sách này của Đảng bộ tỉnh đã chính thức xác lập chữ Ê-đê như một ngôn ngữ hành chính - văn hóa trong không gian công cộng, gửi đi thông điệp mạnh mẽ rằng, người Ê-đê là chủ thể văn hóa có quyền cất tiếng nói bằng chính ngôn ngữ mẹ đẻ của mình, trong ngôi nhà chung của đại gia đình các dân tộc Việt Nam. Quyết sách này cũng thể hiện sự “gặp gỡ” giữa chủ trương của Đảng với tinh thần nhân văn của ngành nhân học hiện đại, đó là tôn trọng “quan điểm của người trong cuộc”, trao quyền cho chủ thể văn hóa tự cất tiếng nói đại diện cho chính mình, thay vì bị diễn giải hay áp đặt bởi các định kiến từ bên ngoài(3).
Việc đặt chữ Ê-đê ở vị trí ngang hàng với ngôn ngữ quốc gia và quốc tế là sự cụ thể hóa sinh động quan điểm của Đảng về sự bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển giữa các dân tộc. Trong không gian bảo tàng, nguyên tắc này được thực hiện triệt để thông qua quy trình làm việc cẩn trọng, cầu thị của đội ngũ cán bộ, coi các già làng là những người thầy để chuẩn hóa lại vốn từ vựng đang có nguy cơ mai một. Mỗi dòng chữ Ê-đê được sử dụng trong bảo tàng là sự kết tinh trí tuệ của cả cộng đồng, minh chứng cho sự tôn trọng tuyệt đối của Đảng, Nhà nước đối với hệ thống tri thức, văn hóa địa phương.
Quyết sách đúng đắn này đã tác động tích cực đến tư tưởng, tình cảm của đồng bào, biến văn hóa thành sức mạnh "dân vận khéo". Khi đến tham quan, người dân tìm thấy mình trong lịch sử của tỉnh nhà, từ đó thêm tin tưởng vào sự ưu việt của Đảng, chế độ, bác bỏ các luận điệu xuyên tạc rằng Nhà nước "xóa bỏ văn hóa" người Thượng. Chữ viết Ê-đê tại Bảo tàng Đắk Lắk đã vượt ra khỏi chức năng thông tin thuần túy, trở thành công cụ sắc bén góp phần củng cố thế trận lòng dân và bảo đảm an ninh văn hóa trên địa bàn chiến lược Tây Nguyên.
Chuyển đổi số văn hóa - hướng đi tất yếu để văn hóa thấm sâu vào đời sống
Nếu như việc đưa chữ Ê-đê vào Bảo tàng Đắk Lắk là sự khẳng định vị thế chính trị và lịch sử của tộc người trong không gian vật lý, thì việc đưa chữ viết này lên không gian mạng là bước đi tất yếu để hiện thực hóa chủ trương chuyển đổi số quốc gia trong lĩnh vực văn hóa. Thực tiễn tại Đắk Lắk cho thấy, chính cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ đã chủ động biến chữ viết của dân tộc mình thành nguồn tài nguyên số sống động, thể hiện sức mạnh nội sinh mạnh mẽ của văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên số.
Khác với các thế hệ trước thường tiếp cận chữ viết qua sách vở in, thế hệ thanh niên Ê-đê ngày nay đã nhanh chóng nắm bắt công nghệ để tạo ra các công cụ học tập và lưu trữ mới, biến chiếc điện thoại thông minh trở thành “trường học di động”. Khởi đầu từ bộ “Từ điển điện tử Việt - Ê-đê” do Cơ quan thường trú Đài Tiếng nói Việt Nam khu vực Tây Nguyên thực hiện năm 2007(5), hàng loạt ứng dụng số hóa đã ra đời từ sự sáng tạo của giáo viên và học sinh địa phương, như trang“Từ điển Ê-đê - Việt” trực tuyến (ra mắt năm 2018, do Mai Công Thành và học sinh Trường Phan Bội Châu xây dựng)(6), phần mềm “Từ điển đa năng Ê-đê - Việt” (sáng kiến của em Dương Thị Ngọc Anh, học sinh Trường Phổ thông Dân tộc nội trú Đam San)(7). Những sản phẩm này tuy xuất phát từ quy mô nhỏ, nhưng mang ý nghĩa chính trị - xã hội sâu sắc. Đồng bào dân tộc thiểu số không đứng ngoài lề của cuộc cách mạng số, họ đang xây dựng những "kho dữ liệu số" cho ngôn ngữ của mình, chủ động hội nhập công nghệ để bảo vệ bản sắc dân tộc.
