TCCS - Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang các ngành tri thức và công nghệ, dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đưa ra những quan điểm mới mang tính đột phá nhằm phát huy tối đa tiềm năng của đội ngũ trí thức. Điều đó đặt ra yêu cầu cấp bách với Việt Nam trong việc chuẩn bị nguồn lực để thích ứng, tận dụng cơ hội và bứt phá. 

Tổng Bí thư Tô Lâm dự Hội nghị gặp mặt đại biểu trí thức, nhà khoa học_Ảnh: TTXVN

Phát triển đội ngũ trí thức trong mô hình tăng trưởng mới

Trong tư duy kinh tế truyền thống, lao động trí óc thường được xếp vào nhóm lao động gián tiếp, gắn với kiến trúc thượng tầng và ít được xem là lực lượng trực tiếp tạo ra của cải vật chất. Tuy nhiên, bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức và Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quan niệm này đã có sự thay đổi căn bản. Kế thừa tư tưởng của chủ nghĩa Mác - Lê-nin và tư tưởng Hồ Chí Minh, Nghị quyết số 45-NQ/TW, ngày 24-11-2023, của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, về tiếp tục xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ trí thức đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong giai đoạn mới đã khẳng định: “Đội ngũ trí thức là lực lượng lao động trí óc, có trình độ học vấn cao, chuyên môn sâu về một lĩnh vực, có năng lực tư duy độc lập, sáng tạo; giàu lòng yêu nước, có đạo đức và lý tưởng cách mạng, gắn bó với Đảng, Nhà nước và dân tộc; là lực lượng có vai trò quan trọng trong liên minh giai cấp công nhân, giai cấp nông dân dưới sự lãnh đạo của Đảng; có trách nhiệm tiên phong, tạo ra sản phẩm tinh thần, vật chất chất lượng cao cho xã hội, là nguồn lực đặc biệt trong phát triển kinh tế tri thức, công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; là nhân tố quan trọng trong nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, nâng tầm trí tuệ và sức mạnh dân tộc, đóng góp to lớn cho sự nghiệp đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc”(1). Định nghĩa này nhấn mạnh vào năng lực sáng tạo và khả năng tạo ra giá trị vật chất, qua đó xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa lao động trí óc và lao động chân tay trong dây chuyền sản xuất hiện đại.

Bước tiến lý luận quan trọng trong tư duy của Đảng là xác định trí thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp trong nền kinh tế tri thức, khác với quan điểm trước đây cho rằng chỉ công nhân và nông dân mới trực tiếp tạo ra của cải vật chất, còn trí thức được coi là lao động gián tiếp, phi sản xuất. Văn kiện Đại hội XII của Đảng khẳng định: “Phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ, làm cho khoa học, công nghệ thực sự là quốc sách hàng đầu, là động lực quan trọng nhất để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, kinh tế tri thức, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế, bảo đảm quốc phòng, an ninh”(2). Từ đó, lao động trí thức với vai trò kiến tạo công nghệ được xác định là lực lượng sản xuất trực tiếp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, trí thức không chỉ phục vụ sản xuất trong nước mà còn tham gia trực tiếp vào mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với lao động thủ công. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng tiếp tục khẳng định phương hướng phát triển, đặt trọng tâm vào việc xây dựng đội ngũ trí thức, chuyên gia, nhà khoa học có trình độ cao để đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển đổi số; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xây dựng mô hình tăng trưởng mới trên cơ sở tận dụng cơ hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, dựa vào tiến bộ khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo: “Tiếp tục đẩy mạnh đổi mới mô hình tăng trưởng kinh tế, chuyển mạnh nền kinh tế sang mô hình tăng trưởng dựa trên tăng năng suất, tiến bộ khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, nhân lực chất lượng cao, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả các nguồn lực để nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế”(3).

Tiếp tục khẳng định mô hình tăng trưởng mới, dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng đã xác định sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt, đặt trí thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

Thứ nhất, trong nền kinh tế số, nguồn gốc tạo ra giá trị gia tăng đã chuyển dịch căn bản. Khác với mô hình công nghiệp truyền thống tập trung ở khâu gia công và lắp ráp với lao động phổ thông, hiện nay, phần lớn giá trị được tạo ra từ các hoạt động tri thức như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế sản phẩm và dịch vụ cao cấp,... Do đó, trí thức là những người trực tiếp tạo ra phần lớn giá trị gia tăng. Thứ hai, trí thức giữ vai trò “mở đường” và “dẫn dắt” trong bối cảnh “lực lượng sản xuất mới, nhất là công nghệ cao và trí tuệ nhân tạo phát triển đột phá chưa từng có” (4). Trí thức là chủ thể sáng tạo ra công nghệ nguồn, công nghệ lõi, nắm giữ chìa khóa để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng dựa vào tài nguyên và vốn sang chiều sâu dựa vào năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và đổi mới sáng tạo. Như vậy, phát triển đội ngũ trí thức trong giai đoạn hiện nay thực chất là quá trình đầu tư cho con người, nhằm tích lũy “nguồn lực nội sinh quan trọng nhất”, từ đó gia tăng tốc độ và chất lượng của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Mối quan hệ giữa kinh tế số và đội ngũ trí thức là mối quan hệ nhân quả và hữu cơ. Một nền kinh tế số vững mạnh không thể hình thành nếu thiếu vắng đội ngũ trí thức tinh hoa, đồng thời, chính kinh tế số tạo ra môi trường sinh thái để trí thức phát triển. Trí thức là điều kiện tiên quyết của kinh tế số. Các chủ trương lớn của Đảng về “phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn” sẽ khó đi vào thực chất nếu thiếu hụt nguồn nhân lực để hiện thực hóa. Kinh tế số đòi hỏi sự vận hành của hạ tầng dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các công nghệ số khác. Những hạ tầng này không thể tự vận hành mà cần trí tuệ của các chuyên gia, kĩ sư bậc cao. Dự báo đến năm 2030, kinh tế số sẽ chiếm khoảng 30% GDP của Việt Nam (5). Để đạt được mục tiêu này, trí thức phải là lực lượng dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia, xây dựng chính phủ số và xã hội số. Nếu nguồn lực trí thức chưa được đầu tư đúng mức, Việt Nam có thể rơi vào tình trạng tiêu thụ công nghệ nước ngoài, dẫn đến nguy cơ phụ thuộc và gây ra những thách thức về an toàn trong các lĩnh vực an ninh phi truyền thống.

Kinh tế số đồng thời là môi trường để giải phóng sức sáng tạo của trí thức. Với đặc tính kết nối toàn cầu, chia sẻ dữ liệu và các mô hình kinh doanh mới như kinh tế chia sẻ, kinh tế nền tảng, kinh tế số mở ra không gian vô tận cho trí thức sáng tạo. Quá trình này phá vỡ các rào cản hành chính truyền thống, cho phép trí thức tham gia trực tiếp vào chuỗi giá trị toàn cầu ngay tại Việt Nam. Bài học quốc tế đã chứng minh mối quan hệ trên. Hàn Quốc từ thập niên 90 của thế kỷ XX đã xác định “con người là số một”, chuyển trọng tâm từ phổ cập giáo dục sang nâng cao chất lượng giáo dục đại học gắn với nghiên cứu và phát triển (R&D), đầu tư mạnh cho các trường đại học nghiên cứu, qua đó tạo nguồn nhân lực cho các tập đoàn công nghệ và trở thành cường quốc công nghệ. Singapore coi nhân lực là tài nguyên duy nhất, thực hiện chính sách lương công chức cạnh tranh với khu vực tư nhân để thu hút người tài vào khu vực công, đồng thời áp dụng nguyên tắc trọng dụng nhân tài làm nền tảng để trở thành trung tâm kinh tế tri thức của khu vực. Trung Quốc triển khai “Kế hoạch phát triển nhân tài trung và dài hạn” với mục tiêu chuyển từ lợi tức nhân khẩu sang lợi tức nhân tài, thu hút hàng ngàn chuyên gia đầu ngành từ nước ngoài về nước để thực hiện khát vọng “Made in China 2025”. Những kinh nghiệm này cho thấy, đầu tư cho trí thức không phải là chi phí xã hội mà là khoản đầu tư phát triển có tỷ suất sinh lời cao trong kỷ nguyên số.