Bên cạnh các công cụ học tập, các phương tiện truyền thông xã hội đang trở thành một "không gian sinh tồn" mới, nơi chữ Ê-đê được sử dụng với tần suất cao và độ tương tác lớn, vượt ra khỏi biên giới buôn làng. Thay vì những bài tuyên truyền khô cứng, cộng đồng mạng đang chứng kiến sự lan tỏa của các sản phẩm văn hóa số hấp dẫn, điển hình như các bài thánh ca, ca khúc mới do nhạc sĩ Y Chel Niê sáng tác và chia sẻ trên Youtube thu hút hơn 150.000 lượt xem(7); các trang Facebook như “ede yarns” chuyên giới thiệu tri thức bản địa song ngữ, các nhóm học tiếng Ê-đê online hoạt động sôi nổi(8)…
Thực tế cho thấy, khi được hỗ trợ bởi công nghệ, chữ viết dân tộc thiểu số hoàn toàn có khả năng thoát khỏi nguy cơ mai một để trở thành ngôn ngữ giao tiếp thông dụng. Việc thế hệ trẻ tự tin sử dụng chữ Ê-đê để tương tác trên các phương tiện truyền thông xã hội chính là cách xác lập "chủ quyền văn hóa" trên không gian số, góp phần làm đa dạng hóa hệ sinh thái nội dung số của Việt Nam.
Từ góc độ quản lý nhà nước, sự bùng nổ của chữ Ê-đê trên nền tảng số là một tín hiệu tích cực cho công tác an ninh tư tưởng - văn hóa. Trong bối cảnh các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng không gian mạng để phát tán các thông tin xấu độc, kích động chia rẽ khối đại đoàn kết bằng tiếng dân tộc, thì việc lấp đầy không gian này bằng các nội dung văn hóa lành mạnh, các bài hát ca ngợi quê hương, các từ điển giáo dục do chính người dân tạo ra sẽ giúp xây dựng một “lá chắn mềm”, nhưng hiệu quả.
Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và công cuộc chuyển đổi số hiện nay, công tác bảo tồn văn hóa nói chung, bảo tồn chữ viết của đồng bào các dân tộc thiểu số nói riêng đang đứng trước những yêu cầu mới. Vấn đề không chỉ dừng lại ở việc giữ gìn chữ viết trong sách vở, bảo tàng, mà phải làm sao để ngôn ngữ bản địa có khả năng lan tỏa trên không gian số, trở thành công cụ để đồng bào dân tộc thiểu số tự tin hội nhập. Để chữ viết của đồng bào thực sự trở thành động lực phát triển bền vững, cần thực hiện một số giải pháp sau:
Thứ nhất, thẳng thắn nhận diện và khắc phục tình trạng hình thức hóa trong giáo dục tiếng dân tộc. Mặc dù chủ trương dạy tiếng Ê-đê trong trường học đã được triển khai từ lâu, nhưng hiệu quả thực tế chưa tương xứng với sự đầu tư. Trong các trường phổ thông hiện nay, môn tiếng Ê-đê thường được coi là môn phụ, với thời lượng giảng dạy ít, mục tiêu giảng dạy chưa thực sự chú trọng phát triển năng lực tư duy độc lập và cảm thụ văn hóa bằng tiếng mẹ đẻ. Phát triển và hoàn thiện tiếng mẹ đẻ cho học sinh người Ê-đê nói riêng và đồng bào dân tộc thiểu số nói chung cần được coi là một trong những định hướng căn bản trong giáo dục ở vùng dân tộc. Cần đổi mới căn bản tư duy giáo dục ngôn ngữ dân tộc, chuyển từ tư duy bảo tồn, dạy ngữ pháp khô khan sang tư duy thực hành văn hóa. Nghiên cứu nâng vị thế môn tiếng dân tộc, xây dựng chương trình học xuyên suốt đến hết cấp trung học phổ thông, gắn việc học tiếng, học chữ với các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, sáng tác văn học và ứng dụng công nghệ thông tin ngay trong nhà trường.
Thứ hai, xây dựng cơ chế đặc thù hỗ trợ sáng tạo văn học - nghệ thuật bằng tiếng dân tộc thiểu số. Một nền văn hóa muốn có sức sống nội sinh thì không thể chỉ dựa vào vốn cổ (sử thi, luật tục) mà phải có những tác phẩm phản ánh hơi thở đương đại. Thực tế hiện nay cho thấy, văn học - nghệ thuật bằng tiếng Ê-đê đang có "khoảng trống" lớn, rất khó tìm được các cây bút trẻ sáng tác thơ, truyện ngắn bằng ngôn ngữ mẹ đẻ… Bởi vậy, Đảng và Nhà nước cần có chính sách đặt hàng, hỗ trợ sáng tác và xuất bản các tác phẩm văn học - nghệ thuật bằng tiếng dân tộc thiểu số. Các hội văn học nghệ thuật, các trại sáng tác cần có cơ chế khuyến khích đặc biệt cho các tác giả viết bằng bản ngữ…
Thứ ba, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật số cho ngôn ngữ các dân tộc thiểu số. Chuyển đổi số văn hóa không thể thành công nếu thiếu hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Thực tế cho thấy, việc sử dụng chữ Ê-đê trên máy tính và điện thoại vẫn gặp trở ngại do thiếu các bộ gõ chuẩn hóa và bảng mã thống nhất, khiến người dùng gặp khó khăn khi soạn thảo văn bản, làm gián đoạn mạch tư duy. Các giải pháp hiện nay chủ yếu mang tính tự phát từ cộng đồng hoặc các dự án nhỏ lẻ. Chính phủ cần chỉ đạo các bộ, ngành liên quan phối hợp xây dựng chiến lược "Số hóa ngôn ngữ các dân tộc thiểu số; đầu tư nghiên cứu, xây dựng các bộ công cụ nhập liệu (bộ gõ) chuẩn quốc gia, các kho dữ liệu số và ứng dụng dịch thuật tự động cho các ngôn ngữ dân tộc thiểu số chủ chốt. Đây là nền tảng hạ tầng thiết yếu để bảo đảm "chủ quyền số" cho văn hóa các dân tộc.