Sau 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng, đưa đất nước trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao. Đội ngũ trí thức đã tăng nhanh cả về số lượng và chất lượng, tỷ lệ lao động qua đào tạo được cải thiện, năng suất lao động có bước tiến rõ rệt. Thành tựu một số doanh nghiệp công nghệ vươn ra thị trường quốc tế cùng với chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) liên tục được nâng cao đã khẳng định vai trò ngày càng lớn của trí thức trong tiến trình phát triển đất nước. Đây là nền tảng để Việt Nam bước vào giai đoạn mới với khát vọng trở thành quốc gia phát triển.

Tuy nhiên, thực trạng hiện nay vẫn tồn tại những điểm nghẽn kìm hãm sự phát triển. Báo cáo tổng kết 40 năm đổi mới đã thẳng thắn chỉ rõ: Việt Nam đang đối mặt với “nguy cơ tụt hậu”, nhất là về công nghệ và “rơi vào bẫy thu nhập trung bình”(6). Năng suất lao động năm 2024 chỉ bằng 11,6% của Singapore, 27% của Hàn Quốc và 56,8% của Trung Quốc, cho thấy khoảng cách lớn về năng lực cạnh tranh(7). Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao diễn ra nghiêm trọng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp nền tảng và mũi nhọn, như: chip bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng mới. Cơ cấu nhân lực còn bất hợp lý, thiếu các chuyên gia đầu ngành và tổng công trình sư có khả năng dẫn dắt các dự án lớn. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở thể chế, với tư duy quản lý trí thức vẫn nặng về hành chính hóa, cơ chế tài chính khoa học - công nghệ còn lạc hậu, mang tính “xin - cho”, chưa chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu. Chế độ đãi ngộ và tiền lương trong khu vực công chưa tương xứng với giá trị lao động sáng tạo, dẫn đến tình trạng “chảy máu chất xám” từ khu vực công sang tư nhân và nước ngoài. Môi trường tự do học thuật và dân chủ trong nghiên cứu dù đã có cải thiện nhưng chưa trở thành động lực mạnh mẽ. 

Để giải quyết thực trạng này, yêu cầu cấp thiết là phải thực hiện đột phá thể chế, giải phóng toàn bộ tiềm năng của đội ngũ trí thức, chuyển từ tư duy “quản lý” sang tư duy “kiến tạo”, “trọng dụng” và coi trí thức là “đối tác” trong phát triển. Đây chính là cơ sở thực tiễn để Đại hội XIV của Đảng đề ra những quyết sách chiến lược mới, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững và hội nhập sâu rộng của Việt Nam.

Những điểm mới trong tư duy chiến lược của Đảng về xây dựng, phát triển đội ngũ trí thức trong dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV

Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng kế thừa tinh thần các nghị quyết đại hội trước đây và Nghị quyết số 27-NQ/TW, ngày 6-8-2008, của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X, “Về xây dựng đội ngũ trí thức trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước”, đồng thời có những bước tiến mang tính đột phá trong tư duy kinh tế và quản trị quốc gia đối với đội ngũ trí thức, thể hiện qua các nội dung:

Một là, xác định trí thức là “chủ thể sáng tạo” và lực lượng sản xuất trực tiếp. Trong dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV, Đảng ta đã có nhiều đổi mới tư duy khi định vị trí thức là nhân tố “quyết định” năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là bước chuyển quan trọng, khẳng định trí thức là chủ thể sáng tạo, trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và kiến tạo giá trị mới cho nền kinh tế.

Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV nhấn mạnh: “Phát triển nguồn lực con người, phát triển văn hóa thực sự trở thành nền tảng, sức mạnh nội sinh, động lực to lớn cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước”(8). Cụm từ “sức mạnh nội sinh” mang hàm ý kinh tế sâu sắc, gắn với lý thuyết tăng trưởng nội sinh (Endogenous Growth Theory), trong đó tri thức và vốn con người không phải là yếu tố ngoại sinh mà là đầu vào quyết định tốc độ tăng trưởng dài hạn. Sự khẳng định vai trò chủ thể của trí thức được cụ thể hóa bằng yêu cầu cấp bách: “làm chủ công nghệ sản xuất trong một số ngành công nghiệp mới nổi như: công nghiệp chip bán dẫn, công nghiệp robot và tự động hóa, trí tuệ nhân tạo”(9). Điều này cho thấy, trí thức là lực lượng nắm giữ “chìa khóa” để bảo đảm tính tự chủ của nền kinh tế, giảm thiểu nguy cơ phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng công nghệ nước ngoài vốn đang bị phân mảnh bởi cạnh tranh địa - chính trị. Đây là định hướng chiến lược, đặt trí thức vào vị trí trung tâm của công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong kỷ nguyên số.

Hai là, đột phá về thể chế phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro trong khoa học. Trong tiến trình đổi mới tư duy phát triển khoa học - công nghệ, dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đưa ra điểm nhấn mang tính cách mạng: đột phá về thể chế phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro trong nghiên cứu khoa học. Đây là sự thay đổi trực diện nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn kéo dài nhiều thập kỷ trong kinh tế học thể chế, vốn đã hạn chế khả năng sáng tạo và đổi mới của đội ngũ trí thức.

Trước hết, cơ chế “chấp nhận rủi ro” được khẳng định như một nguyên tắc mới. Trong hoạt động đổi mới sáng tạo, rủi ro là thuộc tính vốn có, không thể loại bỏ. Trước đây, tư duy bảo toàn vốn Nhà nước theo Luật Ngân sách khiến các nhà khoa học ngần ngại tham gia vào những nghiên cứu lớn, bởi lo ngại trách nhiệm nếu thất bại. Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đã khẳng định chủ trương “chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu khoa học”. Dưới góc độ kinh tế học, đây là sự thừa nhận rằng thất bại trong nghiên cứu không phải là lãng phí, mà là một chi phí chìm cần thiết để tích lũy tri thức và tạo tiền đề cho thành công sau này. Tư duy này mở ra cơ chế khuyến khích trí thức “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung”(10), đồng thời, tháo gỡ rào cản tâm lý và pháp lý vốn là trở ngại rất lớn trong hoạt động khoa học - công nghệ.