Thứ tư, chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ vừa “hồng”, vừa “chuyên” về văn hóa dân tộc. Thành công của việc biên dịch tại Bảo tàng Đắk Lắk hay các ứng dụng từ điển số hóa đều bắt nguồn từ nhân tố con người - những trí thức, cán bộ người dân tộc thiểu số tâm huyết. Do đó, công tác cán bộ cần chú trọng phát hiện, đào tạo và quy hoạch đội ngũ trí thức người dân tộc thiểu số không chỉ am hiểu văn hóa, ngôn ngữ của dân tộc mình, mà còn phải làm chủ được công nghệ hiện đại. Họ chính là lực lượng nòng cốt để hiện thực hóa các nghị quyết của Đảng về văn hóa và dân tộc tại cơ sở.
Việc giữ gìn và phát huy chữ viết dân tộc thiểu số trong bối cảnh mới không đơn thuần là bảo tồn vốn cổ, mà là nhiệm vụ kiến tạo một hệ sinh thái văn hóa mới, nơi truyền thống và công nghệ song hành, nơi bản sắc tộc người trở thành nguồn sức mạnh nội sinh củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây chính là cách thiết thực nhất để đưa tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng vào cuộc sống, khẳng định bản lĩnh văn hóa Việt Nam thống nhất trong đa dạng trước dòng chảy toàn cầu hóa./.
-------------------
(1) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t. I, tr. 115 - 116
(2) Bùi Thị Tân ghi: “Hồi ký của Y Ngông Niê Kdăm”, ngày 14-11-2009,
https://dotchuoinon.com/2009/11/14/h%E1%BB%93i-ky-c%E1%BB%A7a-y-ngong-nie-kdam/
(3) Xem: Nguyễn Văn Sửu (Chủ biên): Nhân học: Ngành khoa học về con người, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội, 2020
(4) Hoàng Thị Mỹ Lệ, Phan Huy Khánh:“Giải pháp xây dựng kho ngữ liệu đa ngữ Việt - Ê-đêgán nhãn theo ngữ cảnh”, Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Đại học Đà Nẵng, 2014, số 1(74), quyển II, tr. 38 - 41
(5) Từ điển Ê-đê - Việt, http://edeviet.edu.vn/huong-dan-tra-cuu/
(6) Từ điển đa năng Ê-đê - Việt, https://edevietbuonho.edu.vn/edeviet/
(7) Tổng hợp những bản Thánh Ca Ê-đê mới nhất của Y Chel Niê: https://www.youtube.com/watch?v=Zgzjk78dwNs
(8) Trang giới thiệu song ngữ Ê-đê - Việt về văn hóa và tri thức bản địa Ê-đê, https://www.facebook.com/edeyarns.vn/
Phát triển khu vực miền núi Thanh Hóa gắn với bảo tồn bản sắc văn hóa và sinh kế bền vững  (21/11/2025)
Phát triển đô thị di sản ở Ninh Bình: Thực tiễn và định hướng  (02/11/2025)
- Suy ngẫm về “bất biến” trong phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” từ tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh
- Quan điểm công bằng, chất lượng, hiệu quả trong bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân của Đảng Cộng sản Việt Nam
- Công tác tổ chức xây dựng Đảng, xây dựng hệ thống chính trị trước yêu cầu chuyển đổi số
- Gắn kết chặt chẽ tổng kết thực tiễn, nghiên cứu lý luận với xây dựng và tổ chức thực hiện pháp luật trong dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng
- Phát triển mô hình tòa soạn hội tụ đa nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí Việt Nam hiện nay
-
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Cuộc chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 - khát vọng độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 - Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam trong thế kỷ XX -
Quốc phòng - An ninh - Đối ngoại
Chiến thắng Điện Biên Phủ - Bài học lịch sử và ý nghĩa đối với sự nghiệp đổi mới hiện nay -
Kinh tế
Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa : Quan niệm và giải pháp phát triển -
Chính trị - Xây dựng Đảng
Đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị “tinh - gọn - mạnh - hiệu năng - hiệu lực - hiệu quả” theo tinh thần định hướng của Đồng chí GS, TS, Tổng Bí thư Tô Lâm