Bên cạnh đó, cơ chế “thử nghiệm có kiểm soát” được đề xuất như một giải pháp để giải quyết độ trễ giữa sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và khung khổ pháp lý. “Thí điểm cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong các lĩnh vực mới như công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi năng lượng, công nghệ số...”(11). Việc áp dụng khung pháp lý thử nghiệm tạo ra một môi trường pháp lý “an toàn”, nơi trí thức và doanh nghiệp có thể thử nghiệm các mô hình kinh doanh chưa có tiền lệ trong phạm vi giới hạn. Cách tiếp cận này vừa giảm thiểu rủi ro pháp lý cho sáng tạo, vừa cung cấp dữ liệu thực tiễn để cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách. Đây là bước đi quan trọng, giúp Việt Nam không bị tụt hậu trong việc nắm bắt và điều chỉnh các xu hướng công nghệ mới, đồng thời, khẳng định quyết tâm của Đảng trong việc kiến tạo thể chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Ba là, đổi mới cơ chế đãi ngộ, chuyển từ “tiền lương hành chính” sang “định giá giá trị sáng tạo”. Trong dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV, tư duy quản trị nguồn nhân lực công đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ, từ cơ chế hành chính hóa và “xin - cho” sang tiếp cận theo nguyên tắc của thị trường lao động chất lượng cao. Đây là bước đi quan trọng nhằm giải phóng tiềm năng sáng tạo của đội ngũ trí thức và tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng, minh bạch. Văn kiện nêu rõ định hướng “chuyển mạnh phương thức quản lý nhà nước từ tiền kiểm sang hậu kiểm”(12) và áp dụng cơ chế “khoán sản phẩm cuối cùng”. Dưới góc độ kinh tế học, cơ chế “tiền kiểm” vốn tập trung vào kiểm soát chi tiết hóa đơn, chứng từ đầu vào đã tạo ra chi phí giao dịch rất lớn, khiến các nhà khoa học mất nhiều thời gian cho thủ tục hành chính thay vì nghiên cứu. Việc chuyển sang cơ chế “khoán” và “hậu kiểm” giúp tối ưu hóa nguồn lực, tập trung vào hiệu quả đầu ra, đồng thời, thúc đẩy lao động trí óc thành quá trình được định giá dựa trên kết quả cuối cùng thay vì quy trình thực hiện. Đây là sự khẳng định niềm tin của Đảng đối với đội ngũ trí thức, coi họ là lực lượng sáng tạo trực tiếp chứ không chỉ là đối tượng quản lý.

Song song với đó, dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV cũng đề ra chủ trương “xây dựng cơ chế đặc thù về thu nhập, môi trường làm việc, đề bạt, bổ nhiệm để thu hút, sử dụng các nhà khoa học, chuyên gia đầu ngành”(13). Tư duy mới đồng nghĩa với việc chuyển từ trả lương theo thâm niên sang trả lương theo giá trị thị trường của sức lao động và kết quả cống hiến. Đây là bước đi thiết yếu để Việt Nam tham gia hiệu quả vào “cuộc cạnh tranh nhân tài” toàn cầu, giữ chân chất xám trong khu vực công và thu hút trí thức kiều bào về nước. 

Như vậy, những điểm mới trong tư duy chiến lược tại dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV là sự thay đổi về chất trong mối quan hệ giữa Đảng, Nhà nước và đội ngũ trí thức, chuyển từ quan hệ quản lý sang quan hệ đối tác, lấy hiệu quả sáng tạo làm thước đo giá trị cao nhất. Điều này khẳng định vai trò trung tâm của trí thức trong phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, có đóng góp đối với sự phát triển đất nước.

Khối trí thức Việt Nam tại Lễ kỷ niệm, diễu binh, diễu hành 80 năm Cách mạng tháng Tám thành công và Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2-9-1945 - 2-9-2025)_Ảnh: TTXVN 

Một số giải pháp phát triển đội ngũ trí thức trong nền kinh tế số

Để hiện thực hóa các quan điểm chiến lược trong dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng, cần chuyển hóa các chủ trương thành hệ thống chính sách kinh tế cụ thể, trước hết là thực hiện hiệu quả Chiến lược quốc gia về phát triển đội ngũ trí thức trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, tập trung vào ba trụ cột chính: thị trường hóa khoa học - công nghệ, đầu tư hạ tầng chiến lược và chiến lược nhân tài toàn cầu. 

Một là, hoàn thiện thị trường khoa học - công nghệ và sở hữu trí tuệ, thúc đẩy thương mại hóa tri thức. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, để đội ngũ trí thức có thể sống bằng nghề và làm giàu bằng tri thức, yêu cầu đặt ra là phải thúc đẩy quá trình “thị trường hóa” các sản phẩm khoa học, đưa tri thức từ dạng tiềm năng thành tài sản thực tế có giá trị giao dịch. Đây là bước đi tất yếu nhằm tạo động lực cho sáng tạo khoa học, đồng thời hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn với cơ chế thị trường.

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là vướng mắc trong việc giao quyền sở hữu và phân chia lợi nhuận từ các tài sản khoa học - công nghệ hình thành bằng ngân sách nhà nước. Để giải quyết vấn đề này, cần xây dựng cơ chế phân chia lợi nhuận minh bạch, trong đó Nhà nước chia sẻ một phần lợi ích kinh tế cho nhà khoa học và tổ chức chủ trì. Cách tiếp cận vừa tạo động lực kinh tế trực tiếp cho nhà khoa học, vừa đưa tri thức thành tài sản có khả năng giao dịch, thế chấp và góp vốn. Từ đó, thúc đẩy sự ra đời của các doanh nghiệp khởi nguồn công nghệ từ viện nghiên cứu và trường đại học, góp phần hình thành thị trường khoa học - công nghệ năng động.

Song song với thương mại hóa kết quả nghiên cứu, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IP) cần được coi là nền tảng hạ tầng “mềm” của nền kinh tế số. Trong bối cảnh hiện nay, trí tuệ là tài sản vốn hóa quan trọng nhất, quyết định giá trị của doanh nghiệp và thậm chí của quốc gia. Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đã nhấn mạnh yêu cầu: “Bảo vệ và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trí tuệ, tài nguyên số”(14). Điều này đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp lý để định giá tài sản trí tuệ, đồng thời tăng cường cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ nhằm bảo vệ thành quả sáng tạo của đội ngũ trí thức trước các hành vi xâm phạm. Khi được bảo đảm, niềm tin của nhà khoa học và doanh nghiệp đối với hoạt động đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) sẽ gia tăng, qua đó thúc đẩy thương mại hóa tri thức và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.

Hai là, đầu tư hạ tầng “cứng” cho kinh tế số. Theo lý thuyết kinh tế học phát triển, đầu tư công giữ vai trò “vốn mồi” (crowding-in effect), có chức năng dẫn dắt và kích hoạt đầu tư xã hội vào những lĩnh vực rủi ro cao hoặc đòi hỏi nguồn vốn lớn mà khu vực tư nhân chưa sẵn sàng tham gia. Đây là cơ chế quan trọng để Nhà nước tạo nền tảng hạ tầng cho kinh tế số, đồng thời khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và xã hội trong quá trình đổi mới sáng tạo.

Trước hết, ngân sách nhà nước cần tập trung đầu tư cho các hạ tầng chiến lược mà dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đã xác định, bao gồm “hạ tầng dữ liệu, các cơ sở dữ liệu quốc gia”, “trung tâm dữ liệu quốc gia” và hệ thống các phòng thí nghiệm trọng điểm đạt chuẩn quốc tế trong các lĩnh vực công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ sinh học. Đây là những hạ tầng thiết yếu để đội ngũ trí thức triển khai các nghiên cứu tầm cỡ, làm chủ công nghệ nguồn và giảm thiểu sự phụ thuộc vào hạ tầng nước ngoài. Song song với đó, Đảng ta chủ trương xây dựng hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia, lấy “doanh nghiệp là trung tâm, viện nghiên cứu và trường đại học là chủ thể nghiên cứu mạnh”(15). Nhà nước đóng vai trò kiến tạo môi trường thể chế và hạ tầng để thúc đẩy liên kết công - tư trong nghiên cứu và triển khai. Để thực hiện điều này, Nhà nước cần có cơ chế để doanh nghiệp tham gia đặt hàng, tài trợ cho các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo, đồng thời, hình thành các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm công nghệ nhằm kết nối ý tưởng của trí thức với nguồn vốn của thị trường. Đây là cách tiếp cận toàn diện, vừa phát huy vai trò dẫn dắt của Nhà nước, vừa khuyến khích sự tham gia chủ động của khu vực tư nhân, qua đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của kinh tế số.

Ba là, thực hiện tốt chiến lược đào tạo và thu hút nhân tài. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt về nhân lực chất lượng cao, Việt Nam cần chuyển từ thế bị động sang chủ động bằng chiến lược nhân tài quốc gia có tính hệ thống và dài hạn. Đây là yêu cầu cấp thiết để đất nước không bị tụt hậu trong “cuộc cạnh tranh nhân tài” toàn cầu, khi nguồn nhân lực trình độ cao được coi là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trước hết, cần có cơ chế đặc biệt để thu hút và kết nối trí thức kiều bào. Hiện có khoảng 500.000 - 600.000 trí thức người Việt ở nước ngoài, trong đó nhiều người là chuyên gia đầu ngành. Đây là nguồn lực vô cùng to lớn, nhưng cần những chính sách thực sự cụ thể và hiệu quả. Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đã định hướng: “Xây dựng mạng lưới đổi mới sáng tạo, thu hút chuyên gia, nhà khoa học nước ngoài, người Việt Nam ở nước ngoài”(16). Điều này đòi hỏi phải tạo điều kiện thuận lợi về môi trường làm việc, cơ chế thu nhập, cư trú và quyền sở hữu tài sản, để trí thức kiều bào có thể đóng góp thiết thực, trực tiếp hoặc gián tiếp vào các quyết sách lớn phát triển quốc gia.

Song song với việc thu hút nguồn lực từ bên ngoài, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống đại học tinh hoa trong nước. Dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng đã xác định rõ nhiệm vụ: “Có chính sách đột phá phát triển một số cơ sở giáo dục đại học định hướng nghiên cứu trở thành các trung tâm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngang tầm các nước tiên tiến”(17). Đây sẽ là nơi sản sinh ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho các ngành mũi nhọn như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ thông tin. Việc xây dựng các đại học tinh hoa không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực trình độ cao, vốn là điểm nghẽn của nền kinh tế, mà còn tạo nền tảng để Việt Nam tự chủ về nguồn nhân lực, giảm phụ thuộc vào đào tạo nước ngoài, đồng thời nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Những quan điểm mới trong dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV đã khẳng định một bước chuyển quan trọng sang tư duy kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong quản trị và phát triển nguồn nhân lực trí thức. Việc chuyển đổi từ cơ chế “xin - cho”, “hành chính hóa” sang cơ chế “khoán”, “kiến tạo”, “chấp nhận rủi ro” và “định giá theo thị trường” thể hiện sự đột phá về thể chế, mở ra không gian sáng tạo rộng lớn cho đội ngũ trí thức. Đây là sự thay đổi mang tính nền tảng, khẳng định trí thức là lực lượng sản xuất trực tiếp, chủ thể sáng tạo, gắn liền với năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số. Đầu tư cho đội ngũ trí thức là đầu tư cho phát triển bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự thành công của Việt Nam trong việc vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hiện thực hóa khát vọng thịnh vượng phụ thuộc nhiều vào khả năng chuyển hóa tiềm năng trí thức thành nguồn lực vật chất cụ thể. Các chủ trương của Đảng được thể hiện trong các dự thảo các văn kiện trình Đại hội XIV chính là kim chỉ nam và nền tảng chính trị để thực hiện sứ mệnh đó.

------------------------

(1) Nghị quyết số 45-NQ/TW, ngày 24-11-2023, của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, về “Tiếp tục xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ trí thức đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong giai đoạn mới”
(2) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2016, tr.119, tr.120
(3) Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2021, t.I, tr.120
(4), (7), (8), (9), (10), (11), (12), (13), (14), (15), (16), (17) Xem: Dự thảo Báo cáo Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng 
(5) Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 29-9-2019, của Bộ Chính trị, về “Một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư”
(6) Xem: Dự thảo Báo cáo Tổng kết một số vấn đề lý luận và thực tiễn về công cuộc đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa trong 40 năm qua ở Việt Nam